26 điểm tổ hợp C00 (Văn, Sử, Địa) là mức điểm khá cao trong kỳ tuyển sinh năm nay, đủ sức cạnh tranh ở nhiều ngành của các trường tốp. Với mức điểm này, bạn có thể đậu thẳng **836 ngành** và còn cơ hội "tầm với" thêm **185 ngành** tại các trường như Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam), Đại Học An Giang, Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội, Đại Học Hải Phòng, Đại Học Văn Hóa Tphcm. Kéo xuống xem bảng chi tiết bên dưới và thử công cụ **HAT 360** để khám phá thêm lựa chọn phù hợp với bạn.
836 ngành từ 139 trường
Hiển thị 300/836 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 26.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Hải Phòng | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Du Lịch | C00;C14;D01;D04 | ↗ |
| 26.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành Luật | C00 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Cần Thơ | Luật | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn Hóa | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã Hội | C00;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 25.95 | Học Viện Ngoại Giao | Quan Hệ Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.94 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Di Sản Văn Hóa | C00;X70 | ↗ |
| 25.9333 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Marketing | C00 | ↗ |
| 25.91 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;A07;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Sư Phạm Huế | Tâm Lý Học Giáo Dục | B00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Ngoại Giao | Truyền Thông Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Tôn Giáo Học | C00 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Thông Tin - Thư Viện | C00 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học | C00;X74 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa Học | C00;X74 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học | C00;X70;X74 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Du Lịch | C00 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Triết Học | C00 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Tiểu Học – Tiếng Jrai | A00;C00;C03;D01 | ↗ |
| 25.88 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Văn Hóa Học | C00 | ↗ |
| 25.85 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du Lịch | C00;C14;D01;D04 | ↗ |
| 25.85 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | C00;X70;X01 | ↗ |
| 25.82 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00 | ↗ |
| 25.81 | Đại Học Đồng Tháp | Địa Lý Học | C00 | ↗ |
| 25.8 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Quan Hệ Công Chúng | C00;X74;D01;C20;D15 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Xã Hội Học (Mới) | C00;D14;X70 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | C00 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Nhân Học | C00 | ↗ |
| 25.76 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C00;X70 | ↗ |
| 25.76 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hán Nôm | C00;D04 | ↗ |
| 25.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | C00 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo Dục Học | C00;C19;X70 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Đh) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Chính Trị | A00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;X70;X74 | ↗ |
| 25.69 | Đại Học Cần Thơ | Luật Dân Sự Và Tố Tụng Dân Sự | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 25.63 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.57 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs11 | A00;A01;B00;C00;D01;C14 | ↗ |
| 25.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Văn Hóa | C00;X74 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Đô Thị Học | C00 | ↗ |
| 25.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn Hóa | C00;X74 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Chính Trị Học | C00 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Vinh | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C19 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Vinh | Quản Lý Giáo Dục | C00;C19;C20;D15 | ↗ |
| 25.5 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành Luật | C00;X01 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Luật | A00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Thủy Lợi | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch - Học Tại Khu Hòa An | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Thư Viện | C00;X70 | ↗ |
| 25.47 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 25.45 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Xây Dựng Đàng Và Chính Quyền Nhà Nước | C00;X01 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Thông Tin - Thư Viện | C00 | ↗ |
| 25.41 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Cần Thơ | Triết Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 25.4 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Ngữ Văn | C00 | ↗ |
| 25.38 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Luật | C00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 25.35 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chính Trị Học | C00;X74;X01 | ↗ |
| 25.35 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Chính Sách Công Thuộc Ngành Chính Trị Học | C00;X74;X01 | ↗ |
| 25.34 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Thư Viện Và Thiết Bị Trường Học | C00;X70 | ↗ |
| 25.3 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Tâm Lý Học | C00;X74;C20;A09;D01;X21 | ↗ |
| 25.28 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Hỗ Trợ Giáo Dục Người Khuyết Tật | C00;D01 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Kinh Tế | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Công Đoàn | Luật | C00;C03;C07;D01;D14;X70 | ↗ |
| 25.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00 | ↗ |
| 25.21 | Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc) Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.2 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Bảo Tàng Học | C00;X70 | ↗ |
| 25.18 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Tâm Lý HọC GiáO DụC (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C00 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Tây Nguyên | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C03;D01;D14 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Mở Hà Nội | Luật Kinh Tế Điểm đã quy đổi | C00 | ↗ |
| 25.17 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Thủy Lợi | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 25.17 | Đại Học Tây Nguyên | Văn Học | C00;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 25.1 | Học Viện Ngoại Giao | Hàn Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Cần Thơ | Luật - Học Tại Khu Hòa An | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 25.1 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74 | ↗ |
| 25.05 | Đại Học Cmc | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.0267 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Kinh Tế | C00 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Tôn Giáo Học | C00 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Mở Tphcm | Tâm Lý Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo Tàng | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 25.0 | Đại Học Mở Hà Nội | Luật Điểm đã quy đổi | C00 | ↗ |
| 24.95 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C00;C03;C14;D01;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.93 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | C00 | ↗ |
| 24.87 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Tâm Lý Học Giáo Dục | A00;B00;C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 24.83 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Phát Triển Công Nghiệp Văn Hóa | C00;X70 | ↗ |
| 24.83 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật Kinh Tế | C00 | ↗ |
| 24.83 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | GiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển) | A00;B00;C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Thông Tin - Thư Viện | C00;D01;D09;D15 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Di Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du Lịch | C00;C14;D01;D04;D14;D15 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học An Giang | Triết Học Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 24.8 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Luật | C00;X74;A00;D01;C20;X21 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Mở Tphcm | Luật Kinh Tế | C00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70 | ↗ |
| 24.75 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii) | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Luật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | C00 | ↗ |
| 24.73 | Đại Học Đồng Tháp | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00 | ↗ |
| 24.7 | Học Viện Ngoại Giao | Luật Thương Mại Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Đồng Tháp | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Mở Tphcm | Luật | C00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70 | ↗ |
| 24.68 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Quản Lý Giáo Dục | A00;A01;C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 24.68 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Luật | C00 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Triết Học (Triết Học Mác Lê-Nin) | C00;D14;X70 | ↗ |
| 24.68 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Luật | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.66 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Hàn Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.6 | Đại Học Quy Nhơn | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C03;C04;D01;X01;X17;X70;X74 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Quốc Tế | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Tây Bắc | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Trị Nhân Lực | C00;X01 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Công Tác Xã Hội | C00;X74;D01;C20;A09;X21 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D10;D15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Mở Hà Nội | Luật Quốc Tế Điểm đã quy đổi | C00 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Hải Phòng | Luật | A00;C00;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Luật (Chuyên Ngành Thanh Tra) Cơ sở TPHCM | A00;A00;D01;C00 | ↗ |
| 24.43 | Học Viện Ngoại Giao | Nhật Bản Học | A00;A01;C00;D01;D06;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.38 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 24.35 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Thông Tin - Thư Viện | X70;C00;X74 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch - Học Tại Khu Sóc Trăng | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.35 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư Viện | X70;C00;X74 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Lao Động – Xã Hội | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 24.27 | Đại Học Cần Thơ | Luật - Học Tại Khu Sóc Trăng | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Công Thương Tphcm | Luật | C00;C03;C14;D01 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Cmc | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Ngôn Ngữ Tiếng Trung | C00;C04;D01;D04 | ↗ |
| 24.2 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Kinh Tế Số | C00 | ↗ |
| 24.19 | Đại Học Đồng Tháp | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Ngoại Giao | Hoa Kỳ Học | A00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Công Tác Xã Hội | A00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.17 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Tâm Lý Học | A01;B03;B08;D01;C00 | ↗ |
| 24.1 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Quản Lý Nhà Nước | C00;D01;A09 | ↗ |
| 24.03 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Cđ) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Mở Tphcm | Xã Hội Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Luật | A00;A01;C00;D01;C03;C04 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Cmc | Tiếng Nhật Thương Mại Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Luật | C00;C03;C04;D01;X01;X25 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;D01;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Luật Kinh Tế | C00;C03;C14;D01 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Quảng Nam | Lịch Sử | C00;D14;X17;X70 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Hải Phòng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Du Lịch | C00;C03;D01;D15 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | C00;X74;D01;A09 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật Quân Đội | Báo Chí | C00 | ↗ |
| 23.94 | Đại Học Đồng Tháp | Luật | C00 | ↗ |
| 23.93 | Đại Học Đồng Tháp | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Bất Động Sản | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 23.82 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Văn Hóa | C00 | ↗ |
| 23.81 | Đại Học Đồng Tháp | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 23.8 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Công Tác Thanh Thiếu Niên | C00;X74;D01;X21;C20;X70 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Luật Kinh Doanh | C00 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Mở Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Công Đoàn | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C07;D01;D14;X70 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Công Đoàn | Xã Hội Học | C00;C03;C07;D01;D14;X70 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Quy Nhơn | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;D01;D14;X01;X70;X78 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Lao Động – Xã Hội | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 23.58 | Đại Học Quy Nhơn | Luật | A01;C00;D01;D14;X01;X25;X70 | ↗ |
| 23.57 | Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nữ, Miền Nam) Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | D01;C03;D15;C00 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Khách Sạn | C00;C03;D01;D15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Kinh Tế (Ct Tăng Cường Ta) | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tân Trào | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Hải Phòng | Quản Trị Lữ Hành, Khách Sạn | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Quản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định) | C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Công Tác Xã Hội | C00;C20;D01;D14;D15;D66;X74;X78 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Quy Nhơn | Việt Nam Học | C00;C03;C04;D01;D15;X70 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Quản Lý Nhà Nước | A00;A01;C00;D01;C03;C04 | ↗ |
| 23.35 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Kinh Tế | C00;X01 | ↗ |
| 23.35 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Lưu Trữ Học | C00 | ↗ |
| 23.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Luật Môn Văn > 6.0 điểm | C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74 | ↗ |
| 23.25 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | A01;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Nhà Nước | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.13 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Lưu Trữ Học | C00;C03;D01;X70;X74 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước | C00 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Giáo Dục Học | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Tòa Án | Luật (Thí Sinh Nữ Miền Bắc) Điểm đã quy đổi | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 22.99 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Đắk Lắk) | C00 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Du Lịch | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Luật | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Tâm Lý Học | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii) | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Tâm Lý Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Khánh Hòa | Văn Học (Báo Chí - Truyền Thông) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tân Trào | Quản Lý Văn Hóa | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 22.51 | Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nam, Miền Bắc) Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 22.5 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Chính Trị Học | A01;C00;C03;C04;C14;D01 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Du Lịch (Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du Lịch) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14 | ↗ |
| 22.5 | Học Viện Cán Bộ Tphcm | Công Tác Xã Hội | A01;C00;C03;C04;C14;D01;D14 | ↗ |
| 22.4267 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Giới Và Phát Triển | A00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.3 | Đại Học Quy Nhơn | Đông Phương Học | C00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90 | ↗ |
| 22.26 | Học Viện Tòa Án | Luật (Thí Sinh Nữ Miền Nam) Điểm đã quy đổi | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng Cơ sở TPHCM | A01;D01;D15;C00 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa Học | C00 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Hải Phòng | Hướng Dẫn Du Lịch | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Xã Hội Học | C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Hùng Vương | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | X70;X74;D01;C00 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Phenikaa | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C04;D01;D84;X25;X27 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Hải Phòng | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Đà Lạt | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Luật Huế | Luật | A00;C00;C19;C20;D01;D66 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Khách Sạn Nhà Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Vinh | Việt Nam Học (Chuyên Ngành Du Lịch) | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Lịch Sử | C00;C03;C19;D14;X70 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Văn Học | C00;C19;D01;D14;X70 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;D01;D14 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Luật Huế | Luật Kinh Tế | A00;C00;C19;C20;D01;D66 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Trà Vinh | Quản Lý Thể Dục Thể Thao | B03;B08;C00;C14;D14;X01;X58 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Nhật Bản Học – Bjs | A01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Lữ Hành | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Khánh Hòa | Văn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 21.93 | Học Viện Tòa Án | Luật (Thí Sinh Nam Miền Bắc) Điểm đã quy đổi | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 21.85 | Đại Học Tây Nguyên | Triết Học | C00;C03;D01;D14;X70 | ↗ |
| 21.8 | Đại Học Mở Tphcm | Đông Nam Á Học | C00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03 | ↗ |
| 21.74 | Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nam, Miền Nam) Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.6 | Đại Học Tân Trào | Công Tác Xã Hội | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Vinh | Luật Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 21.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 21.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A07;C00;X78;X21;X05;X74;C04 | ↗ |
| 21.15 | Đại Học Hải Dương | Văn Học | C00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Sư Phạm Tiếng H’Mong | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 21.03 | Học Viện Tòa Án | Luật (Thí Sinh Nam Miền Nam) Điểm đã quy đổi | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Trung Quốc Học | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Vinh | Quản Lý Nhà Nước | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Luật Hình Sự Và Tố Tụng Hình Sự | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Vinh | Chính Trị Học | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Lý Nhà Nước Cơ sở TPHCM | A00;A01;C00;D01;D15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Đà Lạt | Văn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí) | C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Ngôn Ngữ Trung Quốc | D01;D09;D14;D15;C00;X25;X78 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành Luật | A00;C00;X01;D01 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Khánh Hòa | Việt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch) | C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Kiên Giang | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Luật Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00 | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 20.45 | Đại Học Khánh Hòa | Du Lịch | C00;D14;D15;D01;D10;D09;A01;D07 | ↗ |
| 20.25 | Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc Tuấn | Quân Sự Cơ Sở - Quân Khu 4 | C00 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Tâm Lý Học | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bạc Liêu | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Luật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta) | C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Du Lịch Văn Hóa | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;C00;D01;D04;D10;D14;D45 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Tế Quốc Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Truyền Thông Số | C00;C03;C19;D01;X70 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Lịch Sử | C00;X70;D14;X72;X73;X71 | ↗ |
| 19.86 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Luật Kinh Tế (Tiếng Anh Bán Phần) | A00;A01;C00;D01;D14 | ↗ |
| 19.75 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Tân Trào | Chính Trị Học | C00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 19.55 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Luật | A00;A01;C00;D01;D14 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Du Lịch Và Khách Sạn (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;C00;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Du Lịch | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 19.5 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước - Đào Tạo Tại Tphcm | C00;X74;D01;A09 | ↗ |
| 19.45 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Trung Quốc Học | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66 | ↗ |
| 19.2 | Đại Học Kiên Giang | Luật | C00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01 | ↗ |
| 19.15 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Văn Học (Ctđt Giáo Viên) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.05 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Lịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp Luật | C00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật Quốc Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 19.0 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam | C00;C14;C19;C20;D01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Hướng Dẫn Du Lịch Quốc Tế | C00;C03;D01;D14;D15;D66;X78 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Vinh | Công Tác Xã Hội | C00;C03;C19;D14 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Tác Xã Hội | C00;D01;D14;X70 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Tài Chính Kế Toán | Luật Kinh Tế | C00;C01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Báo Chí | C00;C03;C19;D01;X70 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung Ương | Du Lịch | C00;C03;C04;D00 | ↗ |
| 18.85 | Đại Học Kiên Giang | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 18.5 | Trường Du Lịch - Đại Học Huế | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Tác Xã Hội | D01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Hùng Vương | Du Lịch | X70;X74;D01;C00 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Hùng Vương | Công Tác Xã Hội | X70;X74;D01;C00 | ↗ |
| 18.5 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Công Tác Thanh Thiếu Niên - Đào Tạo Tại Tphcm | C00;X74;D01;X21;C20;X70 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Tài Chính | A07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84 | ↗ |
185 ngành từ 49 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 26.03 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Tâm Lí Học | C00 | ↗ |
| 26.03 | Đại Học Phú Yên | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.04 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00;D14;X70 | ↗ |
| 26.04 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lưu Trữ Học | C00 | ↗ |
| 26.05 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 26.05 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Quản Trị Lữ Hành | C00;C14;D01;D04 | ↗ |
| 26.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Giáo Dục Mầm Non | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.05 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Trị Văn Phòng | C00;X01 | ↗ |
| 26.05 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Thư Ký Văn Phòng Doanh Nghiệp Thuộc Ngành Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 26.09 | Học Viện Ngoại Giao | Trung Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Cmc | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.11 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C19;X70 | ↗ |
| 26.12 | Đại Học Cần Thơ | Xã Hội Học | A01;C00;C19;D01 | ↗ |
| 26.13 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Luật | C00 | ↗ |
| 26.13 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 7) | C00 | ↗ |
| 26.14 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.2 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Nhân Lực | C00 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Nhân Học | C00 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Quảng Bình | Giáo Dục Tiểu Học | C00 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Luật (Chuyên Ngành Thanh Tra) | C00 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Phú Yên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C00;X70 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Quảng Nam | Giáo Dục Tiểu Học | C00 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học Hạ Long | Giáo Dục Mầm Non | C00;C03;C04;X04;X70;X73;X74;X77 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Cần Thơ | Chính Trị Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Giáo Dục Học | C00 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Việt Nam Học | C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Lưu Trữ Học | C00 | ↗ |
| 26.36 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam (Mới) | C00;D14 | ↗ |
| 26.38 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Tài Nguyên Di Sản | C00 | ↗ |
| 26.39 | Đại Học Cần Thơ | Luật Kinh Tế | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 26.39 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Quản Lý Nhà Nước | C00 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Lịch Sử Địa Lý | C00;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành (Qt) | C00 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 26.4 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Luật | C00;X01 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 26.47 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quốc Tế Học | C00 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Logistics Và Quản Ký Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Cần Thơ | Văn Học | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.51 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.52 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 4) | C00 | ↗ |
| 26.52 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 9) | C00 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Văn Hóa Học | C00;D14;C03 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Pháp Luật | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Văn Học | C00 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa, Thể Thao, Du Lịch | C00;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Học | C00 | ↗ |
| 26.62 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Du Lịch Cộng Đồng | C00;X70 | ↗ |
| 26.63 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 5) | C00 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Marketing | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Quy Nhơn | Giáo Dục Chính Trị | C00;D01;D14;X01;X25;X70;X74 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Địa Lý | A09;C00;C04;C20;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 26.68 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Khoa Học Quản Lý | C00 | ↗ |
| 26.68 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Tâm Lý Học Giáo Dục | B03;C00;D01;X70 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Đồ Họa Game Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Thương Mại Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Digital Marketing Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Lý Thông Tin | C00 | ↗ |
| 26.7 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Luật | C00 | ↗ |
| 26.73 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Luật Kinh Tế | C00 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Địa Lý Học | C00 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Nghiên Cứu Văn Hóa | C00;X70 | ↗ |
| 26.74 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Công Dân | C00 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Truyền Thông Văn Hóa | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Ngôn Ngữ Học | C00 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Cần Thơ | Báo Chí | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Chính Trị | C00;C03;D01;D14;X70 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Cần Thơ | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C14;C20;D14 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Chính Trị | C00 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Lý Giáo Dục | C00 | ↗ |
| 26.81 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Luật | C00;X70 | ↗ |
| 26.82 | Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Nam) | C00 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Du Lịch | C00;X70 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Lịch Sử | A07;A08;C00;C03;C19;D09;D14;X17;X70 | ↗ |
| 26.84 | Đại Học Sài Gòn | Địa Lý Học | C00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 26.85 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Chính Trị Học | C00 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Thủ Dầu Một | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Việt Nam Học (Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch) | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Xã Hội Học | C00 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Quy Nhơn | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;D01 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Triết Học | C00 | ↗ |
| 26.92 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Văn Học | C00 | ↗ |
| 26.97 | Học Viện Ngân Hàng | Luật Kinh Tế | C00;C03 | ↗ |
| 26.98 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | ĐịA Lý Học (Chuyên Ngành Địa Lý Du Lịch) | C00;C20;X74;C04 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C00 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Bạc Liêu | Giáo Dục Tiểu Học | C00;C01;C02;C03;C04;D01 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Tiểu Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Lịch Sử (Chuyên Ngành Quan Hệ Quốc Tế) | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Đối Ngoại | C00;X70 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Nhân Lực | C00 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Xã Hội Học | C00 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Báo Chí (Chuẩn Quốc Tế) | C00 | ↗ |
| 27.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | C00 | ↗ |
| 27.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | C00 | ↗ |
| 27.02 | Đại Học Sài Gòn | Lịch Sử | C00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73 | ↗ |
| 27.02 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;X74;X70;X01 | ↗ |
| 27.04 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C03;D01 | ↗ |
| 27.05 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Du Lịch | C00;X70 | ↗ |
| 27.06 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;D01;D14;X70 | ↗ |
| 27.07 | Đại Học Hoa Lư | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | D14;C00;C03;X70 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Lịch Sử Và Địa Lý | C00 | ↗ |
| 27.13 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Địa Lý Học | C00 | ↗ |
| 27.13 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D14;X70;X74 | ↗ |
| 27.14 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Đào tạo tại Long An | C00 | ↗ |
| 27.16 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Báo Chí | C00;D14;C03 | ↗ |
| 27.18 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Giáo Dục Đặc Biệt | C00 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Lịch Sử | C00 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Lữ Hành, Hướng Dẫn Du Lịch | C00;X70 | ↗ |
| 27.21 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Hoạt Động Nghệ Thuật | C00;X70 | ↗ |
| 27.21 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Ngữ Văn | C00 | ↗ |
| 27.22 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Hóa Học | C00 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | A07;C00;C19;C20;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 27.27 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Giáo Dục Quốc Phòng Và An Ninh | C00;D01 | ↗ |
| 27.27 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Báo Chí | C00;X70 | ↗ |
| 27.3 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Chính Trị | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 27.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lịch Sử | C00 | ↗ |
| 27.3 | Học Viện Biên Phòng | Luật (Thí Sinh Miền Nam) | C00 | ↗ |
| 27.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Điện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại Chúng | C00 | ↗ |
| 27.32 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 27.35 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Văn Hóa Học | C00 | ↗ |
| 27.36 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Truyền Thông | C00;X70 | ↗ |
| 27.37 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Mầm Non | C00;C19;D14;D15;X01;X21;X70;X74 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Văn Học | C00;D14;C03 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C03;C19;D14;D40;X70 | ↗ |
| 27.39 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật | C00 | ↗ |
| 27.4 | Đại Học Vinh | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;C19 | ↗ |
| 27.43 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 27.47 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Văn Học | C00 | ↗ |
| 27.49 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | C00 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Học | C00 | ↗ |
| 27.52 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Chính Trị | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Giáo Dục Đặc Biệt | C00;D01 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa | C00;X70 | ↗ |
| 27.58 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;X70;D14;X74 | ↗ |
| 27.58 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Địa Lý | C00 | ↗ |
| 27.59 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00 | ↗ |
| 27.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Nghệ Thuật Học | C00 | ↗ |
| 27.63 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Lịch Sử | A07;A08;C00;C03;C19;D14;X17;X70 | ↗ |
| 27.64 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Văn Học | C00;D01 | ↗ |
| 27.65 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00 | ↗ |
| 27.68 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 27.71 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Địa Lý | C00;C20;D15;X21;X74;X75;X77 | ↗ |
| 27.71 | Đại Học Cần Thơ | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 27.74 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;A02;A04;C00;C03;D01;X70 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;X70;D14;X71;X74;X75;Y07;X79 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Lịch Sử | C00;X70;D14;X72;X73;X71 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Lịch Sử (Mới) | C00;C03;D14 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 27.78 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Ngữ Văn > 8,25 | C00;X70 | ↗ |
| 27.79 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;X70;C03 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Địa Lý | C00;C09 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs09 | A00;B00;C00;D01;C14 | ↗ |
| 27.82 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 27.83 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hàn Quốc Học | C00 | ↗ |
| 27.83 | Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Bắc) | C00 | ↗ |
| 27.87 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00 | ↗ |
| 27.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học | C00 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D14;X70;X74 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | C00;C19 | ↗ |
| 27.92 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C19;X70 | ↗ |
| 27.92 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Ngữ Văn Môn Ngữ văn tính hệ số 2 | C00;C19 | ↗ |
| 27.94 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Lịch Sử kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25 | C00;C19;X70 | ↗ |
| 27.94 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Thí Sinh Miền Bắc) | C00 | ↗ |
| 27.95 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Công Dân | C00 | ↗ |
| 27.98 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Ngữ Văn Đào tạo tại Long An | C00 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Chính Trị Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Đông Phương Học | C00 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 26 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Biên Phòng | 26.2 | 22.7 | 25.8 | 22.8 | 26.6 | 26.1 |
| Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | 18.2 | 24.0 | 24.2 | 23.5 | 25.6 | 26.4 |
| Học Viện Chính Trị Công An Nhân Dân | — | 27.2 | 21.6 | 22.2 | 16.4 | 21.7 |
| Học Viện Cán Bộ Tphcm | — | 23.3 | 17.0 | 21.5 | 22.0 | 22.5 |
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 20.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | — | — | 16.0 | 20.8 | 20.5 | 16.0 |
| Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | — | — | — | 16.0 | 23.8 | 16.0 |
| Học Viện Ngoại Giao | — | 27.3 | 27.5 | 27.8 | 28.4 | 24.2 |