Điểm chuẩn tham khảo 2025

24 điểm khối C00
vào được trường nào?

688 ngành có thể đậu  ·  148 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 23 điểm 25 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 24 năm 2025

688 ngành từ 119 trường

Hiển thị 300/688 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.0Đại Học CmcTiếng Nhật Thương Mại
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.0Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật Quân ĐộiBáo ChíC00
24.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiLuậtC00;C03;C04;D01;X01;X25
24.0Đại Học Công Thương TphcmDu LịchC00;C03;D01;D15
24.0Đại Học Công Thương TphcmLuật Kinh TếC00;C03;C14;D01
24.0Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;D01;D15
24.0Đại Học Hải PhòngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;D01;D14;D15
24.0Đại Học Mở TphcmXã Hội HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
24.0Đại Học Quảng NamLịch SửC00;D14;X17;X70
24.0Học Viện Cán Bộ TphcmLuậtA00;A01;C00;D01;C03;C04
24.0Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X74;D01;A09
23.94Đại Học Đồng ThápLuậtC00
23.93Đại Học Đồng ThápNgôn Ngữ Trung QuốcC00
23.85Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiBất Động SảnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
23.82Đại Học Đồng ThápQuản Lý Văn HóaC00
23.81Đại Học Đồng ThápCông Tác Xã HộiC00
23.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu NiênC00;X74;D01;X21;C20;X70
23.75Đại Học Mở TphcmCông Tác Xã HộiC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.75Đại Học Hàng Hải Việt NamLuật Kinh DoanhC00
23.72Đại Học Công ĐoànCông Tác Xã HộiC00;C03;C07;D01;D14;X70
23.7Đại Học Quy NhơnCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;X01;X70;X78
23.7Đại Học Công ĐoànXã Hội HọcC00;C03;C07;D01;D14;X70
23.6Đại Học Lao Động – Xã HộiCông Tác Xã HộiC00
23.58Đại Học Quy NhơnLuậtA01;C00;D01;D14;X01;X25;X70
23.57Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nữ, Miền Nam)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04
23.5Đại Học Quy NhơnViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D15;X70
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương ThứcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng KhôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Đại Học Y Tế Công CộngCông Tác Xã HộiC00;C20;D01;D14;D15;D66;X74;X78
23.5Đại Học Hải PhòngQuản Trị Lữ Hành, Khách SạnC00;C03;C04;D01;D14;D15
23.5Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Khách SạnC00;C03;D01;D15
23.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Lý Đất ĐaiA00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
23.5Đại Học Tân TràoQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
23.5Học Viện Cán Bộ TphcmQuản Lý Nhà NướcA00;A01;C00;D01;C03;C04
23.5Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngD01;C03;D15;C00
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Lưu Trữ HọcC00
23.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Kinh TếC00;X01
23.3Học Viện Nông Nghiệp Việt NamLuật
Môn Văn > 6.0 điểm
C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74
23.25Đại Học Thủ Dầu MộtQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.25Học Viện Cán Bộ TphcmXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcA01;C00;C03;C04;C14;D01
23.13Đại Học An GiangViệt Nam Học
Nhóm 2
C00
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.0Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nữ Miền Bắc)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01
23.0Đại Học Thủ Dầu MộtGiáo Dục HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Nhà NướcC00
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamThương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.0Đại Học Đà LạtLuậtD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
23.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngLưu Trữ HọcC00;C03;D01;X70;X74
22.99Đại Học Luật Hà NộiLuật (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Đắk Lắk)C00
22.75Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii)Công Tác Xã HộiC00
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtDu LịchC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtTâm Lý HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtLuậtC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.6Đại Học Tân TràoQuản Lý Văn HóaC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.6Đại Học Khánh HòaVăn Học (Báo Chí - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
22.6Đại Học Tân TràoTâm Lý HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.51Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nam, Miền Bắc)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04
22.5Học Viện Cán Bộ TphcmCông Tác Xã HộiA01;C00;C03;C04;C14;D01;D14
22.5Đại Học Tôn Đức ThắngDu Lịch (Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du Lịch) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa
Văn hệ số 2
C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14
22.5Học Viện Cán Bộ TphcmChính Trị HọcA01;C00;C03;C04;C14;D01
