Điểm chuẩn tham khảo 2025

29 điểm khối C00 (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí)
vào được trường nào?

1067 ngành có thể đậu  ·  4 ngành tầm với

15161718192021222324252627282930
Đổi tổ hợp:
← 28 điểm 30 điểm →

Với 29 điểm tổ hợp C00 (Văn, Sử, Địa), bạn đang nằm trong nhóm thí sinh có điểm rất cao của khối khoa học xã hội — mức này đủ cạnh tranh ở hầu hết các trường tốp đầu cả nước. Dựa trên dữ liệu tuyển sinh, có đến 1067 ngành bạn có thể đậu chắc và 4 ngành tầm với, bao gồm nhiều chương trình chất lượng tại Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội, Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội, Đại Học Sư Phạm Huế, Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng, Đại Học Sư Phạm Tphcm. Hãy xem chi tiết ở bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để khám phá thêm các ngành phù hợp với sở thích và định hướng của bạn.

✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 29 năm 2025

1067 ngành từ 152 trường

Hiển thị 300/1067 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
29.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTâm Lý HọcC00↗
28.99Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs07A07;C00;C03;D09;D14↗
28.95Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuan Hệ Công ChúngC00↗
28.9Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Ngữ VănC00;D01;X70;X78↗
28.84Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Ngữ VănC00;D14;C03↗
28.83Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Địa LýC00↗
28.79Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh TếC00↗
28.79Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Địa LíC00;C04↗
28.76Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Lịch SửC00;D14;C19;X70↗
28.75Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử
Nhóm 2
C00↗
28.73Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch SửC00↗
28.7Đại Học Y Hà NộiTâm Lý HọcC00↗
28.61Đại Học Cần ThơSư Phạm Lịch SửC00;C19;D14;D64↗
28.61Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Địa LýC00;D15;C04↗
28.6Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs10A00;B00;C00;D01;C14↗
28.58Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00↗
28.55Đại Học Sài GònSư Phạm Địa LýC00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77↗
28.55Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmBáo ChíC00↗
28.52Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Ngữ VănC00;D01;X70;X74↗
28.5Đại Học Công Nghiệp VinhQuản Trị Khách SạnA00;C00;C03;C20;D01;D10;D15;X01↗
28.48Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Ngữ VănC00;D01↗
28.46Đại Học Cần ThơSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C19;C20;D14↗
28.45Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs06C00;C03;C04;D01;D14;D15↗
28.4Đại Học VinhSư Phạm Lịch SửC00;C19↗
28.39Đại Học Sài GònSư Phạm Lịch SửC00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73↗
28.38Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
28.33Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngGiáo Dục Chính TrịC00;C19;X70;C03↗
28.32Đại Học Cần ThơSư Phạm Địa LýC00;C04;D15;D44↗
28.31Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Lịch SửA07;C00;C03;D14↗
28.25Đại Học An GiangSư Phạm Địa Lý
Nhóm 2
C00↗
28.24Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Tiên Tiến
Văn ≥ 6, Văn nhân 2
C00↗
28.23Đại Học Cần ThơSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15↗
28.2Đại Học VinhSư Phạm Địa LýC00↗
28.2Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Địa LýC00;C04;C13;C20;D15;X74↗
28.2Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;D14;C19;X70↗
28.2Học Viện Biên PhòngLuật (Thí Sinh Miền Bắc)C00↗
28.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiBáo ChíC00↗
28.13Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Lịch SửC00↗
28.13Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Lịch SửC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
28.11Đại Học Tây BắcSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15;D66;X70;X74;X78↗
28.11Đại Học Tôn Đức ThắngXã Hội Học - Chương Trình Tiên Tiến
Văn nhân 2
C00↗
28.1Đại Học Đồng ThápSư Phạm Lịch SửC00↗
28.1Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Ngữ VănC00↗
28.09Đại Học Tây BắcSư Phạm Địa LíA07;C00;C04;D10;D15;X21;X74;X75↗
28.06Đại Học Tây BắcSư Phạm Lịch SửA07;C00;C03;D09;D14;X17;X70;X71↗
28.03Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Lịch Sử - Địa LýA07;C00;C03;D14↗
28.0Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 2
C00↗
28.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐông Phương HọcC00↗
27.98Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Ngữ Văn
Đào tạo tại Long An
C00↗
27.95Đại Học Thủ Đô Hà NộiGiáo Dục Công DânC00↗
27.94Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Thí Sinh Miền Bắc)C00↗
27.94Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Lịch Sử
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25
C00;C19;X70↗
27.92Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Ngữ VănC00;C19;X70↗
27.92Đại Học VinhSư Phạm Ngữ Văn
Môn Ngữ văn tính hệ số 2
C00;C19↗
27.9Đại Học VinhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00;C19↗
27.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00↗
27.9Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
27.9Đại Học Hùng VươngSư Phạm Ngữ VănC00;D14;X70;X74↗
27.87Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
27.83Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính TrịXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Bắc)C00↗
27.83Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHàn Quốc HọcC00↗
27.82Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Tiểu HọcB03;C00;C03;C04;C14;D01;X01↗
27.8Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Địa LýC00;C09↗
27.8Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs09A00;B00;C00;D01;C14↗
27.79Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngGiáo Dục Công DânC00;C19;X70;C03↗
27.78Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Ngữ Văn > 8,25
C00;X70↗
27.75Đại Học Sư Phạm Hà NộiLịch Sử (Mới)C00;C03;D14↗
27.75Đại Học Đà LạtSư Phạm Ngữ VănC00;X70;D14;X71;X74;X75;Y07;X79↗
27.75Đại Học Đà LạtSư Phạm Lịch SửC00;X70;D14;X72;X73;X71↗
27.75Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 2
C00↗
27.75Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTâm Lý HọcC00↗
27.74Đại Học Tây BắcGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;A02;A04;C00;C03;D01;X70↗
27.71Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Địa LýC00;C20;D15;X21;X74;X75;X77↗
27.71Đại Học Cần ThơGiáo Dục Công DânC00;C19;D14;D15↗
27.68Đại Học An GiangSư Phạm Ngữ Văn
Nhóm 2
C00↗
27.65Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
27.64Đại Học Sư Phạm Hà NộiVăn HọcC00;D01↗
27.63Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Lịch SửA07;A08;C00;C03;C19;D14;X17;X70↗
27.6Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNghệ Thuật HọcC00↗
27.59Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00↗
27.58Đại Học Đồng ThápSư Phạm Địa LýC00↗
27.58Đại Học Hùng VươngSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;X70;D14;X74↗
27.55Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Sự Kiện Văn HóaC00;X70↗
27.55Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo Dục Đặc BiệtC00;D01↗
27.52Đại Học Tây BắcGiáo Dục Chính TrịC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
27.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn HọcC00↗
27.49Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Khách SạnC00↗
27.47Đại Học Sư Phạm TphcmVăn HọcC00↗
27.43Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC00↗
27.4Đại Học VinhGiáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;C19↗
27.39Đại Học Luật Hà NộiLuậtC00↗
27.38Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngVăn HọcC00;D14;C03↗
27.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Lịch SửC00;C03;C19;D14;D40;X70↗
27.37Đại Học Tây BắcGiáo Dục Mầm NonC00;C19;D14;D15;X01;X21;X70;X74↗
27.36Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Truyền ThôngC00;X70↗
27.35Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmVăn Hóa HọcC00↗
27.32Đại Học Hạ LongSư Phạm Ngữ VănC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78↗
27.3Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Chính TrịC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
27.3Học Viện Biên PhòngLuật (Thí Sinh Miền Nam)C00↗
27.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLịch SửC00↗
27.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐiện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại ChúngC00↗
27.27Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo Dục Quốc Phòng Và An NinhC00;D01↗
27.27Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo ChíC00;X70↗
27.25Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Lịch Sử - Địa LýA07;C00;C19;C20;D14;D15;X70;X74↗
27.22Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn Hóa HọcC00↗
27.21Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Hoạt Động Nghệ ThuậtC00;X70↗
27.21Đại Học Đồng ThápSư Phạm Ngữ VănC00↗
27.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmLịch SửC00↗
27.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Văn PhòngC00↗
27.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmViệt Nam HọcC00↗
27.2Đại Học Sư Phạm TphcmGiáo Dục Đặc BiệtC00↗
27.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiLữ Hành, Hướng Dẫn Du LịchC00;X70↗
27.18Đại Học Sài GònSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77↗
27.16Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngBáo ChíC00;D14;C03↗
27.14Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Đào tạo tại Long An
C00↗
27.13Đại Học Tây NguyênSư Phạm Ngữ VănC00;D14;X70;X74↗
27.13Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐịa Lý HọcC00↗
27.1Đại Học Đồng ThápSư Phạm Lịch Sử Và Địa LýC00↗
27.07Đại Học Hoa LưSư Phạm Lịch Sử - Địa LýD14;C00;C03;X70↗
27.06Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Giáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;D01;D14;X70↗
27.05Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Kinh Doanh Du LịchC00;X70↗
27.04Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C03;D01↗
27.02Đại Học Sài GònLịch SửC00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73↗
27.02Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Ngữ VănC00;X74;X70;X01↗
27.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmBáo Chí (Chuẩn Quốc Tế)C00↗
27.0Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngLịch Sử (Chuyên Ngành Quan Hệ Quốc Tế)C00;D14;C19;X70↗
27.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiXã Hội HọcC00↗
27.0Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Tiểu Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh)B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01↗
27.0Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Đối NgoạiC00;X70↗
27.0Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Thương HiệuC00↗
27.0Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Lý Giải Trí Và Sự KiệnC00↗
27.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Nhân LựcC00↗
26.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Lý Thông TinC00↗
26.99Đại Học Bạc LiêuGiáo Dục Tiểu HọcC00;C01;C02;C03;C04;D01↗
26.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiCông Tác Xã HộiC00↗
26.98Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngĐịA Lý Học (Chuyên Ngành Địa Lý Du Lịch)C00;C20;X74;C04↗
26.97Học Viện Ngân HàngLuật Kinh TếC00;C03↗
26.92Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmVăn HọcC00↗
26.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTriết HọcC00↗
26.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmXã Hội HọcC00↗
26.9Đại Học Quy NhơnGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;D01↗
26.87Đại Học Phạm Văn ĐồngGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;C00;D01↗
26.87Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngViệt Nam Học (Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch)C00;D14;C19;X70↗
26.86Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiChính Trị HọcC00↗
26.86Đại Học Thủ Dầu MộtSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74↗
26.85Đại Học Quy NhơnSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15↗
26.84Đại Học Sài GònĐịa Lý HọcC00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77↗
26.83Đại Học Hải DươngSư Phạm Lịch SửA07;A08;C00;C03;C19;D09;D14;X17;X70↗
26.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Du LịchC00;X70↗
26.82Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính TrịXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Nam)C00↗
26.81Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtC00;X70↗
26.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Lý Giáo DụcC00↗
26.8Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Chính TrịC00↗
26.8Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa
Văn hệ số 2
C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15↗
26.75Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Chính TrịC00;C03;D01;D14;X70↗
26.75Đại Học Cần ThơTâm Lý Học Giáo DụcC00;C14;C20;D14↗
26.75Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNgôn Ngữ HọcC00↗
26.75Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Truyền Thông Văn HóaC00;D01;D14;D15↗
26.75Đại Học Cần ThơBáo ChíC00;D01;D14;D15↗
26.74Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Công DânC00↗
26.73Đại Học Văn Hóa Hà NộiNghiên Cứu Văn HóaC00;X70↗
26.73Đại Học Sư Phạm TphcmĐịa Lý HọcC00↗
26.73Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnLuật Kinh TếC00↗
26.73Đại Học Cần ThơDu LịchC00;D01;D14;D15↗
26.7Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Lý Thông TinC00↗
26.7Đại Học CmcĐồ Họa Game
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
26.7Đại Học CmcDigital Marketing
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
26.7Đại Học CmcThương Mại Điện Tử
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
26.7Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngLuậtC00↗
26.68Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Tâm Lý Học Giáo DụcB03;C00;D01;X70↗
26.68Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiKhoa Học Quản LýC00↗
26.67Đại Học Hải DươngSư Phạm Địa LýA09;C00;C04;C20;D10;D15;X21;X74↗
26.65Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiMarketingA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
26.65Đại Học Quy NhơnGiáo Dục Chính TrịC00;D01;D14;X01;X25;X70;X74↗
26.63Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 5)C00↗
26.62Học Viện Phụ Nữ Việt NamTruyền Thông Đa Phương TiệnC00↗
26.62Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Du Lịch Cộng ĐồngC00;X70↗
26.62Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiViệt Nam HọcC00↗
26.6Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNgôn Ngữ HọcC00↗
26.55Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa, Thể Thao, Du LịchC00;C14;D01;D14;D15↗
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Công DânC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
26.52Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn HọcC00↗
26.52Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 9)C00↗
26.52Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Pháp LuậtC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
26.52Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngVăn Hóa HọcC00;D14;C03↗
26.52Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 4)C00↗
26.51Đại Học Đồng NaiSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15↗
26.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLogistics Và Quản Ký Chuỗi Cung ỨngA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
26.5Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý HọcC00↗
26.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuốc Tế HọcC00↗
26.5Đại Học Cần ThơVăn HọcC00;D01;D14;D15↗
26.48Đại Học Sài GònThông Tin - Thư ViệnB03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08↗
26.47Đại Học Hải DươngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
26.41Đại Học Khánh HòaSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15;C03;C04↗
26.4Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành (Qt)C00↗
26.4Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)LuậtC00;X01↗
26.4Đại Học Quy NhơnSư Phạm Lịch Sử Địa LýC00;D14;D15;X70;X74↗
26.4Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmCông Tác Xã HộiC00↗
26.39Đại Học Cần ThơLuật Kinh TếA00;C00;D01;D03↗
26.39Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnQuản Lý Nhà NướcC00↗
26.38Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Tài Nguyên Di SảnC00↗
26.36Đại Học Sư Phạm Hà NộiTiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam (Mới)C00;D14↗
26.3Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam HọcC00;D01;X70;X74↗
26.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmGiáo Dục HọcC00↗
26.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmLưu Trữ HọcC00↗
26.29Đại Học Cần ThơChính Trị HọcC00;C19;D14;D15↗
26.28Đại Học Hạ LongGiáo Dục Mầm NonC00;C03;C04;X04;X70;X73;X74;X77↗
26.27Đại Học Quảng NamGiáo Dục Tiểu HọcC00↗
26.27Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Thông TinC00;X70↗
26.25Đại Học Quảng BìnhGiáo Dục Tiểu HọcC00↗
26.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiLuật (Chuyên Ngành Thanh Tra)C00↗
26.25Đại Học Phú YênSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14↗
26.2Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Nhân LựcC00↗
26.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNhân HọcC00↗
26.14Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
26.13Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 7)C00↗
26.13Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00↗
26.12Đại Học Cần ThơXã Hội HọcA01;C00;C19;D01↗
26.11Đại Học Sư Phạm Thái NguyênTâm Lý Học Giáo DụcC00;C19;X70↗
26.1Đại Học CmcQuản Trị Kinh Doanh
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
26.09Học Viện Ngoại GiaoTrung Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15↗
26.05Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Văn PhòngC00;X01↗
26.05Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Quản Trị Lữ HànhC00;C14;D01;D04↗
26.05Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thư Ký Văn Phòng Doanh Nghiệp Thuộc Ngành Quản Trị Văn PhòngC00↗
26.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangGiáo Dục Mầm NonC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
26.05Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Văn PhòngC00↗
26.04Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLưu Trữ HọcC00↗
26.04Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông Tác Xã HộiC00;D14;X70↗
26.03Đại Học Thủ Đô Hà NộiTâm Lí HọcC00↗
26.03Đại Học Phú YênGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C03;C04;D01↗
26.0Đại Học Hải PhòngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14;D15↗
26.0Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Lý Nhà NướcC00;X01↗
26.0Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 2
C00↗
26.0Đại Học Văn Hóa TphcmDu LịchC00;C14;D01;D04↗
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00↗
25.97Đại Học Cần ThơLuậtA00;C00;D01;D03↗
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã HộiC00;C14;D01;D14;D15↗
25.95Học Viện Ngoại GiaoQuan Hệ Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn HóaC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15↗
25.95Đại Học Sư Phạm TphcmViệt Nam HọcC00↗
25.94Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Di Sản Văn HóaC00;X70↗
25.9333Học Viện Phụ Nữ Việt NamMarketingC00↗
25.91Đại Học Khánh HòaSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;A07;D14;D15;C03;C04↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00;X70;X74↗
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmThông Tin - Thư ViệnC00↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74↗
25.9Đại Học Sư Phạm HuếTâm Lý Học Giáo DụcB00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
25.9Học Viện Ngoại GiaoTruyền Thông Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTôn Giáo HọcC00↗
25.89Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Tiểu Học – Tiếng JraiA00;C00;C03;D01↗
25.89Đại Học Sư Phạm TphcmDu LịchC00↗
25.89Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTriết HọcC00↗
25.88Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn Hóa HọcC00↗
25.85Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X70;X01↗
25.85Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du LịchC00;C14;D01;D04↗
25.82Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý Học Giáo DụcC00↗
25.81Đại Học Đồng ThápĐịa Lý HọcC00↗
25.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamQuan Hệ Công ChúngC00;X74;D01;C20;D15↗
25.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNhân HọcC00↗
25.8Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00↗
25.8Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15↗
25.8Đại Học Sư Phạm Hà NộiXã Hội Học (Mới)C00;D14;X70↗
25.76Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHán NômC00;D04↗
25.76Đại Học Văn Hóa Hà NộiKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;X70↗
25.75Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC00↗
25.75Đại Học Thủ Dầu MộtTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
25.75Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Nhà NướcC00↗
25.73Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục HọcC00;C19;X70↗
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Đh)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74↗
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Chính TrịA00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70↗
25.7Đại Học Quảng NamSư Phạm Ngữ VănC00;X70;X74↗
25.69Đại Học Cần ThơLuật Dân Sự Và Tố Tụng Dân SựA00;C00;D01;D03↗
25.63Đại Học Sư Phạm TphcmCông Tác Xã HộiC00↗
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Khách SạnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
25.57Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs11A00;A01;B00;C00;D01;C14↗
25.55Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐô Thị HọcC00↗
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn HóaC00;X74↗
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Văn HóaC00;X74↗
25.5Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Thư ViệnC00;X70↗
25.5Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Hòa AnC00;D01;D14;D15↗
25.5Đại Học Mỏ Địa ChấtNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78↗
25.5Đại Học Thủ Đô Hà NộiChính Trị HọcC00↗
25.5Đại Học VinhQuản Lý Giáo DụcC00;C19;C20;D15↗
25.5Đại Học Thủy LợiLuật Kinh TếC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01↗
25.5Đại Học VinhTâm Lý Học Giáo DụcC00;C19↗
25.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLuậtA00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70↗
25.5Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00;X01↗
25.47Đại Học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam HọcC00↗
25.45Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Xây Dựng Đàng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X01↗
25.45Đại Học CmcNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
25.41Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiThông Tin - Thư ViệnC00↗
25.41Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
25.41Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00↗
25.41Đại Học Cần ThơTriết HọcC00;C19;D14;D15↗
25.4Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Ngữ VănC00↗
25.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90↗
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 29–31.0 (cần cố gắng thêm)

4 ngành từ 4 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
29.06Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Lịch SửC00;D14↗
29.07Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Ngữ VănC00↗
29.21Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) - Chương Trình Tiên Tiến
Văn ≥ 6, Văn nhân 2
C00↗
29.84Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs08A07;C00↗

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →