Điểm chuẩn tham khảo 2025

28 điểm khối C00 (Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí)
vào được trường nào?

1021 ngành có thể đậu  ·  50 ngành tầm với

15161718192021222324252627282930
Đổi tổ hợp:
← 27 điểm 29 điểm →

28 điểm tổ hợp C00 (Văn, Sử, Địa) là mức điểm rất cao, thuộc top đầu cả nước trong kỳ thi tốt nghiệp THPT và có sức cạnh tranh mạnh ở hầu hết các trường đại học. Với mức điểm này, bạn có thể đậu thẳng 1021 ngành, đồng thời vẫn còn 50 ngành tầm với đáng thử sức, bao gồm nhiều chương trình chất lượng cao tại Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà Nội, Đại Học An Giang, Đại Học Sư Phạm Tphcm, Đại Học Thủ Đô Hà Nội, Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để tìm lựa chọn phù hợp nhất với định hướng của bạn.

✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 28 năm 2025

1021 ngành từ 150 trường

Hiển thị 300/1021 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
28.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐông Phương HọcC00↗
28.0Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 2
C00↗
27.98Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Ngữ Văn
Đào tạo tại Long An
C00↗
27.95Đại Học Thủ Đô Hà NộiGiáo Dục Công DânC00↗
27.94Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Lịch Sử
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Lịch sử > 9,25
C00;C19;X70↗
27.94Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Thí Sinh Miền Bắc)C00↗
27.92Đại Học VinhSư Phạm Ngữ Văn
Môn Ngữ văn tính hệ số 2
C00;C19↗
27.92Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Ngữ VănC00;C19;X70↗
27.9Đại Học VinhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00;C19↗
27.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Chuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00↗
27.9Đại Học Hùng VươngSư Phạm Ngữ VănC00;D14;X70;X74↗
27.9Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
27.87Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
27.83Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHàn Quốc HọcC00↗
27.83Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính TrịXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Bắc)C00↗
27.82Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Tiểu HọcB03;C00;C03;C04;C14;D01;X01↗
27.8Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs09A00;B00;C00;D01;C14↗
27.8Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Địa LýC00;C09↗
27.79Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngGiáo Dục Công DânC00;C19;X70;C03↗
27.78Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
kết hợp tiêu chí phụ: điểm thi môn Ngữ Văn > 8,25
C00;X70↗
27.75Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTâm Lý HọcC00↗
27.75Đại Học Sư Phạm Hà NộiLịch Sử (Mới)C00;C03;D14↗
27.75Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 2
C00↗
27.75Đại Học Đà LạtSư Phạm Lịch SửC00;X70;D14;X72;X73;X71↗
27.75Đại Học Đà LạtSư Phạm Ngữ VănC00;X70;D14;X71;X74;X75;Y07;X79↗
27.74Đại Học Tây BắcGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;A02;A04;C00;C03;D01;X70↗
27.71Đại Học Cần ThơGiáo Dục Công DânC00;C19;D14;D15↗
27.71Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Địa LýC00;C20;D15;X21;X74;X75;X77↗
27.68Đại Học An GiangSư Phạm Ngữ Văn
Nhóm 2
C00↗
27.65Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
27.64Đại Học Sư Phạm Hà NộiVăn HọcC00;D01↗
27.63Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Lịch SửA07;A08;C00;C03;C19;D14;X17;X70↗
27.6Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNghệ Thuật HọcC00↗
27.59Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00↗
27.58Đại Học Hùng VươngSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;X70;D14;X74↗
27.58Đại Học Đồng ThápSư Phạm Địa LýC00↗
27.55Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo Dục Đặc BiệtC00;D01↗
27.55Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Sự Kiện Văn HóaC00;X70↗
27.52Đại Học Tây BắcGiáo Dục Chính TrịC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
27.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn HọcC00↗
27.49Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Khách SạnC00↗
27.47Đại Học Sư Phạm TphcmVăn HọcC00↗
27.43Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC00↗
27.4Đại Học VinhGiáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;C19↗
27.39Đại Học Luật Hà NộiLuậtC00↗
27.38Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngVăn HọcC00;D14;C03↗
27.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Lịch SửC00;C03;C19;D14;D40;X70↗
27.37Đại Học Tây BắcGiáo Dục Mầm NonC00;C19;D14;D15;X01;X21;X70;X74↗
27.36Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Truyền ThôngC00;X70↗
27.35Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmVăn Hóa HọcC00↗
27.32Đại Học Hạ LongSư Phạm Ngữ VănC00;C04;D01;D14;D15;X70;X74;X78↗
27.3Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Chính TrịC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
27.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLịch SửC00↗
27.3Học Viện Biên PhòngLuật (Thí Sinh Miền Nam)C00↗
27.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiĐiện Ảnh Và Nghệ Thuật Đại ChúngC00↗
27.27Đại Học Sư Phạm Hà NộiGiáo Dục Quốc Phòng Và An NinhC00;D01↗
27.27Đại Học Văn Hóa Hà NộiBáo ChíC00;X70↗
27.25Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Lịch Sử - Địa LýA07;C00;C19;C20;D14;D15;X70;X74↗
27.22Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiVăn Hóa HọcC00↗
27.21Đại Học Đồng ThápSư Phạm Ngữ VănC00↗
27.21Đại Học Văn Hóa Hà NộiTổ Chức Hoạt Động Nghệ ThuậtC00;X70↗
27.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Văn PhòngC00↗
27.2Đại Học Sư Phạm TphcmGiáo Dục Đặc BiệtC00↗
27.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiLữ Hành, Hướng Dẫn Du LịchC00;X70↗
27.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmViệt Nam HọcC00↗
27.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmLịch SửC00↗
27.18Đại Học Sài GònSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C03;C04;C07;C09;C10;C11;C12;C13;D14;D15;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77↗
27.16Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngBáo ChíC00;D14;C03↗
27.14Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Đào tạo tại Long An
C00↗
27.13Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐịa Lý HọcC00↗
27.13Đại Học Tây NguyênSư Phạm Ngữ VănC00;D14;X70;X74↗
27.1Đại Học Đồng ThápSư Phạm Lịch Sử Và Địa LýC00↗
27.07Đại Học Hoa LưSư Phạm Lịch Sử - Địa LýD14;C00;C03;X70↗
27.06Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Giáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;D01;D14;X70↗
27.05Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Kinh Doanh Du LịchC00;X70↗
27.04Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C03;D01↗
27.02Đại Học Sài GònLịch SửC00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73↗
27.02Đại Học Phạm Văn ĐồngSư Phạm Ngữ VănC00;X74;X70;X01↗
27.0Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Lý Giải Trí Và Sự KiệnC00↗
27.0Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Tiểu Học (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh)B03;C00;C03;C04;C14;D01;X01↗
27.0Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngLịch Sử (Chuyên Ngành Quan Hệ Quốc Tế)C00;D14;C19;X70↗
27.0Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Thương HiệuC00↗
27.0Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Đối NgoạiC00;X70↗
27.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmBáo Chí (Chuẩn Quốc Tế)C00↗
27.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiXã Hội HọcC00↗
27.0Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Nhân LựcC00↗
26.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuản Lý Thông TinC00↗
26.99Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiCông Tác Xã HộiC00↗
26.99Đại Học Bạc LiêuGiáo Dục Tiểu HọcC00;C01;C02;C03;C04;D01↗
26.98Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngĐịA Lý Học (Chuyên Ngành Địa Lý Du Lịch)C00;C20;X74;C04↗
26.97Học Viện Ngân HàngLuật Kinh TếC00;C03↗
26.92Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmVăn HọcC00↗
26.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTriết HọcC00↗
26.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmXã Hội HọcC00↗
26.9Đại Học Quy NhơnGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;D01↗
26.87Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngViệt Nam Học (Chuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch)C00;D14;C19;X70↗
26.87Đại Học Phạm Văn ĐồngGiáo Dục Tiểu HọcA00;A01;C00;D01↗
26.86Đại Học Thủ Dầu MộtSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C07;C10;D01;D14;D15;X70;X74↗
26.86Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiChính Trị HọcC00↗
26.85Đại Học Quy NhơnSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15↗
26.84Đại Học Sài GònĐịa Lý HọcC00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77↗
26.83Đại Học Hải DươngSư Phạm Lịch SửA07;A08;C00;C03;C19;D09;D14;X17;X70↗
26.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiVăn Hóa Du LịchC00;X70↗
26.82Sĩ Quan Chính Trị - Đại Học Chính TrịXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Miền Nam)C00↗
26.81Đại Học Văn Hóa Hà NộiLuậtC00;X70↗
26.8Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa
Văn hệ số 2
C00;C01;C02;C03;C04;D01;D14;D15↗
26.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Lý Giáo DụcC00↗
26.8Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Chính TrịC00↗
26.75Đại Học Cần ThơBáo ChíC00;D01;D14;D15↗
26.75Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Truyền Thông Văn HóaC00;D01;D14;D15↗
26.75Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Chính TrịC00;C03;D01;D14;X70↗
26.75Đại Học Cần ThơTâm Lý Học Giáo DụcC00;C14;C20;D14↗
26.75Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNgôn Ngữ HọcC00↗
26.74Đại Học Đồng ThápGiáo Dục Công DânC00↗
26.73Đại Học Cần ThơDu LịchC00;D01;D14;D15↗
26.73Đại Học Sư Phạm TphcmĐịa Lý HọcC00↗
26.73Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnLuật Kinh TếC00↗
26.73Đại Học Văn Hóa Hà NộiNghiên Cứu Văn HóaC00;X70↗
26.7Đại Học CmcDigital Marketing
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
26.7Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Lý Thông TinC00↗
26.7Đại Học CmcĐồ Họa Game
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
26.7Đại Học CmcThương Mại Điện Tử
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
26.7Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngLuậtC00↗
26.68Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Tâm Lý Học Giáo DụcB03;C00;D01;X70↗
26.68Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiKhoa Học Quản LýC00↗
26.67Đại Học Hải DươngSư Phạm Địa LýA09;C00;C04;C20;D10;D15;X21;X74↗
26.65Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiMarketingA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
26.65Đại Học Quy NhơnGiáo Dục Chính TrịC00;D01;D14;X01;X25;X70;X74↗
26.63Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 5)C00↗
26.62Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Du Lịch Cộng ĐồngC00;X70↗
26.62Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiViệt Nam HọcC00↗
26.62Học Viện Phụ Nữ Việt NamTruyền Thông Đa Phương TiệnC00↗
26.6Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNgôn Ngữ HọcC00↗
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Công DânC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
26.55Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Quốc Phòng - An NinhC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
26.55Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Tổ Chức Sự Kiện Văn Hóa, Thể Thao, Du LịchC00;C14;D01;D14;D15↗
26.52Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 4)C00↗
26.52Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn HọcC00↗
26.52Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 9)C00↗
26.52Đại Học Sư Phạm HuếGiáo Dục Pháp LuậtC00;C19;C20;D66;X01;X25;X70;X74;X78↗
26.52Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngVăn Hóa HọcC00;D14;C03↗
26.51Đại Học Đồng NaiSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15↗
26.5Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuốc Tế HọcC00↗
26.5Đại Học Cần ThơVăn HọcC00;D01;D14;D15↗
26.5Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý HọcC00↗
26.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLogistics Và Quản Ký Chuỗi Cung ỨngA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
26.48Đại Học Sài GònThông Tin - Thư ViệnB03;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X58;X59;X60;X61;X62;X63;X64;X65;X66;X67;X68;X69;X70;X71;X72;X73;X74;X75;X76;X77;X78;X79;X80;X81;Y07;Y08↗
26.47Đại Học Hải DươngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;C09;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
26.41Đại Học Khánh HòaSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15;C03;C04↗
26.4Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)LuậtC00;X01↗
26.4Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmQuản Trị Dv Du Lịch Và Lữ Hành (Qt)C00↗
26.4Đại Học Quy NhơnSư Phạm Lịch Sử Địa LýC00;D14;D15;X70;X74↗
26.4Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmCông Tác Xã HộiC00↗
26.39Đại Học Cần ThơLuật Kinh TếA00;C00;D01;D03↗
26.39Học Viện Chính Sách Và Phát TriểnQuản Lý Nhà NướcC00↗
26.38Khoa Học Liên Ngành Và Nghệ Thuật Hà NộiQuản Trị Tài Nguyên Di SảnC00↗
26.36Đại Học Sư Phạm Hà NộiTiếng Việt Và Văn Hóa Việt Nam (Mới)C00;D14↗
26.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmLưu Trữ HọcC00↗
26.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmGiáo Dục HọcC00↗
26.3Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Việt Nam HọcC00;D01;X70;X74↗
26.29Đại Học Cần ThơChính Trị HọcC00;C19;D14;D15↗
26.28Đại Học Hạ LongGiáo Dục Mầm NonC00;C03;C04;X04;X70;X73;X74;X77↗
26.27Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Thông TinC00;X70↗
26.27Đại Học Quảng NamGiáo Dục Tiểu HọcC00↗
26.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiLuật (Chuyên Ngành Thanh Tra)C00↗
26.25Đại Học Quảng BìnhGiáo Dục Tiểu HọcC00↗
26.25Đại Học Phú YênSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14↗
26.2Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Nhân LựcC00↗
26.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmNhân HọcC00↗
26.14Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
26.13Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00↗
26.13Học Viện Biên PhòngBiên Phòng (Quân Khu 7)C00↗
26.12Đại Học Cần ThơXã Hội HọcA01;C00;C19;D01↗
26.11Đại Học Sư Phạm Thái NguyênTâm Lý Học Giáo DụcC00;C19;X70↗
26.1Đại Học CmcQuản Trị Kinh Doanh
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
26.09Học Viện Ngoại GiaoTrung Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D04;D07;D09;D10;D14;D15↗
26.05Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Trị Văn PhòngC00;X01↗
26.05Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thư Ký Văn Phòng Doanh Nghiệp Thuộc Ngành Quản Trị Văn PhòngC00↗
26.05Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Quản Trị Lữ HànhC00;C14;D01;D04↗
26.05Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Trị Văn PhòngC00↗
26.05Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Hà GiangGiáo Dục Mầm NonC00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
26.04Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiLưu Trữ HọcC00↗
26.04Đại Học Sư Phạm Hà NộiCông Tác Xã HộiC00;D14;X70↗
26.03Đại Học Thủ Đô Hà NộiTâm Lí HọcC00↗
26.03Đại Học Phú YênGiáo Dục Tiểu HọcA00;C00;C03;C04;D01↗
26.0Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
26.0Đại Học Hải PhòngSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C04;D01;D14;D15↗
26.0Đại Học Văn Hóa TphcmDu LịchC00;C14;D01;D04↗
26.0Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 2
C00↗
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00↗
26.0Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Quản Lý Nhà NướcC00;X01↗
25.97Đại Học Cần ThơLuậtA00;C00;D01;D03↗
25.95Đại Học Sư Phạm TphcmViệt Nam HọcC00↗
25.95Học Viện Ngoại GiaoQuan Hệ Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Công Nghiệp Văn HóaC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15↗
25.95Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Lý Văn Hóa, Chuyên Ngành Quản Lý Hoạt Động Văn Hóa Xã HộiC00;C14;D01;D14;D15↗
25.94Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Lý Di Sản Văn HóaC00;X70↗
25.9333Học Viện Phụ Nữ Việt NamMarketingC00↗
25.91Đại Học Khánh HòaSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;A07;D14;D15;C03;C04↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Thư - Lưu Trữ Thuộc Ngành Lưu Trữ HọcC00;X70;X74↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Du Lịch Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74↗
25.9Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Văn Hóa Truyền Thông Thuộc Ngành Văn Hóa HọcC00;X74↗
25.9Đại Học Sư Phạm HuếTâm Lý Học Giáo DụcB00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74↗
25.9Học Viện Ngoại GiaoTruyền Thông Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmThông Tin - Thư ViệnC00↗
25.9Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTôn Giáo HọcC00↗
25.89Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTriết HọcC00↗
25.89Đại Học Sư Phạm TphcmDu LịchC00↗
25.89Đại Học Tây NguyênGiáo Dục Tiểu Học – Tiếng JraiA00;C00;C03;D01↗
25.88Đại Học Thủ Đô Hà NộiVăn Hóa HọcC00↗
25.85Đại Học Văn Hóa TphcmQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành, Chuyên Ngành Hướng Dẫn Du LịchC00;C14;D01;D04↗
25.85Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X70;X01↗
25.82Đại Học Sư Phạm TphcmTâm Lý Học Giáo DụcC00↗
25.81Đại Học Đồng ThápĐịa Lý HọcC00↗
25.8Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00↗
25.8Đại Học Văn Hóa TphcmVăn Hóa Học, Chuyên Ngành Văn Hóa Việt NamC00;C03;C04;C14;D01;D14;D15↗
25.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamQuan Hệ Công ChúngC00;X74;D01;C20;D15↗
25.8Đại Học Sư Phạm Hà NộiXã Hội Học (Mới)C00;D14;X70↗
25.8Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiNhân HọcC00↗
25.76Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiHán NômC00;D04↗
25.76Đại Học Văn Hóa Hà NộiKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;X70↗
25.75Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Văn PhòngC00↗
25.75Đại Học Thủ Dầu MộtTruyền Thông Đa Phương TiệnC00;C01;C03;C04;D01;D14;D15;X01;X70;X74↗
25.75Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Nhà NướcC00↗
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Mầm Non (Đh)C00;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D14;X01;X70;X74↗
25.73Đại Học Sư Phạm Thái NguyênGiáo Dục HọcC00;C19;X70↗
25.73Đại Học Hải DươngGiáo Dục Chính TrịA00;C00;C02;C03;C04;C19;C20;D01;X70↗
25.7Đại Học Quảng NamSư Phạm Ngữ VănC00;X70;X74↗
25.69Đại Học Cần ThơLuật Dân Sự Và Tố Tụng Dân SựA00;C00;D01;D03↗
25.63Đại Học Sư Phạm TphcmCông Tác Xã HộiC00↗
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Khách SạnA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
25.6Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhA00;A01;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04↗
25.57Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs11A00;A01;B00;C00;D01;C14↗
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Quản Lý Di Sản Văn Hóa Và Phát Triển Du Lịch Thuộc Ngành Quản Lý Văn HóaC00;X74↗
25.55Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngQuản Lý Văn HóaC00;X74↗
25.55Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmĐô Thị HọcC00↗
25.5Đại Học Văn Hóa Hà NộiQuản Trị Thư ViệnC00;X70↗
25.5Đại Học VinhTâm Lý Học Giáo DụcC00;C19↗
25.5Đại Học Thủ Đô Hà NộiChính Trị HọcC00↗
25.5Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Chuyên Ngành Thanh Tra Thuộc Ngành LuậtC00;X01↗
25.5Đại Học Thủy LợiLuật Kinh TếC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01↗
25.5Đại Học VinhQuản Lý Giáo DụcC00;C19;C20;D15↗
25.5Đại Học Mỏ Địa ChấtNgôn Ngữ Trung QuốcC00;C03;D01;D04;D09;D14;D66;D78↗
25.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiLuậtA00;A01;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X17;X70↗
25.5Đại Học Cần ThơDu Lịch - Học Tại Khu Hòa AnC00;D01;D14;D15↗
25.47Đại Học Thủ Đô Hà NộiViệt Nam HọcC00↗
25.45Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam)Xây Dựng Đàng Và Chính Quyền Nhà NướcC00;X01↗
25.45Đại Học CmcNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
25.41Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
25.41Đại Học Thủ Đô Hà NộiCông Tác Xã HộiC00↗
25.41Đại Học Cần ThơTriết HọcC00;C19;D14;D15↗
25.41Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiThông Tin - Thư ViệnC00↗
25.4Đại Học Quảng BìnhSư Phạm Ngữ VănC00↗
25.38Đại Học Thủ Đô Hà NộiLuậtC00;D01;D04;D14;D15;D45;D65;D66;D71;X78;X90↗
25.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChính Trị HọcC00;X74;X01↗
25.35Học Viện Hành Chính Và Quản Trị CôngChuyên Ngành Chính Sách Công Thuộc Ngành Chính Trị HọcC00;X74;X01↗
25.34Đại Học Văn Hóa Hà NộiThư Viện Và Thiết Bị Trường HọcC00;X70↗
25.3Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamTâm Lý HọcC00;X74;C20;A09;D01;X21↗
25.28Đại Học Sư Phạm Hà NộiHỗ Trợ Giáo Dục Người Khuyết TậtC00;D01↗
25.25Đại Học Nội Vụ Hà NộiQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ HànhC00↗
25.25Đại Học Công ĐoànLuậtC00;C03;C07;D01;D14;X70↗
25.25Đại Học Công Nghiệp TphcmLuật Kinh TếC00;C03;D01;D09;D10;D14;X25;X70↗
25.21Học Viện Chính Trị Công An Nhân DânXây Dựng Đảng Và Chính Quyền Nhà Nước (Thí Sinh Nữ, Miền Bắc)
Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
A01;C00;C03;D01;X02;X03;X04↗
25.2Đại Học Văn Hóa Hà NộiBảo Tàng HọcC00;X70↗
25.18Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmTâm Lý HọC GiáO DụC (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)C00↗
25.17Đại Học Tây NguyênVăn HọcC00;D14;D15;X70;X74↗
25.17Đại Học Tây NguyênTâm Lý Học Giáo DụcC00;C03;D01;D14↗
25.17Đại Học Mở Hà NộiLuật Kinh Tế
Điểm đã quy đổi
C00↗
25.17Đại Học Thủy LợiLuậtC00;C03;C04;D01;D14;D15;X01↗
25.17Học Viện Phụ Nữ Việt NamTâm Lý HọcC00↗
25.1Học Viện Ngoại GiaoHàn Quốc HọcA00;A01;C00;D01;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
25.1Đại Học Cần ThơLuật - Học Tại Khu Hòa AnA00;C00;D01;D03↗
25.1Đại Học Quy NhơnQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;C03;C04;D01;X70;X74↗
25.05Đại Học CmcLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16↗
25.0267Học Viện Phụ Nữ Việt NamKinh TếC00↗
25.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpQuản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Cs Hà Nội)C00;C01;C03;C04;C07;C09;D01;D11;D14;D15;X01;X70;X74;X78;X79;X80↗
25.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTôn Giáo HọcC00↗
25.0Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Bảo TàngC00;C14;D01;D04;D14;D15↗
25.0Đại Học Mở TphcmTâm Lý HọcC00;C14;C19;C20;D14;D15;D41;D42;D43;D44;D45;D61;D62;D63;D64;D65;D66;D67;D68;D69;D70;D71;DH1;DH5;DH6;X70;X74;X78;X82;X86;X90;X94;X98;Y03↗
25.0Đại Học Mở Hà NộiLuật
Điểm đã quy đổi
C00↗
25.0Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ TphcmBất Động SảnA00;A01;C01;D01;D03;B04;B08;C02;C03;C04;C00;D14;X01↗
24.95Đại Học Văn Hóa TphcmKinh Doanh Xuất Bản PhẩmC00;C03;C14;D01;D10;D14;D15↗
24.95Học Viện Ngoại GiaoLuật Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
24.93Học Viện Phụ Nữ Việt NamQuản Trị Kinh DoanhC00↗
24.87Học Viện Quản Lý Giáo DụcTâm Lý Học Giáo DụcA00;B00;C00;D01;X70;X74↗
24.83Học Viện Quản Lý Giáo DụcGiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển)A00;B00;C00;D01;X70;X74↗
24.83Đại Học Văn Hóa Hà NộiPhát Triển Công Nghiệp Văn HóaC00;X70↗
24.83Học Viện Phụ Nữ Việt NamLuật Kinh TếC00↗
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmDi Sản Học, Chuyên Ngành Di Sản Và Phát Triển Du LịchC00;C14;D01;D04;D14;D15↗
24.8Đại Học Văn Hóa TphcmThông Tin - Thư ViệnC00;D01;D09;D15↗
24.8Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 2
C00↗
24.8Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt NamLuậtC00;X74;A00;D01;C20;X21↗
24.75Đại Học Mở TphcmLuật Kinh TếC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70↗
24.75Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii)Tâm Lý HọcC00↗
24.73Đại Học Đồng ThápTâm Lý Học Giáo DụcC00↗
24.73Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmLuật (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)C00↗
24.7Đại Học Mở TphcmLuậtC00;C14;C19;D14;D61;D63;D64;X70↗
24.7Đại Học Đồng ThápTruyền Thông Đa Phương TiệnC00↗
24.7Học Viện Ngoại GiaoLuật Thương Mại Quốc TếA00;A01;C00;D01;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D14;D15;DD2↗
24.68Học Viện Quản Lý Giáo DụcQuản Lý Giáo DụcA00;A01;C00;D01;X70;X74↗
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 28–30.0 (cần cố gắng thêm)

50 ngành từ 21 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
28.03Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Lịch Sử - Địa LýA07;C00;C03;D14↗
28.06Đại Học Tây BắcSư Phạm Lịch SửA07;C00;C03;D09;D14;X17;X70;X71↗
28.09Đại Học Tây BắcSư Phạm Địa LíA07;C00;C04;D10;D15;X21;X74;X75↗
28.1Đại Học Đồng ThápSư Phạm Lịch SửC00↗
28.1Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Ngữ VănC00↗
28.11Đại Học Tôn Đức ThắngXã Hội Học - Chương Trình Tiên Tiến
Văn nhân 2
C00↗
28.11Đại Học Tây BắcSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15;D66;X70;X74;X78↗
28.13Đại Học Thủ Đô Hà NộiSư Phạm Lịch SửC00↗
28.13Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Lịch SửC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
28.2Đại Học VinhSư Phạm Địa LýC00↗
28.2Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiBáo ChíC00↗
28.2Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Địa LýC00;C04;C13;C20;D15;X74↗
28.2Học Viện Biên PhòngLuật (Thí Sinh Miền Bắc)C00↗
28.2Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;D14;C19;X70↗
28.23Đại Học Cần ThơSư Phạm Ngữ VănC00;D01;D14;D15↗
28.24Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Kinh Tế) - Chương Trình Tiên Tiến
Văn ≥ 6, Văn nhân 2
C00↗
28.25Đại Học An GiangSư Phạm Địa Lý
Nhóm 2
C00↗
28.31Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Lịch SửA07;C00;C03;D14↗
28.32Đại Học Cần ThơSư Phạm Địa LýC00;C04;D15;D44↗
28.33Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngGiáo Dục Chính TrịC00;C19;X70;C03↗
28.38Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Ngữ VănC00;C03;C12;C19;D14;X70↗
28.39Đại Học Sài GònSư Phạm Lịch SửC00;C03;C07;C10;C12;D14;X70;X71;X72;X73↗
28.4Đại Học VinhSư Phạm Lịch SửC00;C19↗
28.45Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs06C00;C03;C04;D01;D14;D15↗
28.46Đại Học Cần ThơSư Phạm Lịch Sử - Địa LýC00;C19;C20;D14↗
28.48Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Ngữ VănC00;D01↗
28.5Đại Học Công Nghiệp VinhQuản Trị Khách SạnA00;C00;C03;C20;D01;D10;D15;X01↗
28.52Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Ngữ VănC00;D01;X70;X74↗
28.55Đại Học Sài GònSư Phạm Địa LýC00;C04;C09;C11;C13;D15;X74;X75;X76;X77↗
28.55Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmBáo ChíC00↗
28.58Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Lịch Sử - Địa LíC00↗
28.6Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs10A00;B00;C00;D01;C14↗
28.61Đại Học Cần ThơSư Phạm Lịch SửC00;C19;D14;D64↗
28.61Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Địa LýC00;D15;C04↗
28.7Đại Học Y Hà NộiTâm Lý HọcC00↗
28.73Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Lịch SửC00↗
28.75Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử
Nhóm 2
C00↗
28.76Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Lịch SửC00;D14;C19;X70↗
28.79Đại Học Luật Hà NộiLuật Kinh TếC00↗
28.79Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Địa LíC00;C04↗
28.83Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Địa LýC00↗
28.84Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Ngữ VănC00;D14;C03↗
28.9Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Ngữ VănC00;D01;X70;X78↗
28.95Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiQuan Hệ Công ChúngC00↗
28.99Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs07A07;C00;C03;D09;D14↗
29.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Hà NộiTâm Lý HọcC00↗
29.06Đại Học Sư Phạm Hà NộiSư Phạm Lịch SửC00;D14↗
29.07Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Ngữ VănC00↗
29.21Đại Học Tôn Đức ThắngLuật (Chuyên Ngành Luật Thương Mại Quốc Tế) - Chương Trình Tiên Tiến
Văn ≥ 6, Văn nhân 2
C00↗
29.84Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs08A07;C00↗

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →