✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 16 năm 2025
209 ngành từ 39 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Đào Tạo Tại Quảng Ngãi) | A00;A01;C01;X05;X06;X07;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Nội Thất | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Vật Lý Học | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kiến Trúc | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh | D01;A01;D14;D15;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X06;X02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Công Nghệ Kỹ Thuật Năng Lượng Tái Tạo (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;X06;X10;X02;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 15.8 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính -Chuyên Ngành Công Nghệ Phần Mềm | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;X06;X07;D01;K01;X27;X56;X02 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X57 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;X02;X03;X06;X26;X56 | ↗ |
| 15.15 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.12 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chương Trình Clc Cầu - Đường Bộ Việt-Anh) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Thủy Lợi Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Xây Dựng Và Quản Lý Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.08 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.06 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 15.05 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Trí Tuệ Nhân Tạo & Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;A01;C01;X06;XD01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Kế Toán | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Logistic Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;C01;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Marketing | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A01;B00;D07;X06;X10;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;D01;X06;X10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A03;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Thông Tin | A00;A02;A01;C01;X06;X07;X56;X10;X14;X26;X02;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Thiết Kế Đồ Họa | C04;D01;D10;D15;A00;X02;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Nhóm Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng (Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp; Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông; Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;A03;A04;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;A03;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A03;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A02;A01;C01;X06;X07;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;X06;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A03;A04;X05;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C14;X06;X07;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X06;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Kế Toán | A00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;A02;A04;B00;X01;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;D01;X06;X09;X26;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A02;A01;C01;X06;X07;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D10;X26;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D01;C04;X26;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A04;A06;A10;A11;C01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy (Kỹ Sư) | A00;A01;A04;A06;A10;A11;C01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;A03;A04;A10;A11;C01;C03;D01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Thông Tin Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;X06;X10;X02;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A04;C01;X05;X06;X07;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;X01;X02;X06;X07;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Đồ Họa | A01;D01;X02;X06;X07;V00;V01;V02;V04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Công Nghệ Thông Tin (Liên Kết Đài Loan) | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;A06;A10;A11;C01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A10;A11;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Sinh Học | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông | A00;A01;D01;X01;X06;X25;X26;X54 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Kỹ Thuật Phần Mềm | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;C01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Xây Dựng - Chương Trình Tiên Tiến Và Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Xây Dựng - Chương Trình Việt Nhật | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;C02;X02;X06;X10;X14;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Tin Học Xây Dựng (Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;A02;A09;B03;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02;X06;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp (Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;A02;A09;B03;C01;C02;C04;C14;D01;X01;X02;X06;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hạ Long | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hạ Long | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái Nguyên | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;D01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Lâm Nghiệp | A01;B00;C00;C02;X02;X04;X06;X12;X26;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Bảo Hiểm | A00;A01;AH2;AH3;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;X02;X03;X04;X06;X07;X08;X10;X11;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Cnkt Ct Xây Dựng Chương Trình Tiên Tiến | A00;A01;D07;X06;X07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;D07;X06;X07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D07;X06;X07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh - Ctlkđh Flinders, Úc | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh - Ctlkđh South Wales | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;D01;C01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;C00;C01;C03;C04;X02;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Y Sinh | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị | Kỹ Thuật Điều Kiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;D01;X06;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;D01;X06;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Ôtô | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X06;X07;X08;X11;X12;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;D01;X06;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Hóa Học (Hóa Phân Tích) | A00;A01;B00;D01;X06;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A03;C01;D01;X06;X07;X08;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X04;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh -Ctlkđh Southern Queensland | A00;A01;B08;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;D01;D07;X02;X05;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Chuyên Ngành Ô Tô Điện) | A00;A01;A02;D01;D07;X02;X05;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;D03;A03;A04;D07;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A02;C01;D01;D07;D10;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;C02;D01;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Điện Tử | A00;A01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;D84;X06;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Công Nghệ Thông Tin | A00;X05;X06;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D07;X06;X10;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Giáo Dục | A00;A01;D01;B03;C01;C02;X02;X06;X07;X08;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kiến Trúc | A00;A01;V00;V01;X06;X10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C02;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C02;D01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;H01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kinh Tế | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C01;D01;X02;X06;X26;X27;X28;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;C01;D01;X01;X06;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Khoa Học Máy Tính (Chuyên Ngành Thiết Kế Vi Mạch Bán Dẫn) | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kiến Trúc | A00;C01;D01;V00;V01;X06;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực | A00;A01;A02;D01;D07;X02;X05;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Y Sinh (Khoa Học Và Công Nghệ Y Khoa) | A00;A01;A02;B00;D01;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Bệnh Viện | B00;B03;C01;C02;D01;X06;X09;X10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;C03;D01;D07;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;A02;C01;D01;X06;X08;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Huế Tại Quảng Trị | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A01;D07;D01;X26;X27;X28;A00;C01;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 16–18.0 (cần cố gắng thêm)
56 ngành từ 20 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.19 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chương Trình Clc Công Trình Giao Thông Đô Thị Việt-Nhật) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Kế Toán | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự ĐộNg HóA | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.36 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng (Chương Trình Clc Quản Lý Xây Dựng Việt - Anh) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Lý Công | A00;A01;D01;D07;D09;X06;X07;X10;X11;X26 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Công Nghệ Thông Tin (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D07;X06;X10;X07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;X01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kinh Tế | A00;A01;X17;D01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;D07;X09;X10;X06;X13 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D10;D01;X26;X06;X02;X05 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;X21;D01;X07;X11;X05;X06 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | B00;A00;B03;C02;X07;X11;X05;X06 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;X21;D01;X05;X06;X07;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;C00;D01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chương Trình Clc Cầu-Đường Bộ Việt-Anh) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 17.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Công Nghệ Internet Vạn Vật (Iot) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng Công TrìNh Giao Thông, Chuyên Ngành Xây Dựng Đường Sắt Tốc Độ Cao Và Đường Sắt Đô Thị | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X21;D01;X05;X06;X07;X11 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;X06;A01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C03;C04;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Vật Lý Học | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 17.61 | Đại Học Quảng Bình | Công Nghệ Thông Tin | X06 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Tây Bắc | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56 | ↗ |
| 17.81 | Đại Học Đồng Tháp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | X06 | ↗ |
| 17.94 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chuyên Ngành: Cầu Đường Bộ, Đường Bộ Và Kỹ Thuật Giao Thông, Cầu Và Kết Cấu, Đs/ Đs Đô Thị, Xd Sân Bay Cảng Hàng Không, Công Trình Gt Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Và Quản Lý Xây Dựng (Bce) | A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Tài Nguyên Nước Và Môi Trường (Thủy Văn Học) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cử Nhân) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng Công TrìNh Giao Thông | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | X06;A01;D01;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | X06;A01;D01;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →