Với 16 điểm tổ hợp C00 (Văn, Sử, Địa), bạn đang ở mức trung bình so với mặt bằng xét tuyển khối khoa học xã hội năm nay, nhưng đây vẫn là con số đủ để mở ra nhiều lựa chọn thực tế. Cụ thể, có 437 ngành bạn hoàn toàn có thể đậu chắc và 99 ngành tầm với đáng thử sức, trong đó có các trường như Đại Học Lâm Nghiệp, Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung, Đại Học Quốc Tế Bắc Hà, Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị, Đại Học Thành Đô. Hãy xem bảng chi tiết bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để tìm ngành phù hợp nhất với bạn.
437 ngành từ 70 trường
Hiển thị 300/437 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Tác Xã Hội | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Quản Trị Kinh Doanh | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Quản Trị Kinh Doanh | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Tài Chính Ngân Hàng | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Quản Lý Nhà Nước | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Kinh Tế Quốc Tế | X25;X02;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Bất Động Sản | X25;X02;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kế Toán | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Giáo Dục Học | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Kế Toán | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Luật | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Marketing | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Tâm Lý Học | A08;B00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;C03;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thành Đô | Việt Nam Học (Hướng Dẫn Du Lịch) | A00;A01;C0G;C00;D01;D09 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Chính Trị Học | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Luật | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Quan Hệ Quốc Tế | A00;C00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Lý Nhà Nước | C00;C04;D01;X70;X71;X78;X79 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kinh Doanh Quốc Tế | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Kế Toán | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Quản Trị Kinh Doanh | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Tài Chính - Ngân Hàng | C00;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;C00;C03;C19;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Quốc Tế Bắc Hà | Kế Toán | A00;D01;C00;C14;C20 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Logistics & Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quốc Tế Học | A01;C00;C01;C02;C14;D01;D10;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Tâm Lý Học | D01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Thư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn Thư | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01;D01;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Hán Nôm | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Văn Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hồng Đức | Chính Trị Học | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.85 | Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | Quân Sự Cơ Sở - Quân Khu 3 | C00 | ↗ |
| 15.65 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Đông Phương Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Tâm Lý Học | D01;B03;C02;B08;D07;C00 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Xã Hội Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Đông Phương Học | D01;D14;D15;D11;X78;C00;C03;C04 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Luật Kinh Tế | D01;C03;C04;X01;C00;D14;D15 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A07;C00;D01;D14 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Trưng Vương | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A07;C00;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quan Hệ Công Chúng | D01;C01;C03;C04;X02;C00;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D09;D10;C03;C04;D15;D14;C00;A07 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Bất Động Sản | C00;C03;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.25 | Đại Học Lạc Hồng | Đông Phương Học - Nhật Bản Học - Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;C04;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Lạc Hồng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;D01;C04;X01;C03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Chăn Nuôi Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Dược Liệu Và Hợp Chất Thiên Nhiên | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C00;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Sinh Học | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Phát Triển Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Đất Đai | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Kinh Doanh Và Khởi Nghiệp Nông Thôn | A07;C00;C03;C04;C14;C19;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tâm Lý Học | B00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Anh | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bất Động Sản | A01;C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khuyến Nông | A07;C00;C03;C04;C14;C20;D01;D14;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Cây Trồng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Đông Phương Học | C00;D01;D14;D15;D63;D65 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Và Quản Lý Môi Trường (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Đất Đai | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;B03;D01;X02;X17;M06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Thông Tin | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Du Lịch Quốc Tế (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Lâm Sinh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Khách Sạn Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C04;D01;D09;D14;D15;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;D01;A07;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Nhân Lực | C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quốc Tế Học | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Khách Sạn - Chuẩn Quốc Tế | C00;D01;A07;C03;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật Kinh Tế | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Văn Học (Ứng Dụng) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;D01;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Anh | C00;D01;D14;D15;D66;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;D01;DD2;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Nhật | C00;D01;D06;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;D01;D04;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Luật | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Truyền Thông Đa Phương Tiện Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A01;C00;D01;D14;X01;X02;X17;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Ngôn Ngữ Anh | A01;B08;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Liên Kết Đài Loan) | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đại Nam | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Lâm Nghiệp | A01;B00;C00;C02;X02;X04;X06;X12;X26;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;B03;D01;D15;X02;X17;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quan Hệ Công Chúng (Pr) | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Trị Khách Sạn | C00;D01;A07;C04;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Luật Kinh Tế | D09;D84;A01;D01;C00;D66;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Lý Bệnh Viện | B00;C00;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quan Hệ Công Chúng | A01;C00;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Marketing | C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Du Lịch | C00;D01;A07;C03;C04;D09;D10;D14;D15;X02;X26;X27;X28 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;D63;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Trãi | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C03;C04;D01;D09;D14;D15;DD2;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Luật | D09;D10;D84;D01;C00;D66;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Văn Phòng | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Việt Nam Học | C00;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C03;D01;D14;D15;X17;X71;X78;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D09;D15;D14;X01;X02;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;C03;D01;D14;D15;X25;Y07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Quản Trị Nhân Lực | A07;C00;D01;D09;D14;X25;X01;X02;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Tài Chính - Kế Toán | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D08;D10;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Luật (Chuyên Ngành Thanh Tra) Cơ sở Quảng Nam | A00;D01;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Đông Phương Học | A01;D01;C00;D15;D66;D84;D78;D90 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Việt Nam Học | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Ngôn Ngữ Khmer | C00;D01;D14;X01;X70;X75;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Văn Hoá Học | C04;D01;C00;C03;X01;X74;X70;C01;C02;C05 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Du Lịch | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Đông Phương Học | C00;C14;C19;C20 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Quản Trị Khách Sạn | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thái Bình Dương | Du Lịch | A08;C00;C19;D01;D03;D04;D84;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Xã Hội Học | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;C00;C01;D01;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tâm Lý Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Điện Ảnh, Truyền Hình | A00;A01;C00;C01;D01;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Luật Kinh Tế | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;C00;C01;D01;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;D01;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Văn Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Đông Phương Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sao Đỏ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;C14;C20;D01;D15;X01;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Trị Văn Phòng | C00;C04;D01;X70;X71;X78;X79 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Văn Hóa Học | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;A07;A09;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Du Lịch | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Văn Học | C04;C00;D14;D15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Việt Nam Học | D01;C04;C00;D14;A07;D15;X78;X74;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C00;D01;D15;A00;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Du Lịch | A00;A01;D01;C04;C00;D07;A07;D14;D15;X21;X01;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai Phân hiệu Thanh Hóa | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Biến Đổi Khí Hậu Và Phát Triển Bền Vững | A00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quan Hệ Công Chúng | C00;D01;D14;D15;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Hiến | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C04;D01;C16;X01;X70;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;C00;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A00;A01;C00;D01;D09;D15;D66;DD2 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Anh | C00;C19;C20;D01;D09;D10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Việt Nam Học | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Lưu Trữ Học - Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học Cơ sở TPHCM | D14;C00;C03 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Văn Phòng | A00;C00;C14;C19;C20;D01;D14;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Trung Quốc Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Marketing | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Việt Nam Học | A16;B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16;C17;C18;C19;C20;C21;C22;C23;C24;C25;C26;D01;D04;D06;D11;D12;D13;D14;D15;D43;D45;D48;D50;D53;D55;D58;D60;D63;D65;D66;D69;D71;D72 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Việt Nam Học | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Du Lịch | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X25;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Xuân | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;C00;C03;C04;D01;D04;D45;D65;X01;X37 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;C04;D01;D07;D10;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phan Thiết | Quản Trị Khách Sạn | C00;C04;D01;D10;D14;D15;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Võ Trường Toản | Quản Lý Nhà Nước | A01;C00;D01;C20 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Nhân Lực Cơ sở Quảng Nam | A00;D01;C00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Digital Marketing | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Ngôn Ngữ Anh Đào tạo tại Đắk Lắk | C00;C03;C04;D01;D10;D14;X02;X70;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Sự Kiện | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Khách Sạn | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Quan Hệ Công Chúng | C00;C20;D01;D14;D15;X71 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Nhật | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Anh | C00;C04;C14;D01;D14;D15;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật Kinh Tế | A08;C00;C14;C20;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Luật | A08;C00;C14;C20;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kế Toán | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Luật Kinh Tế Đào tạo tại Đắk Lắk | A01;C00;C03;C04;D01;D14;X01;X02;X25;X53 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | C00;C04;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 15.0 | Học Viện Dân Tộc | Kinh Tế Giáo Dục Vùng Dân Tộc Thiểu Số | C00;C03;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A09;X21;C00;C04;C20;X74;D01;D15 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tài Chính - Ngân Hàng (Đầu Tư Tài Chính - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Sự Kiện Và Dịch Vụ Giải Trí - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Nhân Sự - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Kinh Doanh Bất Động Sản - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Khởi Nghiệp - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh (Quản Trị Doanh Nghiệp - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh & Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh & Luật (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Khách Sạn (Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn Và Dịch Vụ Ăn Uống - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Khách Sạn (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Khách Sạn & Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Quản Trị Du Lịch - Nhà Hàng - Khách Sạn - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành & Ngôn Ngữ Anh (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tài Chính - Ngân Hàng (Tài Chính Doanh Nghiệp - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tài Chính Ngân Hàng & Luật (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân) | A01;C00;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Biên - Phiên Dịch - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tâm Lý Học | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Ngôn Ngữ Trung | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Ngôn Ngữ Anh | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C00;c01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Kế Toán | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Digital Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Quản Trị Kinh Doanh | C00;D01;D14;X26;X56;X57;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Kế Toán | C00;D01;D14;X26;X56;X57;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Nhật Bản Học | A01;C00;D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Luật Kinh Tế | A00;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Luật | A00;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Hàn Quốc Học | A01;C00;D01;D14;D15;D66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Văn Hóa Và Truyền Thông Xuyên Quốc Gia - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Nhật - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Hàn - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Nhật Bản - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Nhật Bản - Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Đông Phương Học (Ngôn Ngữ Và Văn Hóa Hàn Quốc - Chương Trình Chuẩn Nhận Hai Bằng Cử Nhân Và Thạc Sĩ) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tâm Lý Học (Tham Vấn Và Trị Liệu Tâm Lý - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Tiếng Trung Du Lịch - Thương Mại - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Ngôn Ngữ Trung Quốc (Phương Pháp Giảng Dạy Tiếng Trung - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung) | C00;D01;X01;X70 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghệ Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh | A01;C00;D01;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kinh Tế Vận Tải (Kinh Tế Vận Tải Biển - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kinh Doanh Quốc Tế (Kinh Doanh Số - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kinh Doanh Quốc Tế & Luật (Chương Trình Chuẩn Nhận Cùng Lúc Hai Bằng Cử Nhân) | A01;C00;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Khai Thác Vận Tải (Quản Trị Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Khai Thác Vận Tải (Quản Lý Và Kinh Doanh Vận Tải - Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Khai Thác Vận Tải (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
99 ngành từ 45 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Tài Chính - Ngân Hàng | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Việt Nam Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Trưng Vương | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C19;C20;D01;D04;D09;D10 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Hạ Long | Văn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông) | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | Quân Sự Cơ Sở - Quân Khu 2 | C00 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Đà Lạt | Đông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học) | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Trà Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C08;C20;D66;X66;X74;X78 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Trà Vinh | Chính Trị Học | C00;C20;D01;X74;Y07;Y08;Y09 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Kinh Tế Số | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 16.77 | Đại Học Trà Vinh | Luật | A00;A01;C00;D01;X25;X70;X78 | ↗ |
| 16.85 | Đại Học Văn Hiến | Văn Học | C00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Digital Marketing | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;C00;D01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước | D01;C00;X70;X78;X21;X05;X62;C04 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Luật Kinh Tế - Chuẩn Quốc Tế | A00;C00;C03;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Chính Trị Học (Chuyên Ngành Chính Sách Công) | C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Lưu Trữ Học (Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ) | C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng Cơ sở Quảng Nam | A00;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Thông Tin - Thư Viện, Chuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư Viện | C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Đông Phương Học | C00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phương Đông | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C19;C20;D01;D15;D66 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Xã Hội Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Nga | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Intracom | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Trị Truyền Thông | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kế Toán (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Gia Định | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | D01;D09;X78;C00;X25;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Intracom | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Du Lịch Và Dịch Vụ Hàng Không | A01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Lý Văn Hóa | C00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Hàn Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | C00 | ↗ |
| 17.5 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Luật - Đào Tạo Tại Tphcm | C00;X74;A00;D01;C20;X21 | ↗ |
| 17.5 | Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | Quân Sự Cơ Sở - Quân Khu 1 | C00 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Nghệ Thuật Số Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Truyền Thông Đa Phương Tiện Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.67 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Đông Phương Học Thang điểm 40 | C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 17.7 | Đại Học Nguyễn Trãi | Quan Hệ Công Chúng | C00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 17.99 | Đại Học Quảng Bình | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Luật Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm | A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sao Đỏ | Luật | C00;C01;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Luật Kinh Tế | A00;C00;X01;D01;D09;D10;C03;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quan Hệ Quốc Tế | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Quản Lý Văn Hóa | C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Kinh Tế | C00;C03;C19;D01;D12;D13;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tiền Giang | Luật Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên | C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74 | ↗ |
| 18.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Luật | C00;C20;X74;D15;D66;X78 | ↗ |
| 18.0 | Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon Tum | Luật Kinh Tế | A07;C00;X74;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tây Đô | Luật Kinh Tế | C00;D14;D84;D66;D01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C20;D01;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Văn Hoá | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Luật | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;D00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật Kinh Doanh | C00;C03;C19;D01;D12;D13;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước Cơ sở Quảng Nam | D01;D15;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Kinh Tế Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Luật Kinh Tế | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Nhân Lực | A00;C00;D01;D14;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Công Nghệ Truyền Thông (Truyền Thông Số) | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Luật | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Marketing | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Luật | C00;C03;C19;D01;D12;D13;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hồng Đức | Luật | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kiên Giang | Du Lịch | C00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật Kinh Tế | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Luật Kinh Tế | X25;C00;D01;D14 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu Nghị | Luật | X25;C00;D01;D14 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Văn Hóa (Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lí Văn Hóa) | C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phan Thiết | Luật Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên | C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đông Đô | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;D01;X70;X01 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 16 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Dân Tộc | 15.0 | 15.0 | 15.5 | 15.0 | 18.0 | 15.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | 20.8 | 20.5 | 16.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | — | — | — | 16.0 | 23.8 | 16.0 |
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | — | — | — | — | 17.0 | 16.0 |
| Trường Du Lịch - Đại Học Huế | 17.5 | 17.0 | 17.0 | 16.0 | 17.0 | 16.8 |
| Trường Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | — | — | — | — | — | 15.8 |
| Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Trường Đại Học Bình Dương | — | 16.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |