Với 19 điểm tổ hợp X01 (Ngữ văn, Toán, GDKTPL), bạn đang ở mức trung bình khá — đủ cạnh tranh ở nhiều trường nhưng cần chọn ngành và trường thật sự phù hợp thay vì chỉ nhắm vào tên tuổi. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh năm ngoái, có khoảng 526 ngành bạn có thể đậu chắc và 82 ngành tầm với đáng thử, trong đó có các trường như Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên, Đại Học An Giang, Đại Học Tài Chính Kế Toán, Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên, Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh. Hãy xem chi tiết ở bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để so sánh ngành theo sở thích, học phí và cơ hội việc làm — tránh chọn chỉ vì điểm vừa đủ.
526 ngành từ 68 trường
Hiển thị 300/526 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Luật Kinh Tế | C00;C01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Marketing | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;B00;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Lạc Hồng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 18.85 | Đại Học Kiên Giang | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.84 | Đại Học Đồng Tháp | Kinh Doanh Quốc Tế | C14;X01 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.72 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.7 | Đại Học Hùng Vương | Kinh Tế | X53;X01;X25;D01 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Hùng Vương | Tài Chính - Ngân Hàng | X53;X01;X25;D01 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Hùng Vương | Kế Toán | X53;X01;X25;D01 | ↗ |
| 18.56 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Công Nghệ Thông Tin | A00;C01;X01;B08 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Tác Xã Hội | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Nông Lâm Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 18.43 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Quản Lý Đất Đai, Bất Động Sản Và Môi Trường | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kiên Giang | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đông Đô | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;D01;X70;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Kinh Tế Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tiền Giang | Luật Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Logistics Và Ql Chuỗi Cung Ứng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Luật Kinh Tế | A00;C00;X01;D01;D09;D10;C03;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Kinh Doanh | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Luật Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Kế Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Lý Đất Đai Gồm 02 Chuyên Ngành: Quản Lý Đất Đai; Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên. | B03;C02;D01;X01;X04 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sao Đỏ | Luật | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Luật Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm | A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật Kinh Tế | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Luật | C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01(Gố | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Quốc Tế (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hoa Lư | Du Lịch | D01;C01;C04;C03;X01 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Quảng Bình | Kế Toán | X01 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Kinh Doanh | X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Đầu Tư | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.31 | Đại Học Quảng Bình | Nông Nghiệp | X01 | ↗ |
| 17.31 | Đại Học Quảng Bình | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | X01 | ↗ |
| 17.22 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Công | C14;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kiểm Toán | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;X01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;A06;D12;X13;X62;X01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Phát Triển | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D10;X01;X17;C03;D01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế - Chuẩn Quốc Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Chăn Nuôi Thú Y - Thủy Sản | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X03;X04 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đại Nam | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;C02;C14;D07;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Lâm Học | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Kế Toán (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Lâm Nghiệp Đô Thị | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Nông Nghiệp Và Cảnh Quan | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kế Toán, Quản Trị Kinh Doanh Và Thương Mại | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kinh Tế Và Quản Lý | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Phát Triển Nông Thôn | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Advanced Diploma In Accounting & Business Của Hiệp Hội Kế Toán Công Chứng Anh (Acca) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Cfab Của Viện Kế Toán Công Chứng Anh Và Xứ Wales (Icaew) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Văn Hiến | Văn Học | C00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70 | ↗ |
| 16.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Đất Đai | C04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Thiên Nhiên | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Quan Hệ Quốc Tế | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Quản Trị Kinh Doanh | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Chính Trị Học | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Kinh Tế | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Kế Toán | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Luật | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Song Ngành Kinh Tế - Tài Chính | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Nai | Kế Toán | A00;A01;D01;X05;X01 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tâm Lý Học | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tài Chính - Ngân Hàng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Truyền Thông Đa Phương Tiện | B03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Khách Sạn | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Lý Đất Đai | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kiểm Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế Nông Nghiệp | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Khoa Học Cây Trồng | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Du Lịch | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Công Tác Xã Hội | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chăn Nuôi - Thú Y | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C03;C04;D01;D10;D11;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Kế Toán | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;X05;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Kế Toán | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kiến Trúc Cảnh Quan | C04;H00;V01;X01;X02;X03;X07;X57;X71;Y09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Du Lịch Sinh Thái | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Quản Trị Kinh Doanh | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng (Liên Kết) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kinh Doanh Quốc Tế | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kế Toán | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Tài Chính - Ngân Hàng | C00;X01 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A09;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý An Toàn, Sức Khỏe Và Môi Trường | A00;B00;C14;D10;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quan Hệ Công Chúng | D01;C01;C03;C04;X02;C00;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Bất Động Sản | C00;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Luật Kinh Tế | D01;C03;C04;X01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Đông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Thương Mại Điện Tử | D01;X01;X04;Y09;C03;C04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Luật | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C03;C04;D01;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C03;C04;C14;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Đất Đai | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D09;D10;D45;D65;X01;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X01;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C01;C04;D01;D07;D10;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Quản Trị Kinh Doanh | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Marketing | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kinh Tế | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Kinh Tế Phát Triển | C03;X74;X01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Kế Toán | A00;A01;C01;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Phát Triển Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Tài Chính - Ngân Hàng | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Dệt, May | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kế Toán Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kinh Doanh Quốc Tế | A07;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Digital Marketing | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Thông Tin Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Đạo Diễn Điện Ảnh, Truyền Hình | A00;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Xã Hội Học | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Việt Nam Học | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Tâm Lý Học | A00;D08;D13;B03;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Du Lịch | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Điện Ảnh, Truyền Hình | A00;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật Kinh Tế Đào tạo tại Đắk Lắk | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Tâm Lý Học | B03;C00;C01;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Thiết Kế Đồ Hoạ | C01;C03;C04;C14;D01;H01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Liên Kết Đài Loan) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Truyền Thông Đa Phương Tiện Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;C00;D01;D14;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Văn Phòng | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhân Lực | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Kinh Doanh Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Khách Sạn Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Marketing/ Digital Marketing Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A07;D01;D10;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Sinh Học | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ký Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Biến Đổi Khí Hậu Và Phát Triển Bền Vững | A00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Khmer | C00;D01;D14;X01;X70;X75;X79 | ↗ |
82 ngành từ 28 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | An Ninh Mạng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Marketing Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Tài Chính (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Marketing (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Trọng Điểm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Tân Trào | Chính Trị Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 19.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.76 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Trị Kinh Doanh | C14;X01 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.81 | Đại Học Nha Trang | Kinh Tế (02 Chuyên Ngành: Kinh Tế Thủy Sản; Quản Lý Kinh Tế) Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 19.81 | Đại Học Nha Trang | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Toán nhân 2 | D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 19.81 | Đại Học Nha Trang | Kinh Tế Phát Triển Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Quy Nhơn | Công Tác Xã Hội | D01;D14;X01;X78 | ↗ |
| 19.95 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Logictics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kế Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Kế Toán | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Số | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Marketing | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Tâm Lý Học | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Tài Chính Ngân Hàng (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Du Lịch Văn Hóa | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hải Quan Và Logistics (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thương Mại Điện Tử (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Trị Marketing (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hùng Vương | Quản Trị Kinh Doanh | X53;X01;X25;D01 | ↗ |
| 20.01 | Đại Học Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.05 | Đại Học Đồng Tháp | Kế Toán | C14;X01 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài Chính – Ngân Hàng (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.24 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Luật Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00 | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 20.5 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Thú Y | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Lý Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Kiên Giang | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Mở Tphcm | Đông Nam Á Học | D01;D02;D03;D04;D05;D06;DD2;X01 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.83 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.9 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;C01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 20.95 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;X01;X05;X06 | ↗ |
| 20.98 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01;X01;X05;X06 | ↗ |
| 20.99 | Đại Học Đồng Tháp | Tài Chính - Ngân Hàng | C14;X01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành Luật | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Trung Quốc Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật Hình Sự Và Tố Tụng Hình Sự | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Luật | A00;X01;X74;D01 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Và Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Thực Phẩm Và Chế Biến | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Khoa Học Môi Trường | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Việt Nam Học | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Quốc Tế Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Phần Mềm | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Tài Chính Doanh Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 19 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | — | — | 16.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | — | — | — | 16.0 | — | 16.0 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Trường Du Lịch - Đại Học Huế | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học An Giang | — | — | — | — | — | 16.0 |