Điểm chuẩn tham khảo 2025

24 điểm khối B00
vào được trường nào?

962 ngành có thể đậu  ·  73 ngành tầm với

15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Đổi tổ hợp:
← 23 điểm 25 điểm →
✓ Có thể đậu Ngành có điểm chuẩn ≤ 24 năm 2025

962 ngành từ 143 trường

Hiển thị 300/962 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Thông Tin (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
24.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
24.0Đại Học Công Nghiệp TphcmCông Nghệ Hóa Học Gồm 03 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học; Kỹ Thuật Hóa Phân Tích; Hóa Dược.A00;B00;C02;D07;X11
24.0Đại Học CmcTiếng Nhật Thương Mại
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.0Học Viện Hàng Không Việt NamKỹ Thuật Bảo Dưỡng Tàu Bay (Ngành: Kỹ Thuật Hk)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
23.96Đại Học Phú YênSư Phạm Toán HọcA00;A01;A04;B00;D01;X26
23.95Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiĐịa Lý Tự NhiênA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
23.9Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiHoá HọcA00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12
23.9Đại Học VinhSư Phạm Sinh HọcA02;B00;B03
23.88Đại Học Y Dược Cần ThơY KhoaB00
23.85Đại Học Nông Lâm TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Hóa HọcA00;A01;A02;B00;D07;D08
23.85Đại Học Nông Lâm TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học (Chương Trình Nâng Cao)A00;A01;A02;B00;D07;D08
23.84Đại Học Nông Lâm TphcmSư Phạm Kỹ Thuật Nông NghiệpA01;B00;D08;X12;X28;X16
23.8Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải DươngY KhoaB00;A00;D07;B08
23.8Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
23.77Đại Học Hải DươngSư Phạm Toán HọcA00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07
23.75Đại Học Công Nghiệp TphcmDược HọcA00;B00;C02;D07;X11
23.72Đại Học Y Hà NộiKỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcA00;B00
23.72Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmCông Nghệ Sinh HọcB00;B03;B08;X15;X16
23.7Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiHoá DượcA00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12
23.7Đại Học Y Hà NộiTâm Lý HọcB00
23.66Đại Học VinhSư Phạm Khoa Học Tự NhiênB00
23.65Đại Học Nông Lâm TphcmCông Nghệ Thực Phẩm (Chương Trình Tiên Tiến)A00;A01;A02;B00;D07;D08
23.65Đại Học Nông Lâm TphcmCông Nghệ Thực Phẩm (Chương Trình Nâng Cao)A00;A01;A02;B00;D07;D08
23.65Đại Học Nông Lâm TphcmCông Nghệ Thực PhẩmA00;A01;A02;B00;D07;D08
23.65Đại Học Y Dược TphcmHóa DượcA00;B00
23.6Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTâm Lý Học Giáo DụcB00
23.57Đại Học Y Hà NộiKỹ Thuật Hình Ảnh Y HọcA00;B00
23.55Đại Học Nông Lâm TphcmCông Nghệ Sinh HọcA00;A02;B00;D07;D08;X14
23.55Đại Học Nông Lâm TphcmCông Nghệ Sinh Học (Chương Trình Nâng Cao)A00;A02;B00;D07;D08;X14
23.53Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà NộiHóa Học (Song Bằng)A00;B00;D07;D20;D90;D91
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương ThứcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Lý Đất ĐaiA00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04
23.5Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Hạt NhânA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26
23.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng KhôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
23.5Đại Học Y Hà NộiY Học Cổ TruyềnB00
23.5Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;A01;A02;B00;B08;D07
23.5Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhoa Học Thông Tin Địa Không GianA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
23.49Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc)Y Khoa
Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00;A01;B00;B08;D07
23.49Đại Học An GiangSư Phạm Sinh Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.49Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam)Y Khoa
Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00;A01;B00;B08;D07
23.48Đại Học Bách Khoa Đà NẵngCông Nghệ Sinh Học, Chuyên Ngành Công Nghệ Sinh Học Y DượcA00;A01;B00;C02;D07;D08
23.48Đại Học An GiangGiáo Dục Mầm Non
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.45Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Hoá HọcA00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12
23.43Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA01;B00
23.38Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Thực Phẩm
Môn chính: Toán
A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02
23.35Đại Học Y Dược Cần ThơRăng Hàm MặtB00
23.33Đại Học Sài GònToán Ứng DụngB00
23.3Đại Học Xây Dựng Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Vật Liệu Xây DựngA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14
23.3Đại Học Hạ LongSư Phạm Toán HọcA00;A01;A04;B00;C01;C02;D01;D07
23.26Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông Nghệ Thực PhẩmA00;B00;B03;B08;C02;C08;D07;X10
23.25Đại Học Quảng NamSư Phạm Sinh HọcB00
23.23Y Dược Đà NẵngRăng - Hàm - MặtB00;B08
23.23Đại Học Y Hà NộiKhúc Xạ Nhãn KhoaA00;B00
23.23Đại Học Y Dược Hải PhòngKỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcA00;B00
23.2Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
23.19Đại Học Bách Khoa Hà NộiHoá Học
Môn chính: Toán
A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02
23.15Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmCông Nghệ Sinh Học (Ct Tcta)B00;B03;B08;X15;X16
23.14Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmChương Trình Đào Tạo Khoa Học Thực Phẩm & Dinh Dưỡng (Thuộc Ngành Công Nghệ Thực Phẩm) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)B00
23.13Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmHóa Học (Ct Tcta)B00
23.08Đại Học Sư Phạm HuếSư Phạm Sinh HọcA02;B00;B01;B02;B03;B08
23.08Đại Học An GiangSư Phạm Tiếng Anh
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.05Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmKhoa Học Vật LiệuB00;B03;B08;X14
23.04Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông Nghệ Kỹ Thuật Hóa HọcA00;B00;C02;C05;C08;D07;D12;X10
23.02Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Sinh Học
Môn chính: Toán
A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02
23.01Đại Học An GiangGiáo Dục Tiểu Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
23.0Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênNghệ Thuật SốA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
23.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
23.0Đại Học Xây Dựng Hà NộiKỹ Thuật Môi TrườngA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14
23.0Đại Học Công Thương TphcmCông Nghệ Thực PhẩmA00;B00;B08;D07
23.0Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmGiáo Dục HọcB00
23.0Đại Học Sư Phạm Hà NộiHóa HọcA00;B00;D07
23.0Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải DươngKỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngB00;A00;D07;B08
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamKinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.0Học Viện Hàng Không Việt NamThương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế)A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
23.0Đại Học Phú YênSp Khoa Học Tự NhiênA00;A02;B00;C05;C06;C08
23.0Y Dược Đà NẵngY KhoaB00;B08
22.99Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Thực Phẩm (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh)B00
22.9Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiQuản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động SảnA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
22.85Đại Học Y Dược TphcmDược HọcA00;B00
22.85Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà NẵngY KhoaA00;B00;B08;D07
22.8Đại Học Quảng NamSư Phạm KhtnB00
22.8Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhoa Học Và Công Nghệ Thực PhẩmA00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16
22.8Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhí Tượng Và Khí Hậu HọcA00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26
22.8Đại Học Công Nghệ Đồng NaiĐiều Dưỡng
Thang điểm 40
A00;A02;B00;B08;D01;D07;D09;D10
22.8Đại Học Công Nghệ Đồng NaiKỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học
Thang điểm 40
A00;A02;B00;B08;D01;D07;D09;D10
22.8Đại Học Y Dược Thái NguyênDược HọcA00;A01;A02;B00;D07;D08
22.76Đại Học Cần ThơHóa DượcA00;B00;C02;D07
22.75Đại Học Hồng ĐứcSư Phạm Sinh HọcA02;B00;B03;B04;B08;X13
22.72Đại Học An GiangVăn Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
22.6Đại Học Tây BắcSư Phạm Sinh HọcA02;B00;B03;B04;B08;X13;X14;X16
22.6Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải DươngKỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcB00;A00;D07;B08
22.59Đại Học Cần ThơCông Nghệ Kỹ Thuật Hóa HọcA00;A01;B00;D07
22.55Đại Học Hải DươngSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07
22.55Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần ThơCông Nghệ Sinh HọcB00;B03;B08;C08;D13;X13;X14;X16
22.52Đại Học Hạ LongSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07
22.5Đại Học PhenikaaRăng - Hàm - MặtA00;B00;B03;B08;C02;D07
22.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpMạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
22.5Đại Học Võ Trường ToảnRăng – Hàm – MặtB00;A02;B03;D08
22.5Đại Học PhenikaaY KhoaA00;B00;B03;B08;C02;D07
22.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
22.5Đại Học Võ Trường ToảnY KhoaB00;A02;B03;D08
22.5Đại Học Kinh BắcY KhoaA00;A01;B00;D90
22.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
22.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Thông Tin (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
22.5Đại Học Y Dược Thái NguyênKỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcA00;A01;A02;B00;D07;D08
22.5Đại Học Quy NhơnSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;A01;A02;B00;B08
22.5Đại Học Y Hà NộiKỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00;B00
22.5Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải DươngKỹ Thuật Hình Ảnh Y HọcB00;A00;D07;B08
22.5Đại Học Công Nghiệp TphcmCông Nghệ Sinh HọcA02;B00;B03;B08;X13;X16
22.4Phân Hiệu Đại Học Y Hà Nội Tại Thanh HóaĐiều Dưỡng
TTNV<=1
B00
22.28Đại Học Cần ThơHóa HọcA00;B00;C02;D07
22.27Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiQuản Lý Đất ĐaiA00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25
22.25Đại Học Y Hà NộiĐiều DưỡngA00;B00
22.22Đại Học Y Dược Hải PhòngĐiều DưỡngA00;B00
22.22Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Môi Trường
Môn chính: Toán
A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02
22.2Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25
22.2Đại Học Hải DươngSư Phạm Tin HọcA00;A01;A02;A12;B00;C01;C02;D01
22.2Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKhoa Học Dữ Liệu (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
22.13Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông Nghệ Sinh HọcA00;A01;X06;X26;D01;B00
22.1Đại Học Nông Lâm TphcmQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;A01;B00;D08;D01;D07
22.1Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmKhoa Học Vật Liệu (Cttcta)B00;B03;B08;X14
22.1Đại Học Y Khoa VinhY KhoaA00;B00
22.1Đại Học Y Tế Công CộngDinh DưỡngB00;B03;B08;C02;D01;D07
22.09Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Kĩ Thuật Hóa HọcA00;B00;D07;X10
22.05Đại Học Sài GònKhoa Học Dữ LiệuA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
22.05Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiĐịa Chất HọcA00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25
22.05Đại Học Y Dược TphcmKỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcA00;B00
22.05Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiCông Nghệ Sinh HọcA00;A02;B00;B01;B02;B03;B08;D07;D08;X13;X14;X15;X16
22.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
22.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
22.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
22.0Đại Học Nông Lâm TphcmĐảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực PhẩmA00;A01;A02;B00;D07;D08
22.0Đại Học Tôn Đức ThắngCông Nghệ Sinh Học - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh
IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00, Sinh nhân 2; IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00, Anh nhân 2
A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15
22.0Đại Học Tôn Đức ThắngCông Nghệ Sinh Học - Chương Trình Tiên Tiến
Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Sinh nhân 2; Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Anh nhân 2
A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15
22.0Đại Học Tôn Đức ThắngCông Nghệ Sinh Học - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh
Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Sinh nhân 2; Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Anh nhân 2
A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15
22.0Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà NộiCông Nghệ Nông NghiệpA00;A01;X06;X26;D01;B00
22.0Đại Học Y Dược Buôn Ma ThuộtY KhoaB00;B05;B08;A00;A01;A02;D07
22.0Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchDược HọcB00
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Lữ HànhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
22.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Khách Sạn Nhà HàngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
22.0Đại Học Sài GònTrí Tuệ Nhân TạoA02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.9Đại Học Nông Lâm TphcmKhoa Học Môi TrườngA00;A01;A02;B00;D07;D08
21.86Đại Học Tây BắcSư Phạm Tin HọcA00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56
21.85Đại Học Y Hà NộiKỹ Thuật Phục Hình RăngA00;B00
21.8Đại Học Hải DươngSư Phạm Hoá HọcA00;B00;C02;D07;D12
21.77Đại Học Cần ThơToán Ứng DụngA00;A01;A02;B00
21.76Đại Học Tây NguyênY KhoaB00;B03;B08;D07
21.75Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà NộiKhoa Học Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ NanoA00;A01;A19;A09;A02;A04;B00;D07;D20;D90;D91
21.75Đại Học Phan Châu TrinhRăng - Hàm - MặtA00;A01;B00;B08;D07
21.75Đại Học Y Dược - Đhqg Hà NộiKĩ Thuật Xét Nghiệm Y HọcB00
21.75Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Sinh HọcB00;X16
21.75Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Công Nghệ Sinh HọcA02;B00;B03;B08
21.65Đại Học Xây Dựng Hà NộiKỹ Thuật Cấp Thoát Nước/ Kỹ Thuật Nước - Môi Trường NướcA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14
21.6Đại Học Tân TràoDược HọcA00;A05;B00;C02;C05;C08;D07;D12
21.55Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Môi TrườngA00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16
21.53Đại Học Bách Khoa Hà NộiQuản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường
Môn chính: Toán
A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02
21.52Đại Học An GiangTriết Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
21.5Đại Học Phan Châu TrinhY Khoa (Bác Sĩ Đa Khoa)A00;A01;B00;B08;D07
21.5Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchKỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcB00
21.5Đại Học Y Dược TphcmKỹ Thuật Phục Hình RăngA00;B00
21.5Đại Học Công Nghiệp TphcmCông Nghệ Thực PhẩmA00;B00;C02;D07;X11
21.5Đại Học Nông Lâm TphcmNông HọcA00;A01;B00;A02;D07;D08
21.5Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Nhân LựcA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
21.5Đại Học Nông Lâm TphcmBảo Vệ Thực VậtA00;A01;B00;A02;D07;D08
21.5Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiHải Dương HọcA00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26
21.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Dệt, May (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
21.5Đại Học Trà VinhKỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcA00;B00
21.5Đại Học Y Dược TphcmY Học Cổ TruyềnB00
21.5Đại Học Bách Khoa Đà NẵngCông Nghệ Sinh HọcA00;A01;B00;C02;D07;D08
21.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Thực Phẩm (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
21.47Đại Học Sài GònTrí Tuệ Nhân TạoB00
21.45Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmKỹ Thuật Địa ChấtA01;B00;X26
21.38Đại Học Giao Thông Vận TảiKỹ Thuật Môi TrườngA00;B00;D01;D07;X06
21.38Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Hóa Dược (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02
21.35Đại Học Công Nghiệp Hà NộiHóa DượcA00;B00;C02;D07
21.35Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt NamDược HọcA00;B00;D07;C02;X10
21.35Đại Học Điện LựcCông Nghệ Vật LiệuA00;A01;A02;B00;D07
21.25Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhoa Học Môi TrườngA00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16
21.25Đại Học Trà VinhY KhoaB00;B08
21.25Đại Học Y Dược Thái NguyênKỹ Thuật Hình Ảnh Y HọcA00;A01;A02;B00;D07;D08
21.25Đại Học Y Dược HuếDược HọcA00;B00;D07
21.25Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04
21.25Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchKỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00;A01;B00
21.25Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngHóA HọC, GồM CáC Chuyên NgàNh: Hóa Dược; ; Hóa Phân Tích Môi TrườngA00;B00;D07;C02;X11
21.25Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênĐiện Tử - Viễn ThôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
21.25Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênKỹ Thuật Phần Mềm Liên Kết Quốc Tế - KnuA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
21.25Đại Học Nông Lâm TphcmTài Nguyên Và Du Lịch Sinh TháiA00;B00;B02;D01;D07;D08
21.2Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiMôi Trường, Sức Khỏe Và An ToànA00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16
21.2Đại Học Quy NhơnSư Phạm Sinh HọcA02;B00;B08
21.19Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Địa Chất Học (Ct: 40), Kinh Tế Đất Đai (Ct: 50)B00;B02
21.18Đại Học Sài GònKiểm ToánB00
21.1Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchY Học Cổ TruyềnB00
21.1Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà NẵngKỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00;B00;B08;D07
21.1Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiTài Nguyên Và Môi Trường NướcA00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26
21.1Đại Học Bách Khoa Đà NẵngCông Nghệ Thực PhẩmA00;A01;B00;C02;D07;D08
21.1Đại Học Y Dược TphcmĐiều Dưỡng Chuyên Ngành Gây Mê Hồi SứcA00;B00
21.1Đại Học Nông Lâm TphcmKỹ Thuật Môi TrườngA00;A01;B00;D08;D07;X28
21.02Đại Học Sài GònCông Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện TửB00
21.01Đại Học Sài GònCông Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao)A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.0Đại Học Y Dược TphcmKỹ Thuật Hình Ảnh Y HọcA00;B00
21.0Đại Học Nông Lâm TphcmCông Nghệ Chế Biến Thủy SảnA00;A01;B00;D01;B03;X04
21.0Đại Học Công Thương TphcmKhoa Học Chế Biến Món ĂnA01;B00;C02;D07
21.0Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Thực Phẩm (Ct Tiên Tiến)
Môn chính: Toán
A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02
21.0Đại Học Thành ĐôngDược HọcA00;A02;B00
21.0Đại Học Sài GònKỹ Thuật Phần MềmA02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.0Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải DươngĐiều DưỡngB00;A00;D07;B08
21.0Đại Học Kinh BắcY Học Cổ TruyềnA00;A01;B00;D90
21.0Đại Học Y Dược TphcmKỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00;B00
21.0Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchKhúc Xạ Nhãn KhoaA00;A01;B00
21.0Đại Học PhenikaaY Học Cổ TruyềnA00;B00;B03;B08;C02;D07
21.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Dệt, May (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
21.0Đại Học PhenikaaDược HọcA00;B00;B08;D07;X10;X14
21.0Đại Học PhenikaaChip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng GóiA00;A01;B00;D07;X06;X07
21.0Đại Học Sài GònCông Nghệ Thông TinA02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
21.0Đại Học Võ Trường ToảnDược HọcB00;A00;C02;D07
21.0Đại Học Việt ĐứcKhoa Học Máy Tính (Cse)A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28
21.0Đại Học Kinh BắcDược HọcA00;A01;B00;D90
21.0Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia LaiKỹ Thuật Môi Trường (Phân Hiệu Gia Lai)A00;A01;B00;D08;D07;X28
21.0Đại Học Điều Dưỡng Nam ĐịnhĐiều DưỡngA00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07
21.0Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt NamY Học Cổ TruyềnB00;B03;A02;D08;X14
21.0Học Viện Nông Nghiệp Việt NamKhoa Học Môi TrườngA00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08
21.0Học Viện Nông Nghiệp Việt NamCông Nghệ Thực Phẩm Và Chế BiếnA00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08
21.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Trị Kinh DoanhA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
21.0Đại Học Hùng VươngĐiều DưỡngB00;X14;B03;D01
21.0Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpKhoa Học Dữ Liệu (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
21.0Đại Học Thành ĐôngY Học Cổ TruyềnA00;A02;B00
20.96Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmSinh HọcB00;B03;B08;X15;X16
20.9Đại Học Quy NhơnCông Nghệ Thực PhẩmA02;A06;B00;B08;C02;C08;D07;D12
20.85Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà NẵngKỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcA00;B00;B08;D07
20.84Đại Học Sài GònKhoa Học Dữ LiệuB00
20.83Đại Học Sài GònQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
20.8Đại Học Y Dược Cần ThơDược HọcA00;B00
20.78Đại Học Sài GònKinh Doanh Quốc TếB00
20.75Đại Học Quy NhơnQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA00;A02;A04;A06;B00;B02;C04;C13;D01;D10;D15;X21;X74
20.75Đại Học Trà VinhRăng - Hàm - MặtB00;B08
20.75Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmQuản Lý Tài Nguyên Và Môi TrườngA01;B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16
20.7Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà NẵngĐiều Dưỡng Gây Mê Hồi SứcA00;B00;B08;D07
20.69Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà NẵngCông Nghệ Kỹ Thuật Hóa HọcA00;A01;B00;C02;D01;D07
20.6Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông Nghệ Thực PhẩmA00;B00;C02;D07
20.55Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchKỹ Thuật Hình Ảnh Y HọcA00;B00
20.5Đại Học Nguyễn Tất ThànhY Khoa
HL12 tốt
B00;D07;B08
20.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
20.5Đại Học Hải DươngToán HọcA00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07
20.5Đại Học Gia ĐịnhRăng - Hàm - MặtA00;A01;B00;B01;B03;D07;D08
20.5Đại Học Duy TânY KhoaA00;A02;B00;B03;D08;X14
20.5Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà NẵngĐiều Dưỡng Nha KhoaA00;B00;B08;D07
20.5Đại Học Duy TânRăng-Hàm-MặtA00;A02;B00;B03;D08;X14
20.5Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiY KhoaA00;A02;B00;D08;B03;X13
20.5Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà NộiRăng - Hàm MặtA00;A02;B00;D08
20.5Đại Học Quy NhơnHóa HọcA00;A05;A06;B00;C02;C05;C08;D07;D12;X09
20.5Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà NẵngĐiều Dưỡng Đa KhoaA00;B00;B08;D07
20.5Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện TửA00;A01;A19;A09;A02;A04;B00;D07;D20;D90;D91
20.5Đại Học Hòa BìnhY KhoaB00;A02;B03;B08;A00
20.5Đại Học Quốc Tế Hồng BàngY KhoaA00;A02;B00;D07;D08;X14
20.5Đại Học Quốc Tế Hồng BàngRăng - Hàm - MặtA00;A02;B00;D07;D08;X14
20.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cs Nam Định)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
20.5Đại Học Nam Cần ThơRăng - Hàm - MặtA00;A02;B00;B03;D07;D08
20.5Đại Học Nam Cần ThơY KhoaA00;A02;B00;B03;D07;D08
20.5Đại Học Quy NhơnCông Nghệ Kỹ Thuật Hoá HọcA00;A01;A05;B00;C02;C05;D01;D07;D12;X09
20.5Đại Học Nguyễn Tất ThànhRăng - Hàm - Mặt
HL12 tốt
A00;B00;B08;D07
20.5Đại Học Văn LangRăng - Hàm - MặtA00;B00;D07;X09;X10
20.5Đại Học Công Thương TphcmQuản Trị Kinh Doanh Thực PhẩmB00;C02;D01;D07
20.5Học Viện Nông Nghiệp Việt NamCông Nghệ Sinh Học Và Công Nghệ Dược LiệuA00;A01;B00;B02;B08;C03;D01;X07;X08;X13
20.5Đại Học Văn LangY KhoaA00;B00;D07;X09;X10
20.5Đại Học Đại NamY KhoaA00;B00;B03;B04;B08;D07;X13
20.5Học Viện Nông Nghiệp Việt NamThú YA00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08
20.5Đại Học Yersin Đà LạtY KhoaB08;A02;B00;X16
20.5Đại Học Y Tế Công CộngY Tế Công CộngB00;B03;B08;C02;D01;D13
20.5Đại Học Thủy LợiKỹ Thuật Hóa HọcA00;D07;C02;C05;B00;X09;X10
20.5Đại Học Đông ÁY KhoaA00;A02;B00;B08;D07;X09;X11;X13;X14
20.5Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái NguyênQuản Lý Logistics Và Chuỗi Cung ỨngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25
20.5Đại Học Cửu LongRăng - Hàm - MặtA00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08
20.5Đại Học Y Dược Buôn Ma ThuộtĐiều DưỡngB00;B05;B08;A00;A01;A02;D07
20.5Đại Học Cửu LongY KhoaA00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08
20.5Đại Học Y Dược Thái NguyênKỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00;A01;A02;B00;D07;D08
20.5Đại Học Tân TạoY Khoa (Bác Sĩ Đa Khoa)A02;B00;B08
20.48Đại Học Sài GònCông Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao)B00
20.47Đại Học Sài GònCông Nghệ Thông TinB00
20.47Đại Học Sài GònKỹ Thuật Phần MềmB00
20.35Đại Học Y Hà NộiHộ SinhA00;B00
20.35Đại Học Y Dược - Đhqg Hà NộiKĩ Thuật Hình Ảnh Y HọcB00
20.3Đại Học Sài GònQuản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn UốngB00
20.28Đại Học Cần ThơCông Nghệ Thực PhẩmA00;A01;B00;D07
20.26Đại Học Nông Lâm TphcmChăn NuôiA00;B00;B03;C02;D07;D08
20.26Đại Học Nông Lâm TphcmChăn Nuôi (Chương Trình Nâng Cao)A00;B00;B03;C02;D07;D08
20.25Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmSinh Học (Cttcta)B00;B03;B08;X15;X16
20.25Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Môi TrườngA01;B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16
20.25Đại Học Y Tế Công CộngKỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngA00;A01;B00;B08;C01;D01
20.25Đại Học Công Nghiệp Hà NộiCông Nghệ Kỹ Thuật Hóa HọcA00;B00;C02;D07
20.2Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà NẵngKỹ Thuật Hình Ảnh Y HọcA00;B00;B08;D07
20.2Đại Học Cần ThơCông Nghệ Sinh HọcA00;B00;B08;D07
20.15Đại Học Y Dược TphcmĐiều DưỡngA00;B00
20.11Đại Học Tây NguyênThú YB00;B03;B08;D07;X08
20.1Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiSinh Dược HọcA00;A02;B00;B01;B02;B03;B08;D07;D08;X13;X14;X15;X16
20.05Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiSinh HọcA00;A02;B00;B01;B02;B03;B08;D07;D08;X13;X14;X15;X16
20.01Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam)Y Khoa
Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00;A01;B00;B08;D07
20.01Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc)Y Khoa
Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA
A00;A01;B00;B08;D07
20.0Đại Học Y Dược Thái NguyênĐiều DưỡngA00;A02;B00;D01;D07;D08
↑ Tầm với Ngành có điểm chuẩn 24–26.0 (cần cố gắng thêm)

73 ngành từ 37 trường

Điểm chuẩnTrườngNgànhTổ hợp chấp nhậnNguồn
24.01Đại Học Tây NguyênKỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcB00;B03;B08;D07
24.03Đại Học Y Dược Hải PhòngY Học Cổ TruyềnA00;B00
24.05Đại Học Bách Khoa Hà NộiKỹ Thuật Hoá Học
Môn chính: Toán
A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02
24.07Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmCông Nghệ Vật LiệuB00;B03;B08;X14
24.1Học Viện Nông Nghiệp Việt NamSư Phạm Công NghệA00;A01;B00;C01;C02;C03;D01;X03;X04;X07;X08
24.12Đại Học Sư Phạm TphcmSư Phạm Khoa Học Tự Nhiên
Đào tạo tại Gia Lai
B00
24.13Đại Học Tây NguyênĐiều DưỡngB00;B03;B08;D07
24.17Đại Học Bách Khoa Đà NẵngKỹ Thuật Hóa HọcA00;A01;B00;C02;D07;X11
24.2Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Sinh HọcA02;B00;B03;B08
24.2Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKhoa Học Vật LiệuA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26
24.22Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmCông Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học (Cttcta)B00
24.25Đại Học CmcThiết Kế Đồ Họa
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.25Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt NamY KhoaB00;B03;A02;D08;X14
24.3Đại Học Xây Dựng Hà NộiKỹ Thuật Vật LiệuA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14
24.34Đại Học Sài GònSư Phạm Khoa Học Tự NhiênB00
24.35Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà NộiCông Nghệ Thông TinA00;A01;B00;B03;C01;C02;C04;D01;X02;X03;X04;X06;X26
24.4Đại Học Y Dược HuếRăng - Hàm - MặtB00;B08;D07
24.48Đại Học An GiangSư Phạm Khoa Học Tự Nhiên
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
24.5Đại Học Dược Hà NộiDược HọcA00;B00
24.5Học Viện Hàng Không Việt NamKỹ Thuật Hàng KhôngA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
24.5Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
24.5Học Viện Hàng Không Việt NamMarketingA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15
24.54Đại Học Sài GònToán Ứng DụngA00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57
24.57Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiKỹ Thuật Điện Tử Và Tin HọcA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26
24.6Đại Học Y Dược Thái BìnhY KhoaB00;D07;D08
24.63Đại Học Y Dược Hải PhòngRăng - Hàm - MặtA00;B00
24.65Đại Học Nông Lâm TphcmThú YA00;B00;B03;C02;D07;D08
24.65Đại Học CmcNgôn Ngữ Hàn Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
24.65Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiVật Lý HọcA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26
24.65Đại Học Nông Lâm TphcmThú Y (Chương Trình Tiên Tiến)A00;B00;B03;C02;D07;D08
24.7Đại Học Tây BắcSư Phạm Hóa HọcA00;A11;B00;C02;D07;X09;X10;X11
24.71Đại Học An GiangSư Phạm Ngữ Văn
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
24.71Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2Sư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;A02;B00;B03
24.77Đại Học Sài GònSư Phạm Sinh HọcA02;B00;B01;B02;B03;B08;X13;X14;X15;X16
24.8Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công NghiệpCông Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Hà Nội)A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56
24.82Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà NộiCông Nghệ Sinh Học - Phát Triển Thuốc (Song Bằng)A00;A02;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96
24.83Học Viện Quản Lý Giáo DụcGiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển)A00;B00;C00;D01;X70;X74
24.87Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà NẵngSư Phạm Sinh HọcB00;B03;B08;X16;X14
24.87Học Viện Quản Lý Giáo DụcTâm Lý Học Giáo DụcA00;B00;C00;D01;X70;X74
24.92Đại Học An GiangSư Phạm Hóa Học
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.0Học Viện Hàng Không Việt NamQuản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý BayA00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54
25.01Đại Học An GiangSư Phạm Lịch Sử - Địa Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.05Đại Học CmcLogistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
25.17Đại Học Y Dược HuếY KhoaB00;B08;D07
25.26Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchRăng Hàm MặtB00
25.27Đại Học Tôn Đức ThắngCông Nghệ Sinh Học
Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.00, Sinh nhân 2; Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.00, Anh nhân 2
A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15
25.3Đại Học Quy NhơnSư Phạm Hóa HọcA00;B00;C02;D07
25.3Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn TphcmTâm Lý HọcB00
25.3Đại Học An GiangGiáo Dục Chính Trị
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.32Đại Học An GiangSư Phạm Vật Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.33Đại Học Y Dược Hải PhòngY KhoaA00;B00
25.37Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmHóa HọcB00
25.37Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs04A02;B00;B03;B08
25.4Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Hoá HọcB00
25.45Đại Học CmcNgôn Ngữ Trung Quốc
Thang điểm 40
A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16
25.49Đại Học Tây BắcSư Phạm Toán HọcA00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X06
25.5Đại Học VinhSư Phạm Hoá HọcB00
25.52Đại Học Cần ThơSư Phạm Sinh HọcA02;B00;B03;B08
25.55Đại Học Tôn Đức ThắngKỹ Thuật Hóa Học - Chương Trình Tiên Tiến
Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.00, Hóa nhân 2; Hóa ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Hóa ≥ 6.00, Anh nhân 2
A00;A01;B00;D07;X10;X11
25.55Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà NộiCông Nghệ Bán DẫnA00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26
25.55Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc ThạchY KhoaB00
25.57Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs11A00;A01;B00;C00;D01;C14
25.58Đại Học Giáo Dục - Đhqg Hà NộiQhs05A00;A02;B00
25.66Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TphcmNhóm Ngành Toán Học (Toán Học, Toán Ứng Dụng, Toán Tin)B00;B08
25.75Đại Học Sư Phạm TphcmHoá HọcB00
25.8Đại Học Y Hà NộiY Khoa Phân Hiệu Thanh HóaB00
25.84Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TphcmCông Nghệ Thực Phẩm (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt)B00
25.85Đại Học Sư Phạm Thái NguyênSư Phạm Toán HọcA01;B00
25.85Đại Học Y Dược Thái NguyênY KhoaA00;A02;B00;D07;D08
25.9Đại Học Sư Phạm HuếTâm Lý Học Giáo DụcB00;C00;C14;C19;C20;D01;X01;X70;X74
25.91Đại Học An GiangSư Phạm Địa Lý
Nhóm 1
A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30
25.99Đại Học Cần ThơSư Phạm Khoa Học Tự NhiênA00;A01;A02;B00
26.0Đại Học VinhSư Phạm Toán Học
Toán hệ số 2
A02;B00

Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?

Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →