Điểm chuẩn tham khảo 2025

30 điểm khối A00
vào được trường nào?

3576 ngành có thể đậu  ·  0 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 29 điểm
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 30 năm 2025

3576 ngành từ 244 trường

Hiển thị 300/3576 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
29.92Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmKhoa Học Máy Tính (Cttiên Tiến)A00;X06
29.83Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Phần Mềm
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A00
29.6Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;D01;X26;X06;D07
29.4Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Chuyên Ngành Kỹ Thuật Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A00
29.39Đại Học Bách Khoa Hà NộiKhoa Học Dữ Liệu Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
29.39Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmTrí Tuệ Nhân TạoA00;X06
29.38Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Hoá HọcA00
29.35Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A00
29.3Đại Học Tôn Đức ThắngQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Chuỗi Cung Ứng)
Toán nhân 2
C02;A00
29.25Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân SựKỹ Sư Quân Sự (Miền Nam, Thí Sinh Nữ)A00;A01;X06
29.25Đại Học Tôn Đức ThắngQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nguồn Nhân Lực)
Toán nhân 2
C02;A00
29.19Đại Học Bách Khoa Hà NộiCntt: Khoa Học Máy Tính
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
29.03Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựY Khoa (Bác Sỹ Đa Khoa) (Thí Sinh Nữ, Miền Nam)A00;B00;D07
28.98Đại Học Sài GònSư Phạm Hoá HọcA00;A05;A06;C02;X09;X10;X11;X12
28.83Đại Học Kinh Tế Quốc DânThương Mại Điện TửA00;A01;D01;D07
28.83Đại Học Bách Khoa Hà NộiCntt: Kỹ Thuật Máy Tính
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
28.83Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân SựKỹ Sư Quân Sự (Miền Bắc, Thí Sinh Nữ)A00;A01;X06
28.7Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
28.69Đại Học Bách Khoa Hà NộiAn Toàn Không Gian Số - Cyber Security (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
28.66Đại Học CmcTrí Tuệ Nhân Tạo
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
28.66Đại Học Bách Khoa Hà NộiCông Nghệ Thông Tin (Global Ict)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
28.65Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmVật Lý Kỹ Thuật (Định Hướng Công Nghệ Bán Dẫn Và Cảm Biến, Đo Lường) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
28.65Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmChương Trình Đào Tạo Kỹ Thuật Thiết Kế Vi Mạch (Thuộc Ngành Cnkt Điện Tử - Viễn Thông) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
28.61Đại Học Kinh Tế Quốc DânLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;D07
28.6Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Doanh Quốc TếA00;A01;D01;D07
28.6Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs10A00;B00;C00;D01;C14
28.57Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs01A00;B00;B03;C01;C02;D01
28.55Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Cơ Điện Tử
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A00
28.5Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Khoa Học Dữ Liệu (Ct:80), Thống Kê (Ct:40)A00;X06
28.5Đại Học Đà LạtSư Phạm Toán HọcA00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56
28.5Đại Học Công Nghiệp VinhQuản Trị Khách SạnA00;C00;C03;C20;D01;D10;D15;X01
28.48Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Điều Khiển - Tự Động Hoá
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
28.42Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Vật LýA00
28.38Đại Học Kinh Tế Quốc DânKiểm ToánA00;A01;D01;D07
28.37Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Hoá HọcA00;B00
28.35Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
28.34Đại Học Tôn Đức ThắngTài Chính - Ngân Hàng (Chuyên Ngành Tài Chính Quốc Tế)
Toán nhân 2
C02;A00
28.34Đại Học Tôn Đức ThắngTài Chính - Ngân Hàng
Toán nhân 2
C02;A00
28.33Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân SựHậu Cần Quân Sự (Thí Sinh Nữ Miền Bắc)A00;A01;C01;X06
28.33Đại Học Sài GònSư Phạm Vật LýA00;A02;A03;A04;X05;X06;X07;X08
28.31Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựDược Học (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc)A00;D07
28.31Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Vật LíA00;A01
28.3Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Đhnnqt Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
28.27Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmThiết Kế Vi MạchA00;A02;X06;X07
28.27Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Toán HọcA00;A01
28.25Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Vi Điện Tử Và Công Nghệ Nano
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02
28.25Đại Học Đà LạtSư Phạm Vật LýA00;A01;A02;X06;X07
28.25Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Toán HọcA00;X06
28.2Đại Học Đồng ThápSư Phạm Vật LýA00
28.19Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông Nghệ Thông TinA00;A01;X06;X26;D01
28.13Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Quốc TếA00;A01;D01;D07
28.12Đại Học Kinh Tế Quốc DânMarketingA00;A01;D01;D07
28.12Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Điều Khiển - Tự Động Hoá (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
28.12Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựDược Học (Thí Sinh Nữ, Miền Nam)A00;D07
28.08Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Doanh Quốc Tế (Chuyên Ngành Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Và Logistics Quốc Tế)A00;A01
28.07Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuan Hệ Công ChúngA00;A01;D01;D07
28.07Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Toán HọcA00;A01;X06
28.07Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
28.06Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Vật LýA01;A00;X06;C01
28.0Đại Học CmcCông Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ic Design)
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A10;A11;A17;A18;AH2;AH3;B00;C01;C02;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12
28.0Đại Học Đà LạtSư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07;X10;X11
28.0Đại Học CmcKhoa Học Máy Tính
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
28.0Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs02A00;A01;A02;C01
28.0Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Kinh Doanh Quốc TếA00
28.0Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Doanh Thương MạiA00;A01;D01;D07
27.99Đại Học Đồng ThápSư Phạm Toán HọcA00
27.98Đại Học Tôn Đức ThắngKiểm Toán (Chuyên Ngành Kiểm Toán Và Phân Tích Dữ Liệu)
Toán nhân 2
C02;A00
27.97Đại Học Bách Khoa Hà NộiCông Nghệ Thông Tin (Việt - Nhật)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D28;X02
27.94Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựY Khoa (Bác Sỹ Đa Khoa) (Thí Sinh Nam, Miền Bắc)A00;B00;D07
27.92Đại Học Tôn Đức ThắngDược Học
Hóa ≥ 6.50 hoặc ĐTB lớp 12 môn hóa ≥ 7.5, Hóa nhân 2
X10;C02;A00
27.91Đại Học Tây NguyênSư Phạm Toán HọcA00;A01;A02;C01
27.9Đại Học Sài GònSư Phạm Toán HọcA00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
27.9Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Cơ Điện Tử
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
27.9Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HóaA00;A01;X06;X26;D01
27.86Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKhoa Học Máy TínhA00;A01;X06;X26;D01
27.85Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Hóa Học
Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.0, Hóa nhân 2; Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.0, Anh nhân 2
A00;A01;B00;D07;X10;X11
27.85Đại Học Bách Khoa Hà NộiHệ Thống Nhúng Thông Minh Và Iot (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D28;X02
27.84Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Doanh Quốc TếA00;A01
27.84Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A00
27.83Đại Học Bách Khoa Hà NộiCông Nghệ Thông Tin (Việt - Pháp)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D29;X02
27.83Học Viện Hậu Cần - Hệ Quân SựHậu Cần Quân Sự (Thí Sinh Nữ Miền Nam)A00;A01;C01;X06
27.8Đại Học Thương MạiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng)A00;A01;D01;D07
27.8Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs09A00;B00;C00;D01;C14
27.8Đại Học Bách Khoa Hà NộiToán - Tin
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
27.78Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Vật Lí (Dạy Toán Bằng Tiếng Anh)A00;A01
27.75Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân SựKỹ Sư Quân Sự (Miền Bắc, Thí Sinh Nam)A00;A01;X06
27.75Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;X06;X26;D01
27.74Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs03A00;B00;C02;D07
27.74Đại Học Tây BắcGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;A02;A04;C00;C03;D01;X70
27.72Đại Học Bách Khoa Hà NộiHệ Thống Thông Tin Quản Lý
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
27.71Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựY Khoa (Bác Sỹ Đa Khoa) (Thí Sinh Nam, Miền Nam)A00;B00;D07
27.7Đại Học Kinh Tế TphcmLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07
27.7Đại Học Tôn Đức ThắngQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn)
Toán nhân 2
C02;A00
27.7Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;D01;X26;X06;D07;A02
27.7Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
27.7Đại Học Kinh Tế Luật TphcmThương Mại Điện TửA00;A01
27.69Đại Học Kinh Tế Quốc DânLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Tích Hợp Chứng Chi Quốc Tế (Lsic)A00;A01;D01;D07
27.67Đại Học Cần ThơSư Phạm Toán HọcA00;A01;B08;D07
27.65Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
27.65Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Tc Tài Chính - Ngân HàngA00
27.64Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Toán HọcA00;A01;D07;X26
27.61Đại Học Kinh Tế Quốc DânTruyền Thông MarketingA00;A01;D01;D07
27.61Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điện
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A00
27.6Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
27.6Đại Học Thương MạiThương Mại Điện Tử (Quản Trị Thương Mại Điện Tử)A00;A01;D01;D07
27.57Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Toán Học
Đào tạo tại Long An
A00;X06
27.55Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Điện
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
27.55Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
27.55Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Kinh Tế Đối NgoạiA00
27.54Đại Học Kinh Tế Luật TphcmMarketing (Chuyên Ngành Digital Marketing)A00;A01
27.53Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07;C02
27.52Đại Học Giao Thông Vận TảiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;D07
27.52Đại Học Tây NguyênSư Phạm Vật LýA00;A01;A02;C01
27.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Đầu TưA00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Đhnnqt Truyền Thông Marketing Tích Hợp
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ Thống Thông Tin Quản LýA00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Thương MạiMarketing (Marketing Số)A00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânPhân Tích Kinh Doanh (Ba)/Ngành QtkdA00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmRobot Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
27.45Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
27.38Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2)Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C01;D01
27.38Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;X06;X26;D01
27.34Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Toán HọcA00;A01;A02;C01;D30
27.34Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài Chính - Ngân HàngA00;A01;D01;D07
27.32Đại Học Kinh Tế Luật TphcmMarketing (Chuyên Ngành Marketing)A00;A01
27.3Đại Học Thương MạiMarketing (Marketing Thương Mại)A00;A01;D01;D07
27.28Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Đối Ngoại)A00;A01
27.27Đại Học Bách Khoa Hà NộiTin Học Công Nghiệp Và Tự Động Hóa (Chương Trình Việt - Pháp Pfiev)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D29;X02
27.27Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Máy Tính Và Công Nghệ Thông Tin (Công Nghệ Thông Tin; Kỹ Thuật Phần Mềm; Hệ Thống Thông Tin; Khoa Học Máy Tính)A00;X06
27.27Đại Học Kinh Tế Luật TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý) (Chương Trình Co-Operative Education)A00;A01
27.25Đại Học Đà LạtSư Phạm Sinh HọcA00;A02;B00;B08;X14;X16;B01;B02;D07;X10;X12;A05;A06
27.25Đại Học Kinh Tế Quốc DânKiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế (Icaew Cfab)A00;A01;D01;D07
27.25Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Toán HọcA00;A01;X05;D01
27.23Đại Học Cần ThơSư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07;D24
27.22Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Toán HọcA00;A04;X06
27.2Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Tc Kinh Tế Đối NgoạiA00
27.2Đại Học Thương MạiThương Mại Điện Tử (Kinh Doanh Số)A00;A01;D01;D07
27.2Đại Học Bách Khoa Đà NẵngCông Nghệ Thông Tin (Đặc Thù - Hợp Tác Doanh Nghiệp), Chuyên Ngành Khoa Học Dữ Liệu Và Trí Tuệ Nhân TạoA00;A01;X06;X26
27.2Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmKhoa Học Máy TínhA00;A01;D01;X26;X06;D07
27.19Đại Học Cần ThơSư Phạm Vật LýA00;A01;A02;D29
27.19Đại Học Đồng ThápSư Phạm Hóa HọcA00
27.17Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Vật LýA00;A01;C01;D11
27.15Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Marketing Số
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
27.13Đại Học Sư Phạm TphcmCông Tác Xã HộiA00
27.1Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Nhân LựcA00;A01;D01;D07
27.1Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;D07
27.1Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế ToánA00;A01;D01;D07
27.1Đại Học Đà LạtSư Phạm Tin HọcA00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56
27.06Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;B00
27.04Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C03;D01
27.03Đại Học Tôn Đức ThắngMạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A00
27.03Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Ô Tô
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
27.0Đại Học Tôn Đức ThắngKinh Doanh Quốc Tế - Chương Trình Tiên Tiến
Toán nhân 2
C02;A00
27.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmThiếT Kế Vi MạChA00;A01;X06;X26
27.0Đại Học Xây Dựng Hà NộiKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HóaA00;A01;C01;X06
27.0Đại Học Tôn Đức ThắngMarketing - Chương Trình Tiên Tiến
Toán nhân 2
C02;A00
27.0Đại Học Kinh Tế Luật TphcmCông Nghệ Tài Chính (Chương Trình Co-Operative Education)A00;A01
27.0Đại Học Bách Khoa Đà NẵngKỹ Thuật ĐiệN Tử - Viễn Thông, Chuyên Ngành Vi Điện Tử - Thiết Kế Vi MạchA00;A01;X06
26.94Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh TếA00
26.92Đại Học Hùng VươngSư Phạm Toán (Toán Tin)A00;X06;D01;X25
26.9Đại Học Quy NhơnGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;D01
26.88Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07
26.87Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Bắc)A00
26.87Đại Học Phạm Văn ĐồngGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;C00;D01
26.87Đại Học Tôn Đức ThắngKế Toán
Toán nhân 2
C02;A00
26.86Đại Học Tây NguyênSư Phạm Hóa HọcA00;B00;C02;D07
26.81Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;B00;D07;C02
26.8Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Kế Toán - Kiếm ToánA00
26.8Đại Học Thương MạiMarketing (Quản Trị Thương Hiệu)A00;A01;D01;D07
26.8Đại Học Thương MạiKinh Doanh Quốc Tế (Thương Mại Quốc Tế)A00;A01;D01;D07
26.8Đại Học VinhSư Phạm Toán Học (Lớp Tài Năng)
Toán hệ số 2
A00
26.79Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmSư Phạm Công Nghệ (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
26.79Đại Học Kinh Tế Quốc DânThống Kê Kinh TếA00;A01;D01;D07
26.79Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Và Quản Lý Nguồn Nhân Lực (Ngành Kinh Tế)A00;A01;D01;D07
26.78Đại Học Kinh Tế Quốc DânPhân Tích Dữ Liệu Kinh Tế (Eda)A00;A01;D01;D07
26.77Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Phát TriểnA00;A01;D01;D07
26.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Doanh Quốc Tế (Tiếng Anh)A00;A01
26.75Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Vật Lý Học (Ct: 150), Công Nghệ Vật Lý Điện Tử Và Tin Học (Ct: 60), Công Nghệ Bán Dẫn (Ct: 60)A00;A02;A03;A04;X05;X06;X07;X08
26.75Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Tc Quản Trị Kinh DoanhA00
26.75Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
26.75Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật Kinh TếA00;A01;D01;D07
26.74Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Cơ Điện Tử (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
26.73Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiMạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ LiệuA00;A01;X06;X26;D01
26.73Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện TửA00;A01;X06;X26;D01
26.73Đại Học Kinh Tế Quốc DânToán Kinh TếA00;A01;D01;D07
26.7Đại Học CmcĐồ Họa Game
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.7Đại Học CmcDigital Marketing
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.7Đại Học CmcCông Nghệ Thông Tin
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
26.7Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Vật LýA00;X05;A01;C01
26.7Đại Học CmcThương Mại Điện Tử
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.7Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Kinh Tế Quốc TếA00
26.67Đại Học CmcKỹ Thuật Phần Mềm
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
26.65Đại Học Kinh Tế TphcmCông Nghệ Marketing
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
26.65Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiMarketingA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
26.63Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn ThôngA00;A01;X06;X26;D01
26.63Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Lý Dự ÁnA00;A01;D01;D07
26.62Đại Học Bách Khoa Hà NộiTruyền Thông Số Và Kỹ Thuật Đa Phương Tiện (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
26.62Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Cơ Khí
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
26.61Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Toán Học (Toán Học, Toán Ứng Dụng, Toán Tin)A00;X06
26.6Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmKỹ Thuật Điện Tử - Viễn ThôngA00;A02;X06;X07
26.6Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Hàng Không
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
26.6Học Viện Tài ChínhKiểm ToánA00;A01;D01;D07
26.6Đại Học Thương MạiKinh Tế Quốc Tế (Kinh Tế Quốc Tế)A00;A01;D01;D07
26.6Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;X26;X06;D07
26.6Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKiểm ToánA00;A01
26.59Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế)A00;A01
26.59Đại Học Kinh Tế Luật TphcmQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh)A00;A01
26.56Đại Học Bách Khoa Hà NộiHệ Thống Điện Và Năng Lượng Tái Tạo (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
26.55Đại Học Bách Khoa Hà NộiĐiện Tử - Viễn Thông - Hợp Tác Với Đh Leibniz Hannover (Đức)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D26;X02
26.55Đại Học Kinh Tế Luật TphcmCông Nghệ Tài ChínhA00;A01
26.52Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Học (Ngành Kinh Tế)A00;A01;D01;D07
26.51Đại Học Kinh Tế Quốc DânNgôn Ngữ AnhA00;A01;D01;D07
26.51Đại Học Hùng VươngSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;B00;A01;X14
26.51Đại Học Kinh Tế Luật TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý)A00;A01
26.5Đại Học Công Nghiệp TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện TửA00;A01;C01;X05;X06;X07
26.5Đại Học Kinh Tế TphcmMarketing
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
26.5Đại Học VinhSư Phạm Toán Học
Toán hệ số 2
A00
26.5Đại Học Việt ĐứcKỹ Thuật Cơ Điện Tử (Mec)A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;D24;D21;D22;D25;AH2;X27;X28;X10;X11;X12;A05;A06;x02;X03;X04;X14;X15;X16
26.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Đầu Tư - Ct Clc2A00;A01;D01;D07
26.5Đại Học VinhSư Phạm Vật LýA00;C01
26.5Học Viện Phòng Không – Không QuânKỹ Thuật Hàng Không (Thí Sinh Miền Bắc)A00;A01;C01
26.5Đại Học Công Nghiệp TphcmTự Động Hóa Gồm 02 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa; Robot Và Hệ Thống Điều Khiển Thông MinhA00;A01;C01;X05;X06;X07
26.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLogistics Và Quản Ký Chuỗi Cung ỨngA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
26.5Học Viện Khoa Học Quân Sự - Hệ Quân SựTrinh Sát Kỹ Thuật (Thí Sinh Nam, Miền Bắc)A00;A01
26.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh Doanh - Ct Clc2A00;A01;D01;D07
26.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuan Hệ Công Chúng - Ct Clc2A00;A01;D01;D07
26.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Nhân Lực - Ct Clc2A00;A01;D01;D07
26.49Đại Học Kinh Tế Luật TphcmThương Mại Điện Tử (Tiếng Anh)A00;A01
26.47Đại Học Đồng ThápSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00
26.45Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Tc Kế Toán - Kiểm ToánA00
26.45Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí * (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
26.45Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
26.44Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật Thương Mại Quốc TếA00;A01;D01;D07
26.43Đại Học Kinh Tế Luật TphcmToán Kinh Tế (Chuyên Ngành Phân Tích Dữ Liệu)A00;A01
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânThương Mại Điện Tử - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh Doanh Quốc Tế - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânKiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Acca - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Quốc Tế - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânDigital Marketing - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài Chính Doanh Nghiệp - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.41Đại Học Bách Khoa Hà NộiVật Lý Kỹ Thuật
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
26.41Đại Học Khánh HòaSư Phạm Toán HọcA00;A01;D07;X26;B00;D01
26.4Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Thông Tin (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh)A00
26.4Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Doanh Số (E-Bdb)/Ngành QtkdA00;A01;D01;D07
26.4Đại Học Kinh Tế TphcmPhân Tích Dữ Liệu
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
A00;A01;D01;D07
26.4Học Viện Kỹ Thuật Quân Sự - Hệ Quân SựKỹ Sư Quân Sự (Miền Nam, Thí Sinh Nam)A00;A01;X06
26.39Đại Học Cần ThơLuật Kinh TếA00;C00;D01;D03
26.39Đại Học Tôn Đức ThắngToán Ứng Dụng
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A00
26.38Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiHệ Thống Thông TinA00;A01;X06;X26;D01
26.38Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ Thống Thông TinA00;A01;D01;D07
26.38Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00
26.38Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Vật LýA00;A02;A04
26.37Đại Học Kinh Tế Luật TphcmTài Chính - Ngân HàngA00;A01
26.36Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Tài Chính - Ngân HàngA00
26.35Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Toán HọcA00
26.33Đại Học An GiangSư Phạm Toán Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
26.33Đại Học Kinh Tế Luật TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Kinh Doanh Số Và Trí Tuệ Nhân Tạo)A00;A01
26.32Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Y Sinh
Môn chính: Toán
A00;A01;B00;B03;C01;C02;X02
26.32Đại Học Khánh HòaSư Phạm Vật LýA00;A01;A02;C01;X06
26.31Học Viện Tài ChínhTài Chính - Ngân Hàng 2 (Cn Tài Chính Doanh Nghiệp; Phân Tích Tài Chính)A00;A01;D01;D07
26.3Đại Học Kinh Tế TphcmTruyền Thông Số Và Thiết Kế Đa Phương Tiện
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09;V00
26.3Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Kinh Doanh Số
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
26.3Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Kinh Doanh Quốc Tế Theo Mô Hình Tiên Tiến Nhật Bản
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D06;D07
26.3Đại Học Kinh Tế TphcmTài Chính Quốc Tế
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
26.3Đại Học Kinh Tế TphcmKinh Doanh Quốc Tế
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
26.3Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Hóa HọcA00;C02;B00;D07
26.29Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh Doanh Thương MạiA00;A01;D01;D07
26.29Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông Nghệ Tài Chính (Bft)/Ngành Tc-NhA00;A01;D01;D07
26.28Đại Học Cảnh Sát Nhân DânNhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nữ, Vùng 5)
Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA
A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04
26.28Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
26.27Học Viện An Ninh Nhân DânNghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 3)
Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00;A01;C03;D01;X02;X03;X09
26.27Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Vật LíA00;A01;A02;C01;D30
26.27Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmAn Toàn Thông TinA00;A01;D01;X26;X06;D07
26.27Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài Chính Và Đầu Tư (Bfi)/Ngành Tc-NhA00;A01;D01;D07
26.27Đại Học Kinh Tế Quốc DânKhoa Học Máy TínhA00;A01;D01;D07
26.27Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HóaA00;A01;X06;X07
26.26Đại Học Đồng ThápLuậtA00
26.25Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Khách SạnA00;A01;D01;D07
26.25Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Cơ Khí Động Lực
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;X02
26.23Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Kinh Doanh)A00;A01
26.23Đại Học Tây NguyênSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;A02;B00;C05
26.23Học Viện Tài ChínhMarketingA00;A01;D01;D07
26.22Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07;X10
26.21Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn ThôngKhoa Học Máy Tính (Định Hướng Khoa Học Dữ Liệu)A00;A01;X06;X26
26.2Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
26.2Đại Học Kinh Tế Luật TphcmMarketing (Chuyên Ngành Marketing) (Tiếng Anh)A00;A01
26.2Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmLuật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)A00
26.19Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn ThôngKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HóaA00;A01;X06;X26
26.19Đại Học Bách Khoa Hà NộiCơ Điện Tử - Hợp Tác Với Đh Leibniz Hannover (Đức)
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D26;X02
26.18Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmHóa HọcA00;A02;X07;X08;X12
26.17Đại Học Sư Phạm TphcmToán Ứng DụngA00;X06;X07
26.15Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCơ Kỹ ThuậtA00;A01;X06;X26;D01
26.15Đại Học Y Dược Thái NguyênRăng - Hàm - MặtA00;A02;B00;D07;D08
26.15Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Vật LýA00;X07
26.14Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
26.13Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmVật Lý Y KhoaA00;A02;A03;A04;X05;X06;X07;X08
26.13Đại Học Bách Khoa Đà NẵngKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động HóaA00;A01;X06;X07;X26
26.13Đại Học Kinh Tế Quốc DânKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;D01;D07
26.1Đại Học Kinh Tế TphcmThương Mại Điện Tử
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
A00;A01;D01;D07;D09
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 30–32.0 (cần cố gắng thêm)

0 ngành từ 0 trường

Không có dữ liệu phù hợp.

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →