Điểm chuẩn tham khảo 2025

19 điểm khối DD2 (DD2)
vào được trường nào?

26 ngành có thể đậu  ·  1 ngành tầm với

15161718192021222324252627282930
Đổi tổ hợp:
← 18 điểm 20 điểm →

19 điểm tổ hợp DD2 (DD2) là mức điểm trung bình khá, đủ sức cạnh tranh ở nhiều trường nhưng cần chọn ngành và trường phù hợp để tối ưu cơ hội. Với mức điểm này, bạn có thể đậu thẳng **26 ngành**, đồng thời có thêm **1 ngành** tầm với tại các trường như Đại Học Phenikaa, Đại Học Mở Tphcm, Đại Học Khoa Học Thái Nguyên, Đại Học Công Nghệ Tphcm, Đại Học Thái Bình Dương. Hãy xem chi tiết bảng kết quả bên dưới và dùng công cụ **HAT 360** để khám phá đầy đủ các lựa chọn phù hợp với bạn.

✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 19 năm 2025

26 ngành từ 11 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
19.0Đại Học PhenikaaNgôn Ngữ Hàn QuốcA01;D01;D09;D10;D84;DD2;X25
18.5Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên TiếnA01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2
18.4Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcA01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2
17.8Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ NhậtA01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2
17.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênHàn Quốc HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2
16.0Đại Học Mở TphcmNgôn Ngữ Nhật Chương Trình Tiên TiếnA01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ AnhC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Thái Bình DươngKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56
15.0Đại Học Văn LangNgôn Ngữ Hàn QuốcD01;D14;D15;DD2;X78
15.0Đại Học Trưng VươngNgôn Ngữ Hàn QuốcA00;A01;C00;D01;D09;D15;D66;DD2
15.0Đại Học Thái Bình DươngTài Chính – Ngân HàngA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Thái Bình DươngTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56
15.0Đại Học Thái Bình DươngQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Thái Bình DươngQuản Trị Khách SạnA08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2
15.0Đại Học Thái Bình DươngMarketingA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Thái Bình DươngLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Thái Bình DươngCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26;X56
15.0Đại Học Thái Bình DươngKế ToánA00;A01;A09;C14;C19;D01;D03;D04;D07;D24;D25;D29;D30;DD2;X02;X03;X26
15.0Đại Học Thái Bình DươngDu LịchA08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Nguyễn TrãiNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;DD2;D66;X78
15.0Đại Học Hạ LongNgôn Ngữ Hàn QuốcA01;AH1;D01;D14;D15;DD2;X78;Y03
15.0Đại Học Hùng Vương TphcmNgôn Ngữ Hàn QuốcD01;A01;C04;X78;C03;C00;DD2;D14
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ Trung QuốcC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Công Nghệ TphcmNgôn Ngữ NhậtC00;D01;D03;D04;D06;D11;D14;D15;D43;D44;D45;D53;D54;D55;D63;D64;D65;DD2;DH1;DH3;DH5;X01
15.0Đại Học Đại NamNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;D01;DD2;D14;D15;D66;X78
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 19–21.0 (cần cố gắng thêm)

1 ngành từ 1 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
20.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcD01;D02;D03;D04;D05;D06;DD2;X01

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp DD2)

Các trường có điểm chuẩn gần 19 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026

Trường202020212022202320242025
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên16.516.016.017.2
Trường Đại Học Mở Tphcm16.018.820.021.518.016.0
Trường Đại Học Thăng Long24.624.924.819.3
Đại Học Phenikaa23.523.022.019.0
🔗 Điểm khác — tổ hợp DD2
17 điểm DD2  ·  18 điểm DD2  ·  20 điểm DD2  ·  21 điểm DD2
Tổ hợp cùng nhóm — 19 điểm
19 điểm D01  ·  19 điểm D02  ·  19 điểm D03  ·  19 điểm D04