Với 18 điểm tổ hợp H00 (Toán, Vật lí, Hóa học (Quân sự)), bạn đang ở mức trung bình khá — không quá thấp nhưng cũng cần chọn ngành thực tế, đặc biệt với nhóm năng khiếu đặc thù thì ngưỡng xét tuyển thường dao động khá rộng tùy trường. Tin vui là có đến 13 ngành bạn hoàn toàn có thể đậu chắc, cùng 1 ngành tầm với nếu bạn dám thử, trong đó có những trường như Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội, Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng, Đại Học Nghệ Thuật Huế, Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội, Đại Học Lâm Nghiệp. Kéo xuống bảng bên dưới để xem chi tiết từng ngành, và dùng thử công cụ HAT 360 để được tư vấn phù hợp hơn với hồ sơ của bạn.
13 ngành từ 7 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thiết Kế Thời Trang | D01;V01;V05;H00;H06;H08;H09 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết Kế Đồ Họa | V00;V01;V02;V03;V04;H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Hội Hoạ | H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Thiết Kế Nội Thất | H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Thiết Kế Thời Trang | H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Thiết Kế Đồ Hoạ | H00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ Thuật Huế | Điêu Khắc | H00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kiến Trúc | V00;V01;V02;H06;H00;V03;V06;H02 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kiến Trúc Cảnh Quan | C04;H00;V01;X01;X02;X03;X07;X57;X71;Y09 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Thiết Kế Thời Trang | H00 | ↗ |
| 15.0 | Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | Đồ Họa | H00 | ↗ |
| 15.0 | Đại Học Phương Đông | Kiến Trúc | H00;V00;V01;V02 | ↗ |
1 ngành từ 1 trường
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 19.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Thiết Kế Đồ Họa | D01;V01;V05;H00;H06;H08;H09 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →Các trường có điểm chuẩn gần 18 điểm — giúp bạn dự đoán xu hướng 2026
| Trường | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | 15.0 | 18.0 | 19.0 | 20.0 | 18.0 | 18.0 |
| Trường Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | 15.0 | 21.0 | 19.0 | 19.0 | 19.0 | 17.0 |
| Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | — | — | 14.0 | 23.0 | 23.0 | 18.0 |
| Trường Đại Học Lâm Nghiệp | — | — | 19.2 | 15.0 | 16.1 | 16.0 |
| Trường Đại Học Nghệ Thuật Huế | 17.0 | 18.0 | 18.0 | 18.0 | 18.5 | 18.0 |
| Trường Đại Học Phương Đông | — | — | 15.0 | 20.0 | 15.0 | 15.0 |
| Điểm Chuẩn Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa 2025 Chính Xác | 14.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 | 15.0 |