Với 15 điểm tổ hợp V01 (Toán, Hóa học, Vẽ mỹ thuật), đây là mức điểm trung bình trong khối năng khiếu mỹ thuật, nhưng vẫn đủ để cạnh tranh ở nhiều trường có phổ điểm chuẩn vừa phải. Cụ thể, bạn có thể đậu thẳng 16 ngành, và còn 6 ngành tầm với nếu biết chọn đúng — trong đó có các trường như Đại Học Duy Tân, Đại Học Hòa Bình, Đại Học Nam Cần Thơ, Đại Học Nguyễn Tất Thành, Đại Học Phương Đông. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới để lọc theo ngành và trường phù hợp, đồng thời thử công cụ HAT 360 để được tư vấn chọn trường chi tiết hơn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 15 năm 2025
16 ngành từ 9 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | ThiếT Kế ThờI Trang | A00;A01;D01;C01;C02;V01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | ThiếT Kế Đồ HọA | A00;A01;D01;C01;C02;V01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | ThiếT Kế Đồ HọA - Chương Trình Việt - Nhật | A00;A01;C01;C02;D01;V01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Thiết Kế Nội Thất | V00;V01;H01;H07;A0T | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Thiết Kế Thời Trang | V01;V00;H02;H06;H08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hòa Bình | Thiết Kế Đồ Họa | V00;V01;H01;H07;A0T | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kiến Trúc | A00;C01;D01;V00;V01;X06;X56 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kiến Trúc | D01;V01;H01;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thiết Kế Nội Thất | D01;V01;H01;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thiết Kế Đồ Họa | D01;C04;V01;H01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kiến Trúc | H00;V00;V01;V02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kiến Trúc | A00;A01;V00;V01;X06;X10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kiến Trúc | A00;A01;C01;C03;D01;V00;V01;V02;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kiến Trúc | H02;V00;V01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thiết Kế Thời Trang | D01;X02;X07;X21;X27;V01;V02;V03;H06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Đồ Họa | A01;D01;X02;X06;X07;V00;V01;V02;V04 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 15–17.0 (cần cố gắng thêm)
6 ngành từ 4 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kiến Trúc | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Nội Thất | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kiến Trúc Cảnh Quan | C04;H00;V01;X01;X02;X03;X07;X57;X71;Y09 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.75 | Đại Học Khoa Học Huế | Kiến Trúc | V00;V01;V02;V03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kiến Trúc | V00;V01;V02;H06;H00;V03;V06;H02 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng
Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp V01)
Các trường có điểm chuẩn gần 15 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Hòa Bình | 15.0 | 17.4 | 15.0 | 15.0 | 17.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | 15.6 | 16.0 | 14.0 | 20.0 | 21.0 | 16.0 |
| Trường Đại Học Lâm Nghiệp | — | — | 19.2 | 15.0 | 18.5 | 16.0 |
| Trường Đại Học Nam Cần Thơ | 17.0 | 19.0 | 18.0 | 15.0 | 6.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Phương Đông | 18.0 | 14.0 | 19.0 | 20.0 | 20.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | — | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Thủ Dầu Một | 15.0 | 15.0 | 15.2 | 16.0 | 15.0 | 15.0 |
🔗 Điểm khác — tổ hợp V01
Tổ hợp cùng nhóm — 15 điểm