Với 24 điểm tổ hợp V03 (Ngữ văn, Vật lí, Vẽ mỹ thuật), bạn đang ở vùng điểm khá cạnh tranh trong khối năng khiếu mỹ thuật — đủ sức gõ cửa nhiều trường tốp có môn Vẽ. Cụ thể, bạn có thể đậu thẳng **11 ngành**, đồng thời còn **0 ngành** tầm với đáng để nhắm tới, trong đó có những trường như Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội, Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm, Đại Học Cần Thơ, Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng, Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội. Hãy xem bảng phân tích bên dưới và dùng công cụ **HAT 360** để so sánh chi tiết từng ngành theo đúng hồ sơ của bạn.
11 ngành từ 8 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 22.56 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Kiến Trúc Và Thiết Kế Cảnh Quan | V00;V01;V03;V06 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kiến Trúc (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | V03;V12 | ↗ |
| 21.2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | KiếN TrúC NộI ThấT (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | V03;V12 | ↗ |
| 18.1 | Đại Học Cần Thơ | Kiến Trúc | V00;V01;V02;V03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Đồ Họa | V00;V01;V02;V03;V04;H00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kiến Trúc | V00;V01;V02;H06;H00;V03;V06;H02 | ↗ |
| 16.75 | Đại Học Khoa Học Huế | Kiến Trúc | V00;V01;V02;V03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kiến Trúc | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Nội Thất | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;H04;H06;H08;V03;V05;V06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thiết Kế Thời Trang | D01;X02;X07;X21;X27;V01;V02;V03;H06 | ↗ |
0 ngành từ 0 trường
Không có dữ liệu phù hợp.
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 24 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | — | — | — | — | — | 22.6 |
| Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | 21.2 | 22.5 | 21.5 | 23.3 | 22.8 | 21.2 |