✓ Có thể đậu
Ngành có điểm chuẩn ≤ 18 năm 2025
1317 ngành từ 147 trường
Hiển thị 300/1317 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Dệt, May | A01;D01;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Cấp Thoát Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Thủy Lợi | Tài Nguyên Nước Và Môi Trường (Thủy Văn Học) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;D07;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A00;A01;D01;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Cần Thơ | Thú Y (Ctclc) | A01;B08;D07;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C20;D01;D66 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Và Quản Lý Xây Dựng (Bce) | A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Đường Sắt Tốc Độ Cao (Công Nghệ Hàn Quốc; Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Kinh Tế Số | A00;A01;D01;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Ôtô | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt (Chuyên Ngành Điện Lạnh) | A00;A01;A04;C01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng (Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Và Điều Hành Vận Tải Đường Sắt | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Lữ Hành Và Du Lịch (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;C01;C03;C14;C19;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phương Đông | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A01;C03;D01;D09;D14;D15;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Marketing | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Công Nghệ Truyền Thông (Truyền Thông Số) | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Cử Nhân) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Kế Toán Doanh Nghiệp | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Ngân Hàng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Kinh Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Quản Trị | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Luật Kinh Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;C14;C19;D01;D02;D03;D04;D06;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;D17;D18;D19;D20;D22;D23;D24;D25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Tài Chính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Bất Động Sản | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Vinh | Kinh Tế (Chuyên Ngành: Kinh Tế Đầu Tư Và Quản Lý Kinh Tế) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Phenikaa | Công Nghệ Tài Chính | A01;D01;D07;D84;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đồng Nai | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;D07;X05 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ An | Logistics Và Chuỗi Cung Ứng | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí - Chương Trình Tiên Tiến (Chuyên Ngành: Tự Động Hóa Cơ Khí) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii) | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật Kinh Tế | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương Tphcm | Luật | D01;A01;C04;X78;C03;X01;C00 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | X06;A01;D01;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Hùng Vương | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | X06;A01;D01;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii) | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng Công TrìNh Giao Thông | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Lao Động – Xã Hội | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Luật | A00;A01;C00;C04;D01 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Ứng Dụng Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ai) (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Xây Dựng Và Phát Triển Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Internet Vạn Vật (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Thiết Bị Bay Không Người Lái Và Robotics (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Công Nghệ Phần Mềm Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cntt) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghiệp Quảng Ninh | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;D01;D04;X17;X21;X23 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Chuyên Ngành: Công Nghệ Ô Tô Điện Và Ô Tô Lai) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Thiết Kế Đồ Họa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Tphcm | Khoa Học Môi Trường (Cttcta) | A01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Nghệ An | Thương Mại Điện Tử | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đông Đô | Luật Kinh Tế | A00;A01;C00;D01;X70;X01 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Chế Tạo Máy (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Doanh Quốc Tế (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Cơ Điện Tử·Ô Tô (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 18.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu Đường Bộ (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 17.95 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Vật Liệu (Chuyên Ngành Hóa Học Vật Liệu Mới) | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.94 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chuyên Ngành: Cầu Đường Bộ, Đường Bộ Và Kỹ Thuật Giao Thông, Cầu Và Kết Cấu, Đs/ Đs Đô Thị, Xd Sân Bay Cảng Hàng Không, Công Trình Gt Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 17.91 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng (Chuyên Ngành Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 17.9 | Đại Học Quy Nhơn | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A02;A04;A06;B00;D07;D10;X05;X09;X21 | ↗ |
| 17.89 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Giao Thông (Chuyên Ngành Xây Dựng Cầu Đường) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 17.85 | Đại Học Phú Yên | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14 | ↗ |
| 17.81 | Đại Học Cần Thơ | Thông Tin - Thư Viện | A01;D01;D03;D29 | ↗ |
| 17.8 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Nhật | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 17.78 | Đại Học Lao Động – Xã Hội | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Thông Tin (Chương Trình Đào Tạo Kỹ Sư Việt-Nhật) | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Cần Thơ | Mạng Máy Tính Và Truyền Thông Dữ Liệu (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 17.75 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X10 | ↗ |
| 17.73 | Đại Học Đồng Tháp | Kế Toán | A01 | ↗ |
| 17.68 | Đại Học Tây Bắc | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;D01;X02;X06;X26;X56 | ↗ |
| 17.66 | Đại Học An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nam, Vùng 8) | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 17.6 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Điện (Ctclc) | A01;D01;D07;X27 | ↗ |
| 17.57 | Đại Học Đồng Tháp | Khoa Học Máy Tính | A01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin | A00;X06;A01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Trưng Vương | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;B04;B08;C02;C08;D07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế (Học Tại Phân Hiệu Đhtn Tại Tỉnh Hà Giang) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Phân Hiệu Đại Học Quốc Gia Tphcm Tại Bến Tre | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D90 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C03;C04;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kế Toán | A00;A01;D01;D07;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Đầu Tư | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Vật Lý Học | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Khoa Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật (Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông (Ctlk Với Đh West Of England) (2+2); Kỹ Thuật Xây Dựng (Ctlk Với Đh Deakin) (2+2)) | A00;A01;B00;D07;B08;D01 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;A02;X06;X07 | ↗ |
| 17.5 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;X21;D01;X05;X06;X07;X11 | ↗ |
| 17.44 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Trị Kinh Doanh | A01 | ↗ |
| 17.35 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Trí Tuệ Nhân Tạo Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Kinh Doanh Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Tài Chính - Ngân Hàng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kỹ Thuật Phần Mềm Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Kế Toán Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Thông Tin Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện; Điện Tử Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Công Nghệ Chế Tạo Máy Thang điểm 40 | A00;A01;A04;A10;D01;D09;D10;X05 | ↗ |
| 17.33 | Đại Học Công Nghệ Đồng Nai | Quản Trị Khách Sạn Thang điểm 40 | A00;A01;A07;C04;D01;D09;D10 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng Công TrìNh Giao Thông, Chuyên Ngành Xây Dựng Đường Sắt Tốc Độ Cao Và Đường Sắt Đô Thị | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 17.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Công Nghệ Internet Vạn Vật (Iot) | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Hải Phòng | Kiến Trúc | A00;A01;D01;V01 | ↗ |
| 17.25 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chương Trình Clc Cầu-Đường Bộ Việt-Anh) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 17.2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 17.2 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 17.15 | Đại Học Cần Thơ | Sinh Học Ứng Dụng | A00;A01;B00;B08 | ↗ |
| 17.1 | Đại Học Quy Nhơn | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 17.1 | Đại Học Cần Thơ | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.07 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.05 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Kiến Trúc | A00;A01;D01;V00;V01;V02 | ↗ |
| 17.03 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Sinh Học Điểm đã quy đổi | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.03 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Kinh Tế | A01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Hạ Tầng Giao Thông Đô Thị Thông Minh | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Intracom | Kỹ Thuật Điện | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hải Phòng | Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;X21;D01;X05;X06;X07;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Marketing | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ May | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Intracom | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Kinh Doanh Nông Nghiệp | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Nghiệp Và Thương Mại Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;D01;C01;C03;C04;C14;X03;X04;X23;X24 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện - Chương Trình Tiên Tiến | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Quản Lý Công Nghiệp (Chuyên Ngành: Logistics) | A00;A01;X05;D01;D07;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hạ Long | Du Lịch Và Dịch Vụ Hàng Không | A01;C00;C04;D01;D07;D14;D15;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hoa Sen | Kinh Tế Thể Thao | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Hoa Sen | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D03;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;X21;D01;X07;X11;X05;X06 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | An Toàn, Vệ Sinh Lao Động | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Dầu Khí | A00;A01;B00;B02;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Mỏ | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Gia Định | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;D07;X09;X10;X06;X13 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cửu Long | Hộ Sinh | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Tuyển Khoáng | A00;A01;B03;C02;C03;C04;D01;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Robot Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Hệ Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Thuế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Digital Marketing | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Doanh Thương Mại | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Dệt, May | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật Kinh Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Quản Lý Tài Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Kinh Tế Phát Triển | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kiên Giang | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A08;X17;A09;X21;D01;D09 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quan Hệ Công Chúng | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Cần Thơ | Đảm Bảo Chất Lượng Và An Toàn Thực Phẩm | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Công Nghệ Và Đổi Mới Sáng Tạo | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;D10;X01;X17;C03;D01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;X17;D01;C04;D10;D09;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Quản Lý Đô Thị Và Công Trình | A00;A01;C00;D01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Thương Mại Điện Tử | A00;A01;D01;C01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A04;X01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Kinh Tế | A00;A01;X17;D01;X21;X05;X06;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D10;D01;X26;X06;X02;X05 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Lý Kinh Tế | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Lâm Nghiệp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Gia Lai | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Gia Lai) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Nhật | A01;D01;D06;D09;D10;D15 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;B00;D07;X10;X11 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Điều Dưỡng Đa Khoa | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Điều Dưỡng Nha Khoa | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phan Châu Trinh | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Y Khoa Tokyo Việt Nam | Điều Dưỡng | A00;A01;A02;B00;B08;D07;D23;D28;D33 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Công Nghệ Thông Tin (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D07;X06;X10;X07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Điều Dưỡng HL12 khá | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng HL12 khá | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học Tphcm | Marketing Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 | D01;A01;D07;D90;D84;D08;D10;D14 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Điều Dưỡng Nam Định | Hộ Sinh | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nghệ An | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đà Lạt | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;A02;X06;X07;D07;X10;X11;X26;X27;X56 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Pháp | A01;D01;D03;D09;D20;D89;X37 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Kế Toán (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;C01;C14;D01;D04;D05;D07;D10 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;D01;D07;X02;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Tiên Tiến Ngành Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học An Giang | Marketing Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ - Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Điện Lạnh Và Điều Hòa Không Khí | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kiểm Toán | A00;A01;C04;D01;X01;X02 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Lý Bệnh Viện | A00;A01;A02;B00;B03;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Thực Phẩm (Chuyên Ngành Kỹ Thuật Sinh Học Thực Phẩm) | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Quốc Tế Miền Đông | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B03;B08;C02;D01;D07;D09;D10;X01;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Kế Toán (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Chương Trình Chuẩn, Học Song Ngữ Việt - Anh) | A00;A01;C00;D01 | ↗ |
| 17.0 | Phân Hiệu Đại Học Nông Lâm Tphcm Tại Ninh Thuận | Quản Trị Kinh Doanh (Phân Hiệu Ninh Thuận) | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Đô | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;B00;B08;X13;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nông Lâm Tphcm | Phát Triển Nông Thôn | A00;A01;D01;X01;X02;X25 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kinh Tế Và Quản Lý | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Kế Toán, Quản Trị Kinh Doanh Và Thương Mại | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Nông Nghiệp Và Cảnh Quan | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X07;X08 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Đông Đô | Điều Dưỡng | A00;A01;B00;B08;X13;D07 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nghệ An | Kế Toán | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 17.0 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Chăn Nuôi Thú Y - Thủy Sản | A00;A01;B00;C03;C04;D01;D07;X01;X03;X04 | ↗ |
| 17.0 | Đại Học Nghệ An | Marketing | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.9 | Đại Học Cần Thơ | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 16.85 | Sĩ Quan Không Quân - Hệ Đại Học | Chỉ Huy Tham Mưu Không Quân (Thiết Bị Bay Không Người Lái) - Thí Sinh Miền Nam | A00;A01 | ↗ |
| 16.85 | Sĩ Quan Không Quân - Hệ Đại Học | Chỉ Huy Tham Mưu Không Quân (Thiết Bị Bay Không Người Lái) | A00;A01 | ↗ |
| 16.77 | Đại Học Trà Vinh | Luật | A00;A01;C00;D01;X25;X70;X78 | ↗ |
| 16.75 | Đại Học Hồng Đức | Khoa Học Vật Liệu | A01 | ↗ |
| 16.72 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Đất Đai | A01 | ↗ |
| 16.7 | Đại Học Lâm Nghiệp | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.67 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Thực Phẩm (Ctclc) | A01;B08;D07;X27 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Đồng Tháp | Kỹ Thuật Xây Dựng | A01 | ↗ |
| 16.6 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.52 | Đại Học Đồng Tháp | Kinh Doanh Quốc Tế | A01 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Quản Trị Kinh Doanh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ Sở Ii) | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;D01 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Lâm Nghiệp | Thiết Kế Nội Thất | A01;C00;C03;D01;D14;H00;V01;X01;X03;X07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Mở Tphcm | Quản Lý Công | A00;A01;D01;D07;D09;X06;X07;X10;X11;X26 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Nghệ An | Kinh Tế | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Điện Lực | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Nghệ An | Quản Trị Kinh Doanh | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Điện Lực | Toán Tin | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.5 | Y Dược Đà Nẵng | Hóa Dược | B00;A00;D07;A01 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Điện Lực | Công Nghệ Kỹ Thuật Hạt Nhân | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học Điện Lực | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 16.5 | Đại Học An Giang | Kế Toán Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.36 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng (Chương Trình Clc Quản Lý Xây Dựng Việt - Anh) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 16.34 | Đại Học An Giang | Ngôn Ngữ Anh Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.3 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự ĐộNg HóA | A00;A01;X07;X08;X06;C01;D01;C04;C03;X25;D30;D04;X37 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Nghệ An | Công Nghệ Thông Tin | A00;D01;A01;C03 | ↗ |
| 16.25 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Kế Toán | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 16.25 | Đại Học Hạ Long | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;D14;D15;D45;X25;X78 | ↗ |
| 16.21 | Đại Học Quảng Bình | Công Nghệ Thông Tin | A01 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học Lâm Nghiệp | Kinh Tế | A01;C00;D01;D14;D15;X01;X26;X70;X74;X78 | ↗ |
| 16.2 | Đại Học An Giang | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 16.19 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chương Trình Clc Công Trình Giao Thông Đô Thị Việt-Nhật) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;V00;X07 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Quản Lý Và Công Nghệ Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;A12;A13;A14;A15;A16;A17;A18;AH1;AH2;AH3;AH4;AH5;AH6;AH7;AH8;B00;B01;B02;B03;B04;B05;B08;C01;C02;C03;C04;C14;C15;D01;D04;D06;D07;D08;D09;D10;D18;D20;D23;D25 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.1 | Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A03;A04;A07;A08;A09;A10;C01;C03;C04;C14;D01;D84 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Kinh Doanh (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Quản Trị Nhân Lực | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Song Ngành Kinh Tế - Tài Chính | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Marketing | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Gia Định | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A00;A01;C00;C01;C03;C14;D01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Tài Chính - Ngân Hàng (Liên Kết) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trưng Vương | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;C01;C03;C14;C20;D01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Trưng Vương | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D10 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Tư Thục Quốc Tế Sài Gòn | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;A07;C14;D01;D66 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán (Đào Tạo Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế | Kế Toán | A00;A01;C03;D01;D03;D07;D09;D10;X01;X26 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Hạ Long | Kế Toán | A00;A01;C01;C04;D01;D10;X01;X21 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Quản Trị Và Phân Tích Dữ Liệu | A01;C01;D01;X02 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Khoa Học Huế | Vật Lý Học | A00;A01;C01;X06 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Đồng Nai | Kế Toán | A00;A01;D01;X05;X01 | ↗ |
| 16.0 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Y Tế Công Cộng | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
↑ Tầm với
Ngành có điểm chuẩn 18–20.0 (cần cố gắng thêm)
367 ngành từ 87 trường
Hiển thị 300/367 ngành. Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →
| Điểm chuẩn | Trường | Ngành | Tổ hợp chấp nhận | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 18.05 | Đại Học Cần Thơ | Kinh Tế Tài Nguyên Thiên Nhiên | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 18.06 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 18.09 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Kế Toán Tích Hợp Chứng Chỉ Quốc Tể | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 18.1 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Môi TrườNg | A00;A01;B00;D07;D08;X11 | ↗ |
| 18.15 | Đại Học Khánh Hòa | Quản Trị Kinh Doanh - Quản Trị Kinh Doanh - Quản Trị Kinh Doanh (Quản Lý Bán Lẻ) - Quản Trị Kinh Doanh (Marketing) - Quản Trị Kinh Doanh (Nhà Hàng Và Dịch Vụ Ăn Uống) | D01;A01;D09;D10;A00;X10;X06 | ↗ |
| 18.17 | Đại Học Điện Lực | Quản Lý Năng Lượng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.17 | Đại Học Điện Lực | Kỹ Thuật Robot | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.17 | Đại Học Điện Lực | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.2 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 18.2 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 18.2 | Đại Học Lao Động – Xã Hội | Kinh Tế | A00;A01;D01 | ↗ |
| 18.2 | Đại Học Công Đoàn | Kế ToáN | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Thực Phẩm | A00;A01;A09;A02;B00;D07;D90;D91;D20;D08;D32;D96;D15 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Đào Tạo 2 Năm Đầu Tại Kon Tum) | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công Nghệ Vật Liệu Dệt, May | A01;D01;X27 | ↗ |
| 18.25 | Đại Học Quy Nhơn | Vật Lý Kỹ Thuật | A00;A01;A02;A04;C01 | ↗ |
| 18.3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Quản Lý Đất Đai, Bất Động Sản Và Môi Trường | A00;A01;A07;C01;C02;C03;C04;D01;X01 | ↗ |
| 18.3 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | A00;A01;B00;B08;D01;D07 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Kế Toán Tabp (Chương Trình Định Hướng Digital Accounting) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.35 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Vũ Trụ Và Công Nghệ Vệ Tinh | A00;A01;A19;A09;A04;A02;D90;D91;D07;D20;D15;D32;D96;D33;D98;D10;D08;D84;D97 | ↗ |
| 18.38 | Đại Học Cần Thơ | Kế Toán - Học Tại Khu Sóc Trăng | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 18.4 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 18.41 | Đại Học Cần Thơ | Thống Kê | A00;A01;A02;B00 | ↗ |
| 18.48 | Đại Học Thủy Lợi | Xây Dựng Và Quản Lý Công Trình Thủy (Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Thủy) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.49 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Tài Nguyên Nước | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học An Giang | Thú Y Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;C04;D01 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Hải Phòng | Điện Công Nghiệp Và Dân Dụng | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Hải Phòng | Công Nghệ Chế Tạo Máy | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Cần Thơ | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng - Học Tại Khu Sóc Trăng | A00;A01;D01;X27 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Thương Tphcm | Kinh Doanh Thời Trang Và Dệt May | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Cử Nhân) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Cử Nhân - Hợp Tác Doanh Nghiệp) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin - Truyền Thông | A00;A01;A09;A19;A02;D90;D91;D32;D96;D08;D97;D84 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Kinh Tế Tphcm - Phân Hiệu Vĩnh Long | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Nông Lâm Huế | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A08;C01;C04;C14;D01;X01;X17 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Quản Lý Đất Đai | A00;A01;A09;C04;D01;D10 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D10;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Trung Quốc Chương Trình Tiên Tiến | A01;AH2;AH3;D01;D02;D03;D04;D05;D06;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;DD2 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Gồm Các Chương Trình: Công Nghệ Và Kỹ Thuật Xây Dựng Cầu, Đường; Công Nghệ Và Kỹ Thuật Đường Sắt Tốc Độ Cao Và Đường Sắt Đô Thị) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Điện Lực | Công Nghệ Kỹ Thuật Năng Lượng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội | Kinh Doanh Quốc Tế | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Vinh | Kinh Tế Số | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 18.5 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Kỹ Thuật Điều Kiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;C01;C02;D01;X07 | ↗ |
| 18.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.53 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Thực Phẩm | A00;A01;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 18.55 | Đại Học Khánh Hòa | Ngôn Ngữ Anh (Tiếng Anh Du Lịch) | D01;A01;D14;D15;D09;D10;D07 | ↗ |
| 18.56 | Đại Học Mở Hà Nội | Bảo Hiểm Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01 | ↗ |
| 18.6 | Sĩ Quan Không Quân - Hệ Đại Học | Chỉ Huy Tham Mưu Không Quân (Phi Công Quân Sự) | A00;A01 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Công Đoàn | QuảN Trị Nhân LựC | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;A09;A02;A19 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Đồng Nai | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D14;D15 | ↗ |
| 18.6 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng (Chuyên Ngành Xây Dựng Hạ Tầng Đô Thị) | A00;A01;C01;C04;D01;X02 | ↗ |
| 18.65 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 18.67 | Học Viện Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nam, Vùng 8) Kết hợp điểm thi THPT với điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 18.67 | Đại Học Đồng Tháp | Tài Chính - Ngân Hàng | A01 | ↗ |
| 18.68 | Đại Học Cần Thơ | Công Nghệ Sinh Học (Cttt) | A01;B08;D07;X28 | ↗ |
| 18.73 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Tài Chính – Ngân Hàng Tabp (Chương Trình Định Hướng Công Nghệ Tài Chính Và Chuyển Đổi Số) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Đoàn | QuảN Trị Kinh Doanh | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô (Đào Tạo 2 Năm Đầu Tại Kon Tum) | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Nông Lâm Bắc Giang | Ngôn Ngữ Trung Quốc | A01;D10;D09;X25;X78;D11;D14;X70;C00;D30;D20;D40;X37;X90;D55;D65 | ↗ |
| 18.75 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Marketing | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Khánh Hòa | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | D01;D10;D09;B08;A01;D07;A00 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Đoàn | TàI ChíNh - Ngân HàNg | A01;D01;D07;D09;D10;X25 | ↗ |
| 18.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Quốc Tế | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 18.76 | Đại Học Thủy Lợi | Kỹ Thuật Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp (Kỹ Thuật Xây Dựng) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 18.78 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nam, Vùng 8) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X10 | ↗ |
| 18.8 | Đại Học Kiến Trúc Tphcm | Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 18.8 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Thực Phẩm Điểm đã quy đổi | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 18.8 | Đại Học Cần Thơ | Hệ Thống Thông Tin (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 18.81 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 18.85 | Đại Học Kiên Giang | Truyền Thông Đa Phương Tiện | A00;A01;C00;C14;X01;C20;X74;D01 | ↗ |
| 18.85 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ ThuậT VậT LiệU Xây DựNg | A00;A01;C01;D07;X06 | ↗ |
| 18.95 | Đại Học Sài Gòn | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường | A01 | ↗ |
| 18.95 | Đại Học Cần Thơ | Quản Trị Kinh Doanh - Học Tại Khu Hòa An | A00;A01;C02;D01 | ↗ |
| 18.95 | Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Ngôn Ngữ Anh (Đào Tạo 2 Năm Đầu Tại Kon Tum) | A01;D01;D09;D10;D14 | ↗ |
| 18.99 | Đại Học Sài Gòn | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Công Nghệ Thông Tin Việt Nhật | A00;A01;D01;D06;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Cơ Điện Tử Ô Tô | A00;A01;A04;C01;D07;X06 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D09;D10;D84;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Hải Phòng | Kế Toán Doanh Nghiệp Theo Định Hướng Acca (Clc) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kiểm Toán | A00;A01;B00;B04;D01;D07;X13 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kế Toán | A00;A01;B00;B04;D01;D07;X13 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Marketing (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A01;B08;D01;D07;D09;D10 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D09;D10;D84;X25;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Xây Dựng Công Trình Thủy | A01;D01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Ngôn Ngữ Hàn Quốc | A01;D01;D09;D10;D84;DD2;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Quản Trị Kinh Doanh | A00;A01;A07;A08;D01;D07;X17 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kiến Trúc Và Nội Thất | A01;D01 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Dịch Vụ Khách Hàng Và Chăm Sóc Sức Khỏe | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Cơ Khí | A00;A01;A02;C01;X06;X07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | An Toàn Thông Tin (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Kỹ Thuật Điện Và Năng Lượng Tái Tạo | A00;A01;A09;A02;A19 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;X05;D01;D07;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học | A00;A01;A02;A05;A06;B00;C02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Hoá Dược | A00;A01;A06;A11;B00;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Cơ Khí Động Lực | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Hoá Học | A00;A01;A02;A05;A06;B00;C02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Quản Lý (Song Bằng Do Đhqghn Và Đại Học Keuka, Hoa Kỳ Cùng Cấp Bằng) | A00;A01;D01;D07;D09;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Luật Quốc Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Và An Ninh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Tài Chính Tphcm | Kinh Doanh Quốc Tế | A00;A01;D01;C00 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mở Tphcm | Khoa Học Máy Tính | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mở Tphcm | Luật Kinh Tế Chương Trình Tiên Tiến | A01;D01;D09;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Marketing | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Mở Tphcm | Ngôn Ngữ Anh Chương Trình Tiên Tiến | A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Dược Học HL12 tốt | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Nguyễn Tất Thành | Y Học Cổ Truyền HL12 tốt | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Công Nghệ Thực Phẩm (Cs Nam Định) | A00;A01;A02;A03;B00;C01;C02;D01;D07;X02;X03;X05;X06;X07;X10;X11;X14;X15;X26;X27;X56 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học An Giang | Luật Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kinh Doanh Và Công Nghệ Hà Nội | Dược Học | A00;A01;A02;B00;D07;X09;X10;X06;X13 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Phenikaa | Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô | A00;A01;A04;C01;D07;X06 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Cơ Khí (Chuyên Ngành: Tự Động Hóa Thiết Ké Và Chế Tạo) | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Thương Tphcm | Khoa Học Dinh Dưỡng Và Ẩm Thực | A01;B00;C02;D07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thủy Lợi | Xây Dựng Và Quản Lý Hạ Tầng Đô Thị (Kỹ Thuật Cơ Sở Hạ Tầng) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Tài Chính Quản Trị Kinh Doanh | Kinh Tế | A00;A01;D01;C04 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Ngôn Ngữ Anh | A01;D01;D07;D08;D09;D10;D14;D15 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Công Nghệ Game (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | An Toàn Thông Tin (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Tự Động Hóa | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kinh Tế Học (Bse) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Công Nghệ Thông Tin | A01;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghiệp Tphcm | Công Nghệ Kỹ Thuật Nhiệt (Ct Tăng Cường Ta) | A00;A01;C01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Quy Trình Sản Xuất Bền Vững (Spe) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;D01;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;B00;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Giao Thông Thông Minh (Sme) | A00;A01;D26;D28;D29;D27;D30;A04;X07;X06;AH2;D07;D23;D24;D21;D22;D25;D01;X26;X27;C01 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Tế Công Cộng | Khoa Học Dữ Liệu | A00;A01;B00;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Cửu Long | Y Học Cổ Truyền | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Truyền Thông | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Công Nghệ Miền Đông | Dược Học | A00;A01;B00;C08;D01;D07;D08 | ↗ |
| 19.0 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị An Ninh Phi Truyền Thống | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Cửu Long | Dược Học | A00;A01;A02;B00;B03;C01;C08;D07;B08 | ↗ |
| 19.0 | Đại Học Y Dược Buôn Ma Thuột | Dược Học | B00;B05;B08;A00;A01;A02;D07 | ↗ |
| 19.05 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Nam) | Y Khoa Gửi trường ĐH Y Dược, ĐHQGHN, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.05 | Học Viện Kỹ Thuật Và Công Nghệ An Ninh (Phía Bắc) | Y Khoa Gửi trường ĐH Y Dược, ĐHQGHN, Kết hợp điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;B00;B08;D07 | ↗ |
| 19.06 | Đại Học Tây Nguyên | Kinh Tế Nông Nghiệp | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 19.1 | Đại Học Cần Thơ | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.1 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh Tabp (Chương Trình Định Hướng E.Business) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.1 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng, Chuyên Ngành Tin Học Xây Dựng | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.1 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Khí (Chuyên Ngành Thiết Kế Và Mô Phỏng Số Trong Cơ Khí) | A00;A01;C01;D01;X06;X07 | ↗ |
| 19.15 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công (Phía Nam) | Kinh Tế | A01;C01;C04;D01 | ↗ |
| 19.17 | Đại Học Điện Lực | Quản Lý Công Nghiệp | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.17 | Đại Học Điện Lực | Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.2 | Đại Học Quy Nhơn | Kế Toán Clc | A00;A01;D01;D07;X25;X26 | ↗ |
| 19.2 | Đại Học Mở Tphcm | Tài Chính - Ngân Hàng | A00;A01;AH2;AH3;D07;D21;D22;D23;D24;D25;D26;D27;D28;D29;D30;X02;X03;X04;X06;X07;X08;X10;X11;X12 | ↗ |
| 19.21 | Đại Học Đồng Tháp | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A01 | ↗ |
| 19.22 | Đại Học Đồng Tháp | Công Nghệ Thông Tin | A01 | ↗ |
| 19.24 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán (Chương Trình Đào Tạo Chất Lượng Cao) | A01 | ↗ |
| 19.24 | Đại Học Sài Gòn | Khoa Học Môi Trường | A01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Tài Chính – Ngân Hàng (Chương Trình Tài Chính - Ngân Hàng - Bảo Hiểm Do Đh Toulon (Pháp) Và Hub Mỗi Bên Cấp Một Bằng Cử Nhân) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Marketing Số | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Hải Phòng | Tài Chính Doanh Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Hải Phòng | Công Nghệ Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Hải Phòng | Điện Tự Động Công Nghiệp | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Sư Phạm Tphcm | Công Nghệ Giáo Dục | A01;X26 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Toán Ứng Dụng | A00;A01;A19;A09;A04;B00;D07;D90;D20;D91;D08;D32;D96;D97;D84;D33;D98;D01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Hải Phòng | Công Nghệ Điện Tử, Vi Mạch Và Bán Dẫn (Clc) | A00;A01;C01;C02;D01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Khoa Học Và Công Nghệ Y Khoa | A00;A01;A09;A02;B00;D07;D90;D91;D20;D08;D32;D96;D15 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A00;A01;C01 | ↗ |
| 19.25 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | An Ninh Mạng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.3 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Quản Trị Kinh Doanh (Chương Trình Quản Trị Kinh Doanh; Marketing; Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Tài Chính Do Đh Bolton (Anh Quốc) Và Hub Mỗi Bên Cấp Một Bằng Cử Nhân) | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.3 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Tàu Thủy | A00;A01;X06;X07;X26 | ↗ |
| 19.31 | Đại Học Tây Nguyên | Kinh Tế Phát Triển | A01;C03;D01;D07;X78 | ↗ |
| 19.35 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Quản Lý TàI Nguyên Và Môi Trường | A00;A01;B00;D07;D08;X11 | ↗ |
| 19.4 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Phần Mềm (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.46 | Đại Học An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 8) | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 19.48 | Đại Học Thủy Lợi | Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 19.49 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mở Tphcm | Kinh Tế | A00;A01;D01;D07;D09;X06;X07;X10;X11;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Tài Chính Và Kinh Doanh Số | A00;A01;A02;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Quốc Tế - Đhqg Tphcm | Kỹ Thuật (Nhóm Ngành: Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng; Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp; Kỹ Thuật Điện Tử – Viễn Thông; Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa; Kỹ Thuật Y Sinh; Kỹ Thuật Không Gian (Phân Tích Và Ứng Dụng Dữ Liệu Lớn); Kỹ Thuật Xây Dựng; Quản Lý Xây Dựng) | A00;A01;B00;D07;B08;D01 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Tự Động Hóa Và Tin Học | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;A02;D01;D07;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Quy Nhơn | Toán Ứng Dụng | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Quy Nhơn | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quản Trị Và Kinh Doanh - Đhqg Hà Nội | Quản Trị Doanh Nghiệp Và Công Nghệ | A01;D01;D07;D08;D09;D10;X25;X26;X27;X28 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hoá | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;B00;C01;C02;D01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;A10;B04;C01;C02;C04;D01 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Tin Học Và Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin Ứng Dụng | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Y Dược Thái Bình | Dược Học | A00;A01;D07 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Marketing (Song Bằng Do Đhqghn Và Đại Học Help, Malaysia Cùng Cấp Bằng) | A00;A01;D01;D07;D09;C01;C02;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ Thuật Máy Tính | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Thủy Lợi | Chương Trình Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X26 | ↗ |
| 19.5 | Quốc Tế - Đhqg Hà Nội | Kỹ Thuật Hệ Thống Công Nghiệp Và Logistics | A00;A01;A02;D07;C01;C02;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Thủy Lợi (Cơ Sở 2) | Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;D01;D07;C01;X02;X06;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ Thuật Phần Mềm | A00;A01;A02;A03;A04;C01;D01;X01;X02;X03 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Vinh | Khoa Học Máy Tính | A01;D07;D08;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mở Tphcm | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý | A00;A01;C01;C02;D01;D07;X02;X06;X10;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Mở Hà Nội | Công Nghệ Thông Tin Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Hải Dương | Sư Phạm Công Nghệ | A00;A01;A02;A13;B00;C01;D01;D07 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ Thuật Xây Dựng, Chuyên Ngành Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A00;A01;X05;X06;X07 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Vật Lý (Ctđt Giáo Viên) | A00;A01;A02;A03;A04;A10;C01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Khoa Học Máy Tính (Trí Tuệ Nhân Tạo Và Dữ Liệu Lớn) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Quản Trị Văn Phòng | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Đóng Tàu Và Công Trình Ngoài Khơi | A01;D01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Kinh Doanh (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Quản Trị Marketing (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C04;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kinh Tế Quản Trị Kinh Doanh Thái Nguyên | Tài Chính (Dạy Và Học Bằng Tiếng Anh) | A00;A01;C01;D01;X01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Điện Tự Động Công Nghiệp (Nc) | A01;D01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp | A01;D01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Công Nghệ Kỹ Thuật Ô Tô | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Thông Tin Trọng Điểm | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Quản Trị Kinh Doanh - Hợp Tác Với Đh Troy (Hoa Kỳ) | A00;A01;B03;C01;C02;X02 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Khai Thác Máy Tàu Biển (Chọn) | A01;D01 | ↗ |
| 19.5 | Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kỹ Thuật Công Nghệ HóA HọC | A01;D01 | ↗ |
| 19.54 | Đại Học Đồng Tháp | Quản Lý Công | A01 | ↗ |
| 19.55 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Luật | A00;A01;C00;D01;D14 | ↗ |
| 19.56 | Đại Học Mở Hà Nội | Tài Chính - Ngân Hàng Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01 | ↗ |
| 19.6 | Khoa Kỹ Thuật Và Công Nghệ - Đại Học Huế | Khoa Học Dữ Liệu Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A00;A01;C01;D01;X07;X26 | ↗ |
| 19.6 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Công Nghệ Thông Tin Và Kỹ Thuật Số | A00;A01;C01;C02;C03;D01;X02;X03;X04;X07;X08 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân | Nhóm Ngành Nghiệp Vụ Cảnh Sát (Thí Sinh Nam, Vùng 8) Điểm thi THPT và điểm thi ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X04 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ ThuậT Xây Dựng, Chuyên Ngành Kỹ Thuật Và Quản Lý Xây Dựng Đô Thị Thông Minh | A00;A01;C01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Kiến Trúc Tphcm | Kỹ Thuật Xây Dựng | A00;A01;C01 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Kiến Trúc Tphcm | Kỹ Thuật Xây Dựng (Dl) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 19.6 | Đại Học Kiến Trúc Tphcm | Kỹ Thuật Xây Dựng (Ct) | A00;A01;C01 | ↗ |
| 19.62 | Đại Học Cần Thơ | Quản Trị Kinh Doanh (Ctclc) | A01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 19.63 | Học Viện An Ninh Nhân Dân | Nghiệp Vụ An Ninh (Thí Sinh Nữ, Vùng 8) Điểm thi THPT và điểm ĐGNL BCA | A00;A01;C03;D01;X02;X03;X11 | ↗ |
| 19.69 | Đại Học Công Đoàn | Bảo Hộ Lao Động | A00;A01;A03;C01;D01;X06 | ↗ |
| 19.69 | Đại Học Mở Hà Nội | Kế Toán Điểm đã quy đổi | A00;A01;D01;X26 | ↗ |
| 19.7 | Đại Học Khánh Hòa | Quản Trị Khách Sạn | D01;D10;D09;B08;A01;D07;A00 | ↗ |
| 19.7 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ Thuật Vật Liệu | A00;A01;B00;D07 | ↗ |
| 19.71 | Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ Thuật Xây Dựng (Chương Trình Tiên Tiến Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Gt) | A00;A01;D01;D07;X06 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Nội Vụ Hà Nội | Hệ Thông Thông Tin (Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Thương Mại Điện Tử) | A00;A01;D01;D10 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Phòng Cháy Chữa Cháy (Phía Nam) | Phòng Cháy Chữa Cháy Và Cứu Nạn, Cứu Hộ (Thí Sinh Nam, Miền Nam) Điểm thi THPT và ĐGNL BCA | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Chuyên Ngành Hệ Thống Thông Tin Thương Mại Điện Tử Thuộc Ngành Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 19.75 | Học Viện Hành Chính Và Quản Trị Công | Hệ Thống Thông Tin | A00;A01;D01;X06;X26 | ↗ |
| 19.75 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Cơ Điện Tử | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 19.76 | Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ Sở 2) | Kỹ Thuật Xây Dựng Công Trình Giao Thông (Chuyên Ngành: Cầu Đường Bộ, Đường Bộ Và Kỹ Thuật Giao Thông) | A00;A01;C01;D01;X06 | ↗ |
| 19.8 | Đại Học An Giang | Việt Nam Học Nhóm 1 | A00;A02;X01;X06;X08;X10;A01;A03;A04;A05;A06;A07;X05;X24;X26;B00;B02;B03;B08;X04;X12;X14;X20;X65;D01;D07;D09;D10;D14;D15;X25;X27;X28;X78;X80;X81;M00;M01;M26;M27;M28;M29;M30 | ↗ |
| 19.8 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Kỹ Thuật Điều Khiển Và Tự Động Hóa | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 19.83 | Đại Học Điện Lực | Quản Trị Khách Sạn | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.83 | Đại Học Điện Lực | Quản Trị Dịch Vụ Du Lịch Và Lữ Hành | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.86 | Đại Học Ngân Hàng Tphcm | Luật Kinh Tế (Tiếng Anh Bán Phần) | A00;A01;C00;D01;D14 | ↗ |
| 19.93 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.94 | Đại Học Sài Gòn | Kế Toán | A01 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Sài Gòn | Kỹ Thuật Điện Tử - Viễn Thông | A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54;X55 | ↗ |
| 19.96 | Đại Học Thủy Lợi | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X06 | ↗ |
| 19.97 | Đại Học Điện Lực | Kỹ Thuật Nhiệt | A00;A01;D01;D07 | ↗ |
| 19.99 | Đại Học Quảng Bình | Sư Phạm Tiếng Anh | A01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Môi Trường Toán nhân 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kế Toán - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Khoa Học Máy Tính - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Công Nghệ Kỹ Thuật Môi Trường (Chuyên Ngành Cấp Thoát Nước Và Môi Trường Nước) | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ Sở Tp.Hcm) | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;X06;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Phần Mềm - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;D01;D07;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Chuyên Ngành Quản Trị Dự Án Công Nghệ Thông Tin | A00;A01;C03;D01;X02;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Kế Toán | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Kỹ Thuật Máy Tính (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Đà Lạt | Tài Chính – Ngân Hàng | A00;A01;C01;X06;X05;X09;D01;X26;X25;X02;X01;C04;X53;X21 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Tế Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tử Viễn Thông Và Trí Tuệ Nhân Tạo (Ngành: Cnkt Điện Tử Viễn Thông) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Trị Marketing (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Điện Tự Động Cảng Hk (Ngành: Cnkt Điều Khiển Và Tự Động Hóa) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kinh Tế Và Quản Lý Bất Động Sản | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Việt Hàn - Đại Học Đà Nẵng | Công Nghệ Thông Tin (Kỹ Sư) | A00;A01;D01;D07;X06;X26 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Thương Mại Điện Tử (Tăng Cường Tiếng Anh) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X01;X02;X03;X25;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Bảo Hộ Lao Động - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Bảo Hộ Lao Động Toán nhân 2 | A00;A01;B00;B03;B08;C01;C02;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) IELTS ≥ 5.5 (tương đương), điểm quy đổi | A00;A01;C01;C02;D01;X06 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Cơ Khí (Men) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;D24;D21;D22;D25;AH2;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Tăng Cường Tiếng Nhật; Định Hướng Làm Việc Tại Nhật Bản) | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Kiến Trúc (Arc) | A00;A01;D26;D27;D28;D29;D30;AH3;V00;A04;V01;H01;V02;H04;C01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Kiến Trúc Nội Thất | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Kỹ Thuật Điện Và Máy Tính (Ece) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;D24;D21;D22;D25;AH2 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Quản Trị Kinh Doanh (Bba) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Đức | Tài Chính Và Kế Toán (Bfa) | A00;A01;C01;A02;D28;D29;D26;D27;D30;A04;X05;A03;X06;X08;X07;AH3;D07;B00;C02;D24;D23;D21;D22;D25;A05;A06;X09;B08;D08;B03;X13;B02;D32;D33;D34;D31;D35;X14;X15;X16;X02;X03;X04;B08;D31;D32;D33;D34;D35;D08;X29 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Điều Khiển Thông Minh Và Tự Động Hóa – Bica | A00;A01;D28;D01;D06;C01;X06;X02;D07;D23;C02;X26;X46 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Nông Nghiệp Thông Minh Và Bền Vững – Esas | A00;A01;D28;D01;D06;C02;D07;D23;D10;D18;B00;D08;D33 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Kỹ Thuật Xây Dựng – Ece | A00;A01;D28;D01;D06;C01;X06;X02;D07;D23;C02;X26;X46 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Việt Nhật - Đhqg Hà Nội | Công Nghệ Thực Phẩm Và Sức Khỏe – Efth | A00;A01;D28;D01;D06;B00;D07;D23;X12;X16;C02;X04;D33;D08 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Giao Thông Vận Tải | Quản Lý Xây Dựng | A00;A01;D01;D07;C01;C02;X02;X03;X26;X27 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Vinh | Tài Chính - Ngân Hàng (Chuyên Ngành: Tài Chính Doanh Nghiệp Và Ngân Hàng Thương Mại) | A00;A01;C01;D01 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng (Song Bằng 2+2) - Chương Trình Dự Bị Liên Kết Đại Học La Trobe (Úc) Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;X06 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Quản Lý Và Khai Thác Cảng Hk (Ngành: Cnkt Công Trình Xây Dựng) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Vinh | Công Nghệ Kỹ Thuật Điện, Điện Tử | A00;A01;A04;C01 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Ngôn Ngữ Anh | A01;B08;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X25;X26;X27;X28;X78;X79;X80;X81 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Thái Nguyên | Công Nghệ Tài Chính | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;A08;A09;A10;AU;B00;B01;B02;BO3;B04;B08;C0TC02;C03;C04;C14;D01;D07;D09;D10;D84;X01.X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;XI1;X12;X13;X14;X15-X16;X17-X18;XI9;X20;X21-X22;X23;X24;X25 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Trị Kinh Doanh (Chuyên Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Lý Xây Dựng - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;C02;D01;X06 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản Lý Thể Dục Thể Thao (Chuyên Ngành Kinh Doanh Thể Thao Và Tổ Chức Sự Kiện) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A01;B03;B08;C01;D01;T00;T01;(Toán;Anh;NK TDTT) | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Quan Hệ Lao Động (Chuyên Ngành Hành Vi Tổ Chức) - Chương Trình Học Tại Phân Hiệu Khánh Hòa Toán hệ số 2 | A00;A01;C01;C02;D01;D07 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng - Chương Trình Đại Học Bằng Tiếng Anh IELTS ≥ 5.0 (tương đương), Toán nhân 2 | A00;A01;C01;C02;D01;X06 | ↗ |
| 20.0 | Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ Thuật Xây Dựng - Chương Trình Tiên Tiến Toán nhân 2 | A01;D01 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kỹ Thuật Thiết Bị Bay Không Người Lái (Ngành: Kỹ Thuật Hk) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C01;C02;C03;C04;D01;D07;D09;D10;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15;X16;X17;X18;X19;X20;X21;X22;X23;X24;X25;X26;X27;X28;X53;X54 | ↗ |
| 20.0 | Học Viện Hàng Không Việt Nam | Kinh Doanh Số (Ngành: Qtkd) | A00;A01;A02;A03;A04;A05;A06;A07;B00;B01;B02;B03;B08;C00;C01;C02;C03;C04;C05;C06;C07;C08;C09;C10;C11;C12;C13;D01;D07;D09;D10;D11;D12;D13;D14;D15;X01;X02;X03;X04;X05;X06;X07;X08;X09;X10;X11;X12;X13;X14;X15 | ↗ |
Muốn tìm kiếm linh hoạt hơn theo nhiều tổ hợp và điểm số?
Dùng công cụ tra cứu đầy đủ →