Điểm chuẩn tham khảo 2025

26 điểm khối C00
vào được trường nào?

836 ngành có thể đậu  ·  185 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 25 điểm 27 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 26 năm 2025

836 ngành từ 139 trường

Hiển thị 300/836 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Lý Nhà NướcC00;X01
26.0Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 2
C00
26.0Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
26.0Đại Học Hải PhòngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14;D15
26.0Đại Học Văn Hóa TphcmDu LịchC00;C14;D01;D04
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00
25.97Đại Học Cần ThơLuậtA00;C00;D01;D03
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn HóaC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã HộiC00;C14;D01;D14;D15
25.95Đại Học Sư Phạm TphcmViệt Nam HọcC00
25.95Học Viện Ngoại GiaoQuan Hệ Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.94Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Di Sản Văn HóaC00;X70
25.9333Học Viện Phụ Nữ Việt NamMarketingC00
25.91Đại Học Khánh HòaSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;A07;D14;D15;C03;C04
25.9Đại Học Sư Phạm HuếTâm Lý Học Giáo DụcB00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
25.9Học Viện Ngoại GiaoTruyền Thông Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTôn Giáo HọcC00
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmThông Tin - Thư ViệnC00
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00;X70;X74
25.89Đại Học Sư Phạm TphcmDu LịchC00
25.89Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTriết HọcC00
25.89Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Tiểu Học – Tiếng JraiA00;C00;C03;D01
25.88Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn Hóa HọcC00
25.85Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du LịchC00;C14;D01;D04
25.85Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X70;X01
25.82Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý Học Giáo DụcC00
25.81Đại Học Đồng ThápĐịa Lý HọcC00
25.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamQuan Hệ Công ChúngC00;X74;D01;C20;D15
25.8Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15
25.8Đại Học Sư Phạm Hà NộiXã Hội Học (Mới)C00;D14;X70
25.8Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00
25.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNhân HọcC00
25.76Đại Học Văn Hóa Hà NộiKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;X70
25.76Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHán NômC00;D04
25.75Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Nhà NướcC00
25.75Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC00
25.75Đại Học Thủ Dầu MộtTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
25.73Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục HọcC00;C19;X70
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Đh)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Chính TrịA00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70
25.7Đại Học Quảng NamSư Phạm Ngữ VănC00;X70;X74
25.69Đại Học Cần ThơLuật Dân Sự Và Tố Tụng Dân SựA00;C00;D01;D03
25.63Đại Học Sư Phạm TphcmCông Tác Xã HộiC00
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Khách SạnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
25.57Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs11A00;A01;B00;C00;D01;C14
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Văn HóaC00;X74
25.55Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐô Thị HọcC00
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn HóaC00;X74
25.5Đại Học Thủ Đô Hà NộiChính Trị HọcC00
25.5Đại Học VinhTâm Lý Học Giáo DụcC00;C19
25.5Đại Học VinhQuản Lý Giáo DụcC00;C19;C20;D15
25.5Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00;X01
25.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLuậtA00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70
25.5Đại Học Thủy LợiLuật Kinh TếC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
25.5Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Hòa AnC00;D01;D14;D15
25.5Đại Học Mỏ Địa ChấtNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78
25.5Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Thư ViệnC00;X70
25.47Đại Học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam HọcC00
25.45Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Xây Dựng Đàng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X01
25.45Đại Học CmcNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
25.41Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiThông Tin - Thư ViệnC00
25.41Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00
25.41Đại Học Cần ThơTriết HọcC00;C19;D14;D15
25.41Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00
25.4Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Ngữ VănC00
25.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
25.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChính Trị HọcC00;X74;X01
25.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Chính Sách Công Thuộc Ngành Chính Trị HọcC00;X74;X01
25.34Đại Học Văn Hóa Hà NộiThư Viện Và Thiết Bị Trường HọcC00;X70
25.3Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamTâm Lý HọcC00;X74;C20;A09;D01;X21
25.28Đại Học Sư Phạm Hà NộiHỗ Trợ Giáo Dục Người Khuyết TậtC00;D01
25.25Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
25.25Đại Học Công ĐoànLuậtC00;C03;C07;D01;D14;X70
25.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00
25.21Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04
25.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiBảo Tàng HọcC00;X70
25.18Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmTâm Lý HọC GiáO DụC (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)C00
25.17Đại Học Tây NguyênTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;D01;D14
25.17Đại Học Mở Hà NộiLuật Kinh Tế
Điểm đã quy đổi
C00
25.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamTâm Lý HọcC00
25.17Đại Học Thủy LợiLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
25.17Đại Học Tây NguyênVăn HọcC00;D14;D15;X70;X74
25.1Học Viện Ngoại GiaoHàn Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
25.1Đại Học Cần ThơLuật - Học Tại Khu Hòa AnA00;C00;D01;D03
25.1Đại Học Quy NhơnQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74
25.05Đại Học CmcLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
25.0267Học Viện Phụ Nữ Việt NamKinh TếC00
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
25.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmBất Động SảnA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTôn Giáo HọcC00
25.0Đại Học Mở TphcmTâm Lý HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
25.0Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo TàngC00;C14;D01;D04;D14;D15
25.0Đại Học Mở Hà NộiLuật
Điểm đã quy đổi
C00
24.95Học Viện Ngoại GiaoLuật Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
24.95Đại Học Văn Hóa TphcmKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;C03;C14;D01;D10;D14;D15
24.93Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản Trị Kinh DoanhC00
24.87Học Viện Quản Lý Giáo DụcTâm Lý Học Giáo DụcA00;B00;C00;D01;X70;X74
24.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiPhát Triển Công Nghiệp Văn HóaC00;X70
24.83Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuật Kinh TếC00
24.83Học Viện Quản Lý Giáo DụcGiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển)A00;B00;C00;D01;X70;X74
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmThông Tin - Thư ViệnC00;D01;D09;D15
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du LịchC00;C14;D01;D04;D14;D15
24.8Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 2
C00
24.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuậtC00;X74;A00;D01;C20;X21
24.75Đại Học Mở TphcmLuật Kinh TếC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70
24.75Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii)Tâm Lý HọcC00
24.73Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmLuật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)C00
24.73Đại Học Đồng ThápTâm Lý Học Giáo DụcC00
24.7Học Viện Ngoại GiaoLuật Thương Mại Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2
24.7Đại Học Đồng ThápTruyền Thông Đa Phương TiệnC00
24.7Đại Học Mở TphcmLuậtC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70
24.68Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;D01;X70;X74
24.68Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuậtC00
24.68Đại Học Sư Phạm Hà NộiTriết Học (Triết Học Mác Lê-Nin)C00;D14;X70
24.68Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X70;X74
24.66Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90
24.65Đại Học CmcNgôn Ngữ Hàn Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.6Đại Học Quy NhơnTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;C04;D01;X01;X17;X70;X74
24.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
24.5Học Viện Hàng Không Việt NamMarketingA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
24.5Đại Học Tây BắcQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;D01;D09;D10;D14;D15;X70;X74
24.5Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Nhân LựcC00;X01
24.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Xã HộiC00;X74;D01;C20;A09;X21
24.5Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Các Dân Tộc Thiểu Số Việt NamC00;C03;C04;D01;D10;D15
24.5Đại Học Mở Hà NộiLuật Quốc Tế
Điểm đã quy đổi
C00
24.5Đại Học Hải PhòngLuậtA00;C00;C03;C04;D01;X01
24.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
24.5Đại Học Nội Vụ Hà NộiLuật (Chuyên Ngành Thanh Tra)
Cơ sở TPHCM
A00;A00;D01;C00
24.43Học Viện Ngoại GiaoNhật Bản HọcA00;A01;C00;D01;D06;D07;D09;D10;D14;D15
24.38Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Trị Văn PhòngA00;A01;C00;D01;X70;X74
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngThông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74
24.35Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Sóc TrăngC00;D01;D14;D15
24.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Trị Thông Tin Thuộc Ngành Thông Tin - Thư ViệnX70;C00;X74
24.3Đại Học Lao Động – Xã HộiTâm Lý HọcC00
24.27Đại Học Cần ThơLuật - Học Tại Khu Sóc TrăngA00;C00;D01;D03
24.25Đại Học Công Thương TphcmLuậtC00;C03;C14;D01
24.25Đại Học CmcThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.25Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà NộiNgôn Ngữ Tiếng TrungC00;C04;D01;D04
24.2Học Viện Phụ Nữ Việt NamKinh Tế SốC00
24.19Đại Học Đồng ThápViệt Nam HọcC00
24.17Học Viện Ngoại GiaoHoa Kỳ HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15
24.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamCông Tác Xã HộiA00;C00;D01;D14;D15
24.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamTâm Lý HọcA01;B03;B08;D01;C00
24.1Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamQuản Lý Nhà NướcC00;D01;A09
24.03Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Cđ)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74
24.0Đại Học Mở TphcmXã Hội HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
24.0Học Viện Cán Bộ TphcmLuậtA00;A01;C00;D01;C03;C04
24.0Đại Học CmcTiếng Nhật Thương Mại
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.0Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận TảiLuậtC00;C03;C04;D01;X01;X25
24.0Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;D01;D15
24.0Đại Học Công Thương TphcmLuật Kinh TếC00;C03;C14;D01
24.0Đại Học Quảng NamLịch SửC00;D14;X17;X70
24.0Đại Học Hải PhòngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C03;C04;D01;D14;D15
24.0Đại Học Công Thương TphcmDu LịchC00;C03;D01;D15
24.0Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X74;D01;A09
24.0Đại Học Văn Hóa Nghệ Thuật Quân ĐộiBáo ChíC00
23.94Đại Học Đồng ThápLuậtC00
23.93Đại Học Đồng ThápNgôn Ngữ Trung QuốcC00
23.85Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiBất Động SảnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
23.82Đại Học Đồng ThápQuản Lý Văn HóaC00
23.81Đại Học Đồng ThápCông Tác Xã HộiC00
23.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu NiênC00;X74;D01;X21;C20;X70
23.75Đại Học Hàng Hải Việt NamLuật Kinh DoanhC00
23.75Đại Học Mở TphcmCông Tác Xã HộiC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
23.72Đại Học Công ĐoànCông Tác Xã HộiC00;C03;C07;D01;D14;X70
23.7Đại Học Công ĐoànXã Hội HọcC00;C03;C07;D01;D14;X70
23.7Đại Học Quy NhơnCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;X01;X70;X78
23.6Đại Học Lao Động – Xã HộiCông Tác Xã HộiC00
23.58Đại Học Quy NhơnLuậtA01;C00;D01;D14;X01;X25;X70
23.57Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nữ, Miền Nam)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04
23.5Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngD01;C03;D15;C00
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.5Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Khách SạnC00;C03;D01;D15
23.5Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
23.5Đại Học Tân TràoQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Lý Đất ĐaiA00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
23.5Đại Học Hải PhòngQuản Trị Lữ Hành, Khách SạnC00;C03;C04;D01;D14;D15
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Khách Sạn (Cs Nam Định)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng KhôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương ThứcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Đại Học Y Tế Công CộngCông Tác Xã HộiC00;C20;D01;D14;D15;D66;X74;X78
23.5Đại Học Quy NhơnViệt Nam HọcC00;C03;C04;D01;D15;X70
23.5Học Viện Cán Bộ TphcmQuản Lý Nhà NướcA00;A01;C00;D01;C03;C04
23.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Kinh TếC00;X01
23.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Lưu Trữ HọcC00
23.3Học Viện Nông Nghiệp Việt NamLuật
Môn Văn > 6.0 điểm
C00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74
23.25Học Viện Cán Bộ TphcmXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcA01;C00;C03;C04;C14;D01
23.25Đại Học Thủ Dầu MộtQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.13Đại Học An GiangViệt Nam Học
Nhóm 2
C00
23.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngLưu Trữ HọcC00;C03;D01;X70;X74
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamThương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.0Đại Học Đà LạtLuậtD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
23.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Nhà NướcC00
23.0Đại Học Thủ Dầu MộtGiáo Dục HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.0Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nữ Miền Bắc)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01
22.99Đại Học Luật Hà NộiLuật (Đào Tạo Tại Phân Hiệu Đắk Lắk)C00
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtDu LịchC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtLuậtC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtTâm Lý HọcC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Thủ Dầu MộtCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;C07;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.75Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii)Công Tác Xã HộiC00
22.6Đại Học Tân TràoTâm Lý HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.6Đại Học Khánh HòaVăn Học (Báo Chí - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
22.6Đại Học Tân TràoQuản Lý Văn HóaC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
22.51Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nam, Miền Bắc)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04
22.5Học Viện Cán Bộ TphcmChính Trị HọcA01;C00;C03;C04;C14;D01
22.5Đại Học Tôn Đức ThắngDu Lịch (Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du Lịch) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa
Văn hệ số 2
C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14
22.5Học Viện Cán Bộ TphcmCông Tác Xã HộiA01;C00;C03;C04;C14;D01;D14
22.4267Học Viện Phụ Nữ Việt NamGiới Và Phát TriểnA00;C00;D01;D14;D15
22.3Đại Học Quy NhơnĐông Phương HọcC00;D14;D15;D63;D65;X70;X78;X90
22.26Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nữ Miền Nam)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01
22.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn Phòng
Cơ sở TPHCM
A01;D01;D15;C00
22.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00
22.25Đại Học Hải PhòngHướng Dẫn Du LịchC00;C03;C04;D01;D14;D15
22.0Học Viện Nông Nghiệp Việt NamXã Hội HọcC00;C01;C03;D01;D14;D15;X03;X04;X70;X74
22.0Đại Học Hùng VươngQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhX70;X74;D01;C00
22.0Đại Học PhenikaaTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C04;D01;D84;X25;X27
22.0Đại Học Hải PhòngCông Tác Xã HộiC00;C03;C04;D01;D14;D15
22.0Đại Học Đà LạtQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
22.0Đại Học Luật HuếLuậtA00;C00;C19;C20;D01;D66
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Khách Sạn Nhà HàngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
22.0Đại Học VinhViệt Nam Học (Chuyên Ngành Du Lịch)C00;C03;C19;D14
22.0Đại Học Khoa Học HuếLịch SửC00;C03;C19;D14;X70
22.0Đại Học Khoa Học HuếVăn HọcC00;C19;D01;D14;X70
22.0Đại Học Ngân Hàng TphcmLuật Kinh TếA00;A01;C00;D01;D14
22.0Đại Học Luật HuếLuật Kinh TếA00;C00;C19;C20;D01;D66
22.0Đại Học Trà VinhQuản Lý Thể Dục Thể ThaoB03;B08;C00;C14;D14;X01;X58
22.0Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà NộiNhật Bản Học – BjsA01;D28;D01;D06;D14;D63;D15;D43;C00;X70;X74;X78;X98
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Lữ HànhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
22.0Đại Học Khánh HòaVăn Hoá Học (Văn Hóa - Truyền Thông)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
21.93Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nam Miền Bắc)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01
21.85Đại Học Tây NguyênTriết HọcC00;C03;D01;D14;X70
21.8Đại Học Mở TphcmĐông Nam Á HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03
21.74Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nam, Miền Nam)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04
21.6Đại Học Tân TràoCông Tác Xã HộiC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
21.5Đại Học VinhLuật
Ngữ văn hoặc Toán ≥ 6,00 điểm
C00;C03;C19;D14
21.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Du Lịch Và Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
21.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Nhân LựcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
21.5Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A07;C00;X78;X21;X05;X74;C04
21.15Đại Học Hải DươngVăn HọcC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
21.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangSư Phạm Tiếng H’MongC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
21.03Học Viện Tòa ÁnLuật (Thí Sinh Nam Miền Nam)
Điểm đã quy đổi
A00;A01;C00;D01
21.0Đại Học Đà LạtTrung Quốc HọcD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
21.0Đại Học VinhQuản Lý Nhà NướcC00;C03;C19;D14
21.0Đại Học Đà LạtLuật Hình Sự Và Tố Tụng Hình SựD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
21.0Đại Học VinhChính Trị HọcC00;C03;C19;D14
21.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Lý Nhà Nước
Cơ sở TPHCM
A00;A01;C00;D01;D15
21.0Đại Học Đà LạtVăn Học (Ngữ Văn Tổng Hợp, Ngữ Văn Báo Chí)C00;X70;D14;X71;X74;D15;X75;X78;Y07;X79
21.0Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiNgôn Ngữ Trung QuốcD01;D09;D14;D15;C00;X25;X78
21.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtA00;C00;X01;D01
21.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
20.8Đại Học Khánh HòaViệt Nam Học (Văn Hóa Du Lịch)C00;C19;X70;C20;X74;D01;D14;D15
20.6Đại Học Kiên GiangTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C03;C14;X01;C19;X70;C20;X74;D01
20.5Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2)Luật
Điểm Ngữ văn >= 6.00 hoặc Điểm Toán + Ngữ văn >= 12.00
C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01
20.45Đại Học Khánh HòaDu LịchC00;D14;D15;D01;D10;D09;A01;D07
20.25Sĩ Quan Lục Quân 1 - Đại Học Trần Quốc TuấnQuân Sự Cơ Sở - Quân Khu 4C00
20.0Đại Học Hùng Vương TphcmTâm Lý HọcD01;A01;C04;X78;C03;X01;C00
20.0Đại Học Bạc LiêuTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;D01;D09;D10;D14;D15;X01;X03
20.0Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Quốc Tế (Ct Tăng Cường Ta)C00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70
20.0Đại Học Đà LạtDu Lịch Văn HóaD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
20.0Đại Học Hạ LongQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;C00;D01;D04;D10;D14;D45
20.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmKinh Tế Quốc TếA00;A01;D01;C00
20.0Đại Học Hà TĩnhNgôn Ngữ Trung QuốcA00;C00;C03;C04;C14;D01;X01
20.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Doanh Số (Ngành: Qtkd)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
20.0Đại Học Khoa Học HuếTruyền Thông SốC00;C03;C19;D01;X70
20.0Đại Học Đà LạtLịch SửC00;X70;D14;X72;X73;X71
19.86Đại Học Ngân Hàng TphcmLuật Kinh Tế (Tiếng Anh Bán Phần)A00;A01;C00;D01;D14
19.75Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
19.6Đại Học Tân TràoChính Trị HọcC00;C19;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74
19.55Đại Học Ngân Hàng TphcmLuậtA00;A01;C00;D01;D14
19.5Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái NguyênQuản Trị Du Lịch Và Khách Sạn (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh)A00;C00;C04;D01;X01
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếDu LịchA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
19.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Kinh DoanhA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
19.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;D01;A09
19.45Đại Học Khoa Học Thái NguyênTrung Quốc HọcC00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D10;D66
19.2Đại Học Kiên GiangLuậtC00;C03;C04;C19;X70;C20;X74;D01
19.15Đại Học Khoa Học Thái NguyênVăn Học (Ctđt Giáo Viên)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D66;D84
19.05Đại Học Khoa Học Thái NguyênLịch Sử- Địa Lý Và Kinh Tế Pháp LuậtC00;C03;C04;C14;C19;D01;D10;D66;D84
19.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung ỨngA00;A01;D01;C00
19.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmLuật Quốc TếA00;A01;D01;C00
19.0Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangTiếng Việt Và Văn Hóa Việt NamC00;C14;C19;C20;D01
19.0Đại Học PhenikaaHướng Dẫn Du Lịch Quốc TếC00;C03;D01;D14;D15;D66;X78
19.0Đại Học VinhCông Tác Xã HộiC00;C03;C19;D14
19.0Đại Học Kinh Tế Tài Chính TphcmKinh Doanh Quốc TếA00;A01;D01;C00
19.0Đại Học Khoa Học HuếCông Tác Xã HộiC00;D01;D14;X70
19.0Đại Học Tài Chính Kế ToánLuật Kinh TếC00;C01;X01
19.0Đại Học Khoa Học HuếBáo ChíC00;C03;C19;D01;X70
19.0Đại Học Sư Phạm Nghệ Thuật Trung ƯơngDu LịchC00;C03;C04;D00
18.85Đại Học Kiên GiangTruyền Thông Đa Phương TiệnA00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01
18.75Đại Học Nông Lâm Bắc GiangNgôn Ngữ Trung QuốcA01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65
18.5Trường Du Lịch - Đại Học HuếQuản Trị Khách SạnA00;C00;C14;C19;D01;D10;X01;X70
18.5Đại Học Đà LạtCông Tác Xã HộiD01;C03;C04;X02;X01;D09;D15;X79;X78;C00;X71;X70;X75;X74;Y07
18.5Đại Học Hùng VươngDu LịchX70;X74;D01;C00
18.5Đại Học Hùng VươngCông Tác Xã HộiX70;X74;D01;C00
18.5Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamCông Tác Thanh Thiếu Niên - Đào Tạo Tại TphcmC00;X74;D01;X21;C20;X70
18.4Đại Học Công Nghiệp Việt - HungCông Nghệ Tài ChínhA07;A08;A09;C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D10;D13;D14;D84
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 26–28.0 (cần cố gắng thêm)

185 ngành từ 49 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
26.03Đại Học Thủ Đô Hà NộiTâm Lí HọcC00
26.03Đại Học Phú YênGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C03;C04;D01
26.04Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông Tác Xã HộiC00;D14;X70
26.04Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLưu Trữ HọcC00
26.05Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Văn PhòngC00
26.05Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Quản Trị Lữ HànhC00;C14;D01;D04
26.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangGiáo Dục Mầm NonC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
26.05Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Văn PhòngC00;X01
26.05Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thư Ký Văn Phòng Doanh Nghiệp Thuộc Ngành Quản Trị Văn PhòngC00
26.09Học Viện Ngoại GiaoTrung Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15
26.1Đại Học CmcQuản Trị Kinh Doanh
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.11Đại Học Sư Phạm Thái NguyênTâm Lý Học Giáo DụcC00;C19;X70
26.12Đại Học Cần ThơXã Hội HọcA01;C00;C19;D01
26.13Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00
26.13Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 7)C00
26.14Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
26.2Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Nhân LựcC00
26.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNhân HọcC00
26.25Đại Học Quảng BìnhGiáo Dục Tiểu HọcC00
26.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiLuật (Chuyên Ngành Thanh Tra)C00
26.25Đại Học Phú YênSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14
26.27Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Thông TinC00;X70
26.27Đại Học Quảng NamGiáo Dục Tiểu HọcC00
26.28Đại Học Hạ LongGiáo Dục Mầm NonC00;C03;C04;X04;X70;X73;X74;X77
26.29Đại Học Cần ThơChính Trị HọcC00;C19;D14;D15
26.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmGiáo Dục HọcC00
26.3Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam HọcC00;D01;X70;X74
26.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmLưu Trữ HọcC00
26.36Đại Học Sư Phạm Hà NộiTiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam (Mới)C00;D14
26.38Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Tài Nguyên Di SảnC00
26.39Đại Học Cần ThơLuật Kinh TếA00;C00;D01;D03
26.39Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnQuản Lý Nhà NướcC00
26.4Đại Học Quy NhơnSư Phạm Lịch Sử Địa LýC00;D14;D15;X70;X74
26.4Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành (Qt)C00
26.4Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmCông Tác Xã HộiC00
26.4Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)LuậtC00;X01
26.41Đại Học Khánh HòaSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15;C03;C04
26.47Đại Học Hải DươngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
26.48Đại Học Sài GònThông Tin - Thư ViệnB03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08
26.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuốc Tế HọcC00
26.5Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý HọcC00
26.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLogistics Và Quản Ký Chuỗi Cung ỨngA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
26.5Đại Học Cần ThơVăn HọcC00;D01;D14;D15
26.51Đại Học Đồng NaiSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15
26.52Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 4)C00
26.52Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 9)C00
26.52Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngVăn Hóa HọcC00;D14;C03
26.52Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Pháp LuậtC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
26.52Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn HọcC00
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Công DânC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
26.55Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa, Thể Thao, Du LịchC00;C14;D01;D14;D15
26.6Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNgôn Ngữ HọcC00
26.62Học Viện Phụ Nữ Việt NamTruyền Thông Đa Phương TiệnC00
26.62Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiViệt Nam HọcC00
26.62Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Du Lịch Cộng ĐồngC00;X70
26.63Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 5)C00
26.65Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiMarketingA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
26.65Đại Học Quy NhơnGiáo Dục Chính TrịC00;D01;D14;X01;X25;X70;X74
26.67Đại Học Hải DươngSư Phạm Địa LýA09;C00;C04;C20;D10;D15;X21;X74
26.68Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiKhoa Học Quản LýC00
26.68Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Tâm Lý Học Giáo DụcB03;C00;D01;X70
26.7Đại Học CmcĐồ Họa Game
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.7Đại Học CmcThương Mại Điện Tử
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.7Đại Học CmcDigital Marketing
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
26.7Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Lý Thông TinC00
26.7Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngLuậtC00
26.73Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnLuật Kinh TếC00
26.73Đại Học Sư Phạm TphcmĐịa Lý HọcC00
26.73Đại Học Cần ThơDu LịchC00;D01;D14;D15
26.73Đại Học Văn Hóa Hà NộiNghiên Cứu Văn HóaC00;X70
26.74Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Công DânC00
26.75Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Truyền Thông Văn HóaC00;D01;D14;D15
26.75Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNgôn Ngữ HọcC00
26.75Đại Học Cần ThơBáo ChíC00;D01;D14;D15
26.75Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Chính TrịC00;C03;D01;D14;X70
26.75Đại Học Cần ThơTâm Lý Học Giáo DụcC00;C14;C20;D14
26.8Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Chính TrịC00
26.8Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa
Văn hệ số 2
C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15
26.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Lý Giáo DụcC00
26.81Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtC00;X70
26.82Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính TrịXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Nam)C00
26.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Du LịchC00;X70
26.83Đại Học Hải DươngSư Phạm Lịch SửA07;A08;C00;C03;C19;D09;D14;X17;X70
26.84Đại Học Sài GònĐịa Lý HọcC00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77
26.85Đại Học Quy NhơnSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15
26.86Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiChính Trị HọcC00
26.86Đại Học Thủ Dầu MộtSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74
26.87Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngViệt Nam Học (Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch)C00;D14;C19;X70
26.87Đại Học Phạm Văn ĐồngGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;C00;D01
26.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmXã Hội HọcC00
26.9Đại Học Quy NhơnGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;D01
26.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTriết HọcC00
26.92Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmVăn HọcC00
26.97Học Viện Ngân HàngLuật Kinh TếC00;C03
26.98Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngĐịA Lý Học (Chuyên Ngành Địa Lý Du Lịch)C00;C20;X74;C04
26.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Lý Thông TinC00
26.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiCông Tác Xã HộiC00
26.99Đại Học Bạc LiêuGiáo Dục Tiểu HọcC00;C01;C02;C03;C04;D01
27.0Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Tiểu Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh)B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01
27.0Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngLịch Sử (Chuyên Ngành Quan Hệ Quốc Tế)C00;D14;C19;X70
27.0Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Đối NgoạiC00;X70
27.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Nhân LựcC00
27.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiXã Hội HọcC00
27.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmBáo Chí (Chuẩn Quốc Tế)C00
27.0Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Thương HiệuC00
27.0Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Lý Giải Trí Và Sự KiệnC00
27.02Đại Học Sài GònLịch SửC00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73
27.02Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Ngữ VănC00;X74;X70;X01
27.04Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C03;D01
27.05Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Kinh Doanh Du LịchC00;X70
27.06Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Giáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;D01;D14;X70
27.07Đại Học Hoa LưSư Phạm Lịch Sử - Địa LýD14;C00;C03;X70
27.1Đại Học Đồng ThápSư Phạm Lịch Sử Và Địa LýC00
27.13Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐịa Lý HọcC00
27.13Đại Học Tây NguyênSư Phạm Ngữ VănC00;D14;X70;X74
27.14Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Đào tạo tại Long An
C00
27.16Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngBáo ChíC00;D14;C03
27.18Đại Học Sài GònSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77
27.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmViệt Nam HọcC00
27.2Đại Học Sư Phạm TphcmGiáo Dục Đặc BiệtC00
27.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Văn PhòngC00
27.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmLịch SửC00
27.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiLữ Hành, Hướng Dẫn Du LịchC00;X70
27.21Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Hoạt Động Nghệ ThuậtC00;X70
27.21Đại Học Đồng ThápSư Phạm Ngữ VănC00
27.22Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn Hóa HọcC00
27.25Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Lịch Sử - Địa LýA07;C00;C19;C20;D14;D15;X70;X74
27.27Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo Dục Quốc Phòng Và An NinhC00;D01
27.27Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo ChíC00;X70
27.3Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Chính TrịC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78
27.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLịch SửC00
27.3Học Viện Biên PhòngLuật (Thí Sinh Miền Nam)C00
27.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐiện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại ChúngC00
27.32Đại Học Hạ LongSư Phạm Ngữ VănC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78
27.35Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmVăn Hóa HọcC00
27.36Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Truyền ThôngC00;X70
27.37Đại Học Tây BắcGiáo Dục Mầm NonC00;C19;D14;D15;X01;X21;X70;X74
27.38Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngVăn HọcC00;D14;C03
27.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Lịch SửC00;C03;C19;D14;D40;X70
27.39Đại Học Luật Hà NộiLuậtC00
27.4Đại Học VinhGiáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;C19
27.43Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC00
27.47Đại Học Sư Phạm TphcmVăn HọcC00
27.49Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Khách SạnC00
27.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn HọcC00
27.52Đại Học Tây BắcGiáo Dục Chính TrịC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
27.55Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo Dục Đặc BiệtC00;D01
27.55Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Sự Kiện Văn HóaC00;X70
27.58Đại Học Hùng VươngSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;X70;D14;X74
27.58Đại Học Đồng ThápSư Phạm Địa LýC00
27.59Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00
27.6Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNghệ Thuật HọcC00
27.63Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Lịch SửA07;A08;C00;C03;C19;D14;X17;X70
27.64Đại Học Sư Phạm Hà NộiVăn HọcC00;D01
27.65Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00
27.68Đại Học An GiangSư Phạm Ngữ Văn
Nhóm 2
C00
27.71Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Địa LýC00;C20;D15;X21;X74;X75;X77
27.71Đại Học Cần ThơGiáo Dục Công DânC00;C19;D14;D15
27.74Đại Học Tây BắcGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;A02;A04;C00;C03;D01;X70
27.75Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTâm Lý HọcC00
27.75Đại Học Đà LạtSư Phạm Ngữ VănC00;X70;D14;X71;X74;X75;Y07;X79
27.75Đại Học Đà LạtSư Phạm Lịch SửC00;X70;D14;X72;X73;X71
27.75Đại Học Sư Phạm Hà NộiLịch Sử (Mới)C00;C03;D14
27.75Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 2
C00
27.78Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Ngữ Văn > 8,25
C00;X70
27.79Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngGiáo Dục Công DânC00;C19;X70;C03
27.8Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Địa LýC00;C09
27.8Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs09A00;B00;C00;D01;C14
27.82Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Tiểu HọcB03;C00;C03;C04;C14;D01;X01
27.83Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHàn Quốc HọcC00
27.83Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính TrịXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Bắc)C00
27.87Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00
27.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00
27.9Đại Học Hùng VươngSư Phạm Ngữ VănC00;D14;X70;X74
27.9Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C12;C19;D14;X70
27.9Đại Học VinhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00;C19
27.92Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Ngữ VănC00;C19;X70
27.92Đại Học VinhSư Phạm Ngữ Văn
Môn Ngữ văn tính hệ số 2
C00;C19
27.94Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Lịch Sử
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25
C00;C19;X70
27.94Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Thí Sinh Miền Bắc)C00
27.95Đại Học Thủ Đô Hà NộiGiáo Dục Công DânC00
27.98Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Ngữ Văn
Đào tạo tại Long An
C00
28.0Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 2
C00
28.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐông Phương HọcC00

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →