✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 30 năm 2025
1071 ngành từ 152 trường
Hiển thị 300/1071 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 29.84 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs08 | A07;C00 | ↗ |
| 29.21 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | C00 | ↗ |
| 29.07 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Ngữ Văn | C00 | ↗ |
| 29.06 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Lịch Sử | C00;D14 | ↗ |
| 29.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 28.99 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs07 | A07;C00;C03;D09;D14 | ↗ |
| 28.95 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quan Hệ Công Chúng | C00 | ↗ |
| 28.9 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;X70;X78 | ↗ |
| 28.84 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D14;C03 | ↗ |
| 28.83 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Địa Lý | C00 | ↗ |
| 28.79 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật Kinh Tế | C00 | ↗ |
| 28.79 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Địa Lí | C00;C04 | ↗ |
| 28.76 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Lịch Sử | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 28.75 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 28.73 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Lịch Sử | C00 | ↗ |
| 28.7 | Đại Học Y Hà Nội | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 28.61 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C19;D14;D64 | ↗ |
| 28.61 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Địa Lý | C00;D15;C04 | ↗ |
| 28.6 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs10 | A00;B00;C00;D01;C14 | ↗ |
| 28.58 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | C00 | ↗ |
| 28.55 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Địa Lý | C00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 28.55 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Báo Chí | C00 | ↗ |
| 28.52 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 28.5 | Đại Học Công Nghiệp Vinh | Quản Trị Khách Sạn | A00;C00;C03;C20;D01;D10;D15;X01 | ↗ |
| 28.48 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01 | ↗ |
| 28.46 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C19;C20;D14 | ↗ |
| 28.45 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs06 | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 28.4 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C19 | ↗ |
| 28.39 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73 | ↗ |
| 28.38 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 28.33 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Giáo Dục Chính Trị | C00;C19;X70;C03 | ↗ |
| 28.32 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Địa Lý | C00;C04;D15;D44 | ↗ |
| 28.31 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Lịch Sử | A07;C00;C03;D14 | ↗ |
| 28.25 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Địa Lý Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 28.24 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Tiên Tiến Văn ≥ 6, Văn nhân 2 | C00 | ↗ |
| 28.23 | Đại Học Cần Thơ | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 28.2 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 28.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Báo Chí | C00 | ↗ |
| 28.2 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Địa Lý | C00 | ↗ |
| 28.2 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Địa Lý | C00;C04;C13;C20;D15;X74 | ↗ |
| 28.2 | Học Viện Biên Phòng | Luật (Thí Sinh Miền Bắc) | C00 | ↗ |
| 28.13 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 28.13 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Lịch Sử | C00 | ↗ |
| 28.11 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Xã Hội Học - Chương Trình Tiên Tiến Văn nhân 2 | C00 | ↗ |
| 28.11 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15;D66;X70;X74;X78 | ↗ |
| 28.1 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Ngữ Văn | C00 | ↗ |
| 28.1 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Lịch Sử | C00 | ↗ |
| 28.09 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Địa Lí | A07;C00;C04;D10;D15;X21;X74;X75 | ↗ |
| 28.06 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Lịch Sử | A07;C00;C03;D09;D14;X17;X70;X71 | ↗ |
| 28.03 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | A07;C00;C03;D14 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Đông Phương Học | C00 | ↗ |
| 28.0 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Chính Trị Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 27.98 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Ngữ Văn Đào tạo tại Long An | C00 | ↗ |
| 27.95 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Giáo Dục Công Dân | C00 | ↗ |
| 27.94 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Thí Sinh Miền Bắc) | C00 | ↗ |
| 27.94 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Lịch Sử kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25 | C00;C19;X70 | ↗ |
| 27.92 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Ngữ Văn Môn Ngữ văn tính hệ số 2 | C00;C19 | ↗ |
| 27.92 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C19;X70 | ↗ |
| 27.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học | C00 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C03;C12;C19;D14;X70 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | C00;C19 | ↗ |
| 27.9 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D14;X70;X74 | ↗ |
| 27.87 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00 | ↗ |
| 27.83 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hàn Quốc Học | C00 | ↗ |
| 27.83 | Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Bắc) | C00 | ↗ |
| 27.82 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Tiểu Học | B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Địa Lý | C00;C09 | ↗ |
| 27.8 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs09 | A00;B00;C00;D01;C14 | ↗ |
| 27.79 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;X70;C03 | ↗ |
| 27.78 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Ngữ Văn > 8,25 | C00;X70 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Lịch Sử (Mới) | C00;C03;D14 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Lịch Sử | C00;X70;D14;X72;X73;X71 | ↗ |
| 27.75 | Đại Học Đà Lạt | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;X70;D14;X71;X74;X75;Y07;X79 | ↗ |
| 27.74 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;A02;A04;C00;C03;D01;X70 | ↗ |
| 27.71 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Địa Lý | C00;C20;D15;X21;X74;X75;X77 | ↗ |
| 27.71 | Đại Học Cần Thơ | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 27.68 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 27.65 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | C00 | ↗ |
| 27.64 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Văn Học | C00;D01 | ↗ |
| 27.63 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Lịch Sử | A07;A08;C00;C03;C19;D14;X17;X70 | ↗ |
| 27.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Nghệ Thuật Học | C00 | ↗ |
| 27.59 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00 | ↗ |
| 27.58 | Đại Học Hùng Vương | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;X70;D14;X74 | ↗ |
| 27.58 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Địa Lý | C00 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Giáo Dục Đặc Biệt | C00;D01 | ↗ |
| 27.55 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa | C00;X70 | ↗ |
| 27.52 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Chính Trị | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 27.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Học | C00 | ↗ |
| 27.49 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | C00 | ↗ |
| 27.47 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Văn Học | C00 | ↗ |
| 27.43 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 27.4 | Đại Học Vinh | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;C19 | ↗ |
| 27.39 | Đại Học Luật Hà Nội | Luật | C00 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Văn Học | C00;D14;C03 | ↗ |
| 27.38 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Sư Phạm Lịch Sử | C00;C03;C19;D14;D40;X70 | ↗ |
| 27.37 | Đại Học Tây Bắc | Giáo Dục Mầm Non | C00;C19;D14;D15;X01;X21;X70;X74 | ↗ |
| 27.36 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Truyền Thông | C00;X70 | ↗ |
| 27.35 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Văn Hóa Học | C00 | ↗ |
| 27.32 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78 | ↗ |
| 27.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Điện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại Chúng | C00 | ↗ |
| 27.3 | Học Viện Biên Phòng | Luật (Thí Sinh Miền Nam) | C00 | ↗ |
| 27.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lịch Sử | C00 | ↗ |
| 27.3 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Chính Trị | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 27.27 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Báo Chí | C00;X70 | ↗ |
| 27.27 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Giáo Dục Quốc Phòng Và An Ninh | C00;D01 | ↗ |
| 27.25 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | A07;C00;C19;C20;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 27.22 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Văn Hóa Học | C00 | ↗ |
| 27.21 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Ngữ Văn | C00 | ↗ |
| 27.21 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Tổ Chức Hoạt Động Nghệ Thuật | C00;X70 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Giáo Dục Đặc Biệt | C00 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Lữ Hành, Hướng Dẫn Du Lịch | C00;X70 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 27.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Lịch Sử | C00 | ↗ |
| 27.18 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 27.16 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Báo Chí | C00;D14;C03 | ↗ |
| 27.14 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý Đào tạo tại Long An | C00 | ↗ |
| 27.13 | Đại Học Tây Nguyên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D14;X70;X74 | ↗ |
| 27.13 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Địa Lý Học | C00 | ↗ |
| 27.1 | Đại Học Đồng Tháp | Sư Phạm Lịch Sử Và Địa Lý | C00 | ↗ |
| 27.07 | Đại Học Hoa Lư | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | D14;C00;C03;X70 | ↗ |
| 27.06 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;D01;D14;X70 | ↗ |
| 27.05 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh Du Lịch | C00;X70 | ↗ |
| 27.04 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C03;D01 | ↗ |
| 27.02 | Đại Học Sài Gòn | Lịch Sử | C00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73 | ↗ |
| 27.02 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;X74;X70;X01 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Lịch Sử (Chuyên Ngành Quan Hệ Quốc Tế) | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Xã Hội Học | C00 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Báo Chí (Chuẩn Quốc Tế) | C00 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Nhân Lực | C00 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Đối Ngoại | C00;X70 | ↗ |
| 27.0 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Tiểu Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01 | ↗ |
| 27.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Lý Giải Trí Và Sự Kiện | C00 | ↗ |
| 27.0 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Thương Hiệu | C00 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C00 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Bạc Liêu | Giáo Dục Tiểu Học | C00;C01;C02;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.99 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 26.98 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | ĐịA Lý Học (Chuyên Ngành Địa Lý Du Lịch) | C00;C20;X74;C04 | ↗ |
| 26.97 | Học Viện Ngân Hàng | Luật Kinh Tế | C00;C03 | ↗ |
| 26.92 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Văn Học | C00 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Quy Nhơn | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;D01 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Triết Học | C00 | ↗ |
| 26.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Xã Hội Học | C00 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Việt Nam Học (Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch) | C00;D14;C19;X70 | ↗ |
| 26.87 | Đại Học Phạm Văn Đồng | Giáo Dục Tiểu Học | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Chính Trị Học | C00 | ↗ |
| 26.86 | Đại Học Thủ Dầu Một | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.85 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.84 | Đại Học Sài Gòn | Địa Lý Học | C00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Lịch Sử | A07;A08;C00;C03;C19;D09;D14;X17;X70 | ↗ |
| 26.83 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Văn Hóa Du Lịch | C00;X70 | ↗ |
| 26.82 | Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính Trị | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Nam) | C00 | ↗ |
| 26.81 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Luật | C00;X70 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Luật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Văn hệ số 2 | C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Lý Giáo Dục | C00 | ↗ |
| 26.8 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Chính Trị | C00 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Ngôn Ngữ Học | C00 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Chính Trị | C00;C03;D01;D14;X70 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Cần Thơ | Báo Chí | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Cần Thơ | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C14;C20;D14 | ↗ |
| 26.75 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Truyền Thông Văn Hóa | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.74 | Đại Học Đồng Tháp | Giáo Dục Công Dân | C00 | ↗ |
| 26.73 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Luật Kinh Tế | C00 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Địa Lý Học | C00 | ↗ |
| 26.73 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Nghiên Cứu Văn Hóa | C00;X70 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Thương Mại Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Đồ Họa Game Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Lý Thông Tin | C00 | ↗ |
| 26.7 | Đại Học Cmc | Digital Marketing Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.7 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Luật | C00 | ↗ |
| 26.68 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Tâm Lý Học Giáo Dục | B03;C00;D01;X70 | ↗ |
| 26.68 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Khoa Học Quản Lý | C00 | ↗ |
| 26.67 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Địa Lý | A09;C00;C04;C20;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Quy Nhơn | Giáo Dục Chính Trị | C00;D01;D14;X01;X25;X70;X74 | ↗ |
| 26.65 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Marketing | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.63 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 5) | C00 | ↗ |
| 26.62 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 26.62 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Du Lịch Cộng Đồng | C00;X70 | ↗ |
| 26.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Ngôn Ngữ Học | C00 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa, Thể Thao, Du Lịch | C00;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Quốc Phòng - An Ninh | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 26.55 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Công Dân | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Văn Hóa Học | C00;D14;C03 | ↗ |
| 26.52 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 4) | C00 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo Dục Pháp Luật | C00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78 | ↗ |
| 26.52 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Văn Học | C00 | ↗ |
| 26.52 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 9) | C00 | ↗ |
| 26.51 | Đại Học Đồng Nai | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Logistics Và Quản Ký Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Quốc Tế Học | C00 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Cần Thơ | Văn Học | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.5 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Tâm Lý Học | C00 | ↗ |
| 26.48 | Đại Học Sài Gòn | Thông Tin - Thư Viện | B03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08 | ↗ |
| 26.47 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.41 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;D01;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 26.4 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Luật | C00;X01 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Quản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành (Qt) | C00 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Lịch Sử Địa Lý | C00;D14;D15;X70;X74 | ↗ |
| 26.4 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 26.39 | Đại Học Cần Thơ | Luật Kinh Tế | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 26.39 | Học Viện Chính Sách Và Phát Triển | Quản Lý Nhà Nước | C00 | ↗ |
| 26.38 | Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà Nội | Quản Trị Tài Nguyên Di Sản | C00 | ↗ |
| 26.36 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam (Mới) | C00;D14 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Giáo Dục Học | C00 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Lưu Trữ Học | C00 | ↗ |
| 26.3 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Việt Nam Học | C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 26.29 | Đại Học Cần Thơ | Chính Trị Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 26.28 | Đại Học Hạ Long | Giáo Dục Mầm Non | C00;C03;C04;X04;X70;X73;X74;X77 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Thông Tin | C00;X70 | ↗ |
| 26.27 | Đại Học Quảng Nam | Giáo Dục Tiểu Học | C00 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Phú Yên | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Luật (Chuyên Ngành Thanh Tra) | C00 | ↗ |
| 26.25 | Đại Học Quảng Bình | Giáo Dục Tiểu Học | C00 | ↗ |
| 26.2 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Nhân Học | C00 | ↗ |
| 26.2 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Nhân Lực | C00 | ↗ |
| 26.14 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.13 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Luật | C00 | ↗ |
| 26.13 | Học Viện Biên Phòng | Biên Phòng (Quân Khu 7) | C00 | ↗ |
| 26.12 | Đại Học Cần Thơ | Xã Hội Học | A01;C00;C19;D01 | ↗ |
| 26.11 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C19;X70 | ↗ |
| 26.1 | Đại Học Cmc | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 26.09 | Học Viện Ngoại Giao | Trung Quốc Học | A00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 26.05 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 26.05 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Thư Ký Văn Phòng Doanh Nghiệp Thuộc Ngành Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 26.05 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Quản Trị Lữ Hành | C00;C14;D01;D04 | ↗ |
| 26.05 | Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà Giang | Giáo Dục Mầm Non | C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 26.05 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Trị Văn Phòng | C00;X01 | ↗ |
| 26.04 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Lưu Trữ Học | C00 | ↗ |
| 26.04 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Công Tác Xã Hội | C00;D14;X70 | ↗ |
| 26.03 | Đại Học Phú Yên | Giáo Dục Tiểu Học | A00;C00;C03;C04;D01 | ↗ |
| 26.03 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Tâm Lí Học | C00 | ↗ |
| 26.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Quản Lý Nhà Nước | C00;X01 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 2 | C00 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 26.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành Luật | C00 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Hải Phòng | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;C03;C04;D01;D14;D15 | ↗ |
| 26.0 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Du Lịch | C00;C14;D01;D04 | ↗ |
| 25.97 | Đại Học Cần Thơ | Luật | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn Hóa | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 25.95 | Học Viện Ngoại Giao | Quan Hệ Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.95 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã Hội | C00;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.94 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Lý Di Sản Văn Hóa | C00;X70 | ↗ |
| 25.9333 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Marketing | C00 | ↗ |
| 25.91 | Đại Học Khánh Hòa | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lý | C00;A07;D14;D15;C03;C04 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ Học | C00;X70;X74 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Sư Phạm Huế | Tâm Lý Học Giáo Dục | B00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa Học | C00;X74 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa Học | C00;X74 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Thông Tin - Thư Viện | C00 | ↗ |
| 25.9 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Tôn Giáo Học | C00 | ↗ |
| 25.9 | Học Viện Ngoại Giao | Truyền Thông Quốc Tế | A00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Tây Nguyên | Giáo Dục Tiểu Học – Tiếng Jrai | A00;C00;C03;D01 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Triết Học | C00 | ↗ |
| 25.89 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Du Lịch | C00 | ↗ |
| 25.88 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Văn Hóa Học | C00 | ↗ |
| 25.85 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du Lịch | C00;C14;D01;D04 | ↗ |
| 25.85 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Xây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước | C00;X70;X01 | ↗ |
| 25.82 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00 | ↗ |
| 25.81 | Đại Học Đồng Tháp | Địa Lý Học | C00 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Xã Hội Học (Mới) | C00;D14;X70 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Văn Hóa Tphcm | Văn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt Nam | C00;C03;C04;C14;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Nhân Học | C00 | ↗ |
| 25.8 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Quan Hệ Công Chúng | C00;X74;D01;C20;D15 | ↗ |
| 25.8 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Lịch Sử - Địa Lí | C00 | ↗ |
| 25.76 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Kinh Doanh Xuất Bản Phẩm | C00;X70 | ↗ |
| 25.76 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Hán Nôm | C00;D04 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Quản Trị Văn Phòng | C00 | ↗ |
| 25.75 | Đại Học Thủ Dầu Một | Truyền Thông Đa Phương Tiện | C00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Nhà Nước | C00 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo Dục Học | C00;C19;X70 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Chính Trị | A00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70 | ↗ |
| 25.73 | Đại Học Hải Dương | Giáo Dục Mầm Non (Đh) | C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74 | ↗ |
| 25.7 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Ngữ Văn | C00;X70;X74 | ↗ |
| 25.69 | Đại Học Cần Thơ | Luật Dân Sự Và Tố Tụng Dân Sự | A00;C00;D01;D03 | ↗ |
| 25.63 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Công Tác Xã Hội | C00 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.6 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 25.57 | Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà Nội | Qhs11 | A00;A01;B00;C00;D01;C14 | ↗ |
| 25.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Quản Lý Văn Hóa | C00;X74 | ↗ |
| 25.55 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn Hóa | C00;X74 | ↗ |
| 25.55 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Đô Thị Học | C00 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Thủy Lợi | Luật Kinh Tế | C00;C03;C04;D01;D14;D15;X01 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Quản Trị Thư Viện | C00;X70 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Luật | A00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Cần Thơ | Du Lịch - Học Tại Khu Hòa An | C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 25.5 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành Luật | C00;X01 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Vinh | Quản Lý Giáo Dục | C00;C19;C20;D15 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Chính Trị Học | C00 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Ngôn Ngữ Trung Quốc | C00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78 | ↗ |
| 25.5 | Đại Học Vinh | Tâm Lý Học Giáo Dục | C00;C19 | ↗ |
| 25.47 | Đại Học Thủ Đô Hà Nội | Việt Nam Học | C00 | ↗ |
| 25.45 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Trung Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 25.45 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Xây Dựng Đàng Và Chính Quyền Nhà Nước | C00;X01 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Cần Thơ | Triết Học | C00;C19;D14;D15 | ↗ |
| 25.41 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội | Thông Tin - Thư Viện | C00 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 30–32.0 (cần cố gắng thêm)
0 ngành từ 0 trường
Không có dữ liệu phù hợp.
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →