✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 26 năm 2025
3260 ngành từ 239 trường
Hiển thị 300/3260 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 26.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Thông Tin (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Dự Bị Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) Toán nhân 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.0 | Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân Sự | Hậu Cần Quân Sự (Thí Sinh Nam Miền Bắc) | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Hoá Học | A00 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ Thuật Robot | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | An Toàn Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 26.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | A00;C03;C04;X01;X78;X86;X90 | ↗ |
| 26.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | A00;C03;C04;X01;X78;X86;X90 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 26.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Sư Phạm Tin Học | A00;C01;C04;D01 | ↗ |
| 25.99 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Tin Học | A00;X06;A01 | ↗ |
| 25.99 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A01;A02;B00 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Cần Thơ | Luật | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 25.96 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Hạt Nhân | A00;A02;A03;A04;X05;X06;X07;X08 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Cơ Khí (Chuyên Ngành: Công Nghệ Chế Tạo Cơ Khí, Tự Động Hoá Thiết Kế Cơ Khí) | A00;A01;D07;X06 | ↗ |
| 25.95 | Học Viện Ngoại Giao | Quan Hệ Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.92 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Tin Học | A00;X05;X06;D01 | ↗ |
| 25.91 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Địa Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Công Nghệ Tài Chính Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Ngoại Giao | Truyền Thông Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Hệ ThốNg NhúNg Và Iot (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế Toán Tích Hợp Chứng Chi Quốc Tế (Jcaew Cfab) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Hoá Học | A00 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Quản Trị Kinh Doanh | A00 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Toán Học | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Tiểu Học – Tiếng Jrai | A00;C00;C03;D01 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Giải Trí Và Sự Kiện | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.87 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Ct Tcta) | A00;X06 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.86 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 25.85 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kế Toán | A00;A01 | ↗ |
| 25.85 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;D07;X26 | ↗ |
| 25.85 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Y Khoa | A00;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 25.84 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Khí Hàng Không (Chương Trình Việt - Pháp Pfiev) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D29;X02 | ↗ |
| 25.83 | Đại Học An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 6) | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Và Quản Lý Đô Thị (Ngành Kinh Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.8 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Thương Mại | Kế Toán (Kế Toán Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Hóa Học | A00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Kinh Doanh Thương Mại Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 25.78 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Khai Thác Vận Tải (Chuyên Ngành: Vận Tải - Thương Mại Quốc Tế, Quy Hoạch Và Quản Lý Gtvt Đô Thị) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 25.77 | Đại Học Quảng Nam | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C03;X01 | ↗ |
| 25.76 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nguồn Nhân Lực) - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C02;A00 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Toán Kinh Tế (Chuyên Ngành Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế, Quản Trị Và Tài Chính) | A00;A01 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A00 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Chính Trị | A00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ct Tcta) | A00;A02;X06;X07 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Đhnnqt Kế Toán - Kiểm Toán Theo Định Hướng Acca Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Thương Mại | Kiểm Toán (Kiểm Toán) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Luật Thương Mại Quốc Tế | A00 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá (Chuyên Ngành: Tự Động Hoá) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Kiểm Toán Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 25.69 | Đại Học Cần Thơ | Luật Dân Sự Và Tố Tụng Dân Sự | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 25.68 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Điện Tử - Hợp Tác Với Đh Công Nghệ Nagaoka (Nhật Bản) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D28;X02 | ↗ |
| 25.67 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 6) Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.67 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.65 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 25.64 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh (E-Bba) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.63 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.61 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Vật Liệu | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Nhân Lực (Quản Trị Nhân Lực Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Kinh Doanh Số Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Đô Thị | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.59 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | An Toàn Thông Tin | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.59 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C02;A00 | ↗ |
| 25.58 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs05 | A00;A02;B00 | ↗ |
| 25.58 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Y Sinh (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.58 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 1) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X05 | ↗ |
| 25.57 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs11 | A00;A01;B00;C00;D01;C14 | ↗ |
| 25.57 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Đặc Thù - Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.56 | Học Viện Tài Chính | Kinh Tế Đầu Tư | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.56 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá (Chuyên Ngành Hệ Thống Giao Thông Thông Minh) | A00;A01;D07;X06 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng Toán nhân 2 | C02;A00 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Hóa Học - Chương Trình Tiên Tiến Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.00, Hóa nhân 2; Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.00, Anh nhân 2 | A00;A01;B00;D07;X10;X11 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh) (Tiếng Anh) | A00;A01 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Bán Dẫn | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 25.54 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật | A00 | ↗ |
| 25.52 | Học Viện Tài Chính | Khoa Học Dữ Liệu Trong Tài Chính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Phenikaa | Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Luật | A00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh Quốc Tế - Ct Tiên Tiến Tt2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Toán Học | A00;A01 | ↗ |
| 25.5 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Công Nghệ Vi Mạch Bán Dẫn (Ngành Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Quản Trị Sự Kiện Và Dịch Vụ Giải Trí Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Toán Tin | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Công Nghiệp Vinh | Kế Toán | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X03 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Định Phí Bảo Hiểm & Quản Trị Rủi Ro (Actuary) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tài Chính - Ct Tiên Tiến Tt2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.49 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X06 | ↗ |
| 25.47 | Học Viện Tài Chính | Tài Chính - Ngân Hàng 1 (Cn Thuế; Hải Quan Và Nghiệp Vụ Ngoại Thương; Tài Chính Quốc Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.47 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Nhiệt Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.46 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kinh Tế Vận Tải (Chuyên Ngành: Kinh Tế Vận Tải Thuỷ Bộ) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | A00 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A00 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.44 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.43 | Học Viện Tài Chính | Kinh Tế Và Quản Lý Nguồn Lực Tài Chính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Lý Công | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.42 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá (Chuyên Ngành: Tự Động Hoá) | A00;A01;D07;X06 | ↗ |
| 25.42 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Học) | A00;A01 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kế Toán (Chuyên Ngành Kế Toán Tổng Hợp) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Bất Động Sản | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Toán Học | A01;C01;D01;A00;D07 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.41 | Học Viện Quân Y - Hệ Quân Sự | Dược Học (Thí Sinh Nam, Miền Bắc) | A00;D07 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Học Tài Chính (Fe)/Ngành Kinh Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.4 | Học Viện Tài Chính | Tài Chính - Ngân Hàng 3 (Cn Ngân Hàng; Đầu Tư Tài Chính) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng (Tiếng Anh) | A00;A01 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí/ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Công Nghệ Logistics Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Thương Mại | Luật Kinh Tế (Luật Kinh Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Khách Sạn (Quản Trị Khách Sạn) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Kinh Tế Top 38 Thế Giới Theo Shanghairanking Consultancy 2024 Xem Chi Tiết Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 25.39 | Đại Học Tài Chính Marketing | Luật Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.39 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Vật Liệu Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 25.38 | Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 3) Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A00 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Máy Tính Và Thông Tin | A00;A01;C01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 25.35 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin/ An Toàn Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.33 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nam, Miền Bắc) | A00 | ↗ |
| 25.33 | Đại Học An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 5) | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.33 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Y Khoa | A00;B00 | ↗ |
| 25.32 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Vật Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Chính Trị Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Quản Trị Hải Quan - Ngoại Thương Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí/ Kỹ Thuật Cơ Điện | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 25.3 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) (Tiếng Anh) | A00;A01 | ↗ |
| 25.28 | Đại Học An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 7) | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử Gồm 03 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử; Năng Lượng Tái Tạo; Điện Hạt Nhân | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Bảo Hiểm Tích Hợp Chứng Chỉ Anz1If - Ct Clc1 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Ngân Hàng - Ct Clc1 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Công Nghệ Thông Tin Và Chuyển Đổi Số - Ct Clc1 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;A07;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Phát Triển - Ct Clc1 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.24 | Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 1) Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.22 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học (Cttcta) | A00;A02;X07;X08;X12 | ↗ |
| 25.21 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật - Hậu Cần (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc) Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 25.21 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | An Toàn Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.21 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật - Hậu Cần (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc) Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;D01;X26;X27;X28 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Thương Mại | Tài Chính - Ngân Hàng (Tài Chính Công) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Vật Lý Y Khoa Môn chính: Toán | A00;A01;A02;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Công Nghiệp | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Vật Lý Kỹ Thuật | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 25.18 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Ô Tô (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X06;X07 | ↗ |
| 25.17 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Chỉ Huy Tham Mưu Phòng Không, Không Quân Và Tác Chiến Điện Tử (Thí Sinh Miền Nam) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 25.17 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Kỹ Thuật Hàng Không (Thí Sinh Miền Nam) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 25.16 | Học Viện Ngân Hàng | Tài Chính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.16 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công Nghệ Vật Liệu Polyme Và Compozit Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 25.15 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kinh Tế (Chuyên Ngành: Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư, Kinh Tế Bưu Chính Viễn Thông) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.15 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Chế Tạo Máy * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 25.12 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01 | ↗ |
| 25.12 | Học Viện Tài Chính | Luật Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Cần Thơ | Luật - Học Tại Khu Hòa An | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin/ Công Nghệ Đa Phương Tiện | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Kinh Doanh (Khởi Nghiệp Và Phát Triển Kinh Doanh) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.1 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Thương Mại | Kinh Tế (Quản Lý Kinh Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.1 | Học Viện Ngoại Giao | Hàn Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Thương Mại | Kinh Tế Số (Phân Tích Kinh Doanh Trong Môi Trường Số) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Điều Hành Thông Minh (E-Som) /Ngành Qtkd | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.1 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Thương Mại | Luật Kinh Tế (Luật Thương Mại Quốc Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.07 | Học Viện Tài Chính | Tin Học Tài Chính Kế Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.07 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hạt Nhân Môn chính: Toán | A00;A01;A02;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.07 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kinh Tế Vận Tải (Chuyên Ngành: Kinh Tế Vận Tải Ô Tô, Kinh Tế Vận Tải Hàng Không, Kinh Tế Vận Tải Đường Sắt, Kinh Tế Vận Tải Thuỷ Bộ) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.07 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu | A00;A02;X06;X10 | ↗ |
| 25.05 | Đại Học Cmc | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.02 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A02;X07 | ↗ |
| 25.01 | Học Viện Tài Chính | Kế Toán Doanh Nghiệp; Kế Toán Công | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.01 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.01 | Đại Học Tài Chính Marketing | Marketing (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Nghệ An | Công Nghệ Tài Chính | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử * (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Thương Mại | Tài Chính - Ngân Hàng (Công Nghệ Tài Chính Ngân Hàng) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Cử Nhân Tài Năng Isb Bbus Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Khí - Chế Tạo Máy - Hợp Tác Với Đh Griffith (Úc) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Hải Phòng | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;C01;C02;D07 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | A00 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô; Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Điện | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (Cs Hà Nội) | A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 25.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Công Nghệ Truyền Thông | A00;X26 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30 | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quan Hệ Lao Động | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 25.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý Bay | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Luật Kinh Doanh Quốc Tế Theo Mô Hình Thực Hành Nghề Nghiệp Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.99 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Khai Thác Vận Tải (Chuyên Ngành: Vận Tải - Thương Mại Quốc Tế, Quy Hoạch Và Quản Lý Gtvt Đô Thị, Vận Tải - Kinh Tế Đường Bộ Và Thành Phố, Vận Tải Đường Sắt) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.98 | Học Viện Tài Chính | Quản Trị Doanh Nghiệp; Quản Trị Kinh Doanh Du Lịch | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.97 | Học Viện Tài Chính | Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Tài Chính Kế Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A00 | ↗ |
| 24.95 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Vật Lý | A00 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Công Nghệ | A00 | ↗ |
| 24.94 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Giáo Dục Tiểu Học | A00 | ↗ |
| 24.9333 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Marketing | A00;A01;D01 | ↗ |
| 24.93 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D07;X06 | ↗ |
| 24.93 | Học Viện Ngân Hàng | Ngân Hàng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.93 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Cơ ĐiệN Tử | A00;A01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học Kiểm Sát | Luật | A00 | ↗ |
| 24.92 | Học Viện Tài Chính | Kinh Tế Chính Trị - Tài Chính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Khởi Nghiệp Và Phát Triển Kinh Doanh (Bbae)/Ngành Qtkd | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Luật Kinh Doanh Quốc Tế Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D09 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Tài Chính Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 24.9 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Công Nghệ Nghệ Thuật Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.88 | Đại Học Tài Chính Marketing | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chương Trình Chuẩn) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.88 | Học Viện Ngân Hàng | Kiểm Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.87 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Trí Tuệ Nhân Tạo Vạn Vật (Aiot) (Ngành Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 24.87 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Tâm Lý Học Giáo Dục | A00;B00;C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ Thuật Năng Lượng | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 24.85 | Đại Học Kiên Giang | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 24.85 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 24.85 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Tin Học | A00;A01;X06 | ↗ |
| 24.83 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | GiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển) | A00;B00;C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 24.82 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học - Phát Triển Thuốc (Song Bằng) | A00;A02;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 24.82 | Học Viện Ngân Hàng | Ngân Hàng Số | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.81 | Học Viện Quân Y - Hệ Quân Sự | Dược Học (Thí Sinh Nam, Miền Nam) | A00;D07 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Thống Kê Kinh Doanh Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30 | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Thương Mại | Kế Toán (Kế Toán Công) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Thương Mại | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Vật Lí | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Quản Trị Nhân Lực Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Thương Mại | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Quản Trị Hệ Thống Thông Tin) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.8 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Luật | C00;X74;A00;D01;C20;X21 | ↗ |
| 24.79 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kinh Tế | A00 | ↗ |
| 24.78 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 24.76 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật (Chuyên Ngành Luật Dân Sự) | A00;A01 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Tiên Tiến Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A00 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Toán | A00 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | A00 | ↗ |
| 24.75 | Học Viện Ngân Hàng | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế Toán- Ct Tiên Tiến Tt1 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Bảo Hiểm | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.75 | Học Viện Ngoại Giao | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;DD2 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh - Ct Tiên Tiến Tt1 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Hoá Học | A00;X10 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế Hoạch Tài Chính - Ct Tiên Tiến Tt1 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.74 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Tin Học | A00 | ↗ |
| 24.73 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Chỉ Huy Tham Mưu Phòng Không, Không Quân Và Tác Chiến Điện Tử (Thí Sinh Miền Bắc) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Và Quản Lý Công) | A00;A01 | ↗ |
| 24.72 | Học Viện Ngân Hàng | Marketing | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A02;B00;B03 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Nhiệt (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Nhiệt Lạnh Và Điều Hoà Không Khí) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt (Đào Tạo Bằng Tiếng Nhật) | A00 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Toán Ứng Dụng | A00;A01;D07;X26 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Tài Chính (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Bình Phước) | A00 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;D01;X26;X06;D07;D08 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Cử Nhân Isb Asean Co-Op Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 24.7 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Hóa Học | A00;A11;B00;C02;D07;X09;X10;X11 | ↗ |
| 24.69 | Học Viện Ngân Hàng | Kế Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.69 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | An Ninh Mạng Và Phòng Chống Tội Phạm Công Nghệ Cao (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;X26;X27;X29 | ↗ |
| 24.69 | Đại Học Tài Chính Marketing | Kiểm Toán (Chương Trình Tích Hợp) | A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25 | ↗ |
| 24.68 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 24.67 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 4) Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 24.66 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Lý Thị Trường | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Vật Lý Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Luật Kinh Tế Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D09 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật ĐiệN Tử - Viễn Thông | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Hàn Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 26–28.0 (cần cố gắng thêm)
257 ngành từ 59 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 26.01 | Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 2) Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.03 | Đại Học Phú Yên | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.05 | Đại Học An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 4) | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.06 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Khoa Học Quản Lý | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.06 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.08 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Khtn | A00;C02;B00;C01 | ↗ |
| 26.08 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;A02;X07 | ↗ |
| 26.09 | Học Viện Ngoại Giao | Trung Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 26.09 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 2) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X07 | ↗ |
| 26.09 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | Trinh Sát Kỹ Thuật (Thí Sinh Nam, Miền Nam) | A00;A01 | ↗ |
| 26.09 | Đại Học Cần Thơ | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C01;D01;D03 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Thương Mại | Tài Chính - Ngân Hàng (Tài Chính - Ngân Hàng Thương Mại) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Toán Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Cmc | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Toán Học | A00;A01 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Thương Mại Điện Tử Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30 | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Kỹ Thuật Dữ Liệu (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 26.13 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X07;X26 | ↗ |
| 26.13 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Vật Lý Y Khoa | A00;A02;A03;A04;X05;X06;X07;X08 | ↗ |
| 26.13 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.14 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.15 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Vật Lý | A00;X07 | ↗ |
| 26.15 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Cơ Kỹ Thuật | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.15 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Răng - Hàm - Mặt | A00;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 26.17 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Toán Ứng Dụng | A00;X06;X07 | ↗ |
| 26.18 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Hóa Học | A00;A02;X07;X08;X12 | ↗ |
| 26.19 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ Điện Tử - Hợp Tác Với Đh Leibniz Hannover (Đức) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D26;X02 | ↗ |
| 26.19 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Luật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Marketing (Chuyên Ngành Marketing) (Tiếng Anh) | A00;A01 | ↗ |
| 26.21 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Khoa Học Máy Tính (Định Hướng Khoa Học Dữ Liệu) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 26.22 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Hóa Học | A00;B00;D07;X10 | ↗ |
| 26.23 | Học Viện Tài Chính | Marketing | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.23 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A02;B00;C05 | ↗ |
| 26.23 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Kinh Doanh) | A00;A01 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.26 | Đại Học Đồng Tháp | Luật | A00 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tài Chính Và Đầu Tư (Bfi)/Ngành Tc-Nh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X07 | ↗ |
| 26.27 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 3) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X09 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | An Toàn Thông Tin | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Vật Lí | A00;A01;A02;C01;D30 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 5) Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Công Nghệ Tài Chính (Bft)/Ngành Tc-Nh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Hóa Học | A00;C02;B00;D07 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Kinh Doanh Số Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Truyền Thông Số Và Thiết Kế Đa Phương Tiện Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09;V00 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Tài Chính Quốc Tế Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Kinh Doanh Quốc Tế Theo Mô Hình Tiên Tiến Nhật Bản Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D06;D07 | ↗ |
| 26.31 | Học Viện Tài Chính | Tài Chính - Ngân Hàng 2 (Cn Tài Chính Doanh Nghiệp; Phân Tích Tài Chính) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.32 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;A02;C01;X06 | ↗ |
| 26.32 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Y Sinh Môn chính: Toán | A00;A01;B00;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Kinh Doanh Số Và Trí Tuệ Nhân Tạo) | A00;A01 | ↗ |
| 26.33 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Toán Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 26.35 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Toán Học | A00 | ↗ |
| 26.36 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Tài Chính - Ngân Hàng | A00 | ↗ |
| 26.37 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01 | ↗ |
| 26.38 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.38 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Vật Lý | A00;A02;A04 | ↗ |
| 26.38 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.38 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00 | ↗ |
| 26.39 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Toán Ứng Dụng Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A00 | ↗ |
| 26.39 | Đại Học Cần Thơ | Luật Kinh Tế | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00 | ↗ |
| 26.4 | Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân Sự | Kỹ Sư Quân Sự (Miền Nam, Thí Sinh Nam) | A00;A01;X06 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Doanh Số (E-Bdb)/Ngành Qtkd | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Phân Tích Dữ Liệu Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;D07;X26;B00;D01 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Vật Lý Kỹ Thuật Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Acca - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh Quốc Tế - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Thương Mại Điện Tử - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tài Chính Doanh Nghiệp - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Quốc Tế - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.42 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Digital Marketing - Ct Clc3 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.43 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Toán Kinh Tế (Chuyên Ngành Phân Tích Dữ Liệu) | A00;A01 | ↗ |
| 26.44 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.45 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 26.45 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 26.45 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Tc Kế Toán - Kiểm Toán | A00 | ↗ |
| 26.47 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00 | ↗ |
| 26.49 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Thương Mại Điện Tử (Tiếng Anh) | A00;A01 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quan Hệ Công Chúng - Ct Clc2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Đầu Tư - Ct Clc2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Marketing Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Nhân Lực - Ct Clc2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.5 | Học Viện Phòng Không – Không Quân | Kỹ Thuật Hàng Không (Thí Sinh Miền Bắc) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Mec) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;D24;D21;D22;D25;AH2;X27;X28;X10;X11;X12;A05;A06;x02;X03;X04;X14;X15;X16 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Vật Lý | A00;C01 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Toán Học Toán hệ số 2 | A00 | ↗ |
| 26.5 | Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân Sự | Trinh Sát Kỹ Thuật (Thí Sinh Nam, Miền Bắc) | A00;A01 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Logistics Và Quản Ký Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh - Ct Clc2 | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Tự Động Hóa Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa; Robot Và Hệ Thống Điều Khiển Thông Minh | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 26.51 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Ngôn Ngữ Anh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.51 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;B00;A01;X14 | ↗ |
| 26.51 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý) | A00;A01 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Học (Ngành Kinh Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Điện Tử - Viễn Thông - Hợp Tác Với Đh Leibniz Hannover (Đức) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D26;X02 | ↗ |
| 26.56 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hệ Thống Điện Và Năng Lượng Tái Tạo (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.59 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh) | A00;A01 | ↗ |
| 26.59 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Luật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) | A00;A01 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A02;X06;X07 | ↗ |
| 26.6 | Học Viện Tài Chính | Kiểm Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Thương Mại | Kinh Tế Quốc Tế (Kinh Tế Quốc Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hàng Không Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kiểm Toán | A00;A01 | ↗ |
| 26.61 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Toán Học (Toán Học, Toán Ứng Dụng, Toán Tin) | A00;X06 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Khí Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Truyền Thông Số Và Kỹ Thuật Đa Phương Tiện (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.63 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Lý Dự Án | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.63 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Công Nghệ Marketing Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07;D09 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Marketing | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Cmc | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Vật Lý | A00;X05;A01;C01 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Thương Mại Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Đồ Họa Game Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Digital Marketing Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Kinh Tế Quốc Tế | A00 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Toán Kinh Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.74 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Tc Quản Trị Kinh Doanh | A00 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế (Tiếng Anh) | A00;A01 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Vật Lý Học (Ct: 150), Công Nghệ Vật Lý Điện Tử Và Tin Học (Ct: 60), Công Nghệ Bán Dẫn (Ct: 60) | A00;A02;A03;A04;X05;X06;X07;X08 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.77 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Phát Triển | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.78 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Phân Tích Dữ Liệu Kinh Tế (Eda) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.79 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Và Quản Lý Nguồn Nhân Lực (Ngành Kinh Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.79 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Thống Kê Kinh Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.79 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Sư Phạm Công Nghệ (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Kế Toán - Kiếm Toán | A00 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Quản Trị Thương Hiệu) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Thương Mại | Kinh Doanh Quốc Tế (Thương Mại Quốc Tế) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Toán Học (Lớp Tài Năng) Toán hệ số 2 | A00 | ↗ |
| 26.81 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;B00;D07;C02 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Kiểm Sát | Luật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Bắc) | A00 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế Toán Toán nhân 2 | C02;A00 | ↗ |
| 26.88 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Hóa Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Quy Nhơn | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;D01 | ↗ |
| 26.92 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Toán (Toán Tin) | A00;X06;D01;X25 | ↗ |
| 26.94 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh Tế | A00 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Công Nghệ Tài Chính (Chương Trình Co-Operative Education) | A00;A01 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Marketing - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C02;A00 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | ThiếT Kế Vi MạCh | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kinh Doanh Quốc Tế - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | C02;A00 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật ĐiệN Tử - Viễn Thông, Chuyên Ngành Vi Điện Tử - Thiết Kế Vi Mạch | A00;A01;X06 | ↗ |
| 27.03 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A00 | ↗ |
| 27.03 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Ô Tô Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.04 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C03;D01 | ↗ |
| 27.06 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;B00 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Tin Học | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kế Toán | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.13 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Công Tác Xã Hội | A00 | ↗ |
| 27.15 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Marketing Số Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.17 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;C01;D11 | ↗ |
| 27.19 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Hóa Học | A00 | ↗ |
| 27.19 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;A02;D29 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X06;D07 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Đặc Thù - Hợp Tác Doanh Nghiệp), Chuyên Ngành Khoa Học Dữ Liệu Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Tc Kinh Tế Đối Ngoại | A00 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Thương Mại | Thương Mại Điện Tử (Kinh Doanh Số) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.22 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Toán Học | A00;A04;X06 | ↗ |
| 27.23 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Hóa Học | A00;B00;D07;D24 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;X05;D01 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế (Icaew Cfab) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Sinh Học | A00;A02;B00;B08;X14;X16;B01;B02;D07;X10;X12;A05;A06 | ↗ |
| 27.27 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Máy Tính Và Công Nghệ Thông Tin (Công Nghệ Thông Tin; Kỹ Thuật Phần Mềm; Hệ Thống Thông Tin; Khoa Học Máy Tính) | A00;X06 | ↗ |
| 27.27 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý) (Chương Trình Co-Operative Education) | A00;A01 | ↗ |
| 27.27 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tin Học Công Nghiệp Và Tự Động Hóa (Chương Trình Việt - Pháp Pfiev) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D29;X02 | ↗ |
| 27.28 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Đối Ngoại) | A00;A01 | ↗ |
| 27.3 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Marketing Thương Mại) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.32 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Marketing (Chuyên Ngành Marketing) | A00;A01 | ↗ |
| 27.34 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A02;C01;D30 | ↗ |
| 27.34 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 27.45 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Thương Mại | Marketing (Marketing Số) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Đhnnqt Truyền Thông Marketing Tích Hợp Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Phân Tích Kinh Doanh (Ba)/Ngành Qtkd | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Tế Đầu Tư | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.52 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.52 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Vật Lý | A00;A01;A02;C01 | ↗ |
| 27.53 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Hóa Học | A00;B00;D07;C02 | ↗ |
| 27.54 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Marketing (Chuyên Ngành Digital Marketing) | A00;A01 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Kinh Tế Đối Ngoại | A00 | ↗ |
| 27.57 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Toán Học Đào tạo tại Long An | A00;X06 | ↗ |
| 27.6 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Đhnnqt Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Xét 2 môn thi TN và CCNNQT | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.6 | Đại Học Thương Mại | Thương Mại Điện Tử (Quản Trị Thương Mại Điện Tử) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.61 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A00 | ↗ |
| 27.61 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Truyền Thông Marketing | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.64 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;D07;X26 | ↗ |
| 27.65 | Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii) | Ct Tc Tài Chính - Ngân Hàng | A00 | ↗ |
| 27.65 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 27.67 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;B08;D07 | ↗ |
| 27.69 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Tích Hợp Chứng Chi Quốc Tế (Lsic) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.7 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) Toán nhân 2 | C02;A00 | ↗ |
| 27.7 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A00;A01 | ↗ |
| 27.7 | Đại Học Kinh Tế Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Điểm thi THPT và năng lực TA | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.7 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | A00 | ↗ |
| 27.7 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;X26;X06;D07;A02 | ↗ |
| 27.71 | Học Viện Quân Y - Hệ Quân Sự | Y Khoa (Bác Sỹ Đa Khoa) (Thí Sinh Nam, Miền Nam) | A00;B00;D07 | ↗ |
| 27.72 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.74 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs03 | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 27.74 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;A02;A04;C00;C03;D01;X70 | ↗ |
| 27.75 | Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân Sự | Kỹ Sư Quân Sự (Miền Bắc, Thí Sinh Nam) | A00;A01;X06 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.78 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Vật Lí (Dạy Toán Bằng Tiếng Anh) | A00;A01 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs09 | A00;B00;C00;D01;C14 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Toán - Tin Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Thương Mại | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 27.83 | Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân Sự | Hậu Cần Quân Sự (Thí Sinh Nữ Miền Nam) | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 27.83 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin (Việt - Pháp) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D29;X02 | ↗ |
| 27.84 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | A00 | ↗ |
| 27.84 | Đại Học Kinh Tế Luật Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01 | ↗ |
| 27.85 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D28;X02 | ↗ |
| 27.85 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Hóa Học Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.0, Hóa nhân 2; Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.0, Anh nhân 2 | A00;A01;B00;D07;X10;X11 | ↗ |
| 27.86 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X26;D01 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Toán Học | A00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 27.91 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A02;C01 | ↗ |
| 27.92 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Dược Học Hóa ≥ 6.50 hoặc ĐTB lớp 12 môn hóa ≥ 7.5, Hóa nhân 2 | X10;C02;A00 | ↗ |
| 27.94 | Học Viện Quân Y - Hệ Quân Sự | Y Khoa (Bác Sỹ Đa Khoa) (Thí Sinh Nam, Miền Bắc) | A00;B00;D07 | ↗ |
| 27.97 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin (Việt - Nhật) Môn chính: Toán | A00;A01;B03;C01;C02;D28;X02 | ↗ |
| 27.98 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kiểm Toán (Chuyên Ngành Kiểm Toán Và Phân Tích Dữ Liệu) Toán nhân 2 | C02;A00 | ↗ |
| 27.99 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Toán Học | A00 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Hóa Học | A00;B00;D07;X10;X11 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Cmc | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ic Design) Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A10;A11;A17;A18;AH2;AH3;B00;C01;C02;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Cmc | Khoa Học Máy Tính Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs02 | A00;A01;A02;C01 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Ngoại Thương | Ct Tc Kinh Doanh Quốc Tế | A00 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →