Với 20 điểm tổ hợp X01 (Ngữ văn, Toán, GDKTPL), bạn đang ở mức trung bình khá — đủ để cạnh tranh ở nhiều ngành nhưng cần chọn lọc kỹ để tránh rủi ro trượt oan. Cụ thể, có 573 ngành bạn có thể đậu chắc và 77 ngành tầm với đáng thử sức, trong đó có những trường như Đại Học Bạc Liêu, Học Viện Hàng Không Việt Nam, Đại Học Hùng Vương Tphcm, Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế, Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để so sánh, lọc ngành theo sở thích và mức độ an toàn phù hợp với bạn nhất.
573 ngành từ 71 trường
Hiển thị 300/573 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 20.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Tâm Lý Học | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Marketing | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kiểm Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kế Toán (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thương Mại Điện Tử (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Trị Marketing (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hùng Vương | Quản Trị Kinh Doanh | X53;X01;X25;D01 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Số | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Logictics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Tài Chính Ngân Hàng (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Kế Toán | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Du Lịch Văn Hóa | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hải Quan Và Logistics (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.95 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Quy Nhơn | Công Tác Xã Hội | D01;D14;X01;X78 | ↗ |
| 19.81 | Đại Học Nha Trang | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Toán nhân 2 | D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 19.81 | Đại Học Nha Trang | Kinh Tế (02 Chuyên Ngành: Kinh Tế Thủy Sản; Quản Lý Kinh Tế) Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 19.81 | Đại Học Nha Trang | Kinh Tế Phát Triển Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.76 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Trị Kinh Doanh | C14;X01 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Tân Trào | Chính Trị Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Trọng Điểm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Marketing (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Tài Chính (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Marketing Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | An Ninh Mạng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Luật Kinh Tế | C00;C01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Marketing | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;B00;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Lạc Hồng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 18.85 | Đại Học Kiên Giang | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.84 | Đại Học Đồng Tháp | Kinh Doanh Quốc Tế | C14;X01 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.72 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.7 | Đại Học Hùng Vương | Kinh Tế | X53;X01;X25;D01 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Hùng Vương | Kế Toán | X53;X01;X25;D01 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Hùng Vương | Tài Chính - Ngân Hàng | X53;X01;X25;D01 | ↗ |
| 18.56 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Công Nghệ Thông Tin | A00;C01;X01;B08 | ↗ |
| 18.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Tác Xã Hội | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Nông Lâm Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 18.43 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 18.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Quản Lý Đất Đai, Bất Động Sản Và Môi Trường | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Luật Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm | A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sao Đỏ | Luật | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Kinh Tế Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kiên Giang | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Quốc Tế (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Luật Kinh Tế | A00;C00;X01;D01;D09;D10;C03;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Luật | C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01(Gố | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Logistics Và Ql Chuỗi Cung Ứng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Kế Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hoa Lư | Du Lịch | D01;C01;C04;C03;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Luật Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Kinh Doanh | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tiền Giang | Luật Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật Kinh Tế | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Lý Đất Đai Gồm 02 Chuyên Ngành: Quản Lý Đất Đai; Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên. | B03;C02;D01;X01;X04 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đông Đô | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;D01;X70;X01 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Quảng Bình | Kế Toán | X01 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Kinh Doanh | X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Đầu Tư | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | B03;C01;C02;C03;C04;D01;D04;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;X01 | ↗ |
| 17.31 | Đại Học Quảng Bình | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | X01 | ↗ |
| 17.31 | Đại Học Quảng Bình | Nông Nghiệp | X01 | ↗ |
| 17.22 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Công | C14;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Nông Nghiệp Và Cảnh Quan | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D10;X01;X17;C03;D01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Chăn Nuôi Thú Y - Thủy Sản | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X03;X04 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;X01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;A06;D12;X13;X62;X01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kế Toán, Quản Trị Kinh Doanh Và Thương Mại | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Kế Toán (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Phát Triển | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kinh Tế Và Quản Lý | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế - Chuẩn Quốc Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Lâm Nghiệp Đô Thị | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Phát Triển Nông Thôn | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Advanced Diploma In Accounting & Business Của Hiệp Hội Kế Toán Công Chứng Anh (Acca) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế Cfab Của Viện Kế Toán Công Chứng Anh Và Xứ Wales (Icaew) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đại Nam | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;C02;C14;D07;X01 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Lâm Học | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kiểm Toán | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Văn Hiến | Văn Học | C00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70 | ↗ |
| 16.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Đất Đai | C04;D01;D14;D15;X01;X02;X04;X26;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Thiên Nhiên | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Trị Khách Sạn | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tâm Lý Học | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Tài Chính - Ngân Hàng | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Truyền Thông Đa Phương Tiện | B03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A01;C01;C02;C03;D01;D09;X01;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kiểm Toán | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Quản Lý Đất Đai | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Nai | Kế Toán | A00;A01;D01;X05;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;X05;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế Nông Nghiệp | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Kinh Tế | C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Khoa Học Cây Trồng | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Du Lịch | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Công Tác Xã Hội | B03;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chăn Nuôi - Thú Y | B03;C01;C02;C04;C14;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C03;C04;D01;D10;D11;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kinh Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng (Liên Kết) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kiến Trúc Cảnh Quan | C04;H00;V01;X01;X02;X03;X07;X57;X71;Y09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Du Lịch Sinh Thái | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Kế Toán | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Chính Trị Học | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Kinh Tế | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Kế Toán | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Luật | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Quan Hệ Quốc Tế | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Quản Trị Kinh Doanh | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kinh Doanh Quốc Tế | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kế Toán | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Quản Trị Kinh Doanh | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Tài Chính - Ngân Hàng | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Song Ngành Kinh Tế - Tài Chính | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Kế Toán | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp (Học Tại Vĩnh Phúc) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kế Toán (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý An Toàn, Sức Khỏe Và Môi Trường | A00;B00;C14;D10;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quan Hệ Công Chúng | D01;C01;C03;C04;X02;C00;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Bất Động Sản | C00;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A09;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Luật Kinh Tế | D01;C03;C04;X01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Đông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Luật | D01;X01;X04;Y09;C04;C03 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Thương Mại Điện Tử | D01;X01;X04;Y09;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Khmer | C00;D01;D14;X01;X70;X75;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tâm Lý Học | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc - Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Văn Hoá Học | C04;D01;C00;C03;X01;X74;X70;C01;C02;C05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Tài Chính - Ngân Hàng | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tâm Lý Học (Tham Vấn Và Trị Liệu Tâm Lý - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Quản Trị Kinh Doanh | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Nhật Bản - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Kế Toán | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Nhật Bản - Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;C14;C20;D01;D15;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh & Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Du Lịch | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh & Luật (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Biến Đổi Khí Hậu Và Phát Triển Bền Vững | A00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Ký Thuật Trắc Địa - Bản Đồ | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Trắc Địa - Bản Đồ Phân hiệu Thanh Hóa | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kỹ Thuật Địa Chất | A00;A01;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Biển | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Nước | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai Phân hiệu Thanh Hóa | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Kinh Tế | C04;C01;C02;D01;C03;D10;X01;A00;A01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Hàn - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Sinh Học | B03;C01;C02;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Bất Động Sản | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | An Toàn Thông Tin | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Thẩm Mỹ | B03;C01;C02;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A09;C01;C04;C14;D01;X01;X21 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Quản Trị Kinh Doanh | X01;C04;C02;D01;C01;C03 | ↗ |
77 ngành từ 29 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 20.01 | Đại Học Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.05 | Đại Học Đồng Tháp | Kế Toán | C14;X01 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài Chính – Ngân Hàng (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.24 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Luật Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00 | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Lý Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.5 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Thú Y | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Kiên Giang | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Bảo Hiểm (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Mở Tphcm | Đông Nam Á Học | D01;D02;D03;D04;D05;D06;DD2;X01 | ↗ |
| 20.83 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.9 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;C01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 20.95 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;X01;X05;X06 | ↗ |
| 20.98 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01;X01;X05;X06 | ↗ |
| 20.99 | Đại Học Đồng Tháp | Tài Chính - Ngân Hàng | C14;X01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Phần Mềm | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Quốc Tế Học | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Tài Chính Doanh Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kế Toán Doanh Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Ct Tăng Cường Ta) | C01;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Khoa Học Môi Trường | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Thực Phẩm Và Chế Biến | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Và Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Luật | A00;X01;X74;D01 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành Luật | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật Hình Sự Và Tố Tụng Hình Sự | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Trung Quốc Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Việt Nam Học | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.01 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Sư Phạm Tiếng H’Mong | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.15 | Đại Học Hải Dương | Văn Học | C00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Kinh Doanh Thương Mại (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 21.24 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm Liên Kết Quốc Tế - Knu | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;C01;D01;X01;X02;X03;X05;X07 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.31 | Đại Học Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.35 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Công Tác Xã Hội | D01;B03;C03;C04;C02;C14;X01 | ↗ |
| 21.45 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;C01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 21.45 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Quản Lý Đất Đai (Chương Trình Nâng Cao) | A00;A01;C01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Thể Dục Thể Thao Đà Nẵng | Quản Lý Tdtt | B03;C01;C03;C04;X01;X04;X03 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Luật Kinh Tế | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 21.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 21.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.5 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.52 | Đại Học An Giang | Triết Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 21.54 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.58 | Đại Học Sài Gòn | Luật | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.6 | Đại Học Tân Trào | Công Tác Xã Hội | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.7 | Đại Học Nha Trang | Kế Toán (Chương Trình Đặc Biệt) Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | X02;X01;D01 | ↗ |
| 21.7 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07;X01;X25;X26;X78 | ↗ |
| 21.7 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Văn Phòng | B03;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.7 | Đại Học Nha Trang | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Chương Trình Song Ngữ Pháp - Việt) Toán nhân 2 | D01;X01;C03;C04;D03 | ↗ |
| 21.7 | Đại Học Nha Trang | Kế Toán Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 21.7 | Đại Học Nha Trang | Kiểm Toán Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 | D01;X01;X02;C04 | ↗ |
| 21.71 | Đại Học Sài Gòn | Kiểm Toán | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.92 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X01;X05;X06;X25 | ↗ |
| 21.95 | Đại Học Sài Gòn | Du Lịch | B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | B03;B08;C00;C14;D14;X01;X58 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử Và Tự Động Hóa | A00;A01;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X07;X08 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh (Cs Nam Định) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Sư Phạm Công Nghệ | A09;C03;C04;C14;D01;X01;X02;X03;X04;X21 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sài Gòn | Trí Tuệ Nhân Tạo | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Lữ Hành | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Khách Sạn Nhà Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kiểm Toán | A00;A01;A02;C01;D01;D07;X01;X02;X03;X09 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Trị Doanh Nghiệp | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 20 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | — | — | 16.0 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | — | — | — | — | — | 17.0 |
| Trường Du Lịch - Đại Học Huế | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học An Giang | — | — | — | — | — | 16.0 |
| Trường Đại Học Bạc Liêu | — | — | — | — | — | 15.0 |