Với 16 điểm tổ hợp B00 (Toán, Hóa, Sinh), bạn đang ở mức trung bình so với mặt bằng chung của khối khoa học tự nhiên, nhưng đây vẫn là nền tảng để tìm được ngành học phù hợp. Cụ thể, có 312 ngành bạn hoàn toàn có thể đậu và 173 ngành tầm với tại các trường như Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên, Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng, Đại Học Nghệ An, Đại Học Mỏ Địa Chất, Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội. Hãy xem bảng chi tiết bên dưới và thử công cụ HAT 360 để khám phá thêm những lựa chọn phù hợp với định hướng của bạn.
312 ngành từ 65 trường
Hiển thị 300/312 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B00;B02;B08;C02;D01;D04;D07;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Nông Nghiệp | B00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Và Phân Tích Dữ Liệu Khoa Học | A00;A01;A04;A06;B00;B02;B08;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Khí Thiên Nhiên | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Công Nghệ Số Trong Thăm Dò Và Khai Thác Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;A04;A06;B00;B02;B08;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Kế Toán | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện - Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X06;X07;X26;X27 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;C02;C04;C08;C10;C14;C17;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Hóa Dược | A00;A05;A06;A11;B00;C02;C08;C10;C17;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Nghệ Sinh Học | A00;A05;A06;B00;B01;B02;B03;B04;B08;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A05;A06;A11;B00;C02;C08;C10;C17;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Chăm Sóc Sắc Đẹp Từ Dược Liệu | A00;A05;A06;A11;B00;C02;C08;C10;C17;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nghệ An | Thúy (Bác Sĩ Thú Y) | B00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Chăn Nuôi | A00;B00;C04;D01;X04;X12 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;A01;B00;C04;D01;X04 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Cảnh Quan Và Kỹ Thuật Hoa Viên | A00;A02;B00;D01;D07;D08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Y Tế Công Cộng | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nông Học - Chuyên Ngành Bảo Vệ Thực Vật | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Nuôi Trồng Thuỷ Sản | A00;B00;C04;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Khoa Học Cây Trồng | B00;B08;C02;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Vinh | Chăn Nuôi | B00;B04;C03;C14;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Tâm Lý Học | A08;B00;C00;D01;D14;D15 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Lâm Sinh | A02;B00;B02;B08;B01;B03;C08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tân Trào | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;D07;X02;X26;X25 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Quản Trị Kinh Doanh | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Kế Toán | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Kinh Tế | A00;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Thái Bình | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Kế Toán | A00;A01;B00;C03;D01;X01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | B00 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Sợi Dệt | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Bảo Vệ Thực Vật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Nông Học (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Tài Chính - Ngân Hàng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Phát Triển Nông Thôn Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kỹ Thuật Phần Mềm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Tế Quốc Tế Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Khoa Học Y Sinh | B00;B08;D07;A00;B03;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Chăn Nuôi Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Lý Đất Đai | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Kinh Doanh Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Khoa Học Cây Trồng Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thực Phẩm Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Nông Nghiệp Số Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Thông Tin Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sinh Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Sau Thu Hoạch Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Thiết Kế Nội Thất | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Nông Học (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;B00;A02;D07;D08 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Lí Tài Nguyên & Môi Trường | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 16.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Quản Lí Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 15.79 | Đại Học Đồng Tháp | Khoa Học Môi Trường | B00 | ↗ |
| 15.75 | Đại Học Lạc Hồng | Khoa Học Môi Trường (03 Chuyên Ngành) - Công Nghệ Môi Trường - An Toàn, Sức Khỏe Và Môi Trường - Năng Lượng Xanh Và Sinh Thái Môi Trường | D01;A00;X08;B00;D07;B08 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A04;A09;B00;C01;C04;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Lý An Toàn, Sức Khỏe Và Môi Trường | A00;B00;C14;D10;X01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X03;X04;X09 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Tài Nguyên Khoáng Sản | A00;A01;A04;A06;B00;C04;D01;D10 | ↗ |
| 15.5 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Vật Liệu- Chuyên Ngành Công Nghệ Nano | A00;A01;B00;C01;X09;D01 | ↗ |
| 15.5 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X16;X14;X66;C08;D01;B03 | ↗ |
| 15.4 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 15.3 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thú Y | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 15.25 | Viện Nghiên Cứu Và Đào Tạo Việt Anh - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học | B00;B08;D07;A00;B03;D01 | ↗ |
| 15.1 | Đại Học Khánh Hòa | Sinh Học Ứng Dụng (Dược Liệu) | B00;B08;B02;A02;B04;X13;B03;X14 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Chăn Nuôi | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Dinh Dưỡng | A00;B00;D07;D08;X10;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phú Yên | Nông Nghiệp | B00;B03;C02;C08;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Công Nghệ Sinh Học | A00;A02;B00;D07;D08;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ Thuật Y Sinh | A00;B00;D07;D08;X10;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kinh Tế | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Y Tế Công Cộng | A00;B00;D07;D08;X10;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Công Nghệ Thực Phẩm Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A02;B00;B02;B03;B08;X09;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;D07;X01;X05;X06;X07;X25;X26;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Dinh Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Thú Y | B00;A06;B02;C02;X10;X14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Dinh Dưỡng | A00;A02;B00;B08;B03;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;B00;C01;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X05;X06;X25;X26 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Sinh Học | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Dược Liệu Và Hợp Chất Thiên Nhiên | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Cây Trồng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Khoa Học Và Quản Lý Môi Trường (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Thú Y | A00;A02;B00;B02;B03;B08;X09;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Lâm Sinh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Ngôn Ngữ Anh | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Du Lịch Quốc Tế (Cttt) | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Phát Triển Đô Thị Và Bất Động Sản | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Thông Tin | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Quản Lý Đất Đai | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Tài Chính - Kế Toán | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Đông Á | Nông Nghiệp Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A02;B00;B02;B03;B08;X09;X13;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước (Kỹ Sư) | A00;A01;A02;A04;A06;A10;A11;B00;C01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Hóa Thực Phẩm | A00;D01;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Nuôi Trồng Thuỷ Sản | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Y Tế Công Cộng | A00;B00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Khí Tượng Và Khí Hậu Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Biển | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Nước | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Quản Lý Đất Đai Phân hiệu Thanh Hóa | A00;B00;B03;C00;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Thủy Văn Học | A00;A01;B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tài Nguyên Và Môi Trường Hà Nội | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;B00;B03;C01;C02;D01;D07;D08;X02;X03;X04;X13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tân Tạo | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Bảo Vệ Thực Vật | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Chăn Nuôi | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Dinh Dưỡng | A11;B00;B04;B08;D07;X09;X13;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Lâm Sinh | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Nông Học | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A02;B00;B03;B08;D01;X13;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Bắc | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;A02;A04;B00;X01;X05;X06 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Bảo Vệ Thực Vật | B00;B08;X08;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Chăn Nuôi | B00;B03;B08;D07;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Khoa Học Cây Trồng | B00;B08;X08;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Lâm Sinh | A02;B00;B08;D07;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Nguyên | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A02;B00;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Dinh Dưỡng | A00;B00;D07;D08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A01;B00;D07;X06;X10;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tây Đô | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;D01;X06;X10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Trà Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;B00;C02;D07;X09;X10;X11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Thực Phẩm | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học | A00;D01;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Công Nghệ Sinh Học | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;A02;A04;A06;A10;A11;B00;C01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;D07;X09;X10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thực Phẩm | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Thẩm Mỹ | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học Y Dược | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B08;X14;X66 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Văn Lang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;D01;D07 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Khoa Học Cây Trồng | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Lâm Sinh | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C03;C04;C14;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Quản Trị Kinh Doanh | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Lâm Sinh | A00;A01;B00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Kế Toán | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Khoa Học Cây Trồng | A00;A01;B00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;B00;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B01;B02;B03;B08;X13;X14;X15;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B02;B03;B08;C02;D07;X09;X10;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;B00;B02;B03;B08;C02;D07;X09;X10;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Thủ Dầu Một | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;B02;B03;B08;C02;D01;D07;X12 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Tiền Giang | Bảo Vệ Thực Vật | C01;C02;D01;B03;A00;A01;B00;D07;X04;C04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên | Chăn Nuôi Thú Y | A00;A07;A09;B00;C00;C02;C04;C20;D01;D14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Nông Nghiệp | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Quản Lý Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Y Sinh | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Nông Học | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Quy Hoạch Vùng Và Đô Thị | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Quản Lý Thủy Sản | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A10;B00;C01;D01;D07;X11 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Nông Học | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cửu Long | Thú Y | A00;A01;A02;B00;B03;B08;D01;X12;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A02;B00;B03;C01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Sinh Học | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;B03;C01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Công Nghệ Thực Phẩm - Chương Trình Việt Nhật | A00;A02;B00;B03;C01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Duy Tân | Quản Lý Tài Nguyên & Môi Trường | A00;A02;B00;B03;C01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | An Toàn, Sức Khoẻ Và Môi Trường (Ngành Khoa Học Môi Trường) | A00;B00;B03;C01;C02;C04;C14;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao (Ngành Khoa Học Cây Trồng) | A00;B00;B03;C01;C02;C04;C14;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Qtdv Du Lịch Và Lữ Hành | B00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;X01;X02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hà Tĩnh | Thú Y | A00;B00;B03;C01;C02;C04;C14;D01;D07;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hạ Long | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;B00;B02;C02;C04;D01;D10;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;B02;D01;D10;X01;X21;X25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Hải Dương | Hỗ Trợ Giáo Dục Người Khuyết Tật | A00;B00;B03;B08;C00;C03;C14;D01;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Hóa Học (Hóa Phân Tích) | A00;A01;B00;D01;X06;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Khoa Học Môi Trường | A00;B00;C14;D10;X01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;D01;X06;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;D01;X06;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;D01;X06;X56;X57 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Khoa Học Đất | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Khoa Học Môi Trường | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Marketing | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Thú Y | A00;B00;C08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Cnkt Điện Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Du Lịch | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25;D27;D28;D29;D30;D32;D33;D34;D35;D37;D38;D39;D40;D84;D86;D87;D88 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Khoa Học Môi Trường | A00;A02;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Thiết Kế Công Nghiệp | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Thú Y | A00;B00;B03;C02;D07;X09 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Công Nghệ Vạn Xuân | Công Nghệ Sinh Học | C08;B02;B00;D90 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Bảo Vệ Thực Vật | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Bệnh Học Thủy Sản | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Chăn Nuôi | A00;A02;B00;B08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Rau Hoa Quả Và Cảnh Quan | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Sau Thu Hoạch | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Cần Thơ | Khoa Học Cây Trồng | A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Nuôi Trồng Thực Vật | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Khánh Hòa | Hóa Học (Hóa Dược - Sản Phẩm Thiên Nhiên) | A00;B00;D07;X11;X10;A06;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Nông Nghiệp Công Nghệ Cao | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thú Y | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Bệnh Viện | B00;B03;C01;C02;D01;X06;X09;X10 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A02;B00;C03;C04;C08;D01;X05;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Quản Lý Đất Đai | A00;A02;B00;C03;C04;C08;D01;X05;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Sinh Học | A00;B00;D07;B08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Thông Tin Và Dữ Liệu Tài Nguyên Môi Trường | A00;B00;A01;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Hóa Dược | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Khoa Học Y Sinh | A00;B00;A02;B03;C02;C08;D07;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Y Sinh | A00;A01;A02;B00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Lý Bệnh Viện | B00;C00;C04;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;D01;C02 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tâm Lý Học | B00;C00;D01;B03;C03;C04;C08;C12;C13;D13;D14;D15;X01;X70;X74;X78 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;D01;D07;D08;X01;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Vật Lý Y Khoa | A00;A01;A02;B00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Bảo Vệ Thực Vật | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Chăn Nuôi | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A07;B00;C03;D01;D07;X01;X11;X12;D30;D25;D04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Khoa Học Cây Trồng | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Thú Y | A00;A01;A07;B00;C03;D07;D08;X13;X15;X16;D30;D25;D35 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bảo Vệ Thực Vật | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Bệnh Học Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Khoa Học Cây Trồng | A08;B00;B03;C03;C04;D01;X04;X17 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Lâm Nghiệp | A00;B00;C03;C04;C14;X01;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nông Lâm Huế | Nuôi Trồng Thủy Sản | A00;A09;A11;B00;B03;B04;C02;C04;C14;D01;X01;X09;X13;X21 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Y Sinh (Khoa Học Và Công Nghệ Y Khoa) | A00;A01;A02;B00;D01;X06;X08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Công Nghệ Kỹ Thuật Hoá Học | A00;A02;B00;D01;D07;D08;X01;X14 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An | Tài Chính - Ngân Hàng | B00;D07;X17;C08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Lâm Nghiệp | A01;B00;C00;C02;X02;X04;X06;X12;X26;X74 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Chăn Nuôi | A02;B00;B01;B03;B08;C13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Sinh Học | B00;B01;B03;B04;X13;B08;C08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;B01;B03;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Khoa Học Cây Trồng | A02;B00;B03;B04;X13;C08;C13 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kiên Giang | Nuôi Trồng Thủy Sản | A02;B00;B01;B03;B04;B08 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Chăn Nuôi | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bạc Liêu | Bảo Vệ Thực Vật | B00;B03;C01;C02;C03;C04;D01;X04;X14;X16 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Hóa Dược | A00;B00;B03;C02;C08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Bình Dương | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;B00;B03;C02;C14;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Kỹ Thuật Y Dược Đà Nẵng | Y Tế Công Cộng | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Chế Biến Lâm Sản | A00;B00;C01;C02;C03;D01;X01;X03;X07;X27 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Công Nghệ Sinh Học | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Lâm Sinh | A01;B00;B03;C02;C04;D01;X02;X04;X12;X26 | ↗ |
| 15.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Bảo Vệ Thực Vật | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử | A00;B00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C09;C14;C15;C16;D01;D07;D08;D09;D10;D11 | ↗ |
173 ngành từ 69 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 16.07 | Đại Học Đồng Tháp | Nuôi Trồng Thủy Sản | B00 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.21 | Đại Học Đồng Tháp | Khoa Học Đất | B00 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Chăn Nuôi | A00;B00;B03;C02;D01;D10;X02;X04 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Y Dược Đà Nẵng | Hóa Dược | B00;A00;D07;A01 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Tây Nguyên | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A02;B00;D07;X08 | ↗ |
| 16.71 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Sinh Học | B00;B03;B08;X14;A02 | ↗ |
| 16.9 | Đại Học Cần Thơ | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng HL12 khá | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Thái Bình | Y Học Dự Phòng | B00;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quang Trung | Điều Dưỡng | B00;B03;B08;C02;B04;A00;C08;D07;A02;C06;C05;D08;D13;D12;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;B08;D07;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Lý Bệnh Viện | A00;A01;A02;B00;B03;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;D07;X10;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Thái Bình | Điều Dưỡng | B00;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Hộ Sinh | A00;B00;B03;B08;D07;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Thiết | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;D07;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Điều Dưỡng Đa Khoa | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Điều Dưỡng Nha Khoa | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Rừng | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Lâm Nghiệp Đô Thị | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Lâm Học | A00;B00;C04;X01;D01;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00;B03;D01;D07;D08;X09;X10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Điều Dưỡng HL12 khá | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;B03;D01;D07;D08;X09;X10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Y Học Dự Phòng | A00;A02;B00;B03;D07;D08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Y Học Dự Phòng HL12 khá | B00;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học HL12 khá | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nam Cần Thơ | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;D01;D07;D08;X09;X10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Điều Dưỡng | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Khoa Học Y Sinh | A00;B00;B03;B08;C02;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00;D07;D08;X10;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Vinh | Thú Y | B00;B04;C03;C14;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A11;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Dinh Dưỡng | B00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tây Đô | Điều Dưỡng | A02;B00;D08;B03;A00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Hộ Sinh | B00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tân Tạo | Điều Dưỡng | A00;A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tân Tạo | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A02;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tân Trào | Điều Dưỡng | A02;B00;B01;B03;B08;C08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Y Học Dự Phòng | B00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Cần Thơ | Y Tế Công Cộng | B00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Trà Vinh | Y Học Dự Phòng | B00;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Dinh Dưỡng | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Hộ Sinh | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thành Đô | Điều Dưỡng | A00;A02;A03;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Y Học Dự Phòng | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Thực Phẩm (Chuyên Ngành Kỹ Thuật Sinh Học Thực Phẩm) | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Huế | Y Tế Công Cộng | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Dầu Khí | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;D07;D08;X10;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;B00;D07;D08;X10;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Hộ Sinh | A00;B00;D07;D08;X10;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Điều Dưỡng | A00;B00;D07;D08;X10;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;D07;X09;X10;X06;X13 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Văn Hiến | Điều Dưỡng | B03;D07;C02;D01;B04;X13;X66;B00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A02;B00;B08;D07;D23;D33;X10;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Yersin Đà Lạt | Điều Dưỡng | B00;X15;B08;A02;X14;D07;X10;X12;A00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Hộ Sinh | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Marketing | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ May | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A02;A06;B00;B02;D07;X09;X10;X11;X12;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Sau Thu Hoạch | A02;B00;X16;B08;X14;X13;A00;X12;D07;X10;X09;X08;X28;X57;X55 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm (Ct Tăng Cường Ta) | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;X16;B08;X14;B02;A00;X12;D07;X10;A06;X08;X28;X57;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Nông Học | A02;B00;X16;B08;X14;B02;X13;A00;X12;D07;X10;A06;X09;X08;X28;X57;X24;X55 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Điều Dưỡng (Chương Trình Chuẩn, Ngoại Ngữ Tiếng Nhật) | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Điều Dưỡng | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Sinh Học | A02;B00;X16;B08;X14;B02;A00;X12;D07;X10;A06;X08;X28;X57;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Á | Hộ Sinh | A00;A02;B00;B08;B03;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Á | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A02;B00;B08;B03;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Á | Điều Dưỡng Đào tạo tại Đắk Lắk | A00;A02;B00;B03;B08;D07;X11;X13;X14 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Nông Nghiệp Và Cảnh Quan | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Chăn Nuôi Thú Y - Thủy Sản | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X03;X04 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Đô | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;B00;B08;X13;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Đô | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B08;X13;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đại Nam | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;C02;C14;D07;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lương Thế Vinh | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng Học lực lớp 12 xếp loại từ khá trở lên hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 6,5 trở lên | A00;B00;D01;D07;D08;D09;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Điều Dưỡng | A00;B00;B03;C02;D07;X09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Tphcm | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;B00;B03;C02;D07;X09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;B00;A06;D12;X13;X62;X01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | B00;A00;B03;C02;X07;X11;X05;X06 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Dược Tphcm | Y Tế Công Cộng | A00;B00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Sinh Học | A02;B00;B03;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;B00;C02;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hòa Bình | Điều Dưỡng | B00;A02;B03;B08;C02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Duy Tân | Điều Dưỡng - Chương Trình Việt Nhật | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Duy Tân | Điều Dưỡng | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Duy Tân | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A02;B00;B03;D08;X14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Văn Lang | Điều Dưỡng | A00;B00;D07;X09;X10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cần Thơ | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Hà Nội | Công Tác Xã Hội | A00;B00;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Vật Liệu | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Hà Nội | Y Học Dự Phòng | B00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Chế Biến Thủy Sản | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Hà Nội | Điều Dưỡng Phân Hiệu Thanh Hóa | A00;B00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Hộ Sinh | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.03 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học Điểm đã quy đổi | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.07 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.1 | Đại Học Cần Thơ | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.15 | Đại Học Cần Thơ | Sinh Học Ứng Dụng | A00;A01;B00;B08 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Y Dược Tphcm | Công Tác Xã Hội | A00;B00;B03;B08 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Y Khoa Vinh | Y Học Dự Phòng | A00;B00;D07 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Y Dược Huế | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Đất Đai | B00 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Trà Vinh | Điều Dưỡng | B00;B08 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;B00 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Trà Vinh | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;B00 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Thủ Dầu Một | Hoá Học | A00;A05;A06;B00;C02;D07;X09;X10;X11;X12 | ↗ |
| 17.3 | Đại Học Y Hà Nội | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng Phân Hiệu Thanh Hóa | A00;B00 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Sinh Học Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học Thang điểm 40 | A00;A07;B00;B04;B08;D01;D09;D10;X13 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Trưng Vương | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;B04;B08;C02;C08;D07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Hóa Học | A00;B00;D07;X10;X11 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật (Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông (Ctlk Với Đh West Of England) (2+2); Kỹ Thuật Xây Dựng (Ctlk Với Đh Deakin) (2+2)) | A00;A01;B00;D07;B08;D01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Y Khoa Vinh | Điều Dưỡng | A00;B00;D07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Hóa Dược | A00;B00;D07;X10;X11 | ↗ |
| 17.6 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Môi Trường (Cttcta) | B00;B02;B03;B08;X14;X15;X16 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Tây Bắc | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56 | ↗ |
| 17.7 | Y Dược Đà Nẵng | Tâm Lí Học (Định Hướng Lâm Sàng) | B00;B08;B03;D01 | ↗ |
| 17.9 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A02;A04;A06;B00;D07;D10;X05;X09;X21 | ↗ |
| 17.9 | Đại Học Đồng Tháp | Nông Học | B00 | ↗ |
| 17.95 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Vật Liệu (Chuyên Ngành Hóa Học Vật Liệu Mới) | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Thú Y (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | Thú Y | A00;B00;C15;D01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Thú Y (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;B00;B03;C02;D07;D08 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Sinh Học (Ct Tăng Cường Ta) | A02;B00;B03;B08;X13;X16 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Sinh Học (Chuyên Ngành: Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học Và Kỹ Thuật Xử Lí Ô Nhiễm Môi Trường) | A00;A11;B00;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Y Tế Công Cộng | A00;B00;B03;B08 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Dinh Dưỡng | A00;B00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | B00;B08;A00;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;B00;B08;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Y Dược Tphcm | Hộ Sinh | A00;B00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Công Nghệ Sinh Học | A00;B00;B08;D07;X14;X15 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Dinh Dưỡng Và Khoa Học Thực Phẩm | A00;B00;C02;D07;X11 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 16 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 16.5 | 16.5 | 17.0 |
| Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | 15.1 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 17.0 | 16.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tại Đồng Nai | 18.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Lâm Nghiệp Tỉnh Gia Lai | — | — | — | 18.0 | 15.0 | 15.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 16.0 |
| Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 16.0 | 16.0 |
| Trường Y Dược Đà Nẵng | 19.7 | 20.6 | 19.1 | 19.1 | 22.4 | 16.5 |
| Trường Đại Học An Giang | 15.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 | 16.0 |