22.4267Học Viện Phụ Nữ Việt NamGiới Và Phát TriểnA00;C00;D01;D14;D15
22.3Đại Học Quy NhơnĐông Phương HọcC00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90
22.26Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nữ Miền Nam)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01
22.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00
22.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn Phòng
Cơ sở TPHCM
A01;D01;D15;C00
22.25Đại Học Hải PhòngHướng Dẫn Du LịchC00;C03;C04;D01;D14;D15
22.0Đại Học Khoa Học HuếLịch SửC00;C03;C19;D14;X70
22.0Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà NộiNhật Bản Học – BjsA01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98
22.0Đại Học Luật HuếLuậtA00;C00;C19;C20;D01;D66
22.0Đại Học Luật HuếLuật Kinh TếA00;C00;C19;C20;D01;D66
22.0Học Viện Nông Nghiệp Việt NamXã Hội HọcC00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74
22.0Đại Học Khánh HòaVăn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
22.0Đại Học Khoa Học HuếVăn HọcC00;C19;D01;D14;X70
22.0Đại Học Ngân Hàng TphcmLuật Kinh TếA00;A01;C00;D01;D14
22.0Đại Học VinhViệt Nam Học (Chuyên Ngành Du Lịch)C00;C03;C19;D14
22.0Đại Học PhenikaaTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C04;D01;D84;X25;X27
22.0Đại Học Hải PhòngCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;D15
22.0Đại Học Đà LạtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
22.0Đại Học Hùng VươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhX70;X74;D01;C00
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Khách Sạn Nhà HàngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
22.0Đại Học Trà VinhQuản Lý Thể Dục Thể ThaoB03;B08;C00;C14;D14;X01;X58
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Lữ HànhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
21.93Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nam Miền Bắc)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01
21.85Đại Học Tây NguyênTriết HọcC00;C03;D01;D14;X70
21.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
21.74Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nam, Miền Nam)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04
21.6Đại Học Tân TràoCông Tác Xã HộiC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
21.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Nhân LựcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
21.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Du Lịch Và Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
21.5Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A07;C00;X78;X21;X05;X74;C04
21.5Đại Học VinhLuật
Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm
C00;C03;C19;D14
21.15Đại Học Hải DươngVăn HọcC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
21.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangSư Phạm Tiếng H’MongC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
21.03Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nam Miền Nam)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01
21.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtA00;C00;X01;D01
21.0Đại Học VinhChính Trị HọcC00;C03;C19;D14
21.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D09;D14;D15;C00;X25;X78
21.0Đại Học VinhQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C19;D14
21.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
21.0Đại Học Đà LạtVăn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí)C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79
21.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Nhà Nước
Cơ sở TPHCM
A00;A01;C00;D01;D15
21.0Đại Học Đà LạtTrung Quốc HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
21.0Đại Học Đà LạtLuật Hình Sự Và Tố Tụng Hình SựD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
20.8Đại Học Khánh HòaViệt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
20.6Đại Học Kiên GiangTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01
20.5Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2)Luật
Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00
C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
20.45Đại Học Khánh HòaDu LịchC00;D14;D15;D01;D10;D09;A01;D07
20.25Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc TuấnQuân Sự Cơ Sở - Quân Khu 4C00
20.0Đại Học Hà TĩnhNgôn Ngữ Trung QuốcA00;C00;C03;C04;C14;D01;X01
20.0Đại Học Đà LạtLịch SửC00;X70;D14;X72;X73;X71
20.0Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
20.0Đại Học Bạc LiêuTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03
20.0Đại Học Hùng Vương TphcmTâm Lý HọcD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00
20.0Đại Học Hạ LongQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;D01;D04;D10;D14;D45
20.0Đại Học Đà LạtDu Lịch Văn HóaD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
20.0Đại Học Khoa Học HuếTruyền Thông SốC00;C03;C19;D01;X70
20.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmKinh Tế Quốc TếA00;A01;D01;C00
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Doanh Số (Ngành: Qtkd)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
19.86Đại Học Ngân Hàng TphcmLuật Kinh Tế (Tiếng Anh Bán Phần)A00;A01;C00;D01;D14
19.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
19.6Đại Học Tân TràoChính Trị HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
19.55Đại Học Ngân Hàng TphcmLuậtA00;A01;C00;D01;D14
19.5Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Du Lịch Và Khách Sạn (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh)A00;C00;C04;D01;X01
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếDu LịchA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Kinh DoanhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
19.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;D01;A09
19.45Đại Học Khoa Học Thái NguyênTrung Quốc HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66
19.2Đại Học Kiên GiangLuậtC00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01
19.15Đại Học Khoa Học Thái NguyênVăn Học (Ctđt Giáo Viên)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
19.05Đại Học Khoa Học Thái NguyênLịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp LuậtC00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84
19.0Đại Học VinhCông Tác Xã HộiC00;C03;C19;D14
19.0Đại Học Tài Chính Kế ToánLuật Kinh TếC00;C01;X01
19.0Đại Học PhenikaaHướng Dẫn Du Lịch Quốc TếC00;C03;D01;D14;D15;D66;X78
19.0Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C14;C19;C20;D01
19.0Đại Học Khoa Học HuếCông Tác Xã HộiC00;D01;D14;X70
19.0Đại Học Khoa Học HuếBáo ChíC00;C03;C19;D01;X70
19.0Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung ƯơngDu LịchC00;C03;C04;D00
19.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;C00
19.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLuật Quốc TếA00;A01;D01;C00
19.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmKinh Doanh Quốc TếA00;A01;D01;C00
18.85Đại Học Kiên GiangTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01
18.75Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65
18.5Đại Học Hùng VươngCông Tác Xã HộiX70;X74;D01;C00
18.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
18.5Đại Học Hùng VươngDu LịchX70;X74;D01;C00
18.5Đại Học Đà LạtCông Tác Xã HộiD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
18.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu Niên - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;D01;X21;C20;X70
18.4Đại Học Công Nghiệp Việt - HungCông Nghệ Tài ChínhA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
18.0Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung ƯơngQuản Lý Văn HóaC00
18.0Đại Học PhenikaaLuật Kinh TếC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70
18.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)LuậtA00;A01;C00;C04;D01
18.0Đại Học Tiền GiangLuật
Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên
C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74
18.0Đại Học Công Nghệ Sài GònLuật Kinh TếA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25
18.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênLuật Kinh TếC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
18.0Đại Học Thủ Dầu MộtQuan Hệ Quốc TếC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
18.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênLuậtC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
18.0Đại Học Hùng Vương TphcmLuậtD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00
18.0Đại Học PhenikaaLuậtC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70
18.0Đại Học Hồng ĐứcLuậtC00;C03;C12;C19;D14;X70
18.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịLuậtX25;C00;D01;D14
18.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịLuật Kinh TếX25;C00;D01;D14
18.0Đại Học Hùng Vương TphcmLuật Kinh TếD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00
18.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Nhân LựcA00;C00;X01;D01
18.0Đại Học PhenikaaLuật Kinh DoanhC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70
18.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácLuậtC00;C20;X74;D15;D66;X78
18.0Đại Học VinhQuản Lý Văn HoáC00;C03;C19;D14
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Nhân LựcA00;C00;D01;D14;X01
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang)A00;C00;C04;D01;X01
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du LịchA00;C00;C04;D01;X01
18.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Nhà Nước
Cơ sở Quảng Nam
D01;D15;C00
18.0Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon TumLuật Kinh TếA07;C00;X74;X70
18.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmMarketingA00;A01;D01;C00
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênLuật Kinh TếA00;C00;D01;D14;X01
18.0Đại Học Đông ĐôLuật Kinh TếA00;A01;C00;D01;X70;X01
18.0Đại Học Công Nghệ Miền ĐôngLuật Kinh TếA00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01
18.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Văn Hóa (Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lí Văn Hóa)C00
18.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmCông Nghệ Truyền Thông (Truyền Thông Số)A00;A01;D01;C00
18.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònLuật Kinh TếA00;A01;C00;C20;D01;D66
18.0Đại Học Phan ThiếtLuật Kinh Tế
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên
C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78
18.0Đại Học Tây ĐôLuật Kinh TếC00;D14;D84;D66;D01;X25;X78
18.0Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung ƯơngCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D00
18.0Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongLuật
Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm
A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74
18.0Đại Học Sao ĐỏLuậtC00;C01;C03;C04;C14;D01;X01
18.0Đại Học Phan ThiếtLuật
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên
C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78
18.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiLuật Kinh TếA00;C00;X01;D01;D09;D10;C03;X25
18.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmBất Động SảnA00;A01;D01;C00
18.0Đại Học Kiên GiangDu LịchC00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01
18.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;D01;C00
17.99Đại Học Quảng BìnhQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00
17.75Đại Học An GiangPhát Triển Nông Thôn
Nhóm 2
C00
17.7Đại Học Nguyễn TrãiQuan Hệ Công ChúngC00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNghệ Thuật Số
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTruyền Thông Đa Phương Tiện
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiĐông Phương Học
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78
17.5Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc TuấnQuân Sự Cơ Sở - Quân Khu 1C00
17.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuật - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;A00;D01;C20;X21
17.5Đại Học Nội Vụ Hà NộiXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00
17.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênHàn Quốc HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2
17.0Đại Học Lâm NghiệpTài Chính - Ngân HàngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
17.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế Toán (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh)A00;A01;C00;D01
17.0Đại Học Gia ĐịnhTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLuật Kinh TếA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Lý Đô Thị Và Công TrìnhA00;A01;C00;D01;X21;X05;X06;X11
17.0Đại Học Hạ LongDu Lịch Và Dịch Vụ Hàng KhôngA01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78
17.0Đại Học Hạ LongQuản Lý Văn HóaC00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70
17.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh)A00;A01;C00;D01
17.0Đại Học IntracomCông Nghệ Thông TinA00;A01;C00;D01
17.0Đại Học IntracomKỹ Thuật ĐiệnA00;A01;C00;D01
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ AnhD01;D09;X78;C00;X25;D14;D15
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ NgaD01;D09;X78;C00;X25;D14;D15
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Lý Nhà NướcD01;C00;X70;X78;X21;X05;X62;C04
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Nhân LựcA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuan Hệ Công ChúngA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmDigital MarketingA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmKinh Doanh Thương MạiA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Truyền ThôngC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLuậtA00;A01;D01;C00
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiThông Tin - Thư Viện, Chuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư ViệnC00
17.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật Kinh TếA00;C00;C03;X01
17.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuậtA00;C00;C03;X01
17.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C19;C20;D01;D15;D66
17.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật Kinh Tế - Chuẩn Quốc TếA00;C00;C03;X01
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn Phòng
Cơ sở Quảng Nam
A00;D01;C00
17.0Đại Học Đà LạtXã Hội HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
17.0Đại Học PhenikaaĐông Phương HọcC00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiLưu Trữ Học (Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ)C00
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiChính Trị Học (Chuyên Ngành Chính Sách Công)C00
16.85Đại Học Văn HiếnVăn HọcC00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70
16.77Đại Học Trà VinhLuậtA00;A01;C00;D01;X25;X70;X78
16.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
16.7Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.7Đại Học Công Nghiệp Việt - HungKinh Tế SốA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.52Đại Học Trà VinhCông Tác Xã HộiC00;C08;C20;D66;X66;X74;X78
16.52Đại Học Trà VinhChính Trị HọcC00;C20;D01;X74;Y07;Y08;Y09
16.5Đại Học Trưng VươngNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C19;C20;D01;D04;D09;D10
16.5Đại Học Lâm NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.5Đại Học Đà LạtViệt Nam HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
16.5Đại Học Lâm NghiệpThiết Kế Nội ThấtA01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07
16.5Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc TuấnQuân Sự Cơ Sở - Quân Khu 2C00
16.5Đại Học Hạ LongVăn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông)C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78
16.5Đại Học Đà LạtĐông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học)D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
16.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênKhoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.2Đại Học Lâm NghiệpKinh TếA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
16.1Đại Học Công Nghiệp Việt - HungTài Chính - Ngân HàngA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Đại Học Hồng ĐứcVăn HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70
16.0Đại Học Hạ LongQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngC00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78
16.0Đại Học Thành ĐôQuản Trị Khách SạnA00;A01;C0G;C00;D01;D09
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònTâm Lý HọcA08;B00;C00;D01;D14;D15
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Văn PhòngA00;C00;X01;D01
16.0Đại Học Thái BìnhQuan Hệ Quốc TếA00;C00;D01;X01
16.0Đại Học Thái BìnhChính Trị HọcA00;C00;D01;X01
16.0Đại Học Thái BìnhLuậtA00;C00;D01;X01
16.0Đại Học Thành ĐôQuản Trị Văn PhòngA00;A01;C03;C00;D01;D09
16.0Đại Học Thành ĐôViệt Nam Học (Hướng Dẫn Du Lịch)A00;A01;C0G;C00;D01;D09
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịBất Động SảnX25;X02;D01;C00
16.0Đại Học Hồng ĐứcChính Trị HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70
16.0Đại Học Thành ĐôQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C03;C00;D01;D09
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịKinh Tế Quốc TếX25;X02;D01;C00
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học HuếHán NômC00;C19;D01;D14;X70
16.0Đại Học Thành ĐôLuậtA00;A01;C03;C00;D01;D09
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;D01;C00
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Khách SạnA00;A01;D01;C00
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;A01;D01;C00
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Sự KiệnA00;A01;D01;C00
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmTâm Lý HọcD01;C00;D14;D15
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungKinh TếA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungMarketingA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungQuản Trị Kinh DoanhA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênViệt Nam HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Lý Nhà NướcC00;X01;D01;D15
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênThư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn ThưC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Nhân LựcA00;A01;C00;C04;D01
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênNgôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Nhà NướcC00;X01;D01;D15
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênDu LịchC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Thành ĐôGiáo Dục HọcA00;A01;C0G;C00;D01;D09
16.0Đại Học Thành ĐôKế ToánA00;A01;C03;C00;D01;D09
16.0Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Văn HóaC00;C03;C19;D14;X70
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịQuản Lý Nhà NướcC00;D01;D14;D15
16.0Đại Học Quốc Tế Bắc HàTài Chính Ngân HàngA00;D01;C00;C14;C20
16.0Đại Học Gia ĐịnhNgôn Ngữ Trung QuốcA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26
16.0Đại Học Quốc Tế Bắc HàQuản Trị Kinh DoanhA00;D01;C00;C14;C20
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánKinh Doanh Quốc TếC00;X01
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánKế ToánC00;X01
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánQuản Trị Kinh DoanhC00;X01
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánTài Chính - Ngân HàngC00;X01
16.0Đại Học Trà VinhQuản Lý Nhà NướcC00;C04;D01;X70;X71;X78;X79
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònQuan Hệ Công ChúngA00;A01;C00;C03;C19;D01
16.0Đại Học Lâm NghiệpKế ToánA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 24–26.0 (cần cố gắng thêm)

148 ngành từ 48 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.03Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Cđ)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74
24.1Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamQuản Lý Nhà NướcC00;D01;A09
24.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông Tác Xã HộiA00;C00;D01;D14;D15
24.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamTâm Lý HọcA01;B03;B08;D01;C00
24.17Học Viện Ngoại GiaoHoa Kỳ HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15
24.19Đại Học Đồng ThápViệt Nam HọcC00
24.2Học Viện Phụ Nữ Việt NamKinh Tế SốC00
24.25Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà NộiNgôn Ngữ Tiếng TrungC00;C04;D01;D04
24.25Đại Học Công Thương TphcmLuậtC00;C03;C14;D01
24.25Đại Học CmcThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.27Đại Học Cần ThơLuật - Học Tại Khu Sóc TrăngA00;C00;D01;D03
24.3Đại Học Lao Động – Xã HộiTâm Lý HọcC00
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74
24.35Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Sóc TrăngC00;D01;D14;D15
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngThông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74
24.38Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Trị Văn PhòngA00;A01;C00;D01;X70;X74
24.43Học Viện Ngoại GiaoNhật Bản HọcA00;A01;C00;D01;D06;D07;D09;D10;D14;D15
24.5Đại Học Nội Vụ Hà NộiLuật (Chuyên Ngành Thanh Tra)
Cơ sở TPHCM
A00;A00;D01;C00
24.5Đại Học Hải PhòngLuậtA00;C00;C03;C04;D01;X01
24.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
24.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Xã HộiC00;X74;D01;C20;A09;X21
24.5Đại Học Tây BắcQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74
24.5Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;D01;D10;D15
24.5Đại Học Mở Hà NộiLuật Quốc Tế
Điểm đã quy đổi
C00
24.5Học Viện Hàng Không Việt NamMarketingA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
24.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
24.5Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Nhân LựcC00;X01
24.6Đại Học Quy NhơnTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;C04;D01;X01;X17;X70;X74
24.65Đại Học CmcNgôn Ngữ Hàn Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.66Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
24.68Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;D01;X70;X74
24.68Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74
24.68Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtC00
24.68Đại Học Sư Phạm Hà NộiTriết Học (Triết Học Mác Lê-Nin)C00;D14;X70
24.7Đại Học Mở TphcmLuậtC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70
24.7Đại Học Đồng ThápTruyền Thông Đa Phương TiệnC00
24.7Học Viện Ngoại GiaoLuật Thương Mại Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
24.73Đại Học Đồng ThápTâm Lý Học Giáo DụcC00
24.73Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmLuật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)C00
24.75Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii)Tâm Lý HọcC00
24.75Đại Học Mở TphcmLuật Kinh TếC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70
24.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuậtC00;X74;A00;D01;C20;X21
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmThông Tin - Thư ViệnC00;D01;D09;D15
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du LịchC00;C14;D01;D04;D14;D15
24.8Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 2
C00
24.83Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuật Kinh TếC00
24.83Học Viện Quản Lý Giáo DụcGiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển)A00;B00;C00;D01;X70;X74
24.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiPhát Triển Công Nghiệp Văn HóaC00;X70
24.87Học Viện Quản Lý Giáo DụcTâm Lý Học Giáo DụcA00;B00;C00;D01;X70;X74
24.93Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản Trị Kinh DoanhC00
24.95Đại Học Văn Hóa TphcmKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;C03;C14;D01;D10;D14;D15
24.95Học Viện Ngoại GiaoLuật Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.0Đại Học Mở TphcmTâm Lý HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTôn Giáo HọcC00
25.0Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo TàngC00;C14;D01;D04;D14;D15
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
25.0Đại Học Mở Hà NộiLuật
Điểm đã quy đổi
C00
25.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmBất Động SảnA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
25.0267Học Viện Phụ Nữ Việt NamKinh TếC00
25.05Đại Học CmcLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
25.1Đại Học Quy NhơnQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74
25.1Đại Học Cần ThơLuật - Học Tại Khu Hòa AnA00;C00;D01;D03
25.1Học Viện Ngoại GiaoHàn Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamTâm Lý HọcC00
25.17Đại Học Tây NguyênTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;D01;D14
25.17Đại Học Tây NguyênVăn HọcC00;D14;D15;X70;X74
25.17Đại Học Mở Hà NộiLuật Kinh Tế
Điểm đã quy đổi
C00
25.17Đại Học Thủy LợiLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
25.18Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmTâm Lý HọC GiáO DụC (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)C00
25.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiBảo Tàng HọcC00;X70
25.21Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04
25.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00
25.25Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
25.25Đại Học Công ĐoànLuậtC00;C03;C07;D01;D14;X70
25.28Đại Học Sư Phạm Hà NộiHỗ Trợ Giáo Dục Người Khuyết TậtC00;D01
25.3Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamTâm Lý HọcC00;X74;C20;A09;D01;X21
25.34Đại Học Văn Hóa Hà NộiThư Viện Và Thiết Bị Trường HọcC00;X70
25.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChính Trị HọcC00;X74;X01
25.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Chính Sách Công Thuộc Ngành Chính Trị HọcC00;X74;X01
25.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.4Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Ngữ VănC00
25.41Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00
25.41Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiThông Tin - Thư ViệnC00
25.41Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00
25.41Đại Học Cần ThơTriết HọcC00;C19;D14;D15
25.45Đại Học CmcNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
25.45Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Xây Dựng Đàng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X01
25.47Đại Học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam HọcC00
25.5Đại Học Thủ Đô Hà NộiChính Trị HọcC00
25.5Đại Học Thủy LợiLuật Kinh TếC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
25.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLuậtA00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70
25.5Đại Học Mỏ Địa ChấtNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78
25.5Đại Học VinhQuản Lý Giáo DụcC00;C19;C20;D15
25.5Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00;X01
25.5Đại Học VinhTâm Lý Học Giáo DụcC00;C19
25.5Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Thư ViệnC00;X70
25.5Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Hòa AnC00;D01;D14;D15
25.55Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐô Thị HọcC00
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn HóaC00;X74
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Văn HóaC00;X74
25.57Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs11A00;A01;B00;C00;D01;C14
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Khách SạnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
25.63Đại Học Sư Phạm TphcmCông Tác Xã HộiC00
25.69Đại Học Cần ThơLuật Dân Sự Và Tố Tụng Dân SựA00;C00;D01;D03
25.7Đại Học Quảng NamSư Phạm Ngữ VănC00;X70;X74
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Chính TrịA00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Đh)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74
25.73Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục HọcC00;C19;X70
25.75Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC00
25.75Đại Học Thủ Dầu MộtTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
25.75Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Nhà NướcC00
25.76Đại Học Văn Hóa Hà NộiKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;X70
25.76Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHán NômC00;D04
25.8Đại Học Sư Phạm Hà NộiXã Hội Học (Mới)C00;D14;X70
25.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamQuan Hệ Công ChúngC00;X74;D01;C20;D15
25.8Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15
25.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNhân HọcC00
25.8Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00
25.81Đại Học Đồng ThápĐịa Lý HọcC00
25.82Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý Học Giáo DụcC00
25.85Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du LịchC00;C14;D01;D04
25.85Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X70;X01
25.88Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn Hóa HọcC00
25.89Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Tiểu Học – Tiếng JraiA00;C00;C03;D01
25.89Đại Học Sư Phạm TphcmDu LịchC00
25.89Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTriết HọcC00
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTôn Giáo HọcC00
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74
25.9Đại Học Sư Phạm HuếTâm Lý Học Giáo DụcB00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmThông Tin - Thư ViệnC00
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00;X70;X74
25.9Học Viện Ngoại GiaoTruyền Thông Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.91Đại Học Khánh HòaSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;A07;D14;D15;C03;C04
25.9333Học Viện Phụ Nữ Việt NamMarketingC00
25.94Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Di Sản Văn HóaC00;X70
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã HộiC00;C14;D01;D14;D15
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn HóaC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15
25.95Học Viện Ngoại GiaoQuan Hệ Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.95Đại Học Sư Phạm TphcmViệt Nam HọcC00
25.97Đại Học Cần ThơLuậtA00;C00;D01;D03
26.0Đại Học Văn Hóa TphcmDu LịchC00;C14;D01;D04
26.0Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 2
C00
26.0Đại Học Hải PhòngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14;D15
26.0Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Lý Nhà NướcC00;X01

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →