Điểm chuẩn tham khảo 2025

24 điểm khối X70
vào được trường nào?

161 ngành có thể đậu  ·  55 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 23 điểm 25 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 24 năm 2025

161 ngành từ 42 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.0Đại Học Quảng NamLịch SửC00;D14;X17;X70
24.0Đại Học Mở TphcmXã Hội HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu NiênC00;X74;D01;X21;C20;X70
23.75Đại Học Mở TphcmCông Tác Xã HộiC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.72Đại Học Công ĐoànCông Tác Xã HộiC00;C03;C07;D01;D14;X70
23.7Đại Học Quy NhơnCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;X01;X70;X78
23.7Đại Học Công ĐoànXã Hội HọcC00;C03;C07;D01;D14;X70
23.67Đại Học Đồng ThápTâm Lý Học Giáo DụcC19;X70
23.64Đại Học Đồng ThápTruyền Thông Đa Phương TiệnC19;X70
23.58Đại Học Quy NhơnLuậtA01;C00;D01;D14;X01;X25;X70
23.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
23.5Đại Học Quy NhơnViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D15;X70
23.5Đại Học Tân TràoQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.3Học Viện Nông Nghiệp Việt NamLuật
Môn Văn > 6.0 điểm
C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74
23.28Đại Học An GiangGiáo Dục Tiểu Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
23.25Đại Học Thủ Dầu MộtQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.13Đại Học Đồng ThápViệt Nam HọcC19;X70
23.04Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
23.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngLưu Trữ HọcC00;C03;D01;X70;X74
23.0Đại Học Đà LạtLuậtD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
23.0Đại Học Thủ Dầu MộtGiáo Dục HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.76Đại Học Đồng ThápQuản Lý Văn HóaC19;X70
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Đồng ThápCông Tác Xã HộiC19;X70
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtDu LịchC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtLuậtC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtTâm Lý HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.64Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Mầm NonC19;X70
22.6Đại Học Tân TràoQuản Lý Văn HóaC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.6Đại Học Khánh HòaVăn Học (Báo Chí - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
22.6Đại Học Tân TràoTâm Lý HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.3Đại Học Quy NhơnĐông Phương HọcC00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90
22.04Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
22.0Đại Học Khoa Học HuếLịch SửC00;C03;C19;D14;X70
22.0Đại Học Khánh HòaVăn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
22.0Đại Học Hùng VươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhX70;X74;D01;C00
22.0Đại Học Khoa Học HuếVăn HọcC00;C19;D01;D14;X70
22.0Đại Học Đà LạtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
22.0Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà NộiNhật Bản Học – BjsA01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98
22.0Học Viện Nông Nghiệp Việt NamXã Hội HọcC00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74
21.85Đại Học Tây NguyênTriết HọcC00;C03;D01;D14;X70
21.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
21.6Đại Học Tân TràoCông Tác Xã HộiC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
21.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Du Lịch Và Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
21.15Đại Học Hải DươngVăn HọcC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
21.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangSư Phạm Tiếng H’MongC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
21.0Đại Học Đà LạtTrung Quốc HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
21.0Đại Học Đà LạtLuật Hình Sự Và Tố Tụng Hình SựD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
21.0Đại Học Đà LạtVăn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí)C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79
20.8Đại Học Khánh HòaViệt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
20.75Đại Học An GiangViệt Nam Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
20.6Đại Học Kiên GiangTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01
20.0Đại Học Đà LạtLịch SửC00;X70;D14;X72;X73;X71
20.0Đại Học Đà LạtDu Lịch Văn HóaD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
20.0Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
20.0Đại Học Khoa Học HuếTruyền Thông SốC00;C03;C19;D01;X70
19.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
19.6Đại Học Tân TràoChính Trị HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếDu LịchA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
19.5Đại Học An GiangThú Y
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Kinh DoanhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
19.2Đại Học Kiên GiangLuậtC00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01
19.0Đại Học Khoa Học HuếCông Tác Xã HộiC00;D01;D14;X70
19.0Đại Học Khoa Học HuếBáo ChíC00;C03;C19;D01;X70
18.75Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65
18.5Đại Học Đà LạtCông Tác Xã HộiD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
18.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
18.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu Niên - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;D01;X21;C20;X70
18.5Đại Học Hùng VươngCông Tác Xã HộiX70;X74;D01;C00
18.5Đại Học Hùng VươngDu LịchX70;X74;D01;C00
18.0Đại Học PhenikaaLuật Kinh DoanhC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70
18.0Đại Học PhenikaaLuật Kinh TếC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70
18.0Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongLuật
Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm
A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74
18.0Đại Học Thủ Dầu MộtQuan Hệ Quốc TếC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
18.0Đại Học PhenikaaLuậtC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70
18.0Đại Học Tiền GiangLuật
Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên
C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74
18.0Đại Học Hồng ĐứcLuậtC00;C03;C12;C19;D14;X70
18.0Đại Học Đông ĐôLuật Kinh TếA00;A01;C00;D01;X70;X01
18.0Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon TumLuật Kinh TếA07;C00;X74;X70
17.7Đại Học Nguyễn TrãiQuan Hệ Công ChúngC00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79
17.0Đại Học Đà LạtXã Hội HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
17.0Đại Học PhenikaaĐông Phương HọcC00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78
17.0Đại Học Hạ LongQuản Lý Văn HóaC00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Lý Nhà NướcD01;C00;X70;X78;X21;X05;X62;C04
17.0Đại Học Lâm NghiệpTài Chính - Ngân HàngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.85Đại Học Văn HiếnVăn HọcC00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70
16.77Đại Học Trà VinhLuậtA00;A01;C00;D01;X25;X70;X78
16.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
16.75Đại Học An GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.7Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.5Đại Học Đà LạtĐông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học)D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
16.5Đại Học Đà LạtViệt Nam HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
16.5Đại Học Hạ LongVăn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông)C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78
16.5Đại Học Lâm NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.25Đại Học An GiangKhoa Học Cây Trồng
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangKỹ Thuật Phần Mềm
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangQuản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangPhát Triển Nông Thôn
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangĐảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangNuôi Trồng Thủy Sản
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangBảo Vệ Thực Vật
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangKinh Doanh Nông Nghiệp Số
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangChăn Nuôi
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Thực Phẩm
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Sau Thu Hoạch
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Sinh Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.25Đại Học An GiangCông Nghệ Thông Tin
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
16.2Đại Học Lâm NghiệpKinh TếA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.0Đại Học Hồng ĐứcChính Trị HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70
16.0Đại Học Lâm NghiệpCông Tác Xã HộiA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.0Đại Học Khoa Học HuếTriết HọcA00;C19;D01;D66;X70;X78
16.0Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Văn HóaC00;C03;C19;D14;X70
16.0Đại Học Trà VinhQuản Lý Nhà NướcC00;C04;D01;X70;X71;X78;X79
16.0Đại Học Khoa Học HuếHán NômC00;C19;D01;D14;X70
16.0Đại Học Hồng ĐứcVăn HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70
16.0Đại Học Lâm NghiệpKế ToánA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
15.5Đại Học Khoa Học HuếĐông Phương HọcC00;C19;D01;D14;X70
15.5Đại Học Khoa Học HuếXã Hội HọcC00;C19;D01;D14;X70
15.5Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Nhà NướcA00;C19;D01;D66;X70;X78
15.25Đại Học Lạc HồngĐông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc HọcC00;C03;C04;X01;X70;X74
15.2Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Kinh DoanhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
15.1Đại Học Lạc HồngNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C03;C04;X01;X70;X74
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Hàn QuốcC00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ NhậtC00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Trung Quốc
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁTâm Lý HọcC00;C03;C04;B03;D01;D15;X02;X17;X70
15.0Đại Học Đông ÁVăn Học (Ứng Dụng)C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78
15.0Đại Học Đông ÁNgôn Ngữ Anh
Đào tạo tại Đắk Lắk
C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78
15.0Đại Học Văn HiếnĐạo Diễn Điện Ảnh, Truyền HìnhA00;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnXã Hội HọcA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ AnhA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65
15.0Đại Học Văn HiếnViệt Nam HọcC00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Tiền GiangVăn Hoá HọcC04;D01;C00;C03;X01;X74;X70;C01;C02;C05
15.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhTâm Lý HọcB00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Văn Hóa Và Truyền Thông Xuyên Quốc Gia - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Nhật - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Hàn - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Nhật Bản - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuĐông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Du Lịch - Thương Mại - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Biên - Phiên Dịch - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Trung - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuNgôn Ngữ Trung Quốc (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung)C00;D01;X01;X70
15.0Đại Học Tiền GiangDu LịchC04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74
15.0Đại Học Trà VinhNgôn Ngữ KhmerC00;D01;D14;X01;X70;X75;X79
15.0Đại Học Văn HiếnTâm Lý HọcA00;D08;D13;B03;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Trà VinhQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74
15.0Đại Học Trà VinhQuản Trị Văn PhòngC00;C04;D01;X70;X71;X78;X79
15.0Đại Học Trà VinhVăn Hóa HọcC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74
15.0Đại Học Tây ĐôViệt Nam HọcD01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70
15.0Đại Học Nông Lâm HuếKinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông ThônA07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70
15.0Đại Học Văn HiếnDu LịchA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnQuan Hệ Công ChúngC00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnQuản Trị Khách SạnA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C01;D01;C16;X01;X70;X74
15.0Đại Học Văn HiếnCông Nghệ Điện Ảnh, Truyền HìnhA00;D01;C16;X01;X70;X74
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 24–26.0 (cần cố gắng thêm)

55 ngành từ 23 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.03Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Cđ)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74
24.05Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmLuật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)X70
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngThông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74
24.38Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Trị Văn PhòngA00;A01;C00;D01;X70;X74
24.4Đại Học An GiangSư Phạm Khoa Học Tự Nhiên
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
24.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
24.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
24.5Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmTâm Lý HọC GiáO DụC (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)X70
24.5Đại Học Tây BắcQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74
24.6Đại Học Quy NhơnTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;C04;D01;X01;X17;X70;X74
24.65Đại Học An GiangSư Phạm Ngữ Văn
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
24.68Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74
24.68Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;D01;X70;X74
24.68Đại Học Sư Phạm Hà NộiTriết Học (Triết Học Mác Lê-Nin)C00;D14;X70
24.7Đại Học Mở TphcmLuậtC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70
24.72Đại Học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam HọcC03;C19;D14;D65;X70
24.75Đại Học Mở TphcmLuật Kinh TếC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70
24.75Đại Học An GiangSư Phạm Hóa Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
24.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiPhát Triển Công Nghiệp Văn HóaC00;X70
24.83Học Viện Quản Lý Giáo DụcGiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển)A00;B00;C00;D01;X70;X74
24.87Học Viện Quản Lý Giáo DụcTâm Lý Học Giáo DụcA00;B00;C00;D01;X70;X74
24.87Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.0Đại Học Mở TphcmTâm Lý HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
25.1Đại Học Quy NhơnQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74
25.1Đại Học Sư Phạm Hà NộiChính Trị HọcX70;X74;X78
25.13Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn Hóa HọcC03;C19;D14;D65;X70
25.13Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.17Đại Học Tây NguyênVăn HọcC00;D14;D15;X70;X74
25.18Đại Học An GiangSư Phạm Vật Lý
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiBảo Tàng HọcC00;X70
25.25Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
25.25Đại Học Công ĐoànLuậtC00;C03;C07;D01;D14;X70
25.29Đại Học Quy NhơnVăn HọcD14;D15;X70;X74;X78
25.34Đại Học Văn Hóa Hà NộiThư Viện Và Thiết Bị Trường HọcC00;X70
25.38Đại Học Sư Phạm TphcmCông Tác Xã HộiC19;X70
25.5Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Thư ViệnC00;X70
25.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLuậtA00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70
25.53Đại Học An GiangSư Phạm Địa Lý
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.68Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Công DânC19;X70
25.7Đại Học Quảng NamSư Phạm Ngữ VănC00;X70;X74
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Đh)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Chính TrịA00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70
25.73Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục HọcC00;C19;X70
25.74Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Chính TrịC19;X70
25.75Đại Học Thủ Dầu MộtTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
25.76Đại Học Văn Hóa Hà NộiKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;X70
25.8Đại Học Sư Phạm Hà NộiXã Hội Học (Mới)C00;D14;X70
25.83Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74
25.85Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X70;X01
25.9Đại Học Sư Phạm HuếTâm Lý Học Giáo DụcB00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00;X70;X74
25.94Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Di Sản Văn HóaC00;X70
25.95Đại Học An GiangSư Phạm Toán Học
Nhóm 3
C01;C02;C03;C04;C08;X17;X70;X74

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →