Điểm chuẩn tham khảo 2025

27 điểm khối X70 (Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL)
vào được trường nào?

249 ngành có thể đậu  ·  49 ngành tầm với

15161718192021222324252627282930
Đổi tổ hợp:
← 26 điểm 28 điểm →

Với 27 điểm tổ hợp X70 (Ngữ văn, Lịch sử, GDKTPL), bạn thuộc nhóm thí sinh có điểm rất cao trong kỳ tuyển sinh năm nay — mức điểm này vượt ngưỡng an toàn của phần lớn các ngành khoa học tự nhiên trên cả nước. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh, bạn có thể đậu thẳng **249 ngành**, đồng thời còn **49 ngành tầm với** tại các trường như Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng, Đại Học Văn Hóa Hà Nội, Đại Học Sư Phạm Tphcm, Đại Học Quảng Bình, Đại Học Thủ Dầu Một. Xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ **HAT 360** để so sánh, lọc và chọn ngành phù hợp nhất với bạn.

✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 27 năm 2025

249 ngành từ 57 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
27.0Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngLịch Sử (Chuyên Ngành Quan Hệ Quốc Tế)C00;D14;C19;X70↗
27.0Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Đối NgoạiC00;X70↗
26.89Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Đào tạo tại Long An
C19;C20;X70;X74↗
26.87Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngViệt Nam Học (Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch)C00;D14;C19;X70↗
26.86Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC19;X70↗
26.86Đại Học Thủ Dầu MộtSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74↗
26.85Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục Công DânA09;X21;C19;X70↗
26.83Đại Học Sư Phạm TphcmGiáo Dục Công DânC19;X70↗
26.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Du LịchC00;X70↗
26.83Đại Học Hải DươngSư Phạm Lịch SửA07;A08;C00;C03;C19;D09;D14;X17;X70↗
26.81Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtC00;X70↗
26.75Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Chính TrịC00;C03;D01;D14;X70↗
26.73Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục Chính TrịA09;C19;X21;X70↗
26.73Đại Học Văn Hóa Hà NộiNghiên Cứu Văn HóaC00;X70↗
26.68Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Tâm Lý Học Giáo DụcB03;C00;D01;X70↗
26.65Đại Học Quy NhơnGiáo Dục Chính TrịC00;D01;D14;X01;X25;X70;X74↗
26.62Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Du Lịch Cộng ĐồngC00;X70↗
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Công DânC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
26.52Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Pháp LuậtC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
26.48Đại Học Sài GònThông Tin - Thư ViệnB03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08↗
26.47Đại Học Hải DươngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
26.45Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Ngữ VănX70↗
26.4Đại Học Quy NhơnSư Phạm Lịch Sử Địa LýC00;D14;D15;X70;X74↗
26.3Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam HọcC00;D01;X70;X74↗
26.28Đại Học Hạ LongGiáo Dục Mầm NonC00;C03;C04;X04;X70;X73;X74;X77↗
26.27Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Thông TinC00;X70↗
26.15Đại Học Đồng ThápSư Phạm Ngữ VănC19;X70↗
26.14Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
26.11Đại Học Sư Phạm Thái NguyênTâm Lý Học Giáo DụcC00;C19;X70↗
26.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangGiáo Dục Mầm NonC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
26.04Đại Học Đồng ThápSư Phạm Lịch Sử Và Địa LýC19;X70↗
26.04Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông Tác Xã HộiC00;D14;X70↗
25.95Đại Học An GiangSư Phạm Toán Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
25.94Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Di Sản Văn HóaC00;X70↗
25.9Đại Học Sư Phạm HuếTâm Lý Học Giáo DụcB00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00;X70;X74↗
25.85Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X70;X01↗
25.83Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
25.8Đại Học Sư Phạm Hà NộiXã Hội Học (Mới)C00;D14;X70↗
25.76Đại Học Văn Hóa Hà NộiKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;X70↗
25.75Đại Học Thủ Dầu MộtTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
25.74Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Chính TrịC19;X70↗
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Đh)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74↗
25.73Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục HọcC00;C19;X70↗
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Chính TrịA00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70↗
25.7Đại Học Quảng NamSư Phạm Ngữ VănC00;X70;X74↗
25.68Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Công DânC19;X70↗
25.53Đại Học An GiangSư Phạm Địa Lý
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
25.5Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Thư ViệnC00;X70↗
25.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLuậtA00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70↗
25.38Đại Học Sư Phạm TphcmCông Tác Xã HộiC19;X70↗
25.34Đại Học Văn Hóa Hà NộiThư Viện Và Thiết Bị Trường HọcC00;X70↗
25.29Đại Học Quy NhơnVăn HọcD14;D15;X70;X74;X78↗
25.25Đại Học Công ĐoànLuậtC00;C03;C07;D01;D14;X70↗
25.25Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70↗
25.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiBảo Tàng HọcC00;X70↗
25.18Đại Học An GiangSư Phạm Vật Lý
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
25.17Đại Học Tây NguyênVăn HọcC00;D14;D15;X70;X74↗
25.13Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
25.13Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn Hóa HọcC03;C19;D14;D65;X70↗
25.1Đại Học Sư Phạm Hà NộiChính Trị HọcX70;X74;X78↗
25.1Đại Học Quy NhơnQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74↗
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80↗
25.0Đại Học Mở TphcmTâm Lý HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03↗
24.87Học Viện Quản Lý Giáo DụcTâm Lý Học Giáo DụcA00;B00;C00;D01;X70;X74↗
24.87Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
24.83Học Viện Quản Lý Giáo DụcGiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển)A00;B00;C00;D01;X70;X74↗
24.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiPhát Triển Công Nghiệp Văn HóaC00;X70↗
24.75Đại Học An GiangSư Phạm Hóa Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
24.75Đại Học Mở TphcmLuật Kinh TếC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70↗
24.72Đại Học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam HọcC03;C19;D14;D65;X70↗
24.7Đại Học Mở TphcmLuậtC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70↗
24.68Đại Học Sư Phạm Hà NộiTriết Học (Triết Học Mác Lê-Nin)C00;D14;X70↗
24.68Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74↗
24.68Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;D01;X70;X74↗
24.65Đại Học An GiangSư Phạm Ngữ Văn
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
24.6Đại Học Quy NhơnTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;C04;D01;X01;X17;X70;X74↗
24.5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmTâm Lý HọC GiáO DụC (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)X70↗
24.5Đại Học Tây BắcQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74↗
24.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80↗
24.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70↗
24.4Đại Học An GiangSư Phạm Khoa Học Tự Nhiên
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
24.38Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Trị Văn PhòngA00;A01;C00;D01;X70;X74↗
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74↗
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngThông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74↗
24.05Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmLuật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)X70↗
24.03Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Cđ)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74↗
24.0Đại Học Quảng NamLịch SửC00;D14;X17;X70↗
24.0Đại Học Mở TphcmXã Hội HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03↗
23.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu NiênC00;X74;D01;X21;C20;X70↗
23.75Đại Học Mở TphcmCông Tác Xã HộiC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03↗
23.72Đại Học Công ĐoànCông Tác Xã HộiC00;C03;C07;D01;D14;X70↗
23.7Đại Học Quy NhơnCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;X01;X70;X78↗
23.7Đại Học Công ĐoànXã Hội HọcC00;C03;C07;D01;D14;X70↗
23.67Đại Học Đồng ThápTâm Lý Học Giáo DụcC19;X70↗
23.64Đại Học Đồng ThápTruyền Thông Đa Phương TiệnC19;X70↗
23.58Đại Học Quy NhơnLuậtA01;C00;D01;D14;X01;X25;X70↗
23.5Đại Học Tân TràoQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80↗
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80↗
23.5Đại Học Quy NhơnViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D15;X70↗
23.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70↗
23.3Học Viện Nông Nghiệp Việt NamLuật
Môn Văn > 6.0 điểm
C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74↗
23.28Đại Học An GiangGiáo Dục Tiểu Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
23.25Đại Học Thủ Dầu MộtQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
23.13Đại Học Đồng ThápViệt Nam HọcC19;X70↗
23.04Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
23.0Đại Học Đà LạtLuậtD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
23.0Đại Học Thủ Dầu MộtGiáo Dục HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
23.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngLưu Trữ HọcC00;C03;D01;X70;X74↗
22.76Đại Học Đồng ThápQuản Lý Văn HóaC19;X70↗
22.75Đại Học Đồng ThápCông Tác Xã HộiC19;X70↗
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtTâm Lý HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtLuậtC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtDu LịchC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.64Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Mầm NonC19;X70↗
22.6Đại Học Khánh HòaVăn Học (Báo Chí - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15↗
22.6Đại Học Tân TràoTâm Lý HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.6Đại Học Tân TràoQuản Lý Văn HóaC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.3Đại Học Quy NhơnĐông Phương HọcC00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90↗
22.04Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
22.0Đại Học Đà LạtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
22.0Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà NộiNhật Bản Học – BjsA01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98↗
22.0Đại Học Khoa Học HuếLịch SửC00;C03;C19;D14;X70↗
22.0Đại Học Hùng VươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhX70;X74;D01;C00↗
22.0Học Viện Nông Nghiệp Việt NamXã Hội HọcC00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74↗
22.0Đại Học Khánh HòaVăn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15↗
22.0Đại Học Khoa Học HuếVăn HọcC00;C19;D01;D14;X70↗
21.85Đại Học Tây NguyênTriết HọcC00;C03;D01;D14;X70↗
21.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03↗
21.6Đại Học Tân TràoCông Tác Xã HộiC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
21.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Du Lịch Và Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
21.15Đại Học Hải DươngVăn HọcC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
21.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangSư Phạm Tiếng H’MongC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
21.0Đại Học Đà LạtVăn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí)C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79↗
21.0Đại Học Đà LạtLuật Hình Sự Và Tố Tụng Hình SựD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
21.0Đại Học Đà LạtTrung Quốc HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
20.8Đại Học Khánh HòaViệt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15↗
20.75Đại Học An GiangViệt Nam Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
20.6Đại Học Kiên GiangTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01↗
20.0Đại Học Đà LạtDu Lịch Văn HóaD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
20.0Đại Học Đà LạtLịch SửC00;X70;D14;X72;X73;X71↗
20.0Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70↗
20.0Đại Học Khoa Học HuếTruyền Thông SốC00;C03;C19;D01;X70↗
19.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
19.6Đại Học Tân TràoChính Trị HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếDu LịchA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
19.5Đại Học An GiangThú Y
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Kinh DoanhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
19.2Đại Học Kiên GiangLuậtC00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01↗
19.0Đại Học Khoa Học HuếCông Tác Xã HộiC00;D01;D14;X70↗
19.0Đại Học Khoa Học HuếBáo ChíC00;C03;C19;D01;X70↗
18.75Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65↗
18.5Đại Học Hùng VươngDu LịchX70;X74;D01;C00↗
18.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu Niên - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;D01;X21;C20;X70↗
18.5Đại Học Đà LạtCông Tác Xã HộiD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
18.5Đại Học Hùng VươngCông Tác Xã HộiX70;X74;D01;C00↗
18.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
18.0Đại Học Tiền GiangLuật
Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên
C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74↗
18.0Đại Học Đông ĐôLuật Kinh TếA00;A01;C00;D01;X70;X01↗
18.0Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongLuật
Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm
A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74↗
18.0Đại Học PhenikaaLuật Kinh TếC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70↗
18.0Đại Học PhenikaaLuậtC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70↗
18.0Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon TumLuật Kinh TếA07;C00;X74;X70↗
18.0Đại Học Thủ Dầu MộtQuan Hệ Quốc TếC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
18.0Đại Học PhenikaaLuật Kinh DoanhC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70↗
18.0Đại Học Hồng ĐứcLuậtC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
17.7Đại Học Nguyễn TrãiQuan Hệ Công ChúngC00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79↗
17.0Đại Học Hạ LongQuản Lý Văn HóaC00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70↗
17.0Đại Học Đà LạtXã Hội HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
17.0Đại Học PhenikaaĐông Phương HọcC00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78↗
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Lý Nhà NướcD01;C00;X70;X78;X21;X05;X62;C04↗
17.0Đại Học Lâm NghiệpTài Chính - Ngân HàngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
16.85Đại Học Văn HiếnVăn HọcC00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70↗
16.77Đại Học Trà VinhLuậtA00;A01;C00;D01;X25;X70;X78↗
16.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
16.75Đại Học An GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.7Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
16.5Đại Học Đà LạtĐông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học)D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
16.5Đại Học Hạ LongVăn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông)C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78↗
16.5Đại Học Đà LạtViệt Nam HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
16.5Đại Học Lâm NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
16.25Đại Học An GiangĐảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangNuôi Trồng Thủy Sản
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Sinh Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangKỹ Thuật Phần Mềm
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangKinh Doanh Nông Nghiệp Số
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Sau Thu Hoạch
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangKhoa Học Cây Trồng
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Thông Tin
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Thực Phẩm
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangQuản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangPhát Triển Nông Thôn
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangChăn Nuôi
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.25Đại Học An GiangBảo Vệ Thực Vật
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74↗
16.2Đại Học Lâm NghiệpKinh TếA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
16.0Đại Học Trà VinhQuản Lý Nhà NướcC00;C04;D01;X70;X71;X78;X79↗
16.0Đại Học Lâm NghiệpKế ToánA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
16.0Đại Học Lâm NghiệpCông Tác Xã HộiA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
16.0Đại Học Khoa Học HuếTriết HọcA00;C19;D01;D66;X70;X78↗
16.0Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Văn HóaC00;C03;C19;D14;X70↗
16.0Đại Học Hồng ĐứcVăn HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
16.0Đại Học Hồng ĐứcChính Trị HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
16.0Đại Học Khoa Học HuếHán NômC00;C19;D01;D14;X70↗
15.5Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Nhà NướcA00;C19;D01;D66;X70;X78↗
15.5Đại Học Khoa Học HuếXã Hội HọcC00;C19;D01;D14;X70↗
15.5Đại Học Khoa Học HuếĐông Phương HọcC00;C19;D01;D14;X70↗
15.25Đại Học Lạc HồngĐông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc HọcC00;C03;C04;X01;X70;X74↗
15.2Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Kinh DoanhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
15.1Đại Học Lạc HồngNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C03;C04;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Anh
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78↗
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78↗
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ NhậtC00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78↗
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Trung Quốc
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78↗
15.0Đại Học Đông ÁTâm Lý HọcC00;C03;C04;B03;D01;D15;X02;X17;X70↗
15.0Đại Học Đông ÁVăn Học (Ứng Dụng)C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78↗
15.0Đại Học Văn HiếnQuan Hệ Công ChúngC00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70↗
15.0Đại Học Văn HiếnDu LịchA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ AnhA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65↗
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhTâm Lý HọcB00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78↗
15.0Đại Học Tiền GiangDu LịchC04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74↗
15.0Đại Học Tiền GiangVăn Hoá HọcC04;D01;C00;C03;X01;X74;X70;C01;C02;C05↗
15.0Đại Học Trà VinhNgôn Ngữ KhmerC00;D01;D14;X01;X70;X75;X79↗
15.0Đại Học Trà VinhQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74↗
15.0Đại Học Trà VinhQuản Trị Văn PhòngC00;C04;D01;X70;X71;X78;X79↗
15.0Đại Học Trà VinhVăn Hóa HọcC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74↗
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Văn Hóa Và Truyền Thông Xuyên Quốc Gia - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70↗
15.0Đại Học Tây ĐôViệt Nam HọcD01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70↗
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Nhật - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70↗
15.0Đại Học Văn HiếnCông Nghệ Điện Ảnh, Truyền HìnhA00;D01;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Văn HiếnQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Trung - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70↗
15.0Đại Học Văn HiếnQuản Trị Khách SạnA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Văn HiếnQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Văn HiếnTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C01;D01;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Văn HiếnTâm Lý HọcA00;D08;D13;B03;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Văn HiếnViệt Nam HọcC00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Văn HiếnXã Hội HọcA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Văn HiếnĐạo Diễn Điện Ảnh, Truyền HìnhA00;D01;C16;X01;X70;X74↗
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Hàn - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70↗
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Nhật Bản - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70↗
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70↗
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Du Lịch - Thương Mại - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70↗
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Biên - Phiên Dịch - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70↗
15.0Đại Học Nông Lâm HuếKinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông ThônA07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70↗
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 27–29.0 (cần cố gắng thêm)

49 ngành từ 19 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
27.02Đại Học Sài GònLịch SửC00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73↗
27.02Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Ngữ VănC00;X74;X70;X01↗
27.04Đại Học Đồng ThápSư Phạm Lịch SửC19;X70↗
27.05Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Kinh Doanh Du LịchC00;X70↗
27.06Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Giáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;D01;D14;X70↗
27.07Đại Học Hoa LưSư Phạm Lịch Sử - Địa LýD14;C00;C03;X70↗
27.1Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Giáo Dục Công DânX01;X70;X74;X78↗
27.12Đại Học Sư Phạm TphcmGiáo Dục Chính TrịC19;X70↗
27.13Đại Học Tây NguyênSư Phạm Ngữ VănC00;D14;X70;X74↗
27.18Đại Học Sài GònSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77↗
27.2Đại Học Thủ Đô Hà NộiGiáo Dục Công DânC14;C16;C19;C20;X01;X58;X70;X74↗
27.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiLữ Hành, Hướng Dẫn Du LịchC00;X70↗
27.21Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Hoạt Động Nghệ ThuậtC00;X70↗
27.21Đại Học Quy NhơnSư Phạm Lịch SửC03;D09;D14;X17;X70↗
27.25Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Lịch Sử - Địa LýA07;C00;C19;C20;D14;D15;X70;X74↗
27.27Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo ChíC00;X70↗
27.3Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Chính TrịC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
27.32Đại Học Hạ LongSư Phạm Ngữ VănC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78↗
27.34Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC19;C20;X70;X74↗
27.36Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Truyền ThôngC00;X70↗
27.37Đại Học Tây BắcGiáo Dục Mầm NonC00;C19;D14;D15;X01;X21;X70;X74↗
27.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Lịch SửC00;C03;C19;D14;D40;X70↗
27.45Đại Học Sư Phạm TphcmGiáo Dục Đặc BiệtX70↗
27.52Đại Học Tây BắcGiáo Dục Chính TrịC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
27.55Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Sự Kiện Văn HóaC00;X70↗
27.58Đại Học Hùng VươngSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;X70;D14;X74↗
27.63Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Lịch SửA07;A08;C00;C03;C19;D14;X17;X70↗
27.67Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo Dục Công DânX70;X74;X78↗
27.74Đại Học Tây BắcGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;A02;A04;C00;C03;D01;X70↗
27.75Đại Học Đà LạtSư Phạm Ngữ VănC00;X70;D14;X71;X74;X75;Y07;X79↗
27.75Đại Học Đà LạtSư Phạm Lịch SửC00;X70;D14;X72;X73;X71↗
27.78Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Ngữ Văn > 8,25
C00;X70↗
27.79Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngGiáo Dục Công DânC00;C19;X70;C03↗
27.9Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
27.9Đại Học Hùng VươngSư Phạm Ngữ VănC00;D14;X70;X74↗
27.92Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Ngữ VănC00;C19;X70↗
27.94Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Lịch Sử
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25
C00;C19;X70↗
28.06Đại Học Tây BắcSư Phạm Lịch SửA07;C00;C03;D09;D14;X17;X70;X71↗
28.11Đại Học Tây BắcSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15;D66;X70;X74;X78↗
28.13Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Lịch SửC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
28.2Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;D14;C19;X70↗
28.22Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo Dục Chính TrịX70;X74;X78↗
28.33Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngGiáo Dục Chính TrịC00;C19;X70;C03↗
28.38Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
28.39Đại Học Sài GònSư Phạm Lịch SửC00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73↗
28.48Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch SửC19;X70↗
28.52Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Ngữ VănC00;D01;X70;X74↗
28.76Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Lịch SửC00;D14;C19;X70↗
28.9Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Ngữ VănC00;D01;X70;X78↗

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →