Với 15 điểm tổ hợp V02 (Toán, Sinh học, Vẽ mỹ thuật), đây là mức điểm trung bình trong khối năng khiếu mỹ thuật, nhưng vẫn đủ để cạnh tranh ở nhiều trường có phổ điểm chuẩn vừa phải. Cụ thể, bạn có thể đậu thẳng 4 ngành, và còn 7 ngành tầm với nếu biết chọn đúng — trong đó có các trường như Đại Học Phương Đông, Đại Học Thủ Dầu Một, Đại Học Đông Á. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới để lọc theo ngành và trường phù hợp, đồng thời thử công cụ HAT 360 để được tư vấn chọn trường chi tiết hơn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 15 năm 2025
4 ngành từ 3 trường
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 15–17.0 (cần cố gắng thêm)
7 ngành từ 5 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 15.15 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng (Ctclc) | A01;D01;D07;V02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Kiến Trúc | D01;C01;C04;X03;H01;V00;V02 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Thiết Kế Nội Thất | D01;C01;C04;X03;H01;V00;V02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kiến Trúc | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Nội Thất | A00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04 | ↗ |
| 16.75 | Đại Học Khoa Học Huế | Kiến Trúc | V00;V01;V02;V03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kiến Trúc | V00;V01;V02;H06;H00;V03;V06;H02 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng
Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp V02)
Các trường có điểm chuẩn gần 15 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | 15.6 | 16.0 | 14.0 | 20.0 | 21.0 | 16.0 |
| Trường Đại Học Phương Đông | 18.0 | 14.0 | 19.0 | 20.0 | 20.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Thủ Dầu Một | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | — | — | — | — | — | 15.5 |
| Trường Đại Học Đông Á | — | — | — | — | — | 15.0 |
| Đại Học Cần Thơ | — | — | — | 18.0 | 21.5 | 15.2 |
🔗 Điểm khác — tổ hợp V02
Tổ hợp cùng nhóm — 15 điểm