Điểm chuẩn tham khảo 2025

24 điểm khối C00 (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí)
vào được trường nào?

688 ngành có thể đậu  ·  148 ngành tầm với

15161718192021222324252627282930
Đổi tổ hợp:
← 23 điểm 25 điểm →

Với 24 điểm tổ hợp C00 (Văn, Sử, Địa), bạn đang ở ngưỡng điểm khá cạnh tranh trong kỳ tuyển sinh năm nay, đủ sức nhắm đến nhiều ngành thuộc khối khoa học xã hội tại các trường tốp. Cụ thể, bạn có thể đậu thẳng **688 ngành** và còn cơ hội tầm với thêm **148 ngành** tại các trường như Đại Học Cmc, Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật Quân Đội, Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải, Đại Học Công Thương Tphcm, Đại Học Hải Phòng. Xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ **HAT 360** để được tư vấn lộ trình phù hợp hơn với năng lực và sở thích của bạn.

✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 24 năm 2025

688 ngành từ 119 trường

Hiển thị 300/688 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.0Đại Học CmcTiếng Nhật Thương Mại
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
24.0Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật Quân ĐộiBáo ChíC00↗
24.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiLuậtC00;C03;C04;D01;X01;X25↗
24.0Đại Học Công Thương TphcmDu LịchC00;C03;D01;D15↗
24.0Đại Học Công Thương TphcmLuật Kinh TếC00;C03;C14;D01↗
24.0Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;D01;D15↗
24.0Đại Học Hải PhòngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;D01;D14;D15↗
24.0Đại Học Mở TphcmXã Hội HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03↗
24.0Đại Học Quảng NamLịch SửC00;D14;X17;X70↗
24.0Học Viện Cán Bộ TphcmLuậtA00;A01;C00;D01;C03;C04↗
24.0Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X74;D01;A09↗
23.94Đại Học Đồng ThápLuậtC00↗
23.93Đại Học Đồng ThápNgôn Ngữ Trung QuốcC00↗
23.85Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiBất Động SảnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
23.82Đại Học Đồng ThápQuản Lý Văn HóaC00↗
23.81Đại Học Đồng ThápCông Tác Xã HộiC00↗
23.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu NiênC00;X74;D01;X21;C20;X70↗
23.75Đại Học Mở TphcmCông Tác Xã HộiC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03↗
23.75Đại Học Hàng Hải Việt NamLuật Kinh DoanhC00↗
23.72Đại Học Công ĐoànCông Tác Xã HộiC00;C03;C07;D01;D14;X70↗
23.7Đại Học Quy NhơnCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;X01;X70;X78↗
23.7Đại Học Công ĐoànXã Hội HọcC00;C03;C07;D01;D14;X70↗
23.6Đại Học Lao Động – Xã HộiCông Tác Xã HộiC00↗
23.58Đại Học Quy NhơnLuậtA01;C00;D01;D14;X01;X25;X70↗
23.57Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nữ, Miền Nam)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04↗
23.5Đại Học Quy NhơnViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D15;X70↗
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80↗
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương ThứcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng KhôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
23.5Đại Học Y Tế Công CộngCông Tác Xã HộiC00;C20;D01;D14;D15;D66;X74;X78↗
23.5Đại Học Hải PhòngQuản Trị Lữ Hành, Khách SạnC00;C03;C04;D01;D14;D15↗
23.5Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Khách SạnC00;C03;D01;D15↗
23.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Lý Đất ĐaiA00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
23.5Đại Học Tân TràoQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
23.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70↗
23.5Học Viện Cán Bộ TphcmQuản Lý Nhà NướcA00;A01;C00;D01;C03;C04↗
23.5Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngD01;C03;D15;C00↗
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80↗
23.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Lưu Trữ HọcC00↗
23.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Kinh TếC00;X01↗
23.3Học Viện Nông Nghiệp Việt NamLuật
Môn Văn > 6.0 điểm
C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74↗
23.25Đại Học Thủ Dầu MộtQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
23.25Học Viện Cán Bộ TphcmXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcA01;C00;C03;C04;C14;D01↗
23.13Đại Học An GiangViệt Nam Học
Nhóm 2
C00↗
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
23.0Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nữ Miền Bắc)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01↗
23.0Đại Học Thủ Dầu MộtGiáo Dục HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
23.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Nhà NướcC00↗
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamThương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
23.0Đại Học Đà LạtLuậtD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
23.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngLưu Trữ HọcC00;C03;D01;X70;X74↗
22.99Đại Học Luật Hà NộiLuật (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Đắk Lắk)C00↗
22.75Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii)Công Tác Xã HộiC00↗
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtDu LịchC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtTâm Lý HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtLuậtC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.6Đại Học Tân TràoQuản Lý Văn HóaC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.6Đại Học Khánh HòaVăn Học (Báo Chí - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15↗
22.6Đại Học Tân TràoTâm Lý HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
22.51Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nam, Miền Bắc)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04↗
22.5Học Viện Cán Bộ TphcmCông Tác Xã HộiA01;C00;C03;C04;C14;D01;D14↗
22.5Đại Học Tôn Đức ThắngDu Lịch (Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du Lịch) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa
Văn hệ số 2
C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14↗
22.5Học Viện Cán Bộ TphcmChính Trị HọcA01;C00;C03;C04;C14;D01↗
22.4267Học Viện Phụ Nữ Việt NamGiới Và Phát TriểnA00;C00;D01;D14;D15↗
22.3Đại Học Quy NhơnĐông Phương HọcC00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90↗
22.26Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nữ Miền Nam)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01↗
22.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00↗
22.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn Phòng
Cơ sở TPHCM
A01;D01;D15;C00↗
22.25Đại Học Hải PhòngHướng Dẫn Du LịchC00;C03;C04;D01;D14;D15↗
22.0Đại Học Khoa Học HuếLịch SửC00;C03;C19;D14;X70↗
22.0Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà NộiNhật Bản Học – BjsA01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98↗
22.0Đại Học Luật HuếLuậtA00;C00;C19;C20;D01;D66↗
22.0Đại Học Luật HuếLuật Kinh TếA00;C00;C19;C20;D01;D66↗
22.0Học Viện Nông Nghiệp Việt NamXã Hội HọcC00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74↗
22.0Đại Học Khánh HòaVăn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15↗
22.0Đại Học Khoa Học HuếVăn HọcC00;C19;D01;D14;X70↗
22.0Đại Học Ngân Hàng TphcmLuật Kinh TếA00;A01;C00;D01;D14↗
22.0Đại Học VinhViệt Nam Học (Chuyên Ngành Du Lịch)C00;C03;C19;D14↗
22.0Đại Học PhenikaaTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C04;D01;D84;X25;X27↗
22.0Đại Học Hải PhòngCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;D15↗
22.0Đại Học Đà LạtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
22.0Đại Học Hùng VươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhX70;X74;D01;C00↗
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Khách Sạn Nhà HàngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
22.0Đại Học Trà VinhQuản Lý Thể Dục Thể ThaoB03;B08;C00;C14;D14;X01;X58↗
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Lữ HànhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
21.93Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nam Miền Bắc)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01↗
21.85Đại Học Tây NguyênTriết HọcC00;C03;D01;D14;X70↗
21.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03↗
21.74Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nam, Miền Nam)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04↗
21.6Đại Học Tân TràoCông Tác Xã HộiC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
21.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Nhân LựcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
21.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Du Lịch Và Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
21.5Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A07;C00;X78;X21;X05;X74;C04↗
21.5Đại Học VinhLuật
Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm
C00;C03;C19;D14↗
21.15Đại Học Hải DươngVăn HọcC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
21.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangSư Phạm Tiếng H’MongC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
21.03Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nam Miền Nam)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01↗
21.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtA00;C00;X01;D01↗
21.0Đại Học VinhChính Trị HọcC00;C03;C19;D14↗
21.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D09;D14;D15;C00;X25;X78↗
21.0Đại Học VinhQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C19;D14↗
21.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
21.0Đại Học Đà LạtVăn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí)C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79↗
21.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Nhà Nước
Cơ sở TPHCM
A00;A01;C00;D01;D15↗
21.0Đại Học Đà LạtTrung Quốc HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
21.0Đại Học Đà LạtLuật Hình Sự Và Tố Tụng Hình SựD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
20.8Đại Học Khánh HòaViệt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15↗
20.6Đại Học Kiên GiangTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01↗
20.5Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2)Luật
Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00
C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01↗
20.45Đại Học Khánh HòaDu LịchC00;D14;D15;D01;D10;D09;A01;D07↗
20.25Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc TuấnQuân Sự Cơ Sở - Quân Khu 4C00↗
20.0Đại Học Hà TĩnhNgôn Ngữ Trung QuốcA00;C00;C03;C04;C14;D01;X01↗
20.0Đại Học Đà LạtLịch SửC00;X70;D14;X72;X73;X71↗
20.0Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70↗
20.0Đại Học Bạc LiêuTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03↗
20.0Đại Học Hùng Vương TphcmTâm Lý HọcD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00↗
20.0Đại Học Hạ LongQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;D01;D04;D10;D14;D45↗
20.0Đại Học Đà LạtDu Lịch Văn HóaD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
20.0Đại Học Khoa Học HuếTruyền Thông SốC00;C03;C19;D01;X70↗
20.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmKinh Tế Quốc TếA00;A01;D01;C00↗
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Doanh Số (Ngành: Qtkd)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
19.86Đại Học Ngân Hàng TphcmLuật Kinh Tế (Tiếng Anh Bán Phần)A00;A01;C00;D01;D14↗
19.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
19.6Đại Học Tân TràoChính Trị HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
19.55Đại Học Ngân Hàng TphcmLuậtA00;A01;C00;D01;D14↗
19.5Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Du Lịch Và Khách Sạn (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh)A00;C00;C04;D01;X01↗
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếDu LịchA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Kinh DoanhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
19.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;D01;A09↗
19.45Đại Học Khoa Học Thái NguyênTrung Quốc HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66↗
19.2Đại Học Kiên GiangLuậtC00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01↗
19.15Đại Học Khoa Học Thái NguyênVăn Học (Ctđt Giáo Viên)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
19.05Đại Học Khoa Học Thái NguyênLịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp LuậtC00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84↗
19.0Đại Học VinhCông Tác Xã HộiC00;C03;C19;D14↗
19.0Đại Học Tài Chính Kế ToánLuật Kinh TếC00;C01;X01↗
19.0Đại Học PhenikaaHướng Dẫn Du Lịch Quốc TếC00;C03;D01;D14;D15;D66;X78↗
19.0Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C14;C19;C20;D01↗
19.0Đại Học Khoa Học HuếCông Tác Xã HộiC00;D01;D14;X70↗
19.0Đại Học Khoa Học HuếBáo ChíC00;C03;C19;D01;X70↗
19.0Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung ƯơngDu LịchC00;C03;C04;D00↗
19.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;C00↗
19.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLuật Quốc TếA00;A01;D01;C00↗
19.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmKinh Doanh Quốc TếA00;A01;D01;C00↗
18.85Đại Học Kiên GiangTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01↗
18.75Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65↗
18.5Đại Học Hùng VươngCông Tác Xã HộiX70;X74;D01;C00↗
18.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
18.5Đại Học Hùng VươngDu LịchX70;X74;D01;C00↗
18.5Đại Học Đà LạtCông Tác Xã HộiD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
18.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu Niên - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;D01;X21;C20;X70↗
18.4Đại Học Công Nghiệp Việt - HungCông Nghệ Tài ChínhA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84↗
18.0Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung ƯơngQuản Lý Văn HóaC00↗
18.0Đại Học PhenikaaLuật Kinh TếC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70↗
18.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)LuậtA00;A01;C00;C04;D01↗
18.0Đại Học Tiền GiangLuật
Điểm môn Toán hoặc môn Văn hoặc Toán và Văn trong tổ hợp xét tuyển đạt từ 6.0 điểm trở lên
C04;C01;C02;D01;C03;X01;X70;C00;C05;X74↗
18.0Đại Học Công Nghệ Sài GònLuật Kinh TếA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25↗
18.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênLuật Kinh TếC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
18.0Đại Học Thủ Dầu MộtQuan Hệ Quốc TếC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
18.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênLuậtC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
18.0Đại Học Hùng Vương TphcmLuậtD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00↗
18.0Đại Học PhenikaaLuậtC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70↗
18.0Đại Học Hồng ĐứcLuậtC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
18.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịLuậtX25;C00;D01;D14↗
18.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịLuật Kinh TếX25;C00;D01;D14↗
18.0Đại Học Hùng Vương TphcmLuật Kinh TếD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00↗
18.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Nhân LựcA00;C00;X01;D01↗
18.0Đại Học PhenikaaLuật Kinh DoanhC00;C03;C19;D01;D12;D13;X70↗
18.0Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính XácLuậtC00;C20;X74;D15;D66;X78↗
18.0Đại Học VinhQuản Lý Văn HoáC00;C03;C19;D14↗
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Nhân LựcA00;C00;D01;D14;X01↗
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du Lịch (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang)A00;C00;C04;D01;X01↗
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Kinh Doanh Khách Sạn Và Du LịchA00;C00;C04;D01;X01↗
18.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Nhà Nước
Cơ sở Quảng Nam
D01;D15;C00↗
18.0Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng Tại Kon TumLuật Kinh TếA07;C00;X74;X70↗
18.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmMarketingA00;A01;D01;C00↗
18.0Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênLuật Kinh TếA00;C00;D01;D14;X01↗
18.0Đại Học Đông ĐôLuật Kinh TếA00;A01;C00;D01;X70;X01↗
18.0Đại Học Công Nghệ Miền ĐôngLuật Kinh TếA00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01↗
18.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Văn Hóa (Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lí Văn Hóa)C00↗
18.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmCông Nghệ Truyền Thông (Truyền Thông Số)A00;A01;D01;C00↗
18.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònLuật Kinh TếA00;A01;C00;C20;D01;D66↗
18.0Đại Học Phan ThiếtLuật Kinh Tế
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên
C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78↗
18.0Đại Học Tây ĐôLuật Kinh TếC00;D14;D84;D66;D01;X25;X78↗
18.0Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung ƯơngCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D00↗
18.0Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh LongLuật
Môn Toán/Ngữ văn từ 6 điểm
A08;A09;C00;C03;C14;C19;C20;D01;X01;X17;X21;X70;X74↗
18.0Đại Học Sao ĐỏLuậtC00;C01;C03;C04;C14;D01;X01↗
18.0Đại Học Phan ThiếtLuật
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên
C00;D01;D14;D15;X01;X25;X78↗
18.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiLuật Kinh TếA00;C00;X01;D01;D09;D10;C03;X25↗
18.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmBất Động SảnA00;A01;D01;C00↗
18.0Đại Học Kiên GiangDu LịchC00;C03;C04;C14;X01;C20;X74;D01↗
18.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;D01;C00↗
17.99Đại Học Quảng BìnhQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
17.75Đại Học An GiangPhát Triển Nông Thôn
Nhóm 2
C00↗
17.7Đại Học Nguyễn TrãiQuan Hệ Công ChúngC00;C01;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D15;X70;X74;X78;X79↗
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNghệ Thuật Số
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78↗
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78↗
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78↗
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiTruyền Thông Đa Phương Tiện
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D11;D14;D15;D66;X78↗
17.67Đại Học Công Nghệ Đồng NaiĐông Phương Học
Thang điểm 40
C00;C01;C02;D01;D14;D15;D66;X78↗
17.5Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc TuấnQuân Sự Cơ Sở - Quân Khu 1C00↗
17.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuật - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;A00;D01;C20;X21↗
17.5Đại Học Nội Vụ Hà NộiXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00↗
17.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênHàn Quốc HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;DD2↗
17.0Đại Học Lâm NghiệpTài Chính - Ngân HàngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
17.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuKế Toán (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh)A00;A01;C00;D01↗
17.0Đại Học Gia ĐịnhTrí Tuệ Nhân TạoA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26↗
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLuật Kinh TếA00;A01;D01;C00↗
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Lý Đô Thị Và Công TrìnhA00;A01;C00;D01;X21;X05;X06;X11↗
17.0Đại Học Hạ LongDu Lịch Và Dịch Vụ Hàng KhôngA01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78↗
17.0Đại Học Hạ LongQuản Lý Văn HóaC00;C03;C04;D01;D14;D15;D65;X70↗
17.0Đại Học Bà Rịa – Vũng TàuLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh)A00;A01;C00;D01↗
17.0Đại Học IntracomCông Nghệ Thông TinA00;A01;C00;D01↗
17.0Đại Học IntracomKỹ Thuật ĐiệnA00;A01;C00;D01↗
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ AnhD01;D09;X78;C00;X25;D14;D15↗
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ NgaD01;D09;X78;C00;X25;D14;D15↗
17.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Lý Nhà NướcD01;C00;X70;X78;X21;X05;X62;C04↗
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Nhân LựcA00;A01;D01;C00↗
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;D01;C00↗
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuan Hệ Công ChúngA00;A01;D01;C00↗
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmDigital MarketingA00;A01;D01;C00↗
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmKinh Doanh Thương MạiA00;A01;D01;C00↗
17.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Truyền ThôngC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
17.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLuậtA00;A01;D01;C00↗
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiThông Tin - Thư Viện, Chuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư ViệnC00↗
17.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật Kinh TếA00;C00;C03;X01↗
17.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuậtA00;C00;C03;X01↗
17.0Đại Học Phương ĐôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C19;C20;D01;D15;D66↗
17.0Đại Học Nguyễn Tất ThànhLuật Kinh Tế - Chuẩn Quốc TếA00;C00;C03;X01↗
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn Phòng
Cơ sở Quảng Nam
A00;D01;C00↗
17.0Đại Học Đà LạtXã Hội HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
17.0Đại Học PhenikaaĐông Phương HọcC00;C03;C19;D01;D14;D66;X70;X78↗
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiLưu Trữ Học (Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ)C00↗
17.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiChính Trị Học (Chuyên Ngành Chính Sách Công)C00↗
16.85Đại Học Văn HiếnVăn HọcC00;D01;D14;D15;C14;C16;X01;X70↗
16.77Đại Học Trà VinhLuậtA00;A01;C00;D01;X25;X70;X78↗
16.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70↗
16.7Đại Học Lâm NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
16.7Đại Học Công Nghiệp Việt - HungKinh Tế SốA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84↗
16.52Đại Học Trà VinhCông Tác Xã HộiC00;C08;C20;D66;X66;X74;X78↗
16.52Đại Học Trà VinhChính Trị HọcC00;C20;D01;X74;Y07;Y08;Y09↗
16.5Đại Học Trưng VươngNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C19;C20;D01;D04;D09;D10↗
16.5Đại Học Lâm NghiệpLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
16.5Đại Học Đà LạtViệt Nam HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
16.5Đại Học Lâm NghiệpThiết Kế Nội ThấtA01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07↗
16.5Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc TuấnQuân Sự Cơ Sở - Quân Khu 2C00↗
16.5Đại Học Hạ LongVăn Học (Văn Báo Chí Truyền Thông)C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78↗
16.5Đại Học Đà LạtĐông Phương Học (Hàn Quốc Học, Nhật Bản Học)D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07↗
16.25Đại Học Khoa Học Thái NguyênKhoa Học Quản Lý (Quản Lý Nhân Lực)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
16.2Đại Học Lâm NghiệpKinh TếA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
16.1Đại Học Công Nghiệp Việt - HungTài Chính - Ngân HàngA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84↗
16.0Đại Học Hồng ĐứcVăn HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
16.0Đại Học Hạ LongQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngC00;C03;C04;D01;D15;X01;X74;X78↗
16.0Đại Học Thành ĐôQuản Trị Khách SạnA00;A01;C0G;C00;D01;D09↗
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònTâm Lý HọcA08;B00;C00;D01;D14;D15↗
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Văn PhòngA00;C00;X01;D01↗
16.0Đại Học Thái BìnhQuan Hệ Quốc TếA00;C00;D01;X01↗
16.0Đại Học Thái BìnhChính Trị HọcA00;C00;D01;X01↗
16.0Đại Học Thái BìnhLuậtA00;C00;D01;X01↗
16.0Đại Học Thành ĐôQuản Trị Văn PhòngA00;A01;C03;C00;D01;D09↗
16.0Đại Học Thành ĐôViệt Nam Học (Hướng Dẫn Du Lịch)A00;A01;C0G;C00;D01;D09↗
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịBất Động SảnX25;X02;D01;C00↗
16.0Đại Học Hồng ĐứcChính Trị HọcC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
16.0Đại Học Thành ĐôQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;C03;C00;D01;D09↗
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịKinh Tế Quốc TếX25;X02;D01;C00↗
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
16.0Đại Học Khoa Học HuếHán NômC00;C19;D01;D14;X70↗
16.0Đại Học Thành ĐôLuậtA00;A01;C03;C00;D01;D09↗
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;D01;C00↗
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Khách SạnA00;A01;D01;C00↗
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;A01;D01;C00↗
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmQuản Trị Sự KiệnA00;A01;D01;C00↗
16.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmTâm Lý HọcD01;C00;D14;D15↗
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungKinh TếA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84↗
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungMarketingA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84↗
16.0Đại Học Công Nghiệp Việt - HungQuản Trị Kinh DoanhA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84↗
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênViệt Nam HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Lý Nhà NướcC00;X01;D01;D15↗
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênThư Viện - Thiết Bị Trường Học Và Văn ThưC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Nhân LựcA00;A01;C00;C04;D01↗
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênNgôn Ngữ Và Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Nhà NướcC00;X01;D01;D15↗
16.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D14;D15↗
16.0Đại Học Khoa Học Thái NguyênDu LịchC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84↗
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D14;D15↗
16.0Đại Học Thành ĐôGiáo Dục HọcA00;A01;C0G;C00;D01;D09↗
16.0Đại Học Thành ĐôKế ToánA00;A01;C03;C00;D01;D09↗
16.0Đại Học Khoa Học HuếQuản Lý Văn HóaC00;C03;C19;D14;X70↗
16.0Đại Học Công Nghệ Và Quản Lý Hữu NghịQuản Lý Nhà NướcC00;D01;D14;D15↗
16.0Đại Học Quốc Tế Bắc HàTài Chính Ngân HàngA00;D01;C00;C14;C20↗
16.0Đại Học Gia ĐịnhNgôn Ngữ Trung QuốcA00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26↗
16.0Đại Học Quốc Tế Bắc HàQuản Trị Kinh DoanhA00;D01;C00;C14;C20↗
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánKinh Doanh Quốc TếC00;X01↗
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánKế ToánC00;X01↗
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánQuản Trị Kinh DoanhC00;X01↗
16.0Đại Học Tài Chính Kế ToánTài Chính - Ngân HàngC00;X01↗
16.0Đại Học Trà VinhQuản Lý Nhà NướcC00;C04;D01;X70;X71;X78;X79↗
16.0Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài GònQuan Hệ Công ChúngA00;A01;C00;C03;C19;D01↗
16.0Đại Học Lâm NghiệpKế ToánA01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78↗
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 24–26.0 (cần cố gắng thêm)

148 ngành từ 48 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.03Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Cđ)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74↗
24.1Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamQuản Lý Nhà NướcC00;D01;A09↗
24.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông Tác Xã HộiA00;C00;D01;D14;D15↗
24.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamTâm Lý HọcA01;B03;B08;D01;C00↗
24.17Học Viện Ngoại GiaoHoa Kỳ HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15↗
24.19Đại Học Đồng ThápViệt Nam HọcC00↗
24.2Học Viện Phụ Nữ Việt NamKinh Tế SốC00↗
24.25Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà NộiNgôn Ngữ Tiếng TrungC00;C04;D01;D04↗
24.25Đại Học Công Thương TphcmLuậtC00;C03;C14;D01↗
24.25Đại Học CmcThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
24.27Đại Học Cần ThơLuật - Học Tại Khu Sóc TrăngA00;C00;D01;D03↗
24.3Đại Học Lao Động – Xã HộiTâm Lý HọcC00↗
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74↗
24.35Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Sóc TrăngC00;D01;D14;D15↗
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngThông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74↗
24.38Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Trị Văn PhòngA00;A01;C00;D01;X70;X74↗
24.43Học Viện Ngoại GiaoNhật Bản HọcA00;A01;C00;D01;D06;D07;D09;D10;D14;D15↗
24.5Đại Học Nội Vụ Hà NộiLuật (Chuyên Ngành Thanh Tra)
Cơ sở TPHCM
A00;A00;D01;C00↗
24.5Đại Học Hải PhòngLuậtA00;C00;C03;C04;D01;X01↗
24.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80↗
24.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Xã HộiC00;X74;D01;C20;A09;X21↗
24.5Đại Học Tây BắcQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74↗
24.5Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;D01;D10;D15↗
24.5Đại Học Mở Hà NộiLuật Quốc Tế
Điểm đã quy đổi
C00↗
24.5Học Viện Hàng Không Việt NamMarketingA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15↗
24.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70↗
24.5Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Nhân LựcC00;X01↗
24.6Đại Học Quy NhơnTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;C04;D01;X01;X17;X70;X74↗
24.65Đại Học CmcNgôn Ngữ Hàn Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
24.66Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90↗
24.68Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;D01;X70;X74↗
24.68Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74↗
24.68Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtC00↗
24.68Đại Học Sư Phạm Hà NộiTriết Học (Triết Học Mác Lê-Nin)C00;D14;X70↗
24.7Đại Học Mở TphcmLuậtC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70↗
24.7Đại Học Đồng ThápTruyền Thông Đa Phương TiệnC00↗
24.7Học Viện Ngoại GiaoLuật Thương Mại Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
24.73Đại Học Đồng ThápTâm Lý Học Giáo DụcC00↗
24.73Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmLuật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)C00↗
24.75Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii)Tâm Lý HọcC00↗
24.75Đại Học Mở TphcmLuật Kinh TếC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70↗
24.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuậtC00;X74;A00;D01;C20;X21↗
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmThông Tin - Thư ViệnC00;D01;D09;D15↗
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du LịchC00;C14;D01;D04;D14;D15↗
24.8Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 2
C00↗
24.83Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuật Kinh TếC00↗
24.83Học Viện Quản Lý Giáo DụcGiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển)A00;B00;C00;D01;X70;X74↗
24.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiPhát Triển Công Nghiệp Văn HóaC00;X70↗
24.87Học Viện Quản Lý Giáo DụcTâm Lý Học Giáo DụcA00;B00;C00;D01;X70;X74↗
24.93Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản Trị Kinh DoanhC00↗
24.95Đại Học Văn Hóa TphcmKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;C03;C14;D01;D10;D14;D15↗
24.95Học Viện Ngoại GiaoLuật Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
25.0Đại Học Mở TphcmTâm Lý HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03↗
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTôn Giáo HọcC00↗
25.0Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo TàngC00;C14;D01;D04;D14;D15↗
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80↗
25.0Đại Học Mở Hà NộiLuật
Điểm đã quy đổi
C00↗
25.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmBất Động SảnA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01↗
25.0267Học Viện Phụ Nữ Việt NamKinh TếC00↗
25.05Đại Học CmcLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
25.1Đại Học Quy NhơnQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74↗
25.1Đại Học Cần ThơLuật - Học Tại Khu Hòa AnA00;C00;D01;D03↗
25.1Học Viện Ngoại GiaoHàn Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
25.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamTâm Lý HọcC00↗
25.17Đại Học Tây NguyênTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;D01;D14↗
25.17Đại Học Tây NguyênVăn HọcC00;D14;D15;X70;X74↗
25.17Đại Học Mở Hà NộiLuật Kinh Tế
Điểm đã quy đổi
C00↗
25.17Đại Học Thủy LợiLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01↗
25.18Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmTâm Lý HọC GiáO DụC (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)C00↗
25.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiBảo Tàng HọcC00;X70↗
25.21Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04↗
25.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
25.25Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70↗
25.25Đại Học Công ĐoànLuậtC00;C03;C07;D01;D14;X70↗
25.28Đại Học Sư Phạm Hà NộiHỗ Trợ Giáo Dục Người Khuyết TậtC00;D01↗
25.3Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamTâm Lý HọcC00;X74;C20;A09;D01;X21↗
25.34Đại Học Văn Hóa Hà NộiThư Viện Và Thiết Bị Trường HọcC00;X70↗
25.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChính Trị HọcC00;X74;X01↗
25.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Chính Sách Công Thuộc Ngành Chính Trị HọcC00;X74;X01↗
25.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90↗
25.4Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Ngữ VănC00↗
25.41Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
25.41Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiThông Tin - Thư ViệnC00↗
25.41Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00↗
25.41Đại Học Cần ThơTriết HọcC00;C19;D14;D15↗
25.45Đại Học CmcNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
25.45Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Xây Dựng Đàng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X01↗
25.47Đại Học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam HọcC00↗
25.5Đại Học Thủ Đô Hà NộiChính Trị HọcC00↗
25.5Đại Học Thủy LợiLuật Kinh TếC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01↗
25.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLuậtA00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70↗
25.5Đại Học Mỏ Địa ChấtNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78↗
25.5Đại Học VinhQuản Lý Giáo DụcC00;C19;C20;D15↗
25.5Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00;X01↗
25.5Đại Học VinhTâm Lý Học Giáo DụcC00;C19↗
25.5Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Thư ViệnC00;X70↗
25.5Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Hòa AnC00;D01;D14;D15↗
25.55Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐô Thị HọcC00↗
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn HóaC00;X74↗
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Văn HóaC00;X74↗
25.57Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs11A00;A01;B00;C00;D01;C14↗
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Khách SạnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
25.63Đại Học Sư Phạm TphcmCông Tác Xã HộiC00↗
25.69Đại Học Cần ThơLuật Dân Sự Và Tố Tụng Dân SựA00;C00;D01;D03↗
25.7Đại Học Quảng NamSư Phạm Ngữ VănC00;X70;X74↗
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Chính TrịA00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70↗
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Đh)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74↗
25.73Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục HọcC00;C19;X70↗
25.75Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC00↗
25.75Đại Học Thủ Dầu MộtTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
25.75Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Nhà NướcC00↗
25.76Đại Học Văn Hóa Hà NộiKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;X70↗
25.76Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHán NômC00;D04↗
25.8Đại Học Sư Phạm Hà NộiXã Hội Học (Mới)C00;D14;X70↗
25.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamQuan Hệ Công ChúngC00;X74;D01;C20;D15↗
25.8Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15↗
25.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNhân HọcC00↗
25.8Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00↗
25.81Đại Học Đồng ThápĐịa Lý HọcC00↗
25.82Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý Học Giáo DụcC00↗
25.85Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du LịchC00;C14;D01;D04↗
25.85Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X70;X01↗
25.88Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn Hóa HọcC00↗
25.89Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Tiểu Học – Tiếng JraiA00;C00;C03;D01↗
25.89Đại Học Sư Phạm TphcmDu LịchC00↗
25.89Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTriết HọcC00↗
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTôn Giáo HọcC00↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74↗
25.9Đại Học Sư Phạm HuếTâm Lý Học Giáo DụcB00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmThông Tin - Thư ViệnC00↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00;X70;X74↗
25.9Học Viện Ngoại GiaoTruyền Thông Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
25.91Đại Học Khánh HòaSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;A07;D14;D15;C03;C04↗
25.9333Học Viện Phụ Nữ Việt NamMarketingC00↗
25.94Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Di Sản Văn HóaC00;X70↗
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã HộiC00;C14;D01;D14;D15↗
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn HóaC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15↗
25.95Học Viện Ngoại GiaoQuan Hệ Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
25.95Đại Học Sư Phạm TphcmViệt Nam HọcC00↗
25.97Đại Học Cần ThơLuậtA00;C00;D01;D03↗
26.0Đại Học Văn Hóa TphcmDu LịchC00;C14;D01;D04↗
26.0Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 2
C00↗
26.0Đại Học Hải PhòngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14;D15↗
26.0Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00↗
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Lý Nhà NướcC00;X01↗

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →