Với 23 điểm tổ hợp B00 (Toán, Hóa, Sinh), bạn đang ở mức khá cạnh tranh trong kỳ tuyển sinh đại học năm nay. Điểm này mở ra 895 ngành bạn hoàn toàn có thể đậu và 108 ngành tầm với, bao gồm một số trường như Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên, Đại Học Sư Phạm Hà Nội, Y Dược Đà Nẵng, Đại Học Phú Yên, Đại Học Xây Dựng Hà Nội. Hãy xem chi tiết từng ngành trong bảng bên dưới và dùng công cụ HAT 360 để chọn được hướng đi phù hợp nhất với bạn.
✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 23 năm 2025
895 ngành từ 141 trường
Hiển thị 300/895 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Nghệ Thuật Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Hóa Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 23.0 | Y Dược Đà Nẵng | Y Khoa | B00;B08 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Phú Yên | Sp Khoa Học Tự Nhiên | A00;A02;B00;C05;C06;C08 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Giáo Dục Học | B00 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thương Mại Quốc Tế (Ngành: Kinh Doanh Quốc Tế) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.0 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 23.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Tế Hàng Không (Ngành: Kinh Tế Vận Tải) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.99 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | B00 | ↗ |
| 22.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 22.85 | Đại Học Y Dược Tphcm | Dược Học | A00;B00 | ↗ |
| 22.85 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Y Khoa | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Điều Dưỡng Thang điểm 40 | A00;A02;B00;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học Thang điểm 40 | A00;A02;B00;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Dược Học | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 22.8 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Khtn | B00 | ↗ |
| 22.76 | Đại Học Cần Thơ | Hóa Dược | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 22.75 | Đại Học Hồng Đức | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B03;B04;B08;X13 | ↗ |
| 22.72 | Đại Học An Giang | Văn Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B03;B04;B08;X13;X14;X16 | ↗ |
| 22.6 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 22.59 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 22.55 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Sinh Học | B00;B03;B08;C08;D13;X13;X14;X16 | ↗ |
| 22.55 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 22.52 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08;X13;X16 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Phenikaa | Y Khoa | A00;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Phenikaa | Răng - Hàm - Mặt | A00;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Võ Trường Toản | Răng – Hàm – Mặt | B00;A02;B03;D08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Bắc | Y Khoa | A00;A01;B00;D90 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;B00 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A01;A02;B00;B08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Võ Trường Toản | Y Khoa | B00;A02;B03;D08 | ↗ |
| 22.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thông Tin (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.4 | Phân Hiệu Đại Học Y Hà Nội Tại Thanh Hóa | Điều Dưỡng TTNV<=1 | B00 | ↗ |
| 22.28 | Đại Học Cần Thơ | Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 22.27 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 22.25 | Đại Học Y Hà Nội | Điều Dưỡng | A00;B00 | ↗ |
| 22.22 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Điều Dưỡng | A00;B00 | ↗ |
| 22.22 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Môi Trường Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Khoa Học Dữ Liệu (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25 | ↗ |
| 22.2 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Tin Học | A00;A01;A02;A12;B00;C01;C02;D01 | ↗ |
| 22.13 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học | A00;A01;X06;X26;D01;B00 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Y Khoa Vinh | Y Khoa | A00;B00 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Dinh Dưỡng | B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D08;D01;D07 | ↗ |
| 22.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Vật Liệu (Cttcta) | B00;B03;B08;X14 | ↗ |
| 22.09 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Kĩ Thuật Hóa Học | A00;B00;D07;X10 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học | A00;A02;B00;B01;B02;B03;B08;D07;D08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Y Dược Tphcm | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 22.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Địa Chất Học | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B03;C01;C02;C04;D01;D07;D08;D09;D10;X01;X05;X09;X21;X25 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Sinh Học - Chương Trình Tiên Tiến Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Sinh nhân 2; Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Anh nhân 2 | A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Y Khoa | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Sinh Học - Chương Trình Dự Bị Đại Học Bằng Tiếng Anh Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Sinh nhân 2; Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.0, Anh nhân 2 | A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Công Nghệ Nông Nghiệp | A00;A01;X06;X26;D01;B00 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Lữ Hành | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Sinh Học - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00, Sinh nhân 2; IELTS ≥ 5.0 (tương đương); Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh 12 ≥ 6.00, Anh nhân 2 | A01;A02;B00;B03;B08;X14;X15 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Dược Học | B00 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 22.0 | Đại Học Sài Gòn | Trí Tuệ Nhân Tạo | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 22.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Khách Sạn Nhà Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.9 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Khoa Học Môi Trường | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 21.86 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Tin Học | A00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56 | ↗ |
| 21.85 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ Thuật Phục Hình Răng | A00;B00 | ↗ |
| 21.8 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Hoá Học | A00;B00;C02;D07;D12 | ↗ |
| 21.77 | Đại Học Cần Thơ | Toán Ứng Dụng | A00;A01;A02;B00 | ↗ |
| 21.76 | Đại Học Tây Nguyên | Y Khoa | B00;B03;B08;D07 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Sinh Học | B00;X16 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Phan Châu Trinh | Răng - Hàm - Mặt | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | A00;A01;A19;A09;A02;A04;B00;D07;D20;D90;D91 | ↗ |
| 21.75 | Đại Học Y Dược - Đhqg Hà Nội | Kĩ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00 | ↗ |
| 21.65 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước/ Kỹ Thuật Nước - Môi Trường Nước | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 21.6 | Đại Học Tân Trào | Dược Học | A00;A05;B00;C02;C05;C08;D07;D12 | ↗ |
| 21.55 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 21.53 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 21.52 | Đại Học An Giang | Triết Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thực Phẩm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Y Dược Tphcm | Kỹ Thuật Phục Hình Răng | A00;B00 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Dệt, May (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học | A00;A01;B00;C02;D07;D08 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Y Dược Tphcm | Y Học Cổ Truyền | B00 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Nông Học | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Phan Châu Trinh | Y Khoa (Bác Sĩ Đa Khoa) | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 21.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Hải Dương Học | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 21.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.47 | Đại Học Sài Gòn | Trí Tuệ Nhân Tạo | B00 | ↗ |
| 21.45 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Kỹ Thuật Địa Chất | A01;B00;X26 | ↗ |
| 21.38 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;B00;D01;D07;X06 | ↗ |
| 21.38 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hóa Dược (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 21.35 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Hóa Dược | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 21.35 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | Dược Học | A00;B00;D07;C02;X10 | ↗ |
| 21.35 | Đại Học Điện Lực | Công Nghệ Vật Liệu | A00;A01;A02;B00;D07 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm Liên Kết Quốc Tế - Knu | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Y Dược Huế | Dược Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;D15;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Trà Vinh | Y Khoa | B00;B08 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | HóA HọC, GồM CáC Chuyên NgàNh: Hóa Dược; ; Hóa Phân Tích Môi Trường | A00;B00;D07;C02;X11 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Môi Trường | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Tài Nguyên Và Du Lịch Sinh Thái | A00;B00;B02;D01;D07;D08 | ↗ |
| 21.25 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;B00 | ↗ |
| 21.2 | Đại Học Quy Nhơn | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B08 | ↗ |
| 21.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Môi Trường, Sức Khỏe Và An Toàn | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 21.19 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Nhóm Ngành Địa Chất Học (Ct: 40), Kinh Tế Đất Đai (Ct: 50) | B00;B02 | ↗ |
| 21.18 | Đại Học Sài Gòn | Kiểm Toán | B00 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Tài Nguyên Và Môi Trường Nước | A00;A01;A02;A04;A06;B00;B02;B03;B08;C01;C02;C04;D01;D07;D10;X26 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Y Học Cổ Truyền | B00 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;C02;D07;D08 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Y Dược Tphcm | Điều Dưỡng Chuyên Ngành Gây Mê Hồi Sức | A00;B00 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;D08;D07;X28 | ↗ |
| 21.1 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 21.02 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | B00 | ↗ |
| 21.01 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Thành Đông | Dược Học | A00;A02;B00 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản | A00;A01;B00;D01;B03;X04 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Bắc | Dược Học | A00;A01;B00;D90 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Y Học Cổ Truyền | A00;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Thực Phẩm (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Khoa Học Chế Biến Món Ăn | A01;B00;C02;D07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Thành Đông | Y Học Cổ Truyền | A00;A02;B00 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Dược Học | A00;B00;B08;D07;X10;X14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Phenikaa | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | A00;A01;B00;D07;X06;X07 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Y Dược Tphcm | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | Y Học Cổ Truyền | B00;B03;A02;D08;X14 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Y Dược Tphcm | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;B00 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Phần Mềm | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Điều Dưỡng | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Khúc Xạ Nhãn Khoa | A00;A01;B00 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Hùng Vương | Điều Dưỡng | B00;X14;B03;D01 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C02;C03;C04;D01;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 21.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Kỹ Thuật Môi Trường (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;B00;D08;D07;X28 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Bắc | Y Học Cổ Truyền | A00;A01;B00;D90 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Dệt, May (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Việt Đức | Khoa Học Máy Tính (Cse) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Khoa Học Dữ Liệu (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Thực Phẩm Và Chế Biến | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Khoa Học Môi Trường | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 21.0 | Đại Học Võ Trường Toản | Dược Học | B00;A00;C02;D07 | ↗ |
| 20.96 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Sinh Học | B00;B03;B08;X15;X16 | ↗ |
| 20.9 | Đại Học Quy Nhơn | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;A06;B00;B08;C02;C08;D07;D12 | ↗ |
| 20.85 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.84 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Dữ Liệu | B00 | ↗ |
| 20.83 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.8 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Dược Học | A00;B00 | ↗ |
| 20.78 | Đại Học Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | B00 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Trà Vinh | Răng - Hàm - Mặt | B00;B08 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;A04;A06;B00;B02;C04;C13;D01;D10;D15;X21;X74 | ↗ |
| 20.75 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A01;B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 20.7 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Điều Dưỡng Gây Mê Hồi Sức | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.69 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.6 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 20.55 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Điều Dưỡng | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Đại Nam | Y Khoa | A00;B00;B03;B04;B08;D07;X13 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Duy Tân | Răng-Hàm-Mặt | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Răng - Hàm - Mặt | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Thực Phẩm | B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Nam Cần Thơ | Răng - Hàm - Mặt | A00;A02;B00;B03;D07;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;A19;A09;A02;A04;B00;D07;D20;D90;D91 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Nam Cần Thơ | Y Khoa | A00;A02;B00;B03;D07;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Cửu Long | Răng - Hàm - Mặt | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Văn Lang | Răng - Hàm - Mặt | A00;B00;D07;X09;X10 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Điều Dưỡng Nha Khoa | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Y Tế Công Cộng | B00;B03;B08;C02;D01;D13 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Điều Dưỡng Đa Khoa | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Cửu Long | Y Khoa | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Duy Tân | Y Khoa | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Văn Lang | Y Khoa | A00;B00;D07;X09;X10 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Y Khoa | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 20.5 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Sinh Học Và Công Nghệ Dược Liệu | A00;A01;B00;B02;B08;C03;D01;X07;X08;X13 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Quy Nhơn | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học | A00;A01;A05;B00;C02;C05;D01;D07;D12;X09 | ↗ |
| 20.5 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Thú Y | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Y Khoa | A00;A02;B00;D08;B03;X13 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Răng - Hàm Mặt | A00;A02;B00;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Đông Á | Y Khoa | A00;A02;B00;B08;D07;X09;X11;X13;X14 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Lý Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Quy Nhơn | Hóa Học | A00;A05;A06;B00;C02;C05;C08;D07;D12;X09 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Gia Định | Răng - Hàm - Mặt | A00;A01;B00;B01;B03;D07;D08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Hóa Học | A00;D07;C02;C05;B00;X09;X10 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Hải Dương | Toán Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Tân Tạo | Y Khoa (Bác Sĩ Đa Khoa) | A02;B00;B08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Y Khoa | B08;A02;B00;X16 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Y Khoa HL12 tốt | B00;D07;B08 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Răng - Hàm - Mặt HL12 tốt | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.5 | Đại Học Hòa Bình | Y Khoa | B00;A02;B03;B08;A00 | ↗ |
| 20.48 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | B00 | ↗ |
| 20.47 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Phần Mềm | B00 | ↗ |
| 20.47 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | B00 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Y Dược - Đhqg Hà Nội | Kĩ Thuật Hình Ảnh Y Học | B00 | ↗ |
| 20.35 | Đại Học Y Hà Nội | Hộ Sinh | A00;B00 | ↗ |
| 20.3 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống | B00 | ↗ |
| 20.28 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 20.26 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Chăn Nuôi | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 20.26 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Chăn Nuôi (Chương Trình Nâng Cao) | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Sinh Học (Cttcta) | B00;B03;B08;X15;X16 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A01;B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 20.25 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;B00;B08;C01;D01 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Sinh Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.2 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.15 | Đại Học Y Dược Tphcm | Điều Dưỡng | A00;B00 | ↗ |
| 20.11 | Đại Học Tây Nguyên | Thú Y | B00;B03;B08;D07;X08 | ↗ |
| 20.1 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Sinh Dược Học | A00;A02;B00;B01;B02;B03;B08;D07;D08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 20.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Sinh Học | A00;A02;B00;B01;B02;B03;B08;D07;D08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 20.01 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Y Khoa Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.01 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Y Khoa Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Nông Nghiệp Thông Minh Và Bền Vững – Esas | A00;A01;D28;D01;D06;C02;D07;D23;D10;D18;B00;D08;D33 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ Thuật Hóa Học (Lọc-Hóa Dầu) | A00;A01;A02;C01;X07;X06;D07;B00;C02;X11;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ Thuật Địa Chất (Địa Chất - Địa Vật Lý Dầu Khí) | A00;A01;A02;C01;X07;X06;D07;B00;C02;X11;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Bảo Hộ Lao Động - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Quản Trị Kinh Doanh (Bba) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Bảo Hộ Lao Động Toán nhân 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Tài Chính Và Kế Toán (Bfa) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Phenikaa | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B00;B04;D01;D07;X13 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Phenikaa | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;B00;D07;X06;X07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Thực Phẩm Và Sức Khỏe – Efth | A00;A01;D28;D01;D06;B00;D07;D23;X12;X16;C02;X04;D33;D08 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Phenikaa | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | A00;A01;B00;D07;X06;X07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Dược Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Hóa Học Gồm 03 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học; Kỹ Thuật Hóa Phân Tích; Hóa Dược. (Ct Tăng Cường Ta) | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Vật Liệu Dệt, May (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ Thuật Dầu Khí (Khoan-Khai Thác Mỏ Dầu Khí) | A00;A01;A02;C01;X07;X06;D07;B00;C02;X11;X10 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Dược Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học | B00 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Sinh Học (Ct Tiên Tiến) Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Vinh | Điều Dưỡng | B00;B03;B04;D08 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Điều Dưỡng | A00;A02;B00;D01;D07;D08 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Cần Thơ | Thú Y | A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Vật Liệu Dệt, May (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Môi Trường Toán nhân 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Y Khoa Vinh | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;D07 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Dược Học | A00;A01;A02;A09;A19;B00;D07;D90;D91;D08;D32;D96 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường (Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước Và Môi Trường Nước) | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.95 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Môi Trường | B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.85 | Y Dược Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;B08;A00 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Khoa Học Sự Sống Và Hóa Học (Công Nghệ Sinh Học (Ctlk Với Đh West Of England) (2+2); Công Nghệ Sinh Học Định Hướng Y Sinh (Ctlk Với Đh West Of England) (4+0)) | A00;B00;D07;B08;C08;D12;D13 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B01;B02;B03;B08 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Môi Trường Ứng Dụng | A00;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Đồng Tháp | Thú Y | B00 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.72 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | B00 | ↗ |
| 19.72 | Đại Học Đồng Tháp | Công Nghệ Thực Phẩm | B00 | ↗ |
| 19.72 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | B00 | ↗ |
| 19.7 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 19.68 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | B00 | ↗ |
| 19.61 | Đại Học Cần Thơ | Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Hộ Sinh | B00;B03;B08 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Điều Dưỡng | B00;B03;B08 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Y Dược Huế | Y Học Cổ Truyền | B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sinh Học Ứng Dụng | B00;X14 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Y Dược Đà Nẵng | Dược Học | B00;D07;A00 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Y Dược Thái Bình | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;A00 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Trọng Điểm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;A02;A13;B00;C01;D01;D07 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Nông Lâm Huế | Thú Y | A00;B00;C04;D01;X04;X12 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật (Nhóm Ngành: Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp; Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông; Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa; Kỹ Thuật Y Sinh; Kỹ Thuật Không Gian (Phân Tích Và Ứng Dụng Dữ Liệu Lớn); Kỹ Thuật Xây Dựng; Quản Lý Xây Dựng) | A00;A01;B00;D07;B08;D01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Y Học Cổ Truyền | B00 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Ctđt Toán Học Định Hướng Giảng Dạy Bằng Tiếng Anh | A00;A05;A06;A08;A11;B00;D01;D07;D08;D84 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Khoa Học Tự Nhiên Tích Hợp Stem | A00;A05;A06;A11;B00;C02;C08;C10;C17;D07 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Lạc Hồng | Dược Học (Dược Sĩ) | D01;C02;B03;B00;D07;B08 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 23–25.0 (cần cố gắng thêm)
108 ngành từ 43 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 23.01 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Tiểu Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.02 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Sinh Học Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.04 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;B00;C02;C05;C08;D07;D12;X10 | ↗ |
| 23.05 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Vật Liệu | B00;B03;B08;X14 | ↗ |
| 23.08 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B01;B02;B03;B08 | ↗ |
| 23.08 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Tiếng Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.13 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Hóa Học (Ct Tcta) | B00 | ↗ |
| 23.14 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Tphcm | Chương Trình Đào Tạo Khoa Học Thực Phẩm & Dinh Dưỡng (Thuộc Ngành Công Nghệ Thực Phẩm) (Đào Tạo Bằng Tiếng Việt) | B00 | ↗ |
| 23.15 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Sinh Học (Ct Tcta) | B00;B03;B08;X15;X16 | ↗ |
| 23.19 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Hoá Học Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.2 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.23 | Y Dược Đà Nẵng | Răng - Hàm - Mặt | B00;B08 | ↗ |
| 23.23 | Đại Học Y Hà Nội | Khúc Xạ Nhãn Khoa | A00;B00 | ↗ |
| 23.23 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 23.25 | Đại Học Quảng Nam | Sư Phạm Sinh Học | B00 | ↗ |
| 23.26 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B03;B08;C02;C08;D07;X10 | ↗ |
| 23.3 | Đại Học Hạ Long | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A04;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.3 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Vật Liệu Xây Dựng | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 23.33 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | B00 | ↗ |
| 23.35 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Răng Hàm Mặt | B00 | ↗ |
| 23.38 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Thực Phẩm Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 23.43 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A01;B00 | ↗ |
| 23.45 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học | A00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 23.48 | Đại Học An Giang | Giáo Dục Mầm Non Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.48 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học, Chuyên Ngành Công Nghệ Sinh Học Y Dược | A00;A01;B00;C02;D07;D08 | ↗ |
| 23.49 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 23.49 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Y Khoa Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 23.49 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Y Khoa Gửi Học viện Quân y, Bộ Quốc phòng, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Hạt Nhân | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Thông Tin Địa Không Gian | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Y Hà Nội | Y Học Cổ Truyền | B00 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Logistics Và Vận Tải Đa Phương Thức | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.5 | Đại Học Sư Phạm Huế | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A01;A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 23.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Trị Dịch Vụ Thương Mại Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 23.53 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Hóa Học (Song Bằng) | A00;B00;D07;D20;D90;D91 | ↗ |
| 23.55 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Sinh Học (Chương Trình Nâng Cao) | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 23.55 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Sinh Học | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 23.57 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 23.6 | Đại Học Khoa Học Xã Hội Và Nhân Văn Tphcm | Tâm Lý Học Giáo Dục | B00 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Y Dược Tphcm | Hóa Dược | A00;B00 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm (Chương Trình Tiên Tiến) | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm (Chương Trình Nâng Cao) | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.65 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.66 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | B00 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Hoá Dược | A00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 23.7 | Đại Học Y Hà Nội | Tâm Lý Học | B00 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Sinh Học | B00;B03;B08;X15;X16 | ↗ |
| 23.72 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 23.75 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Dược Học | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 23.77 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 23.8 | Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương | Y Khoa | B00;A00;D07;B08 | ↗ |
| 23.84 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Sư Phạm Kỹ Thuật Nông Nghiệp | A01;B00;D08;X12;X28;X16 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.85 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học (Chương Trình Nâng Cao) | A00;A01;A02;B00;D07;D08 | ↗ |
| 23.88 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Y Khoa | B00 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Hoá Học | A00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 23.9 | Đại Học Vinh | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B03 | ↗ |
| 23.95 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Địa Lý Tự Nhiên | A00;A01;A04;A06;A07;B00;B02;C04;D01;D10;D20;X01;X21;X25 | ↗ |
| 23.96 | Đại Học Phú Yên | Sư Phạm Toán Học | A00;A01;A04;B00;D01;X26 | ↗ |
| 24.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Bảo Dưỡng Tàu Bay (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thông Tin (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Cmc | Tiếng Nhật Thương Mại Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Hóa Học Gồm 03 Chuyên Ngành: Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học; Kỹ Thuật Hóa Phân Tích; Hóa Dược. | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 24.01 | Đại Học Tây Nguyên | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;B03;B08;D07 | ↗ |
| 24.03 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Y Học Cổ Truyền | A00;B00 | ↗ |
| 24.05 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ Thuật Hoá Học Môn chính: Toán | A00;B00;B03;C01;C02;D07;X02 | ↗ |
| 24.07 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu | B00;B03;B08;X14 | ↗ |
| 24.1 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;B00;C01;C02;C03;D01;X03;X04;X07;X08 | ↗ |
| 24.12 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Đào tạo tại Gia Lai | B00 | ↗ |
| 24.13 | Đại Học Tây Nguyên | Điều Dưỡng | B00;B03;B08;D07 | ↗ |
| 24.17 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 24.2 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Khoa Học Vật Liệu | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.22 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học (Cttcta) | B00 | ↗ |
| 24.25 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | Y Khoa | B00;B03;A02;D08;X14 | ↗ |
| 24.25 | Đại Học Cmc | Thiết Kế Đồ Họa Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.3 | Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X06;X14 | ↗ |
| 24.34 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | B00 | ↗ |
| 24.35 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C04;D01;X02;X03;X04;X06;X26 | ↗ |
| 24.4 | Đại Học Y Dược Huế | Răng - Hàm - Mặt | B00;B08;D07 | ↗ |
| 24.48 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Hàng Không | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 24.5 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.5 | Đại Học Dược Hà Nội | Dược Học | A00;B00 | ↗ |
| 24.54 | Đại Học Sài Gòn | Toán Ứng Dụng | A00;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55;X56;X57 | ↗ |
| 24.57 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Tử Và Tin Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.6 | Đại Học Y Dược Thái Bình | Y Khoa | B00;D07;D08 | ↗ |
| 24.63 | Đại Học Y Dược Hải Phòng | Răng - Hàm - Mặt | A00;B00 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội | Vật Lý Học | A00;A01;A02;B00;C01;C02;D07;X02;X06;X26 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Cmc | Ngôn Ngữ Hàn Quốc Thang điểm 40 | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C15;C16 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Thú Y | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 24.65 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Thú Y (Chương Trình Tiên Tiến) | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 24.7 | Đại Học Tây Bắc | Sư Phạm Hóa Học | A00;A11;B00;C02;D07;X09;X10;X11 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Ngữ Văn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 24.71 | Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư Phạm Khoa Học Tự Nhiên | A00;A02;B00;B03 | ↗ |
| 24.77 | Đại Học Sài Gòn | Sư Phạm Sinh Học | A02;B00;B01;B02;B03;B08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 24.8 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Cs Hà Nội) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 24.82 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học - Phát Triển Thuốc (Song Bằng) | A00;A02;B00;D07;D20;D90;D91;D08;D15;D32;D96 | ↗ |
| 24.83 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | GiáO DụC HọC (Gd Trẻ Rối Loạn Phát Triển) | A00;B00;C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 24.87 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Sư Phạm Sinh Học | B00;B03;B08;X16;X14 | ↗ |
| 24.87 | Học Viện Quản Lý Giáo Dục | Tâm Lý Học Giáo Dục | A00;B00;C00;D01;X70;X74 | ↗ |
| 24.92 | Đại Học An Giang | Sư Phạm Hóa Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 25.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Hoạt Động Bay; Hệ Thống Kỹ Thuật Quản Lý Bay | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
📈 Xu hướng
Điểm chuẩn qua các năm (tổ hợp B00)
Các trường có điểm chuẩn gần 23 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Hàng Không Việt Nam | — | — | — | — | — | 18.0 |
| Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | — | — | — | — | — | 19.1 |
| Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | — | — | — | — | — | 19.1 |
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 16.5 | 16.5 | 17.0 |
| Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | 24.1 | 24.5 | 21.0 | 21.5 | 22.8 | 21.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 16.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Y Hà Nội Tại Thanh Hóa | — | — | — | — | — | 22.4 |
| Trường Y Dược Đà Nẵng | 19.7 | 20.6 | 19.1 | 19.1 | 22.4 | 16.5 |
🔗 Điểm khác — tổ hợp B00
Tổ hợp cùng nhóm — 23 điểm