Với 20 điểm tổ hợp H00 (Toán, Vật lí, Hóa học (Quân sự)), bạn đang ở mức trung bình khá trong kỳ tuyển sinh năm nay — không quá thấp, nhưng cũng cần chọn trường thật kỹ để không bỏ lỡ cơ hội. Tin vui là có đến 14 ngành bạn hoàn toàn có thể đậu chắc, cùng 2 ngành tầm với nếu biết tính toán, trải dài ở các trường như Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội, Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng, Đại Học Nghệ Thuật Huế, Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội, Đại Học Lâm Nghiệp. Hãy xem bảng phân tích bên dưới và thử ngay công cụ HAT 360 để biết chính xác mình nên đặt nguyện vọng vào đâu.
14 ngành từ 7 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thiết Kế Đồ Họa | D01;V01;V05;H00;H06;H08;H09 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thiết Kế Thời Trang | D01;V01;V05;H00;H06;H08;H09 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Đồ Họa | V00;V01;V02;V03;V04;H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Hội Hoạ | H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Thiết Kế Nội Thất | H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Thiết Kế Thời Trang | H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Thiết Kế Đồ Hoạ | H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Điêu Khắc | H00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kiến Trúc | V00;V01;V02;H06;H00;V03;V06;H02 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kiến Trúc Cảnh Quan | C04;H00;V01;X01;X02;X03;X07;X57;X71;Y09 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Thiết Kế Thời Trang | H00 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Đồ Họa | H00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kiến Trúc | H00;V00;V01;V02 | ↗ |
2 ngành từ 2 trường
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 20 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | 15.0 | 18.0 | 19.0 | 20.0 | 18.0 | 18.0 |
| Trường Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | 15.0 | 21.0 | 19.0 | 19.0 | 19.0 | 17.0 |
| Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | — | — | 14.0 | 23.0 | 23.0 | 18.0 |
| Trường Đại Học Nghệ Thuật Huế | 17.0 | 18.0 | 18.0 | 18.0 | 18.5 | 18.0 |