Điểm chuẩn tham khảo 2025

18 điểm khối V02 (Toán, Sinh học, Vẽ mỹ thuật)
vào được trường nào?

14 ngành có thể đậu  ·  4 ngành tầm với

15161718192021222324252627282930
Đổi tổ hợp:
← 17 điểm 19 điểm →

Với 18 điểm tổ hợp V02 (Toán, Sinh học, Vẽ mỹ thuật), bạn đang ở mức trung bình khá so với mặt bằng tuyển sinh khối năng khiếu mỹ thuật năm nay — không quá thấp, nhưng cũng cần chọn trường thật kỹ. Tin vui là có đến 14 ngành nằm trong tầm tay và 4 ngành đáng thử sức, bao gồm một số trường như Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng, Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng, Đại Học Kiến Trúc Tphcm, Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội, Đại Học Khoa Học Huế. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới để lọc theo ngành bạn thích, và dùng công cụ HAT 360 để so sánh cơ hội trúng tuyển chi tiết hơn.

✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 18 năm 2025

14 ngành từ 10 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
18.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngThiết Kế Đồ HọaV00;V01;V02;V03;V04;H00
17.05Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà NẵngCông Nghệ Kỹ Thuật Kiến TrúcA00;A01;D01;V00;V01;V02
17.01Đại Học Kiến Trúc TphcmThiết Kế Đô Thị (Chương Trình Tiên Tiến)V00;V01;V02
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiKiến TrúcV00;V01;V02;H06;H00;V03;V06;H02
16.75Đại Học Khoa Học HuếKiến TrúcV00;V01;V02;V03
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngKiến TrúcA00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04
16.0Đại Học Kiến Trúc Đà NẵngThiết Kế Nội ThấtA00;X06;X07;X26;X27;V00;V01;V02;V03;V04
15.5Đại Học Yersin Đà LạtKiến TrúcD01;C01;C04;X03;H01;V00;V02
15.5Đại Học Yersin Đà LạtThiết Kế Nội ThấtD01;C01;C04;X03;H01;V00;V02
15.15Đại Học Cần ThơKỹ Thuật Xây Dựng (Ctclc)A01;D01;D07;V02
15.0Đại Học Phương ĐôngKiến TrúcH00;V00;V01;V02
15.0Đại Học Thủ Dầu MộtKiến TrúcA00;A01;C01;C03;D01;V00;V01;V02;X01;X02
15.0Đại Học Đông ÁThiết Kế Thời TrangD01;X02;X07;X21;X27;V01;V02;V03;H06
15.0Đại Học Đông ÁĐồ HọaA01;D01;X02;X06;X07;V00;V01;V02;V04
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 18–20.0 (cần cố gắng thêm)

4 ngành từ 4 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
18.1Đại Học Cần ThơKiến TrúcV00;V01;V02;V03
18.5Đại Học Bách Khoa Đà NẵngKiến TrúcV00;V01;V02
20.0Đại Học Duy TânKiến Trúc Có Chuyên Ngành: Kiến Trúc Công Trình, Thiết Kế Nội ThấtV00;V01;V02;V06
20.0Đại Học Việt ĐứcKiến Trúc (Arc)A00;A01;D26;D27;D28;D29;D30;AH3;V00;A04;V01;H01;V02;H04;C01

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp V02)

Các trường có điểm chuẩn gần 18 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026

Trường202020212022202320242025
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng21.522.019.122.022.118.5
Trường Đại Học Khoa Học Huế15.016.516.016.516.816.8
Trường Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội15.018.019.019.019.017.0
Trường Đại Học Kiến Trúc Tphcm15.016.915.018.721.417.0
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng15.616.014.020.021.016.0
Trường Đại Học Phương Đông18.014.019.020.020.015.0
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng19.317.817.1
Trường Đại Học Thủ Dầu Một15.0
🔗 Điểm khác — tổ hợp V02
16 điểm V02  ·  17 điểm V02  ·  19 điểm V02  ·  20 điểm V02
Tổ hợp cùng nhóm — 18 điểm
18 điểm V00  ·  18 điểm V01  ·  18 điểm V03  ·  18 điểm V05