Điểm chuẩn tham khảo 2025

28 điểm khối D07
vào được trường nào?

1938 ngành có thể đậu  ·  34 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 27 điểm 29 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 28 năm 2025

1938 ngành từ 175 trường

Hiển thị 300/1938 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
28.0Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Doanh Thương MạiA00;A01;D01;D07
28.0Đại Học Ngoại ThươngCt Tt I-Hons Hợp Tác Với Đại Học Queensland Về Kinh Doanh Quốc Tế Và Phân Tích Dữ Liệu Kinh Doanh
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
28.0Đại Học Đà LạtSư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07;X10;X11
28.0Đại Học CmcKhoa Học Máy Tính
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
28.0Đại Học CmcCông Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Ic Design)
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A10;A11;A17;A18;AH2;AH3;B00;C01;C02;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12
27.94Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựY Khoa (Bác Sỹ Đa Khoa) (Thí Sinh Nam, Miền Bắc)A00;B00;D07
27.85Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Hóa Học
Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.0, Hóa nhân 2; Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.0, Anh nhân 2
A00;A01;B00;D07;X10;X11
27.81Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiSư Phạm Tiếng Hàn QuốcA01;AH2;AH3;AH4;D01;D07;D08;D14;D15;DD2;DH1;DH5
27.8Đại Học Thương MạiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng)A00;A01;D01;D07
27.79Đại Học Tài Chính MarketingKinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Tiếng Anh Toàn Phần (Định Hướng Quốc Tế))
Điểm môn Anh nhân hệ số 2
A01;D01;D07;D09;D10;X25
27.74Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs03A00;B00;C02;D07
27.73Đại Học Tôn Đức ThắngKiểm Toán (Chuyên Ngành Kiểm Toán Và Phân Tích Dữ Liệu)
Toán nhân 2
D01;D07;A01
27.71Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựY Khoa (Bác Sỹ Đa Khoa) (Thí Sinh Nam, Miền Nam)A00;B00;D07
27.7Đại Học Kinh Tế TphcmLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07
27.7Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;D01;X26;X06;D07;A02
27.69Đại Học Kinh Tế Quốc DânLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Tích Hợp Chứng Chi Quốc Tế (Lsic)A00;A01;D01;D07
27.67Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Khoa Học Dữ Liệu (Ct:80), Thống Kê (Ct:40)D07
27.67Đại Học Tôn Đức ThắngDược Học
Hóa ≥ 6.50 hoặc ĐTB lớp 12 môn hóa ≥ 7.5, Hóa nhân 2
D07
27.67Đại Học Cần ThơSư Phạm Toán HọcA00;A01;B08;D07
27.64Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Toán HọcA00;A01;D07;X26
27.61Đại Học Kinh Tế Quốc DânTruyền Thông MarketingA00;A01;D01;D07
27.6Đại Học Thương MạiThương Mại Điện Tử (Quản Trị Thương Mại Điện Tử)A00;A01;D01;D07
27.6Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
27.59Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;D01;X26
27.53Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07;C02
27.52Đại Học Giao Thông Vận TảiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Thương MạiMarketing (Marketing Số)A00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânPhân Tích Kinh Doanh (Ba)/Ngành QtkdA00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Ngoại ThươngCt Clc Kinh Doanh Quốc Tế
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
27.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ Thống Thông Tin Quản LýA00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Đhnnqt Truyền Thông Marketing Tích Hợp
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Đầu TưA00;A01;D01;D07
27.5Đại Học Ngoại ThươngCt Clc Kinh Tế Đối Ngoại
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
27.45Đại Học Tôn Đức ThắngQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn)
Toán nhân 2
D01;A01;D07
27.4Đại Học Thương MạiNgôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Thương Mại)A01;D01;D04;D07
27.36Đại Học Sài GònSư Phạm Hoá HọcD07
27.36Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điện
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;D01;X26
27.34Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài Chính - Ngân HàngA00;A01;D01;D07
27.3Đại Học Thương MạiMarketing (Marketing Thương Mại)A00;A01;D01;D07
27.25Đại Học Kinh Tế Quốc DânKiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tế (Icaew Cfab)A00;A01;D01;D07
27.25Đại Học Đà LạtSư Phạm Sinh HọcA00;A02;B00;B08;X14;X16;B01;B02;D07;X10;X12;A05;A06
27.23Đại Học Cần ThơSư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07;D24
27.2Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmKhoa Học Máy TínhA00;A01;D01;X26;X06;D07
27.2Đại Học Thương MạiThương Mại Điện Tử (Kinh Doanh Số)A00;A01;D01;D07
27.15Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Marketing Số
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
27.14Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnKinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Doanh Toàn Cầu)
Thang điểm 40
A01;D01;D07;D84
27.1Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;D07
27.1Đại Học Đà LạtSư Phạm Tin HọcA00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56
27.1Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Nhân LựcA00;A01;D01;D07
27.1Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế ToánA00;A01;D01;D07
27.03Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D01;D04;D07;D08;D14;D15;D25;D30;D35;D45;D65
27.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Lý Hoạt Động Bay (Học Bằng Tiếng Anh); Quản Lý Và Khai Thác Bay (Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
27.0Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Kinh Doanh Quốc TếA01;D01;D07
27.0Đại Học Ngoại ThươngCt Tt Tài Chính - Ngân Hàng
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
26.9Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Doanh Quốc Tế (Chuyên Ngành Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Và Logistics Quốc Tế)D01;D07;X25;X26
26.88Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07
26.86Đại Học Tây NguyênSư Phạm Hóa HọcA00;B00;C02;D07
26.85Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D08;D14;D15
26.81Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;B00;D07;C02
26.8Đại Học Thương MạiKinh Doanh Quốc Tế (Thương Mại Quốc Tế)A00;A01;D01;D07
26.8Đại Học Thương MạiMarketing (Quản Trị Thương Hiệu)A00;A01;D01;D07
26.79Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Và Quản Lý Nguồn Nhân Lực (Ngành Kinh Tế)A00;A01;D01;D07
26.79Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Doanh Quốc TếD01;D07;X25;X26
26.79Đại Học Kinh Tế Quốc DânThống Kê Kinh TếA00;A01;D01;D07
26.78Đại Học Kinh Tế Quốc DânPhân Tích Dữ Liệu Kinh Tế (Eda)A00;A01;D01;D07
26.78Đại Học Tôn Đức ThắngMạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;D01;X26
26.77Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Phát TriểnA00;A01;D01;D07
26.75Đại Học Tôn Đức ThắngMarketing - Chương Trình Tiên Tiến
Toán nhân 2
D01;D07;A01
26.75Đại Học Tôn Đức ThắngKinh Doanh Quốc Tế - Chương Trình Tiên Tiến
Toán nhân 2
D01;D07;A01
26.75Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật Kinh TếA00;A01;D01;D07
26.73Đại Học Kinh Tế Quốc DânToán Kinh TếA00;A01;D01;D07
26.7Đại Học CmcCông Nghệ Thông Tin
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
26.67Đại Học CmcKỹ Thuật Phần Mềm
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
26.67Đại Học Kinh Tế Luật TphcmThương Mại Điện TửD01;D07;X25;X26
26.65Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Tc Tài Chính - Ngân HàngA01;D01;D07
26.65Đại Học Kinh Tế TphcmCông Nghệ Marketing
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
26.63Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Lý Dự ÁnA00;A01;D01;D07
26.62Đại Học Tôn Đức ThắngKế Toán
Toán nhân 2
D01;D07;A01
26.61Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Thực Phẩm (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)D07
26.6Đại Học Thương MạiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Và Xuất Nhập Khẩu - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.6Đại Học Thương MạiKinh Tế Quốc Tế (Kinh Tế Quốc Tế)A00;A01;D01;D07
26.6Học Viện Tài ChínhKiểm ToánA00;A01;D01;D07
26.6Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;X26;X06;D07
26.55Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Kinh Tế Đối NgoạiA01;D01;D02;D03;D04;D06;D07
26.54Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnTài Chính - Ngân Hàng
Thang điểm 40
A01;D01;D07;D84
26.52Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Học (Ngành Kinh Tế)A00;A01;D01;D07
26.51Đại Học Kinh Tế Quốc DânNgôn Ngữ AnhA00;A01;D01;D07
26.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Đầu Tư - Ct Clc2A00;A01;D01;D07
26.5Đại Học Kinh Tế Luật TphcmMarketing (Chuyên Ngành Digital Marketing)D01;D07;X25;X26
26.5Đại Học Kinh Tế TphcmMarketing
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
26.5Đại Học Việt ĐứcKỹ Thuật Cơ Điện Tử (Mec)A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;D24;D21;D22;D25;AH2;X27;X28;X10;X11;X12;A05;A06;x02;X03;X04;X14;X15;X16
26.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh Doanh - Ct Clc2A00;A01;D01;D07
26.5Đại Học Thương MạiThương Mại Điện Tử (Thương Mại Điện Tử - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Nhân Lực - Ct Clc2A00;A01;D01;D07
26.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuan Hệ Công Chúng - Ct Clc2A00;A01;D01;D07
26.44Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật Thương Mại Quốc TếA00;A01;D01;D07
26.43Đại Học Kinh Tế Luật TphcmMarketing (Chuyên Ngành Marketing)D01;D07;X25;X26
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh Doanh Quốc Tế - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânKiểm Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Acca - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânThương Mại Điện Tử - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài Chính Doanh Nghiệp - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Quốc Tế - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânDigital Marketing - Ct Clc3A00;A01;D01;D07
26.41Đại Học Khánh HòaSư Phạm Toán HọcA00;A01;D07;X26;B00;D01
26.4Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Doanh Số (E-Bdb)/Ngành QtkdA00;A01;D01;D07
26.4Đại Học Kinh Tế TphcmPhân Tích Dữ Liệu
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
A00;A01;D01;D07
26.4Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D08;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79
26.4Đại Học Ngoại ThươngCt Clc Kinh Tế Quốc Tế
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
26.38Đại Học Kinh Tế Quốc DânHệ Thống Thông TinA00;A01;D01;D07
26.35Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Clc Kinh Tế Đối Ngoại
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
26.33Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Đối Ngoại)D01;D07;X25;X26
26.33Đại Học An GiangSư Phạm Toán Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
26.31Học Viện Tài ChínhTài Chính - Ngân Hàng 2 (Cn Tài Chính Doanh Nghiệp; Phân Tích Tài Chính)A00;A01;D01;D07
26.3Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Kinh Doanh Quốc Tế Theo Mô Hình Tiên Tiến Nhật Bản
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D06;D07
26.3Đại Học Kinh Tế TphcmTruyền Thông Số Và Thiết Kế Đa Phương Tiện
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09;V00
26.3Đại Học Kinh Tế TphcmKinh Doanh Quốc Tế
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
26.3Đại Học Thương MạiMarketing (Marketing Thương Mại - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.3Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Kinh Doanh Số
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
26.3Đại Học Kinh Tế Luật TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý) (Chương Trình Co-Operative Education)D01;D07;X25;X26
26.3Đại Học Kinh Tế TphcmTài Chính Quốc Tế
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
26.3Đại Học Thương MạiKinh Doanh Quốc Tế (Thương Mại Quốc Tế - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.3Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Hóa HọcA00;C02;B00;D07
26.29Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh Doanh Thương MạiA00;A01;D01;D07
26.29Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông Nghệ Tài Chính (Bft)/Ngành Tc-NhA00;A01;D01;D07
26.28Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
26.28Đại Học Sài GònSư Phạm Toán HọcD07
26.27Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài Chính Và Đầu Tư (Bfi)/Ngành Tc-NhA00;A01;D01;D07
26.27Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmAn Toàn Thông TinA00;A01;D01;X26;X06;D07
26.27Đại Học Kinh Tế Quốc DânKhoa Học Máy TínhA00;A01;D01;D07
26.25Đại Học Sư Phạm TphcmHoá HọcD07
26.25Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Khách SạnA00;A01;D01;D07
26.25Đại Học Sài GònSư Phạm Tiếng AnhD07
26.23Học Viện Tài ChínhMarketingA00;A01;D01;D07
26.22Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Hóa HọcA00;B00;D07;X10
26.2Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Clc Tài Chinh - Ngân Hàng
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
26.2Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Tc Kinh Tế Đối NgoạiA01;D01;D06;D07
26.16Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Máy Tính Và Công Nghệ Thông Tin (Công Nghệ Thông Tin; Kỹ Thuật Phần Mềm; Hệ Thống Thông Tin; Khoa Học Máy Tính)D07
26.15Đại Học Y Dược Thái NguyênRăng - Hàm - MặtA00;A02;B00;D07;D08
26.14Đại Học Tôn Đức ThắngToán Ứng Dụng
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;D01;X26
26.13Đại Học Kinh Tế Quốc DânKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;D01;D07
26.13Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Hoá Học (Dạy Hóa Học Bằng Tiếng Anh)D07
26.1Đại Học Thương MạiMarketing (Quản Trị Thương Hiệu - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
26.1Đại Học Thương MạiTài Chính - Ngân Hàng (Tài Chính - Ngân Hàng Thương Mại)A00;A01;D01;D07
26.1Đại Học Thương MạiNgôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Thương Mại)A01;D01;D07
26.1Đại Học Kinh Tế TphcmThương Mại Điện Tử
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
A00;A01;D01;D07;D09
26.09Học Viện Ngoại GiaoTrung Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15
26.06Đại Học Kinh Tế Quốc DânKhoa Học Quản LýA00;A01;D01;D07
26.06Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;D01;D07
26.0Đại Học Xây Dựng Hà NộiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26
26.0Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;C01;D07;D08;X26
26.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmKỹ Thuật Phần MềmA00;A01;D01;X26;X06;D07
26.0Đại Học Ngoại ThươngCt Clc Tài Chính - Ngân Hàng
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
26.0Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKinh Doanh Quốc Tế (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
26.0Đại Học Tôn Đức ThắngCông Nghệ Thông Tin (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Dự Bị Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc)
Toán nhân 2
A00;A01;C01;D01;D07;X26
26.0Đại Học Kinh Tế Luật TphcmCông Nghệ Tài Chính (Chương Trình Co-Operative Education)D01;D07;X25;X26
26.0Đại Học Kinh Tế TphcmKhoa Học Dữ Liệu
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
A00;A01;D01;D07
25.96Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuậtA00;A01;D01;D07
25.95Học Viện Ngoại GiaoQuan Hệ Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.95Đại Học Giao Thông Vận TảiKỹ Thuật Cơ Khí (Chuyên Ngành: Công Nghệ Chế Tạo Cơ Khí, Tự Động Hoá Thiết Kế Cơ Khí)A00;A01;D07;X06
25.91Đại Học An GiangSư Phạm Địa Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.9Đại Học Kinh Tế TphcmCông Nghệ Tài Chính
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
25.9Đại Học Kinh Tế Quốc DânKế Toán Tích Hợp Chứng Chi Quốc Tế (Jcaew Cfab)A00;A01;D01;D07
25.9Học Viện Ngoại GiaoTruyền Thông Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.9Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiToán HọcA00;A01;C01;D07;D08;X26
25.89Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Giải Trí Và Sự KiệnA00;A01;D01;D07
25.89Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông Nghệ Thông TinA00;A01;D01;D07
25.86Đại Học Giao Thông Vận TảiTài Chính - Ngân HàngA00;A01;D01;D07
25.85Đại Học Y Dược Thái NguyênY KhoaA00;A02;B00;D07;D08
25.85Đại Học Quy NhơnSư Phạm Toán HọcA00;A01;D07;X26
25.8Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Hóa HọcA00;C02;D07;X11
25.8Đại Học Kinh Tế TphcmKinh Doanh Thương Mại
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
25.8Đại Học Thương MạiKế Toán (Kế Toán Doanh Nghiệp)A00;A01;D01;D07
25.8Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Và Quản Lý Đô Thị (Ngành Kinh Tế)A00;A01;D01;D07
25.8Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Kế Toán - Kiếm ToánA01;D01;D07
25.8Đại Học Thương MạiQuản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh)A00;A01;D01;D07
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế)D01;D07;X25;X26
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmCông Nghệ Tài ChínhD01;D07;X25;X26
25.75Đại Học Xây Dựng Hà NộiKỹ Thuật ĐiệnA00;A01;C01;D07;X06
25.75Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Tc Quản Trị Kinh DoanhA01;D01;D07
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKiểm ToánD01;D07;X25;X26
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh)D01;D07;X25;X26
25.75Đại Học Kinh Tế Luật TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Quản Lý)D01;D07;X25;X26
25.73Đại Học Kinh Tế Luật TphcmThương Mại Điện Tử (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
25.7Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Kinh Tế Quốc TếA01;D01;D03;D07
25.7Đại Học Kinh Tế TphcmKiểm Toán
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
25.7Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Đhnnqt Kế Toán - Kiểm Toán Theo Định Hướng Acca
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
25.7Đại Học Thương MạiKiểm Toán (Kiểm Toán)A00;A01;D01;D07
25.65Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Clc Quản Tri Kinh Doanh
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
25.64Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh Doanh (E-Bba)A00;A01;D01;D07
25.63Đại Học Kinh Tế Luật TphcmToán Kinh Tế (Chuyên Ngành Phân Tích Dữ Liệu)D01;D07;X25;X26
25.63Đại Học Tài Chính MarketingKinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
25.61Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Khách SạnA00;A01;D01;D07
25.6Đại Học Xây Dựng Hà NộiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Đô ThịA00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26
25.6Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông Nghệ Thông TinA00;A01;C01;D01;D07;X06;X26
25.6Đại Học Thương MạiQuản Trị Nhân Lực (Quản Trị Nhân Lực Doanh Nghiệp)A00;A01;D01;D07
25.6Đại Học Kinh Tế TphcmKinh Doanh Số
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
25.6Đại Học Xây Dựng Hà NộiKỹ Thuật Cơ KhíA00;A01;C01;D07;X06
25.59Đại Học Kinh Tế Quốc DânAn Toàn Thông TinA00;A01;D01;D07
25.56Học Viện Tài ChínhKinh Tế Đầu TưA00;A01;D01;D07
25.56Đại Học Giao Thông Vận TảiKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá (Chuyên Ngành Hệ Thống Giao Thông Thông Minh)A00;A01;D07;X06
25.55Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Hóa Học - Chương Trình Tiên Tiến
Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.00, Hóa nhân 2; Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.00, Anh nhân 2
A00;A01;B00;D07;X10;X11
25.55Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiCông Nghệ Bán DẫnA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26
25.53Đại Học Kinh Tế Luật TphcmTài Chính - Ngân HàngD01;D07;X25;X26
25.52Học Viện Tài ChínhKhoa Học Dữ Liệu Trong Tài ChínhA00;A01;D01;D07
25.51Đại Học Tôn Đức ThắngQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nguồn Nhân Lực) - Chương Trình Tiên Tiến
Toán nhân 2
D01;D07;A01
25.5Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa - Chương Trình Tiên Tiến
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;D01;X26
25.5Đại Học Kinh Tế Luật TphcmMarketing (Chuyên Ngành Marketing) (Tiếng Anh)D01;D07;X25;X26
25.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânTài Chính - Ct Tiên Tiến Tt2A00;A01;D01;D07
25.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânLuật Kinh DoanhA00;A01;D01;D07
25.5Đại Học Kinh Tế Luật TphcmLuật Kinh Tế (Chuyên Ngành Luật Kinh Doanh)D01;D07;X25;X26
25.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânĐịnh Phí Bảo Hiểm & Quản Trị Rủi Ro (Actuary)A00;A01;D01;D07
25.5Đại Học Kinh Tế TphcmQuản Trị Sự Kiện Và Dịch Vụ Giải Trí
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
25.5Đại Học Công Nghiệp VinhKế ToánA00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X03
25.5Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Kinh Doanh Quốc Tế - Ct Tiên Tiến Tt2A00;A01;D01;D07
25.5Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiToán TinA00;A01;C01;D07;D08;X26
25.5Đại Học Ngoại ThươngCt Tt Quản Tri Kinh Doanh
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
25.5Đại Học Xây Dựng Hà NộiKhoa Học Máy TínhA00;A01;C01;D01;D07;X06;X26
25.5Đại Học Kinh Tế Luật TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý (Chuyên Ngành Kinh Doanh Số Và Trí Tuệ Nhân Tạo)D01;D07;X25;X26
25.49Đại Học Tây BắcSư Phạm Toán HọcA00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X06
25.47Học Viện Tài ChínhTài Chính - Ngân Hàng 1 (Cn Thuế; Hải Quan Và Nghiệp Vụ Ngoại Thương; Tài Chính Quốc TếA00;A01;D01;D07
25.45Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Tc Kế Toán - Kiểm ToánA01;D01;D07
25.44Đại Học Kinh Tế Quốc DânTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;D01;D07
25.43Học Viện Tài ChínhKinh Tế Và Quản Lý Nguồn Lực Tài ChínhA00;A01;D01;D07
25.42Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Lý CôngA00;A01;D01;D07
25.42Đại Học Giao Thông Vận TảiKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá (Chuyên Ngành: Tự Động Hoá)A00;A01;D07;X06
25.41Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Học Tài Chính (Fe)/Ngành Kinh TếA00;A01;D01;D07
25.41Đại Học Kinh Tế Quốc DânBất Động SảnA00;A01;D01;D07
25.41Đại Học Đồng NaiSư Phạm Toán HọcA01;C01;D01;A00;D07
25.41Đại Học Giao Thông Vận TảiKế Toán (Chuyên Ngành Kế Toán Tổng Hợp)A00;A01;D01;D07
25.41Đại Học Giao Thông Vận TảiQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;D07
25.41Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựDược Học (Thí Sinh Nam, Miền Bắc)A00;D07
25.4Đại Học Thương MạiTài Chính - Ngân Hàng (Tài Chính - Ngân Hàng Thương Mại - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
25.4Đại Học Thương MạiQuản Trị Khách Sạn (Quản Trị Khách Sạn)A00;A01;D01;D07
25.4Đại Học Thương MạiQuản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
25.4Đại Học Xây Dựng Hà NộiKỹ Thuật Cơ Khí/ Kỹ Thuật Ô TôA00;A01;C01;D07;X06
25.4Đại Học Kinh Tế TphcmCông Nghệ Logistics
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07
25.4Đại Học Thương MạiLuật Kinh Tế (Luật Kinh Tế)A00;A01;D01;D07
25.4Học Viện Tài ChínhTài Chính - Ngân Hàng 3 (Cn Ngân Hàng; Đầu Tư Tài Chính)A00;A01;D01;D07
25.4Đại Học Kinh Tế TphcmKinh Tế Top 38 Thế Giới Theo Shanghairanking Consultancy 2024 Xem Chi Tiết
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
25.39Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Vật Liệu
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02
25.39Đại Học Tài Chính MarketingLuật Kinh Tế (Chương Trình Chuẩn)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
25.36Đại Học Ngoại ThươngCt Tc Tài Chính - Ngân HàngA01;D01;D07
25.35Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhoa Học Máy Tính Và Thông TinA00;A01;C01;D07;D08;X26
25.35Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông Nghệ Thông Tin/ An Toàn Thông TinA00;A01;C01;D01;D07;X06;X26
25.34Đại Học Tôn Đức ThắngQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) - Chương Trình Tiên Tiến
Toán nhân 2
D01;D07;A01
25.32Đại Học An GiangSư Phạm Vật Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.3Đại Học Quy NhơnSư Phạm Hóa HọcA00;B00;C02;D07
25.3Đại Học Xây Dựng Hà NộiKỹ Thuật Cơ Khí/ Kỹ Thuật Cơ ĐiệnA00;A01;C01;D07;X06
25.3Đại Học Kinh Tế TphcmQuản Trị Hải Quan - Ngoại Thương
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
25.3Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.28Học Viện Ngoại GiaoNgôn Ngữ AnhA01;D01;D07;D09;D10;D14;D15
25.25Đại Học Kinh Tế Quốc DânCông Nghệ Thông Tin Và Chuyển Đổi Số - Ct Clc1A00;A01;D01;D07
25.25Đại Học Kinh Tế Quốc DânBảo Hiểm Tích Hợp Chứng Chỉ Anz1If - Ct Clc1A00;A01;D01;D07
25.25Đại Học Kinh Tế Luật TphcmKế ToánD01;D07;X25;X26
25.25Học Viện Ngân HàngKinh Doanh Quốc TếA01;D01;D07;D09
25.25Đại Học Kinh Tế Quốc DânNgân Hàng - Ct Clc1A00;A01;D01;D07
25.25Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Phát Triển - Ct Clc1A00;A01;D01;D07
25.2Đại Học Xây Dựng Hà NộiLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng/ Logistics Công NghiệpA00;A01;C01;D01;D07;X05;X06;X26
25.2Đại Học Ngoại ThươngCt Clc Quản Trị Kinh Doanh
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
25.2Đại Học Thương MạiTài Chính - Ngân Hàng (Tài Chính Công)A00;A01;D01;D07
25.2Đại Học Tôn Đức ThắngKhoa Học Máy Tính - Chương Trình Tiên Tiến
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;D01;X26
25.17Đại Học Kiểm SátLuật Kiểm Sát (Gt: Nữ, Miền Bắc)D07
25.17Đại Học Y Dược HuếY KhoaB00;B08;D07
25.16Học Viện Ngân HàngTài ChínhA00;A01;D01;D07
25.16Đại Học Bách Khoa Hà NộiCông Nghệ Vật Liệu Polyme Và Compozit
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02
25.15Đại Học Giao Thông Vận TảiKinh Tế (Chuyên Ngành: Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư, Kinh Tế Bưu Chính Viễn Thông)A00;A01;D01;D07
25.15Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Hoá HọcD07
25.12Học Viện Tài ChínhLuật Kinh DoanhA00;A01;D01;D07
25.11Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Toán Học (Toán Học, Toán Ứng Dụng, Toán Tin)D07
25.11Học Viện Ngân HàngLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA01;D01;D07;D09
25.11Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmQuản Trị Nh Và Dv Ăn Uống (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)D07
25.1Học Viện Ngoại GiaoHàn Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.1Đại Học Thương MạiQuản Trị Kinh Doanh (Khởi Nghiệp Và Phát Triển Kinh Doanh)A00;A01;D01;D07
25.1Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điện - Chương Trình Tiên Tiến
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;D01;X26
25.1Đại Học Thương MạiQuản Trị Khách Sạn (Quản Trị Khách Sạn - Chương Trình Định Hướng Chuyên Sâu Nghề Nghiệp Quốc Tế - Ipop)A01;D01;D07;D09;D10;X25;X26;X27;X28
25.1Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông Nghệ Thông Tin/ Công Nghệ Đa Phương TiệnA00;A01;C01;D01;D07;X06;X26
25.1Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuản Trị Điều Hành Thông Minh (E-Som) /Ngành QtkdA00;A01;D01;D07
25.1Đại Học Thương MạiLuật Kinh Tế (Luật Thương Mại Quốc Tế)A00;A01;D01;D07
25.1Đại Học Thương MạiKinh Tế (Quản Lý Kinh Tế)A00;A01;D01;D07
25.1Đại Học Thương MạiKinh Tế Số (Phân Tích Kinh Doanh Trong Môi Trường Số)A00;A01;D01;D07
25.07Học Viện Tài ChínhTin Học Tài Chính Kế ToánA00;A01;D01;D07
25.07Đại Học Giao Thông Vận TảiKinh Tế Vận Tải (Chuyên Ngành: Kinh Tế Vận Tải Ô Tô, Kinh Tế Vận Tải Hàng Không, Kinh Tế Vận Tải Đường Sắt, Kinh Tế Vận Tải Thuỷ Bộ)A00;A01;D01;D07
25.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào CaiGiáo Dục Tiểu Học (Chương Trình Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh)A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15
25.01Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.01Học Viện Tài ChínhKế Toán Doanh Nghiệp; Kế Toán CôngA00;A01;D01;D07
25.01Đại Học Tài Chính MarketingMarketing (Chương Trình Tích Hợp)A00;A01;A03;A04;A05;A06;A07;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X09;X17;X21;X25
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpMarketing (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
25.0Đại Học Kinh Tế TphcmHệ Thống Thông Tin Quản Lý
Điểm thi THPT và năng lực TA, Toán hệ số 2, Quy về thang 30
A00;A01;D01;D07;D09
25.0Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuan Hệ Lao ĐộngA00;A01;D01;D07
25.0Đại Học Kinh Tế TphcmCử Nhân Tài Năng Isb Bbus
Điểm thi THPT và năng lực TA
A00;A01;D01;D07;D09
25.0Đại Học VinhSư Phạm Hoá HọcD07
25.0Đại Học Ngoại ThươngCt Đhnnqt Luật Kinh Doanh Quốc Tế Theo Mô Hình Thực Hành Nghề Nghiệp
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
25.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý BayA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
25.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmTruyền Thông Đa Phương TiệnA01;D01;X26;D09;D10;D07
25.0Đại Học Thương MạiTài Chính - Ngân Hàng (Công Nghệ Tài Chính Ngân Hàng)A00;A01;D01;D07
25.0Đại Học Xây Dựng Hà NộiKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;C01;D01;D07;X06;X26
25.0Đại Học Kinh Tế Luật TphcmToán Kinh Tế (Chuyên Ngành Toán Ứng Dụng Trong Kinh Tế, Quản Trị Và Tài Chính)D01;D07;X25;X26
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Cs Hà Nội)A00;A01;A03;A04;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X05;X06;X07;X25;X26;X27
25.0Đại Học Hải PhòngSư Phạm Toán HọcA00;A01;C01;C02;D07
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 28–30.0 (cần cố gắng thêm)

34 ngành từ 14 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
28.07Đại Học Kinh Tế Quốc DânQuan Hệ Công ChúngA00;A01;D01;D07
28.08Đại Học Đồng ThápSư Phạm Khoa Học Tự NhiênD07
28.09Đại Học Tôn Đức ThắngTài Chính - Ngân Hàng (Chuyên Ngành Tài Chính Quốc Tế)
Toán nhân 2
D01;D07;A01
28.09Đại Học Tôn Đức ThắngTài Chính - Ngân Hàng
Toán nhân 2
D01;D07;A01
28.1Đại Học Ngoại Ngữ - Đh Quốc Gia Hà NộiSư Phạm Tiếng NhậtA01;D01;D06;D07;D08;D14;D15;D23;D28;D33;D43;D63
28.12Đại Học Kinh Tế Quốc DânMarketingA00;A01;D01;D07
28.12Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựDược Học (Thí Sinh Nữ, Miền Nam)A00;D07
28.13Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Tế Quốc TếA00;A01;D01;D07
28.25Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Vi Điện Tử Và Công Nghệ Nano
Môn chính: Toán
A00;A01;B03;C01;C02;D07;X02
28.3Đại Học Ngoại Thương (Cơ Sở Ii)Ct Đhnnqt Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A00;A01;D01;D07
28.3Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Cơ Điện Tử
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;X26;D01
28.31Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựDược Học (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc)A00;D07
28.38Đại Học Kinh Tế Quốc DânKiểm ToánA00;A01;D01;D07
28.5Đại Học Ngoại ThươngCt Tt Kinh Tế Đối Ngoại
Xét 2 môn thi TN và CCNNQT
A01;D01;D07
28.5Đại Học Đà LạtSư Phạm Toán HọcA00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56
28.6Đại Học Kinh Tế Quốc DânKinh Doanh Quốc TếA00;A01;D01;D07
28.61Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnKinh Tế Quốc Tế (Chuyên Ngành Kinh Tế Đối Ngoại Chất Lượng Cao Giảng Dạy Bằng Tiếng Anh)
Thang điểm 40
A01;D01;D07;D84
28.61Đại Học Kinh Tế Quốc DânLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;D07
28.66Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnMarketing
Thang điểm 40
A01;D01;D07;D84
28.66Đại Học CmcTrí Tuệ Nhân Tạo
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D08;D09;D10;D16
28.8Đại Học Đồng ThápSư Phạm Hóa HọcD07
28.83Đại Học Kinh Tế Quốc DânThương Mại Điện TửA00;A01;D01;D07
28.85Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmTrí Tuệ Nhân TạoD07
28.91Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh Chất Lượng Cao Giảng Dạy Bằng Tiếng Anh)
Thang điểm 40
A01;D01;D07;D84
29.0Đại Học Tôn Đức ThắngQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nguồn Nhân Lực)
Toán nhân 2
D01;A01;D07
29.03Học Viện Quân Y - Hệ Quân SựY Khoa (Bác Sỹ Đa Khoa) (Thí Sinh Nữ, Miền Nam)A00;B00;D07
29.05Đại Học Tôn Đức ThắngQuản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Chuỗi Cung Ứng)
Toán nhân 2
D01;D07;A01
29.1Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;D01;X26
29.15Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Chuyên Ngành Kỹ Thuật Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn)
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07
29.21Đại Học Tài Chính MarketingMarketing (Chương Trình Tiếng Anh Toàn Phần (Định Hướng Quốc Tế))
Điểm môn Anh nhân hệ số 2
A01;D01;D07;D09;D10;X25
29.56Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmKhoa Học Máy Tính (Cttiên Tiến)D07
29.58Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Phần Mềm
Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2
A01;D07;D01;X26
29.6Đại Học Công Nghệ Thông Tin - Đhqg TphcmTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;D01;X26;X06;D07
29.9Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnTài Chính - Ngân Hàng (Chuyên Ngành Tài Chính Chất Lượng Cao Giảng Dạy Bằng Tiếng Anh)
Thang điểm 40
A01;D01;D07;D84

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →