Với 22 điểm tổ hợp B00 (Toán, Hóa, Sinh), bạn đang ở mức khá trong bức tranh tuyển sinh năm nay — đủ để cạnh tranh tại nhiều trường đại học công lập và dân lập trên cả nước. Cụ thể, điểm này giúp bạn có thể đậu khoảng 832 ngành, đồng thời vẫn còn 130 ngành tầm với tại các trường như Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch, Đại Học Tôn Đức Thắng, Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội, Đại Học Nông Lâm Tphcm, Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp nếu bạn biết lựa chọn khéo. Hãy xem bảng tra cứu bên dưới để lọc chi tiết theo từng trường, từng ngành, và dùng thêm công cụ HAT 360 để được gợi ý phù hợp hơn với hồ sơ của bạn.
832 ngành từ 135 trường
Hiển thị 300/832 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 22.0 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Dược Học | B00 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Sinh Học - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Sinh nhân 2; Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Anh nhân 2 | A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Nông Nghiệp | A00;A01;X06;X26;D01;B00 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Y Khoa | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sài Gòn | Trí Tuệ Nhân Tạo | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Sinh Học - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00, Sinh nhân 2; IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00, Anh nhân 2 | A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Sinh Học - Chương Trình Tiên Tiến Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Sinh nhân 2; Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Anh nhân 2 | A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Lữ Hành | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Khách Sạn Nhà Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.9 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Khoa Học Môi Trường | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 21.86 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Tin Học | A00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56 | ↗ |
| 21.85 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ Thuật Phục Hình Răng | A00;B00 | ↗ |
| 21.8 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Hoá Học | A00;B00;C02;D07;D12 | ↗ |
| 21.77 | Đại Học Cần Thơ | Toán Ứng Dụng | A00;A01;A02;B00 | ↗ |
| 21.76 | Đại Học Tây Nguyên | Y Khoa | B00;B03;B08;D07 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Sinh Học | B00;X16 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Phan Châu Trinh | Răng - Hàm - Mặt | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | A00;A01;A19;A09;A02;A04;B00;D07;D20;D90;D91 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Y Dược - Đhqg Hà Nội | Kĩ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00 | ↗ |
| 21.65 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước/ Kỹ Thuật Nước - Môi Trường Nước | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 21.6 | Đại Học Tân Trào | Dược Học | A00;A05;B00;C02;C05;C08;D07;D12 | ↗ |
| 21.55 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 21.53 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 21.52 | Đại Học An Giang | Triết Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học | A00;A01;B00;C02;D07;D08 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thực Phẩm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Phan Châu Trinh | Y Khoa (Bác Sĩ Đa Khoa) | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Y Dược Tphcm | Y Học Cổ Truyền | B00 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00 | ↗ |
| 21.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Y Dược Tphcm | Kỹ Thuật Phục Hình Răng | A00;B00 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Dệt, May (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Hải Dương Học | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Nông Học | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 21.47 | Đại Học Sài Gòn | Trí Tuệ Nhân Tạo | B00 | ↗ |
| 21.45 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Địa Chất | A01;B00;X26 | ↗ |
| 21.38 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hóa Dược (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 21.38 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;B00;D01;D07;X06 | ↗ |
| 21.35 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | Dược Học | A00;B00;D07;C02;X10 | ↗ |
| 21.35 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Hóa Dược | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 21.35 | Đại Học Điện Lực | Công Nghệ Vật Liệu | A00;A01;A02;B00;D07 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Trà Vinh | Y Khoa | B00;B08 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm Liên Kết Quốc Tế - Knu | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | HóA HọC, GồM CáC Chuyên NgàNh: Hóa Dược; ; Hóa Phân Tích Môi Trường | A00;B00;D07;C02;X11 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Y Dược Huế | Dược Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Môi Trường | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Tài Nguyên Và Du Lịch Sinh Thái | A00;B00;B02;D01;D07;D08 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;B00 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 21.2 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B08 | ↗ |
| 21.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Môi Trường, Sức Khỏe Và An Toàn | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 21.19 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Địa Chất Học (Ct: 40), Kinh Tế Đất Đai (Ct: 50) | B00;B02 | ↗ |
| 21.18 | Đại Học Sài Gòn | Kiểm Toán | B00 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Y Học Cổ Truyền | B00 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Y Dược Tphcm | Điều Dưỡng Chuyên Ngành Gây Mê Hồi Sức | A00;B00 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Tài Nguyên Và Môi Trường Nước | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;D08;D07;X28 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;C02;D07;D08 | ↗ |
| 21.02 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | B00 | ↗ |
| 21.01 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Thành Đông | Y Học Cổ Truyền | A00;A02;B00 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Khoa Học Chế Biến Món Ăn | A01;B00;C02;D07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Bắc | Dược Học | A00;A01;B00;D90 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Võ Trường Toản | Dược Học | B00;A00;C02;D07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Bắc | Y Học Cổ Truyền | A00;A01;B00;D90 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Hùng Vương | Điều Dưỡng | B00;X14;B03;D01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Phần Mềm | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Thành Đông | Dược Học | A00;A02;B00 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Thực Phẩm (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Y Học Cổ Truyền | A00;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Việt Đức | Khoa Học Máy Tính (Cse) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Y Dược Tphcm | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Khúc Xạ Nhãn Khoa | A00;A01;B00 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Khoa Học Môi Trường | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Kỹ Thuật Môi Trường (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;B00;D08;D07;X28 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Khoa Học Dữ Liệu (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản | A00;A01;B00;D01;B03;X04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Y Dược Tphcm | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;B00 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | Y Học Cổ Truyền | B00;B03;A02;D08;X14 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Thực Phẩm Và Chế Biến | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Dược Học | A00;B00;B08;D07;X10;X14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Điều Dưỡng | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Dệt, May (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | A00;A01;B00;D07;X06;X07 | ↗ |
| 20.96 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Sinh Học | B00;B03;B08;X15;X16 | ↗ |
| 20.9 | Đại Học Quy Nhơn | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;A06;B00;B08;C02;C08;D07;D12 | ↗ |
| 20.85 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.84 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Dữ Liệu | B00 | ↗ |
| 20.83 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Dược Học | A00;B00 | ↗ |
| 20.78 | Đại Học Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | B00 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;A04;A06;B00;B02;C04;C13;D01;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Trà Vinh | Răng - Hàm - Mặt | B00;B08 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A01;B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 20.7 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Điều Dưỡng Gây Mê Hồi Sức | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.69 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 20.55 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Hải Dương | Toán Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Quy Nhơn | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học | A00;A01;A05;B00;C02;C05;D01;D07;D12;X09 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Điều Dưỡng Nha Khoa | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Đại Nam | Y Khoa | A00;B00;B03;B04;B08;D07;X13 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Tân Tạo | Y Khoa (Bác Sĩ Đa Khoa) | A02;B00;B08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Điều Dưỡng Đa Khoa | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Lý Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Hóa Học | A00;D07;C02;C05;B00;X09;X10 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Nam Cần Thơ | Răng - Hàm - Mặt | A00;A02;B00;B03;D07;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Hòa Bình | Y Khoa | B00;A02;B03;B08;A00 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Quy Nhơn | Hóa Học | A00;A05;A06;B00;C02;C05;C08;D07;D12;X09 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Y Khoa | B08;A02;B00;X16 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Nam Cần Thơ | Y Khoa | A00;A02;B00;B03;D07;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Y Tế Công Cộng | B00;B03;B08;C02;D01;D13 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Răng - Hàm - Mặt HL12 tốt | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Cửu Long | Y Khoa | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Y Khoa HL12 tốt | B00;D07;B08 | ↗ |
| 20.5 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Thú Y | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Cửu Long | Răng - Hàm - Mặt | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Y Khoa | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Răng - Hàm - Mặt | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Thực Phẩm | B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Duy Tân | Răng-Hàm-Mặt | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.5 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Sinh Học Và Công Nghệ Dược Liệu | A00;A01;B00;B02;B08;C03;D01;X07;X08;X13 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Đông Á | Y Khoa | A00;A02;B00;B08;D07;X09;X11;X13;X14 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Y Khoa | A00;A02;B00;D08;B03;X13 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Răng - Hàm Mặt | A00;A02;B00;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Gia Định | Răng - Hàm - Mặt | A00;A01;B00;B01;B03;D07;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Điều Dưỡng | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A19;A09;A02;A04;B00;D07;D20;D90;D91 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Văn Lang | Y Khoa | A00;B00;D07;X09;X10 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Văn Lang | Răng - Hàm - Mặt | A00;B00;D07;X09;X10 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Duy Tân | Y Khoa | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 20.48 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | B00 | ↗ |
| 20.47 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | B00 | ↗ |
| 20.47 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Phần Mềm | B00 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Y Hà Nội | Hộ Sinh | A00;B00 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Y Dược - Đhqg Hà Nội | Kĩ Thuật Hình Ảnh Y Học | B00 | ↗ |
| 20.3 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | B00 | ↗ |
| 20.28 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 20.26 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Chăn Nuôi | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 20.26 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Chăn Nuôi (Chương Trình Nâng Cao) | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A01;B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Sinh Học (Cttcta) | B00;B03;B08;X15;X16 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;B00;B08;C01;D01 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Sinh Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.15 | Đại Học Y Dược Tphcm | Điều Dưỡng | A00;B00 | ↗ |
| 20.11 | Đại Học Tây Nguyên | Thú Y | B00;B03;B08;D07;X08 | ↗ |
| 20.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Sinh Dược Học | A00;A02;B00;B01;B02;B03;B08;D07;D08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 20.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Sinh Học | A00;A02;B00;B01;B02;B03;B08;D07;D08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 20.01 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Y Khoa Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.01 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Y Khoa Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Vật Liệu Dệt, May (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Y Khoa Vinh | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Điều Dưỡng | A00;A02;B00;D01;D07;D08 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Cần Thơ | Thú Y | A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Vật Liệu Dệt, May (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Hóa Học Gồm 03 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học; Kỹ Thuật Hóa Phân Tích; Hóa Dược. (Ct Tăng Cường Ta) | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Dược Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Quản Trị Kinh Doanh (Bba) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Phenikaa | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B00;B04;D01;D07;X13 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Phenikaa | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;B00;D07;X06;X07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Phenikaa | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | A00;A01;B00;D07;X06;X07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Bảo Hộ Lao Động Toán nhân 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Bảo Hộ Lao Động - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường (Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước Và Môi Trường Nước) | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Môi Trường Toán nhân 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Vinh | Điều Dưỡng | B00;B03;B04;D08 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Nông Nghiệp Thông Minh Và Bền Vững – Esas | A00;A01;D28;D01;D06;C02;D07;D23;D10;D18;B00;D08;D33 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Thực Phẩm Và Sức Khỏe – Efth | A00;A01;D28;D01;D06;B00;D07;D23;X12;X16;C02;X04;D33;D08 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Tài Chính Và Kế Toán (Bfa) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Dược Học | A00;A01;A02;A09;A19;B00;D07;D90;D91;D08;D32;D96 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Sinh Học (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ Thuật Địa Chất (Địa Chất - Địa Vật Lý Dầu Khí) | A00;A01;A02;C01;X07;X06;D07;B00;C02;X11;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ Thuật Hóa Học (Lọc-Hóa Dầu) | A00;A01;A02;C01;X07;X06;D07;B00;C02;X11;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ Thuật Dầu Khí (Khoan-Khai Thác Mỏ Dầu Khí) | A00;A01;A02;C01;X07;X06;D07;B00;C02;X11;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dược Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học | B00 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.95 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Môi Trường | B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.85 | Y Dược Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;B08;A00 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Khoa Học Sự Sống Và Hóa Học (Công Nghệ Sinh Học (Ctlk Với Đh West Of England) (2+2); Công Nghệ Sinh Học Định Hướng Y Sinh (Ctlk Với Đh West Of England) (4+0)) | A00;B00;D07;B08;C08;D12;D13 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Môi Trường Ứng Dụng | A00;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B01;B02;B03;B08 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Đồng Tháp | Thú Y | B00 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.72 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | B00 | ↗ |
| 19.72 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | B00 | ↗ |
| 19.72 | Đại Học Đồng Tháp | Công Nghệ Thực Phẩm | B00 | ↗ |
| 19.7 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 19.68 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | B00 | ↗ |
| 19.61 | Đại Học Cần Thơ | Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Y Dược Huế | Y Học Cổ Truyền | B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Điều Dưỡng | B00;B03;B08 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Hộ Sinh | B00;B03;B08 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Y Dược Thái Bình | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;A00 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Nông Lâm Huế | Thú Y | A00;B00;C04;D01;X04;X12 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật (Nhóm Ngành: Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp; Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông; Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa; Kỹ Thuật Y Sinh; Kỹ Thuật Không Gian (Phân Tích Và Ứng Dụng Dữ Liệu Lớn); Kỹ Thuật Xây Dựng; Quản Lý Xây Dựng) | A00;A01;B00;D07;B08;D01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;A02;A13;B00;C01;D01;D07 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Y Học Cổ Truyền | B00 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ctđt Toán Học Định Hướng Giảng Dạy Bằng Tiếng Anh | A00;A05;A06;A08;A11;B00;D01;D07;D08;D84 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sinh Học Ứng Dụng | B00;X14 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ctđt Toán Học Định Hướng Giảng Dạy Bằng Tiếng Việt | A00;A05;A06;A08;A11;B00;D01;D07;D08;D84 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Lạc Hồng | Dược Học (Dược Sĩ) | D01;C02;B03;B00;D07;B08 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Trọng Điểm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Tự Nhiên Tích Hợp Stem | A00;A05;A06;A11;B00;C02;C08;C10;C17;D07 | ↗ |
| 19.5 | Y Dược Đà Nẵng | Dược Học | B00;D07;A00 | ↗ |
| 19.48 | Đại Học Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | B00 | ↗ |
| 19.44 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | B00 | ↗ |
| 19.42 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán | B00 | ↗ |
| 19.41 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | B00 | ↗ |
| 19.4 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00 | ↗ |
| 19.35 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Y Học Dự Phòng | A00;B00 | ↗ |
| 19.35 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Quản Lý TàI Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D07;D08;X11 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Toán Ứng Dụng | A00;A01;A19;A09;A04;B00;D07;D90;D20;D91;D08;D32;D96;D97;D84;D33;D98;D01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Y Khoa | A00;A01;A09;A02;B00;D07;D90;D91;D20;D08;D32;D96;D15 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Marketing Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Y Dược Tphcm | Dinh Dưỡng | A00;B00 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học (Mới) | A02;B00;B08 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | An Ninh Mạng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học - Phát Triển Thuốc | A00;A02;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 19.06 | Đại Học Tây Nguyên | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 19.05 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Y Khoa Gửi trường ĐH Y Dược, ĐHQGHN, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.05 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Y Khoa Gửi trường ĐH Y Dược, ĐHQGHN, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Bình Dương | Dược Học | A00;B00;B03;C02;C08;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;A02;A05;A06;B00;C02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Đông Đô | Dược Học | A00;A02;B00;B08;X13;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Dược Học | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Dược - Đhqg Hà Nội | Điều Dưỡng | B00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Hoá Dược | A00;A01;A06;A11;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Văn Lang | Dược Học | A00;B00;D07;X09;X10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Đại Nam | Dược Học | A00;B00;B08;C02;D07;X09;X10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Dược Học | A00;A01;A02;B00;D07;X09;X10;X06;X13 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;B00;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Dược Huế | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Dược Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Nuôi Trồng Thủy Sản | B00;D07;D08;D01;B03;X04 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Dược Học HL12 tốt | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Khoa Vinh | Dược Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Dược Học | B00;X16;B08;A02;X14;D07;X10;X12;A00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;X16;B08;X14;X13;A00;X12;D07;X10;X09;X08;X28;X57;X55 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Dược Học | A00;A02;B00;B03;D07;D08 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kinh Tế Học (Bse) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Dược Tphcm | Y Học Dự Phòng | A00;B00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thực Phẩm (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Dược Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Dược Thái Bình | Y Học Cổ Truyền | B00;D08 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Đông Á | Dược Học | A00;A02;B00;B08;D07;X09;X11;X13;X14 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Hoá Học | A00;A01;A02;A05;A06;B00;C02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương | Dược Học | A00;A11;B00;B03;C02;D01;D07;X10;X11 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Y Học Cổ Truyền HL12 tốt | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Quy Trình Sản Xuất Bền Vững (Spe) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Dược Học | A00;A01;B00;C08;D01;D07;D08 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Dược Học | A00;B00;B03;C02;D07;X09 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thành Đông | Dinh Dưỡng | A00;A02;B00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;B03;B08;D07;X10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thành Đông | Điều Dưỡng | A00;A02;B00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Cửu Long | Dược Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Hòa Bình | Y Học Cổ Truyền | B00;A02;B03;B08;A00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Hòa Bình | Dược Học | A00;B00;C02;D07;A11;A02;B03;B08 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thành Đông | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A02;B00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thành Đông | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A02;B00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thành Đô | Dược Học | A00;A02;A03;B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00;B03;B08;D07;X10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Y Học Cổ Truyền Học lực lớp 12 loại Giỏi (tốt) hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8,0 trở lên | A00;B00;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;B00;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Khoa Học Dinh Dưỡng Và Ẩm Thực | A01;B00;C02;D07 | ↗ |
130 ngành từ 50 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 22.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Địa Chất Học | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học | A00;A02;B00;B01;B02;B03;B08;D07;D08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Y Dược Tphcm | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 22.09 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Kĩ Thuật Hóa Học | A00;B00;D07;X10 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D08;D01;D07 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Y Khoa Vinh | Y Khoa | A00;B00 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Vật Liệu (Cttcta) | B00;B03;B08;X14 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Dinh Dưỡng | B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 22.13 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học | A00;A01;X06;X26;D01;B00 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Khoa Học Dữ Liệu (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Tin Học | A00;A01;A02;A12;B00;C01;C02;D01 | ↗ |
| 22.22 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Điều Dưỡng | A00;B00 | ↗ |
| 22.22 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Môi Trường Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Y Hà Nội | Điều Dưỡng | A00;B00 | ↗ |
| 22.27 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 22.28 | Đại Học Cần Thơ | Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 22.4 | Phân Hiệu Đại Học Y Hà Nội Tại Thanh Hóa | Điều Dưỡng TTNV<=1 | B00 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Phenikaa | Răng - Hàm - Mặt | A00;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thông Tin (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Phenikaa | Y Khoa | A00;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Bắc | Y Khoa | A00;A01;B00;D90 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A01;A02;B00;B08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Võ Trường Toản | Răng – Hàm – Mặt | B00;A02;B03;D08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Võ Trường Toản | Y Khoa | B00;A02;B03;D08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;B00 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08;X13;X16 | ↗ |
| 22.52 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07 | ↗ |
| 22.55 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 22.55 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Sinh Học | B00;B03;B08;C08;D13;X13;X14;X16 | ↗ |
| 22.59 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B03;B04;B08;X13;X14;X16 | ↗ |
| 22.72 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B03;B04;B08;X13 | ↗ |
| 22.76 | Đại Học Cần Thơ | Hóa Dược | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Khtn | B00 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học Thang điểm 40 | A00;A02;B00;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Điều Dưỡng Thang điểm 40 | A00;A02;B00;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Dược Học | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 22.85 | Đại Học Y Dược Tphcm | Dược Học | A00;B00 | ↗ |
| 22.85 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Y Khoa | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 22.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 22.99 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | B00 | ↗ |
| 23.0 | Y Dược Đà Nẵng | Y Khoa | B00;B08 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Hóa Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Phú Yên | Sp Khoa Học Tự Nhiên | A00;A02;B00;C05;C06;C08 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Nghệ Thuật Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Giáo Dục Học | B00 | ↗ |
| 23.01 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Tiểu Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.02 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Sinh Học Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.04 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;B00;C02;C05;C08;D07;D12;X10 | ↗ |
| 23.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Vật Liệu | B00;B03;B08;X14 | ↗ |
| 23.08 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Tiếng Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.08 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B01;B02;B03;B08 | ↗ |
| 23.13 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Hóa Học (Ct Tcta) | B00 | ↗ |
| 23.14 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Chương Trình Đào Tạo Khoa Học Thực Phẩm & Dinh Dưỡng (Thuộc Ngành Công Nghệ Thực Phẩm) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | B00 | ↗ |
| 23.15 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Sinh Học (Ct Tcta) | B00;B03;B08;X15;X16 | ↗ |
| 23.19 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hoá Học Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.23 | Đại Học Y Hà Nội | Khúc Xạ Nhãn Khoa | A00;B00 | ↗ |
| 23.23 | Y Dược Đà Nẵng | Răng - Hàm - Mặt | B00;B08 | ↗ |
| 23.23 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Sinh Học | B00 | ↗ |
| 23.26 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B03;B08;C02;C08;D07;X10 | ↗ |
| 23.3 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A04;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.3 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Vật Liệu Xây Dựng | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 23.33 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | B00 | ↗ |
| 23.35 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Răng Hàm Mặt | B00 | ↗ |
| 23.38 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Thực Phẩm Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.43 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A01;B00 | ↗ |
| 23.45 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học | A00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 23.48 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học, Chuyên Ngành Công Nghệ Sinh Học Y Dược | A00;A01;B00;C02;D07;D08 | ↗ |
| 23.48 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Mầm Non Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.49 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Y Khoa Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 23.49 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Y Khoa Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 23.49 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Hạt Nhân | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Thông Tin Địa Không Gian | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Y Hà Nội | Y Học Cổ Truyền | B00 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A01;A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 23.53 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Hóa Học (Song Bằng) | A00;B00;D07;D20;D90;D91 | ↗ |
| 23.55 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Sinh Học (Chương Trình Nâng Cao) | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 23.55 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Sinh Học | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 23.57 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Tâm Lý Học Giáo Dục | B00 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm (Chương Trình Tiên Tiến) | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm (Chương Trình Nâng Cao) | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Y Dược Tphcm | Hóa Dược | A00;B00 | ↗ |
| 23.66 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | B00 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Y Hà Nội | Tâm Lý Học | B00 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Hoá Dược | A00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Sinh Học | B00;B03;B08;X15;X16 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Dược Học | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 23.77 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Y Khoa | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.84 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Sư Phạm Kỹ Thuật Nông Nghiệp | A01;B00;D08;X12;X28;X16 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học (Chương Trình Nâng Cao) | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.88 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Y Khoa | B00 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B03 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Hoá Học | A00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 23.95 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Địa Lý Tự Nhiên | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Phú Yên | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A04;B00;D01;X26 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Cmc | Tiếng Nhật Thương Mại Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Hóa Học Gồm 03 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học; Kỹ Thuật Hóa Phân Tích; Hóa Dược. | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Bảo Dưỡng Tàu Bay (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thông Tin (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 22 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | — | — | — | — | — | 19.1 |
| Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | — | — | — | — | — | 19.1 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 16.5 | 16.5 | 17.0 |
| Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | 24.1 | 24.5 | 21.0 | 21.5 | 22.8 | 21.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 16.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Y Hà Nội Tại Thanh Hóa | — | — | — | — | — | 22.4 |
| Trường Y Dược Đà Nẵng | 19.7 | 20.6 | 19.1 | 19.1 | 22.4 | 16.5 |